| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ədˈvaɪz/
|
v. |
khuyên (ai nên làm gì)
My teacher advised me to take the TOEIC test before applying for the job.
Cô giáo khuyên tôi thi TOEIC trước khi nộp đơn xin việc.
Chi tiếtĐồng nghĩarecommend
Cụm hay dùngadvise sb to do sthadvise (that)…
Họ từadvice (n.)adviser (n.)
Mẫu: advise + tân ngữ + to-V. Danh từ "advice" không đếm được (đừng viết "an advice").
|
— |
|
/pəˈsweɪd/
|
v. |
thuyết phục (ai làm gì)
My friends persuaded me to join the English club, and I'm glad I did.
Bạn bè thuyết phục tôi tham gia câu lạc bộ tiếng Anh, và tôi mừng vì đã làm vậy.
Chi tiếtĐồng nghĩaconvince
Cụm hay dùngpersuade sb to do sthpersuade sb not to do sth
Họ từpersuasion (n.)persuasive (adj.)
Mẫu: persuade + tân ngữ + (not) to-V = làm ai đồng ý bằng cách nói/khuyên nhiều.
|
— |
|
/wɔːn/
|
v. |
cảnh báo (ai về điều xấu)
The teacher warned us that the final test would be difficult.
Thầy cảnh báo chúng tôi rằng bài thi cuối kỳ sẽ khó.
Chi tiếtShe warned me not to leave my phone on the table.Cô ấy nhắc tôi đừng để điện thoại trên bàn.
Cụm hay dùngwarn sb (that)…warn sb (not) to do sth
Họ từwarning (n.)
Hai mẫu: warn sb (that)… hoặc warn sb (not) to do sth — báo trước điều xấu để ngăn nó xảy ra.
|
— |
|
/rɪˈmaɪnd/
|
v. |
nhắc (ai nhớ làm gì)
Please remind me to charge my laptop before the online class.
Nhắc tôi sạc laptop trước buổi học online nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngremind sb to do sthremind sb (that)…
Họ từreminder (n.)
Mẫu: remind sb to do sth = nhắc để họ không quên. Khác "remember" (tự mình nhớ).
|
— |
|
/ˈrɪəlaɪz/
|
v. |
nhận ra, hiểu ra
Halfway through the exam I realised that I had misread the question.
Làm được nửa bài thi tôi mới nhận ra mình đã đọc nhầm câu hỏi.
Chi tiếtĐồng nghĩaunderstand
Cụm hay dùngrealise (that)…
Họ từrealisation (n.)
Mẫu: realise (that)… = hiểu ra điều trước đó chưa hiểu. Anh-Mỹ viết "realize".
|
— |
|
/ˈprɒmɪs/
|
v. |
hứa
He promised me that he would return the book on Monday.
Anh ấy hứa với tôi rằng thứ Hai sẽ trả sách.
Chi tiếtCụm hay dùngpromise (sb) (that)…promise to do sth
Họ từpromise (n.)
Mẫu: promise (sb) (that)… hoặc promise to do sth = nói chắc chắn sẽ làm điều gì.
|
— |
|
/səˈdʒest/
|
v. |
đề nghị, gợi ý
I suggest that we meet at the library at nine.
Tôi đề nghị chúng ta gặp nhau ở thư viện lúc chín giờ.
Chi tiếtShe suggested going to the new coffee shop near the campus.Cô ấy gợi ý đi quán cà phê mới gần trường.
Cụm hay dùngsuggest (that)…suggest + V-ing
Họ từsuggestion (n.)
Lưu ý: KHÔNG nói "suggest sb to do". Dùng suggest (that)… hoặc suggest + V-ing.
|
— |
|
/ˈmenʃən/
|
v. |
nhắc đến, đề cập (ngắn gọn)
She mentioned that she used to live in Da Nang.
Cô ấy có nhắc rằng trước đây từng sống ở Đà Nẵng.
Chi tiếtCụm hay dùngmention (that)…
Họ từmention (n.)
Mẫu: mention (that)… = nói đến điều gì ngắn gọn/nhanh. KHÔNG "mention sb to do".
|
— |
|
/seɪ/
|
v. |
nói (rằng)
He said that the bus would be late.
Anh ấy nói rằng xe buýt sẽ đến muộn.
Chi tiếtCụm hay dùngsay (that)…
Họ từsaying (n.)
Lưu ý: say (that)… KHÔNG có tân ngữ người — nói "say that…", KHÔNG "say him that". Muốn có người dùng "tell sb (that)…".
|
— |
|
/həʊp/
|
v. |
hy vọng
I hope that you pass your driving test tomorrow.
Tôi hy vọng ngày mai bạn thi đỗ bằng lái.
Chi tiếtCụm hay dùnghope (that)…hope to do sth
Họ từhope (n.)hopeful (adj.)
Mẫu: hope (that)… Trong văn nói thường bỏ "that".
|
— |
|
/ˈnəʊtɪs/
|
v. |
để ý, nhận thấy
I noticed that the shop had already closed.
Tôi để ý thấy cửa hàng đã đóng cửa.
Chi tiếtCụm hay dùngnotice (that)…
Họ từnotice (n.)noticeable (adj.)
Mẫu: notice (that)… = nhận ra điều gì bằng giác quan.
|
— |
|
/ˌrekəˈmend/
|
v. |
giới thiệu, khuyên nên
The guide recommended that we visit the market early in the morning.
Hướng dẫn viên khuyên chúng tôi nên đi chợ vào sáng sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩaadvisesuggest
Cụm hay dùngrecommend (that)…recommend + V-ing
Họ từrecommendation (n.)
Mẫu: recommend (that)… hoặc recommend + V-ing. Giống "suggest", tránh "recommend sb to do".
|
— |
|
/ɪkˈspekt/
|
v. |
mong đợi; cho rằng (sẽ xảy ra)
I expect that the results will come out next week.
Tôi cho rằng kết quả sẽ có vào tuần sau.
Chi tiếtThe manager expected us to arrive on time.Quản lý mong chúng tôi đến đúng giờ.
Cụm hay dùngexpect (that)…expect sb to do sth
Họ từexpectation (n.)
Hai mẫu: expect (that)… = nghĩ/tin điều gì sẽ xảy ra; expect sb to do sth = mong ai làm gì.
|
— |
|
/tel/
|
v. |
bảo, nói với (ai)
She told me that the meeting had been cancelled.
Cô ấy nói với tôi rằng cuộc họp đã bị hủy.
Chi tiếtThe teacher told us to open our books.Thầy bảo chúng tôi mở sách ra.
Cụm hay dùngtell sb (that)…tell sb to do sth
Họ từtelling (adj.)
Luôn có tân ngữ người: tell sb (that)… hoặc tell sb to do sth (khác "say" — không có người).
|
— |
|
/kənˈvɪns/
|
v. |
làm cho tin, thuyết phục (tin)
He convinced me that the plan would work.
Anh ấy làm tôi tin rằng kế hoạch sẽ thành công.
Chi tiếtĐồng nghĩapersuade
Cụm hay dùngconvince sb (that)…convince sb of sth
Họ từconvincing (adj.)
Mẫu: convince sb (that)… = làm ai đó tin. Gần "persuade" nhưng nhấn vào việc "tin".
|
— |
|
/ɑːsk/
|
v. |
nhờ, yêu cầu (ai làm gì)
I asked my brother to help me move the desk.
Tôi nhờ anh trai giúp khiêng cái bàn.
Chi tiếtCụm hay dùngask sb to do sth
Họ từrequest (n.)
Mẫu: ask sb to do sth = nhờ/yêu cầu ai làm gì.
|
— |
|
/wɒnt/
|
v. |
muốn (ai làm gì)
My parents want me to study medicine.
Bố mẹ tôi muốn tôi học ngành y.
Chi tiếtCụm hay dùngwant sb to do sth
Họ từwant (n.)
Lưu ý: want sb to do sth. KHÔNG nói "want that…".
|
— |
|
/əˈlaʊ/
|
v. |
cho phép
My boss allowed me to leave early yesterday.
Sếp cho tôi về sớm hôm qua.
Chi tiếtĐồng nghĩapermitlet
Cụm hay dùngallow sb to do sth
Họ từallowance (n.)
Mẫu: allow sb to do sth. So với "let sb do sth" (không có "to").
|
— |
|
/help/
|
v. |
giúp (ai làm gì)
My cousin helped me to fix my bicycle.
Em họ tôi giúp tôi sửa xe đạp.
Chi tiếtCan you help me carry these boxes?Bạn giúp tôi khiêng mấy cái hộp này được không?
Cụm hay dùnghelp sb (to) do sth
Họ từhelp (n.)helpful (adj.)
Đặc biệt: help sb (to) do sth — có hay không "to" đều đúng.
|
— |
|
/ɪnˈkʌrɪdʒ/
|
v. |
động viên, khuyến khích (ai làm gì)
Our teacher encourages us to speak English every day.
Thầy chúng tôi khuyến khích chúng tôi nói tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiếtCụm hay dùngencourage sb to do sth
Họ từencouragement (n.)encouraging (adj.)
Mẫu: encourage sb to do sth = cho ai sự ủng hộ/tự tin để làm điều gì.
|
— |
|
/ʃəʊ/
|
v. |
cho thấy, chứng tỏ (rằng)
The results showed that the new method was better.
Kết quả cho thấy phương pháp mới tốt hơn.
Chi tiếtCụm hay dùngshow sb (that)…show (that)…
Họ từshow (n.)
Mẫu: show (sb) (that)… = làm rõ/chứng tỏ điều gì.
|
— |
Đang tải...