Quay lại English Vocabulary in Use – Pre-intermediate & Intermediate (B1)
‹ ›

Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động)

31 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  31 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/skɪn/
n.
da
Too much sun is bad for your skin, so wear a hat.
Phơi nắng nhiều có hại cho da, nên hãy đội mũ.
Chi tiết
Cụm hay dùngdry skinsoft skin
Lớp ngoài cùng bao phủ cơ thể. Thường không đếm được khi nói chung.
—
/ˈfɔːhed/
n.
trán
She wiped the sweat off her forehead after the run.
Cô ấy lau mồ hôi trên trán sau khi chạy.
Chi tiết
Cụm hay dùnga high forehead
Phần mặt phía trên lông mày. Cũng đọc được /ˈfɒrɪd/ theo lối cũ.
—
/tʃiːk/
n.
má
The baby has lovely round cheeks.
Em bé có đôi má tròn đáng yêu.
Chi tiết
Cụm hay dùngrosy cheeks
Hai bên mặt, dưới mắt. Số nhiều "cheeks" cho cả hai má.
—
/tʃɪn/
n.
cằm
He rested his chin on his hands and thought hard.
Anh ấy chống cằm lên tay và suy nghĩ.
Chi tiết
Cụm hay dùnga pointed chin
Phần dưới cùng của khuôn mặt, dưới miệng.
—
/lɪp/
n.
môi
My lips get dry when the weather is cold.
Môi tôi bị khô khi trời lạnh.
Chi tiết
Cụm hay dùngupper liplower lip
Họ từlipstick (n.)
Thường dùng số nhiều "lips" cho cả môi trên và môi dưới.
—
/nek/
n.
cổ
I have a sore neck from looking at my phone too long.
Tôi bị đau cổ vì nhìn điện thoại quá lâu.
Chi tiết
Cụm hay dùnga stiff neck
Nối đầu với thân. Đừng nhầm "neck" (cổ người) với "throat" (cổ họng).
—
/ˈʃəʊldə/
n.
vai
She carried the heavy bag on her shoulder.
Cô ấy đeo chiếc túi nặng trên vai.
Chi tiết
Cụm hay dùngbroad shoulders
Phần nối cổ với cánh tay. Chữ "l" câm: đọc /ˈʃəʊldə/.
—
/tʃest/
n.
ngực (phần trước thân trên)
The doctor listened to his chest with a stethoscope.
Bác sĩ nghe ngực anh ấy bằng ống nghe.
Chi tiết
Cụm hay dùngchest pain
Phần trước của thân trên, nơi có tim và phổi.
—
/brest/
n.
ngực, vú
Chicken breast is a healthy, low-fat kind of meat.
Ức gà là loại thịt lành mạnh, ít béo.
Chi tiết
Cụm hay dùngchicken breast
Chú ý phát âm /brest/ (chữ "ea" đọc /e/). Với động vật: "ức".
—
/ˈelbəʊ/
n.
khuỷu tay
Don't put your elbows on the table while eating.
Đừng chống khuỷu tay lên bàn khi đang ăn.
Chi tiết
Cụm hay dùngbend your elbow
Khớp giữa cánh tay trên và cẳng tay.
—
/rɪst/
n.
cổ tay
He wears his new watch on his left wrist.
Anh ấy đeo chiếc đồng hồ mới ở cổ tay trái.
Chi tiết
Cụm hay dùnga watch on your wrist
Chữ "w" câm: đọc /rɪst/. Khớp nối bàn tay với cẳng tay.
—
/θʌm/
n.
ngón tay cái
She held up her thumb to say everything was okay.
Cô ấy giơ ngón cái lên để nói mọi thứ ổn.
Chi tiết
Cụm hay dùngthumbs up
Chữ "b" câm: đọc /θʌm/. Giơ ngón cái = "thumbs up" (tán thành).
—
/weɪst/
n.
eo, thắt lưng
The dress was a bit tight around the waist.
Chiếc váy hơi chật ở phần eo.
Chi tiết
Cụm hay dùnga narrow waist
Phần thắt lại giữa thân. Đồng âm với "waste" (lãng phí).
—
/hɪp/
n.
hông
She stood with her hands on her hips, looking annoyed.
Cô ấy đứng chống tay lên hông, vẻ khó chịu.
Chi tiết
Cụm hay dùnghands on hips
Phần nhô ra hai bên thân dưới, nơi nối với chân.
—
/ˈbɒtəm/
n.
mông
The little boy fell and landed on his bottom.
Cậu bé ngã và tiếp đất bằng mông.
Chi tiết
Cụm hay dùngsit on your bottom
Cách nói lịch sự cho phần mông. "Bottom" cũng nghĩa "đáy/phần dưới cùng".
—
/niː/
n.
đầu gối
I hurt my knee when I fell off my bike.
Tôi bị đau đầu gối khi ngã xe đạp.
Chi tiết
Cụm hay dùngbend your knees
Họ từkneel (v.)
Chữ "k" câm: đọc /niː/. Khớp giữa của chân.
—
/ˈæŋkl/
n.
mắt cá chân, cổ chân
She twisted her ankle while running for the bus.
Cô ấy bị trẹo mắt cá chân khi chạy cho kịp xe buýt.
Chi tiết
Cụm hay dùngtwist your ankle
Khớp nối bàn chân với cẳng chân.
—
/hiːl/
n.
gót chân
My new shoes hurt the heels of my feet.
Đôi giày mới làm đau gót chân tôi.
Chi tiết
Cụm hay dùnghigh heels
Phần sau của bàn chân. "High heels" = giày cao gót.
—
/təʊ/
n.
ngón chân
I stubbed my toe on the leg of the bed.
Tôi bị vấp ngón chân vào chân giường.
Chi tiết
Cụm hay dùngbig toe
Chữ "e" câm: đọc /təʊ/. Ngón chân cái = "big toe".
—
/briːð/
v.
thở, hít thở
It is hard to breathe when the air is very polluted.
Rất khó thở khi không khí ô nhiễm nặng.
Chi tiết
Breathe in slowly through your nose, then breathe out.Hít vào từ từ bằng mũi, rồi thở ra.
Cụm hay dùngbreathe inbreathe out
Họ từbreath (n.)
Động từ "breathe" /briːð/ khác danh từ "breath" /breθ/ (hơi thở).
—
/smaɪl/
v.
mỉm cười, cười
She smiled at me warmly when I came in.
Cô ấy mỉm cười thân thiện với tôi khi tôi bước vào.
Chi tiết
Cụm hay dùngsmile at somebody
Họ từsmile (n.)
Nói "smile AT somebody" (mỉm cười với ai). "Smile" cũng là danh từ "nụ cười".
—
/ˈlɑːf ət/
phr. v.
cười (vì điều gì); cười nhạo
Everyone laughed at his funny story.
Ai cũng cười vì câu chuyện vui của anh ấy.
Chi tiết
Cụm hay dùnglaugh at a joke
Họ từlaughter (n.)
"Laugh at" có thể tích cực (cười vì điều buồn cười) hoặc tiêu cực (cười nhạo ai). Chữ "gh" câm: /lɑːf/.
—
/kraɪ/
v.
khóc
The child began to cry when she lost her toy.
Đứa bé bắt đầu khóc khi làm mất đồ chơi.
Chi tiết
Cụm hay dùngstart to cry
Họ từcries (v.)
Người ta khóc khi rất buồn hoặc nhận tin xấu. "Cry" cũng nghĩa "kêu, la".
—
/nɒd/
v.
gật đầu
He nodded his head to show that he agreed.
Anh ấy gật đầu để tỏ ý đồng ý.
Chi tiết
Cụm hay dùngnod your head
Đưa đầu lên xuống để nói "yes". Gấp đôi "d": nod – nodded.
—
/ˌʃeɪk jɔː ˈhed/
phr.
lắc đầu
She shook her head to say she didn't want any more.
Cô ấy lắc đầu để nói rằng không muốn thêm nữa.
Chi tiết
Cụm hay dùngshake your head
Đưa đầu qua lại hai bên để nói "no". Trái với "nod" (gật đầu). Bất quy tắc: shake – shook – shaken.
—
/jɔːn/
v.
ngáp
I couldn't stop yawning during the long, boring lecture.
Tôi không ngừng ngáp trong suốt bài giảng dài và chán.
Chi tiết
Cụm hay dùngyawn loudly
Họ từyawn (n.)
Người ta ngáp khi mệt hoặc buồn chán. Phát âm /jɔːn/ (âm "y" đầu).
—
/ˌʃeɪk ˈhændz/
phr.
bắt tay
The two managers shook hands after the meeting.
Hai vị quản lý bắt tay nhau sau cuộc họp.
Chi tiết
Trong tình huống trang trọng, người ta bắt tay khi được giới thiệu. Số nhiều: “hands”.
—
/ˌkəʊm jɔː ˈheə/
phr.
chải tóc
He combed his hair before the job interview.
Anh ấy chải tóc trước buổi phỏng vấn xin việc.
Chi tiết
Cụm hay dùngcomb your hair
Họ từcomb (n.)
Chữ "b" câm: đọc /kəʊm/. "Comb" cũng là danh từ "cái lược".
—
/ˌbləʊ jɔː ˈnəʊz/
phr.
hỉ mũi, xì mũi
She had a cold and kept blowing her nose all day.
Cô ấy bị cảm và cứ hỉ mũi cả ngày.
Chi tiết
Cụm hay dùngblow your nose
Thổi hơi ra mũi để làm sạch. Bất quy tắc: blow – blew – blown.
—
/ˌfəʊld jɔː ˈɑːmz/
phr.
khoanh tay
The teacher folded her arms and waited for us to be quiet.
Cô giáo khoanh tay và đợi chúng tôi im lặng.
Chi tiết
Cụm hay dùngfold your arms
Vắt hai cánh tay chéo trước ngực. "Fold" nghĩa gốc là "gấp".
—
/ˈweɪv tə ˌsʌmbədi/
phr.
vẫy tay (chào ai)
The children waved to their grandmother from the train.
Bọn trẻ vẫy tay chào bà từ trên tàu.
Chi tiết
Cụm hay dùngwave to somebodywave goodbye
Đưa tay qua lại để chào. "Wave" cũng là danh từ "làn sóng". Đồng âm "waive".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...