Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè)

23 từ vựng A2
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈrelətɪvz/
n.
họ hàng, người thân
At Tet, all our relatives come back to the village to visit my grandparents.
Vào dịp Tết, tất cả họ hàng đều về quê thăm ông bà tôi.
Chi tiết
Đồng nghĩarelations
Cụm hay dùngclose relativesdistant relatives
"Relatives" và "relations" đều nghĩa "người thân trong gia đình"; "relations" trang trọng hơn một chút.
/ˈwɪdəʊ/
n.
góa phụ (phụ nữ có chồng đã mất)
She became a widow when her husband died in an accident.
Bà ấy trở thành góa phụ khi chồng qua đời trong một tai nạn.
Chi tiết
Họ từwidower (n.)
Phụ nữ mất chồng là "widow"; đàn ông mất vợ là "widower" /ˈwɪdəʊə/.
/ˌriːˈmæri/
v.
tái hôn, kết hôn lại
A few years after the divorce, my uncle remarried.
Vài năm sau khi ly hôn, chú tôi tái hôn.
Chi tiết
Họ từremarriage (n.)
Tiền tố "re-" nghĩa "lại": remarry = kết hôn một lần nữa. Quá khứ: remarried.
/ˈstepˌfɑːðə/
n.
cha dượng, cha kế
After her mother remarried, Lan got a kind stepfather.
Sau khi mẹ tái hôn, Lan có một người cha dượng tốt bụng.
Chi tiết
Họ từstepmother (n.)stepbrother (n.)
Tiền tố "step-" chỉ quan hệ do cha/mẹ tái hôn: stepfather, stepmother, stepbrother...
/ˈeldə/
adj.
lớn tuổi hơn (trong nhà)
My elder brother is three years older than me.
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Chi tiết
Cụm hay dùngelder brotherelder sister
"Elder" chỉ đứng trước danh từ chỉ người thân (elder brother/sister). Không nói "elder than" — dùng "older than".
/twɪnz/
n.
cặp song sinh, sinh đôi
Mai and Hoa are twins, but they look completely different.
Mai và Hoa là chị em sinh đôi, nhưng trông hoàn toàn khác nhau.
Chi tiết
Họ từtwin (n.)
Số ít "twin" (một trong hai); "twins" chỉ cả cặp. "Identical twins" = sinh đôi giống hệt.
/ˌkləʊs ˈfæməli/
n.
gia đình gắn bó
We are a close family and eat dinner together every evening.
Chúng tôi là một gia đình gắn bó và ăn tối cùng nhau mỗi tối.
Chi tiết
Ở đây "close" /kləʊs/ (âm "s") nghĩa "thân thiết", khác động từ "close" /kləʊz/ (đóng).
/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/
n.
con một
As an only child, he had no brothers or sisters to play with.
Là con một, cậu ấy không có anh chị em nào để chơi cùng.
Chi tiết
Người không có anh chị em ruột. Luôn dùng với mạo từ: "She is an only child."
/ˌɔːltəˈɡeðə/
adv.
tổng cộng, tất cả
There were twelve of us at dinner altogether.
Tổng cộng có mười hai người chúng tôi trong bữa tối.
Chi tiết
"Altogether" (một từ) = tổng cộng. Đừng nhầm với "all together" (hai từ) = cùng nhau, đồng thời.
/ˈkʌzn/
n.
anh/chị/em họ
My cousin and I grew up together in Hue.
Tôi và anh họ tôi lớn lên cùng nhau ở Huế.
Chi tiết
Con của cô, dì, chú, bác — không phân biệt giới hay tuổi như tiếng Việt. Chữ "s" đọc /z/: /ˈkʌzn/.
/ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/
phr.
hòa hợp, thân thiết với
I get on well with my classmates, so school is fun.
Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp, nên đi học rất vui.
Chi tiết
Cụm hay dùngget on well with somebody
Anh-Anh dùng "get on with"; Anh-Mỹ thường "get along with". Bỏ "well" vẫn được: "get on with".
/ˈnefjuː/
n.
cháu trai (con của anh/chị/em)
My sister has a son, so I have a nephew now.
Chị tôi có con trai, nên giờ tôi có một đứa cháu trai.
Chi tiết
Họ từniece (n.)
Con trai của anh/chị/em mình. Cháu gái là "niece". Cũng đọc /ˈnevjuː/.
/niːs/
n.
cháu gái (con của anh/chị/em)
I bought my little niece a doll for her birthday.
Tôi mua cho cô cháu gái nhỏ một con búp bê nhân dịp sinh nhật.
Chi tiết
Họ từnephew (n.)
Con gái của anh/chị/em mình. Cháu trai là "nephew".
/ˌɡet ˈmærid/
phr.
kết hôn, cưới
They decided to get married in a small ceremony by the sea.
Họ quyết định kết hôn trong một buổi lễ nhỏ bên bờ biển.
Chi tiết
Cụm hay dùngget married to somebody
Kết hôn VỚI ai: "get married TO somebody" (không "with"). Câu hay dùng: "They plan to get married."
/ˈsɪstər ɪn lɔː/
n.
chị/em dâu; chị/em chồng (vợ)
My brother's wife, my sister-in-law, is a doctor in Da Nang.
Vợ của anh trai tôi, tức chị dâu tôi, là bác sĩ ở Đà Nẵng.
Chi tiết
Cụm hay dùngbrother-in-lawmother-in-law
Số nhiều: "sisters-in-law". Tương tự: brother-/mother-/father-/son-/daughter-in-law.
/ˌbest ˈfrend/
n.
bạn thân nhất
Hung has been my best friend since primary school.
Hùng là bạn thân nhất của tôi từ hồi tiểu học.
Chi tiết
Người bạn thân thiết nhất. Viết tắt thân mật "BFF" (best friends forever).
/ˌəʊld ˈfrend/
n.
bạn cũ, bạn lâu năm
I met an old friend from university at the coffee shop.
Tôi gặp một người bạn cũ hồi đại học ở quán cà phê.
Chi tiết
Ở đây "old" nghĩa "quen biết đã lâu", không nói về tuổi tác.
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
phr.
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiết
Cụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
/meɪt/
n.
bạn, bạn bè (thân mật)
I'm going to the cinema with a few mates tonight.
Tối nay tôi đi xem phim với vài người bạn.
Chi tiết
Đồng nghĩafriend
Thân mật, phổ biến ở Anh/Úc (= friend). Còn dùng gọi người lạ (nam): "Thanks, mate." Trang trọng/trung tính dùng "friend".
/ˌevə ˈsɪns/
phr.
kể từ đó (đến nay)
We met in 2015 and have been friends ever since.
Chúng tôi gặp nhau năm 2015 và là bạn kể từ đó đến nay.
Chi tiết
Nhấn mạnh "liên tục từ mốc đó tới giờ". Thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
/ˈfrendʃɪp/
n.
tình bạn
Their friendship has lasted for over twenty years.
Tình bạn của họ đã kéo dài hơn hai mươi năm.
Chi tiết
Họ từfriend (n.)friendly (adj.)
Hậu tố "-ship" tạo danh từ chỉ quan hệ/trạng thái: friendship, relationship, membership.
/ˈkʌrənt/
adj.
hiện tại, hiện thời
His current job is much better than his last one.
Công việc hiện tại của anh ấy tốt hơn nhiều so với công việc trước.
Chi tiết
Họ từcurrently (adv.)
"Current" = đang diễn ra lúc này. Danh từ "current" còn nghĩa "dòng điện" / "dòng chảy".
/eks/
prefix
cũ (đã từng, nay không còn)
She is still friends with her ex-boyfriend.
Cô ấy vẫn là bạn với bạn trai cũ.
Chi tiết
Cụm hay dùngex-husbandex-wifeex-girlfriend
Tiền tố "ex-" chỉ quan hệ trong quá khứ, nay không còn: ex-boyfriend, ex-wife. Nói riêng, "my ex" = người yêu/vợ/chồng cũ.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...