| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈrelətɪvz/
|
n. |
họ hàng, người thân
At Tet, all our relatives come back to the village to visit my grandparents.
Vào dịp Tết, tất cả họ hàng đều về quê thăm ông bà tôi.
Chi tiếtĐồng nghĩarelations
Cụm hay dùngclose relativesdistant relatives
"Relatives" và "relations" đều nghĩa "người thân trong gia đình"; "relations" trang trọng hơn một chút.
|
— |
|
/ˈwɪdəʊ/
|
n. |
góa phụ (phụ nữ có chồng đã mất)
She became a widow when her husband died in an accident.
Bà ấy trở thành góa phụ khi chồng qua đời trong một tai nạn.
Chi tiếtHọ từwidower (n.)
Phụ nữ mất chồng là "widow"; đàn ông mất vợ là "widower" /ˈwɪdəʊə/.
|
— |
|
/ˌriːˈmæri/
|
v. |
tái hôn, kết hôn lại
A few years after the divorce, my uncle remarried.
Vài năm sau khi ly hôn, chú tôi tái hôn.
Chi tiếtHọ từremarriage (n.)
Tiền tố "re-" nghĩa "lại": remarry = kết hôn một lần nữa. Quá khứ: remarried.
|
— |
|
/ˈstepˌfɑːðə/
|
n. |
cha dượng, cha kế
After her mother remarried, Lan got a kind stepfather.
Sau khi mẹ tái hôn, Lan có một người cha dượng tốt bụng.
Chi tiếtHọ từstepmother (n.)stepbrother (n.)
Tiền tố "step-" chỉ quan hệ do cha/mẹ tái hôn: stepfather, stepmother, stepbrother...
|
— |
|
/ˈeldə/
|
adj. |
lớn tuổi hơn (trong nhà)
My elder brother is three years older than me.
Anh trai tôi lớn hơn tôi ba tuổi.
Chi tiếtCụm hay dùngelder brotherelder sister
"Elder" chỉ đứng trước danh từ chỉ người thân (elder brother/sister). Không nói "elder than" — dùng "older than".
|
— |
|
/twɪnz/
|
n. |
cặp song sinh, sinh đôi
Mai and Hoa are twins, but they look completely different.
Mai và Hoa là chị em sinh đôi, nhưng trông hoàn toàn khác nhau.
Chi tiếtHọ từtwin (n.)
Số ít "twin" (một trong hai); "twins" chỉ cả cặp. "Identical twins" = sinh đôi giống hệt.
|
— |
|
/ˌkləʊs ˈfæməli/
|
n. |
gia đình gắn bó
We are a close family and eat dinner together every evening.
Chúng tôi là một gia đình gắn bó và ăn tối cùng nhau mỗi tối.
Chi tiết Ở đây "close" /kləʊs/ (âm "s") nghĩa "thân thiết", khác động từ "close" /kləʊz/ (đóng).
|
— |
|
/ˌəʊnli ˈtʃaɪld/
|
n. |
con một
As an only child, he had no brothers or sisters to play with.
Là con một, cậu ấy không có anh chị em nào để chơi cùng.
Chi tiết Người không có anh chị em ruột. Luôn dùng với mạo từ: "She is an only child."
|
— |
|
/ˌɔːltəˈɡeðə/
|
adv. |
tổng cộng, tất cả
There were twelve of us at dinner altogether.
Tổng cộng có mười hai người chúng tôi trong bữa tối.
Chi tiết "Altogether" (một từ) = tổng cộng. Đừng nhầm với "all together" (hai từ) = cùng nhau, đồng thời.
|
— |
|
/ˈkʌzn/
|
n. |
anh/chị/em họ
My cousin and I grew up together in Hue.
Tôi và anh họ tôi lớn lên cùng nhau ở Huế.
Chi tiết Con của cô, dì, chú, bác — không phân biệt giới hay tuổi như tiếng Việt. Chữ "s" đọc /z/: /ˈkʌzn/.
|
— |
|
/ˌɡet ɒn ˈwel wɪð/
|
phr. |
hòa hợp, thân thiết với
I get on well with my classmates, so school is fun.
Tôi hòa hợp với các bạn cùng lớp, nên đi học rất vui.
Chi tiếtCụm hay dùngget on well with somebody
Anh-Anh dùng "get on with"; Anh-Mỹ thường "get along with". Bỏ "well" vẫn được: "get on with".
|
— |
|
/ˈnefjuː/
|
n. |
cháu trai (con của anh/chị/em)
My sister has a son, so I have a nephew now.
Chị tôi có con trai, nên giờ tôi có một đứa cháu trai.
Chi tiếtHọ từniece (n.)
Con trai của anh/chị/em mình. Cháu gái là "niece". Cũng đọc /ˈnevjuː/.
|
— |
|
/niːs/
|
n. |
cháu gái (con của anh/chị/em)
I bought my little niece a doll for her birthday.
Tôi mua cho cô cháu gái nhỏ một con búp bê nhân dịp sinh nhật.
Chi tiếtHọ từnephew (n.)
Con gái của anh/chị/em mình. Cháu trai là "nephew".
|
— |
|
/ˌɡet ˈmærid/
|
phr. |
kết hôn, cưới
They decided to get married in a small ceremony by the sea.
Họ quyết định kết hôn trong một buổi lễ nhỏ bên bờ biển.
Chi tiếtCụm hay dùngget married to somebody
Kết hôn VỚI ai: "get married TO somebody" (không "with"). Câu hay dùng: "They plan to get married."
|
— |
|
/ˈsɪstər ɪn lɔː/
|
n. |
chị/em dâu; chị/em chồng (vợ)
My brother's wife, my sister-in-law, is a doctor in Da Nang.
Vợ của anh trai tôi, tức chị dâu tôi, là bác sĩ ở Đà Nẵng.
Chi tiếtCụm hay dùngbrother-in-lawmother-in-law
Số nhiều: "sisters-in-law". Tương tự: brother-/mother-/father-/son-/daughter-in-law.
|
— |
|
/ˌbest ˈfrend/
|
n. |
bạn thân nhất
Hung has been my best friend since primary school.
Hùng là bạn thân nhất của tôi từ hồi tiểu học.
Chi tiết Người bạn thân thiết nhất. Viết tắt thân mật "BFF" (best friends forever).
|
— |
|
/ˌəʊld ˈfrend/
|
n. |
bạn cũ, bạn lâu năm
I met an old friend from university at the coffee shop.
Tôi gặp một người bạn cũ hồi đại học ở quán cà phê.
Chi tiết Ở đây "old" nghĩa "quen biết đã lâu", không nói về tuổi tác.
|
— |
|
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
|
phr. |
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiếtCụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
|
— |
|
/meɪt/
|
n. |
bạn, bạn bè (thân mật)
I'm going to the cinema with a few mates tonight.
Tối nay tôi đi xem phim với vài người bạn.
Chi tiếtĐồng nghĩafriend
Thân mật, phổ biến ở Anh/Úc (= friend). Còn dùng gọi người lạ (nam): "Thanks, mate." Trang trọng/trung tính dùng "friend".
|
— |
|
/ˌevə ˈsɪns/
|
phr. |
kể từ đó (đến nay)
We met in 2015 and have been friends ever since.
Chúng tôi gặp nhau năm 2015 và là bạn kể từ đó đến nay.
Chi tiết Nhấn mạnh "liên tục từ mốc đó tới giờ". Thường đi với thì hiện tại hoàn thành.
|
— |
|
/ˈfrendʃɪp/
|
n. |
tình bạn
Their friendship has lasted for over twenty years.
Tình bạn của họ đã kéo dài hơn hai mươi năm.
Chi tiếtHọ từfriend (n.)friendly (adj.)
Hậu tố "-ship" tạo danh từ chỉ quan hệ/trạng thái: friendship, relationship, membership.
|
— |
|
/ˈkʌrənt/
|
adj. |
hiện tại, hiện thời
His current job is much better than his last one.
Công việc hiện tại của anh ấy tốt hơn nhiều so với công việc trước.
Chi tiếtHọ từcurrently (adv.)
"Current" = đang diễn ra lúc này. Danh từ "current" còn nghĩa "dòng điện" / "dòng chảy".
|
— |
|
/eks/
|
prefix |
cũ (đã từng, nay không còn)
She is still friends with her ex-boyfriend.
Cô ấy vẫn là bạn với bạn trai cũ.
Chi tiếtCụm hay dùngex-husbandex-wifeex-girlfriend
Tiền tố "ex-" chỉ quan hệ trong quá khứ, nay không còn: ex-boyfriend, ex-wife. Nói riêng, "my ex" = người yêu/vợ/chồng cũ.
|
— |
Đang tải...