Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại)

22 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  22 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/aɪv ˌnəʊ aɪˈdɪə/
phr.
mình chẳng biết, không biết chút nào
A: What time does the last bus to My Dinh leave? B: Sorry, I've no idea.
A: Chuyến xe buýt cuối về Mỹ Đình chạy lúc mấy giờ? B: Xin lỗi, mình chịu, không biết.
Chi tiết
Đồng nghĩaI don't knowI have no idea
Cách nói nhấn mạnh hơn "I don't know". Cũng viết đầy đủ là "I have no idea".
/ɪt dɪˈpendz/
phr.
còn tùy, tùy tình huống
A: Are you coming on the trip this weekend? B: It depends — I might have to work on Saturday.
A: Cuối tuần này bạn đi chơi không? B: Còn tùy — có thể mình phải làm việc thứ Bảy.
Chi tiết
Cụm hay dùngit depends onthat depends
Dùng khi chưa chắc vì câu trả lời phụ thuộc yếu tố khác. Biến thể: "That depends".
/ˌwaɪ ˈnɒt/
phr.
được thôi, sao lại không (đồng ý)
A: Shall we get bun cha for lunch? B: Yeah, why not?
A: Trưa nay ăn bún chả nhé? B: Ừ, sao lại không?
Chi tiết
Trả lời đồng ý thoải mái với một lời rủ rê hay đề nghị.
/ˌnɒt ˈrɪəli/
phr.
không hẳn, cũng không lắm
A: Did you enjoy the film? B: Not really, it was a bit boring.
A: Bạn thấy phim hay không? B: Không hẳn, hơi chán.
Chi tiết
Cách nói "không" nhẹ nhàng, lịch sự, không dứt khoát.
/ˌwɒt ˈfɔː/
phr.
để làm gì? tại sao?
A: Can you lend me your dictionary? B: Sure. What for?
A: Cho mình mượn cuốn từ điển nhé? B: Được. Để làm gì thế?
Chi tiết
Đồng nghĩawhy?
Hỏi lý do hoặc mục đích, nghĩa như "why?". Thân mật.
/ˌnəʊ ˈweɪ/
phr.
không đời nào, còn lâu
A: Could you finish all this homework tonight? B: No way, there's far too much!
A: Tối nay làm hết đống bài này được không? B: Không đời nào, nhiều quá đi!
Chi tiết
Đồng nghĩano chance
Từ chối dứt khoát hoặc chỉ điều bất khả thi. Thân mật (infml); syn "no chance".
/aɪ səˌpəʊz ˈsəʊ/
phr.
chắc vậy, chắc là thế
A: We should leave now to avoid the traffic, right? B: I suppose so.
A: Mình nên đi luôn cho tránh kẹt xe nhỉ? B: Chắc vậy.
Chi tiết
Nói "đồng ý" nhưng không chắc chắn, hơi miễn cưỡng.
/aɪ ˌkʊdnt bɪˈliːv maɪ ˈaɪz/
phr.
không thể tin vào mắt mình
When I saw the huge crowd at the night market, I couldn't believe my eyes.
Khi thấy đám đông khổng lồ ở chợ đêm, tôi không tin nổi vào mắt mình.
Chi tiết
Diễn tả kinh ngạc khi tận mắt chứng kiến điều gì đó.
/ju məst bi ˈdʒəʊkɪŋ/
phr.
đùa à, chắc đùa đấy
A: The concert ticket costs two million dong. B: You must be joking! That's so expensive.
A: Vé xem nhạc những hai triệu đồng. B: Đùa à! Đắt thế.
Chi tiết
Đồng nghĩayou're jokingyou're kidding
Dùng khi ai vừa nói điều gây bất ngờ (dễ chịu hoặc khó chịu).
/jɔː ˈkɪdɪŋ/
phr.
đùa đấy à, giỡn hả
A: Lan passed IELTS with an 8.0! B: You're kidding! That's amazing.
A: Lan thi IELTS được 8.0 đấy! B: Đùa đấy à! Tuyệt vời quá.
Chi tiết
Đồng nghĩayou must be jokingyou're joking
Biến thể thân mật của "you must be joking"; hợp cả tin vui lẫn tin sốc.
/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/
phr.
không thể tin được
I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!
Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!
Chi tiết
Thốt lên khi rất ngạc nhiên, thường trước điều khó chịu hoặc gây sốc.
/ˌhæv ə ˈwɜːd wɪð/
phr.
nói chuyện riêng với (ai)
The teacher wants to have a word with Minh about his homework.
Cô giáo muốn nói chuyện riêng với Minh về bài tập của em.
Chi tiết
Cụm hay dùnghave a quick word with
Nói riêng, ngắn gọn (thường để nhắc nhở). "word" số ít; "have words with" (số nhiều) = cãi nhau.
/ju ˈnəʊ/
phr.
ờ thì, ừ thì (từ đệm)
It was, you know, a bit of a strange situation.
Đó là, ờ thì, một tình huống hơi lạ.
Chi tiết
Chêm vào để lấp khoảng lặng hay câu giờ khi đang nghĩ; không mang nghĩa đen "bạn biết đấy".
/ˌpeɪ əˈtenʃn/
phr.
chú ý, để tâm
Please pay attention to the road signs when you ride in the city.
Hãy chú ý biển báo giao thông khi chạy xe trong thành phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngpay attention to
Đi với động từ "pay" (KHÔNG "give attention"). Theo sau bằng "to sth".
/ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/
phr.
kiểu như thế, đại loại vậy
At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.
Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.
Chi tiết
Đồng nghĩathat kind of thing
Nói kèm cuối câu để chỉ những thứ cùng loại. Biến thể: "that kind of thing".
/ɪn ˈðæt keɪs/
phr.
nếu vậy thì, trong trường hợp đó
A: The café is closed today. B: In that case, let's make coffee at home.
A: Quán cà phê hôm nay đóng cửa. B: Nếu vậy thì mình pha cà phê ở nhà.
Chi tiết
Đưa ra kết luận hay quyết định dựa trên điều vừa được nói.
/ˌfiːl ˈbæd əbaʊt/
phr.
thấy áy náy, có lỗi về
I feel bad about forgetting my sister's birthday.
Mình thấy áy náy vì quên sinh nhật em gái.
Chi tiết
Cụm hay dùngfeel bad about + V-ing
Giới từ "about" + việc khiến ta áy náy hoặc không vui.
/ˌkɑːnt ˈhelp ɪt/
phr.
không kìm được, chẳng làm khác được
I know I shouldn't laugh, but I can't help it.
Biết là không nên cười, nhưng mình không nhịn được.
Chi tiết
Cụm hay dùngcan't help + V-ing
Không kiểm soát được hành vi. Mẫu "can't help + V-ing" = không nhịn được làm gì.
/ˌweɪt ənd ˈsiː/
phr.
chờ xem, để rồi xem
We don't know if it will rain during the trip — we'll just have to wait and see.
Chưa biết chuyến đi có mưa không — cứ chờ xem thôi.
Chi tiết
Chờ để biết chuyện gì sẽ xảy ra thay vì quyết định ngay.
/ˌwɒt ˈɪf/
phr.
nhỡ đâu, lỡ như... thì sao
What if we miss the train? We should leave earlier.
Nhỡ lỡ tàu thì sao? Mình nên đi sớm hơn.
Chi tiết
Nêu tình huống giả định (thường mang ý lo lắng). Mẫu "What if + mệnh đề".
/ˌtʃeɪndʒ jɔː ˈmaɪnd/
phr.
đổi ý
If you change your mind about coming, just give me a call.
Nếu bạn đổi ý về việc đi cùng, cứ gọi cho mình nhé.
Chi tiết
Cụm hay dùngchange my/his/her mind
"mind" đi với sở hữu (my/your/his...). Nghĩa: đổi lại quyết định đã có.
/ˈkaɪnd əv/
phr.
hơi hơi, kiểu kiểu, đại khái
The new song is kind of strange, but I quite like it.
Bài hát mới nghe kiểu kiểu lạ, nhưng mình cũng thích.
Chi tiết
Đồng nghĩasort of
Nói giảm nhẹ mức độ (≈ more or less). Thân mật; biến thể "sort of".
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...