| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/aɪv ˌnəʊ aɪˈdɪə/
|
phr. |
mình chẳng biết, không biết chút nào
A: What time does the last bus to My Dinh leave? B: Sorry, I've no idea.
A: Chuyến xe buýt cuối về Mỹ Đình chạy lúc mấy giờ? B: Xin lỗi, mình chịu, không biết.
Chi tiếtĐồng nghĩaI don't knowI have no idea
Cách nói nhấn mạnh hơn "I don't know". Cũng viết đầy đủ là "I have no idea".
|
— |
|
/ɪt dɪˈpendz/
|
phr. |
còn tùy, tùy tình huống
A: Are you coming on the trip this weekend? B: It depends — I might have to work on Saturday.
A: Cuối tuần này bạn đi chơi không? B: Còn tùy — có thể mình phải làm việc thứ Bảy.
Chi tiếtCụm hay dùngit depends onthat depends
Dùng khi chưa chắc vì câu trả lời phụ thuộc yếu tố khác. Biến thể: "That depends".
|
— |
|
/ˌwaɪ ˈnɒt/
|
phr. |
được thôi, sao lại không (đồng ý)
A: Shall we get bun cha for lunch? B: Yeah, why not?
A: Trưa nay ăn bún chả nhé? B: Ừ, sao lại không?
Chi tiết Trả lời đồng ý thoải mái với một lời rủ rê hay đề nghị.
|
— |
|
/ˌnɒt ˈrɪəli/
|
phr. |
không hẳn, cũng không lắm
A: Did you enjoy the film? B: Not really, it was a bit boring.
A: Bạn thấy phim hay không? B: Không hẳn, hơi chán.
Chi tiết Cách nói "không" nhẹ nhàng, lịch sự, không dứt khoát.
|
— |
|
/ˌwɒt ˈfɔː/
|
phr. |
để làm gì? tại sao?
A: Can you lend me your dictionary? B: Sure. What for?
A: Cho mình mượn cuốn từ điển nhé? B: Được. Để làm gì thế?
Chi tiếtĐồng nghĩawhy?
Hỏi lý do hoặc mục đích, nghĩa như "why?". Thân mật.
|
— |
|
/ˌnəʊ ˈweɪ/
|
phr. |
không đời nào, còn lâu
A: Could you finish all this homework tonight? B: No way, there's far too much!
A: Tối nay làm hết đống bài này được không? B: Không đời nào, nhiều quá đi!
Chi tiếtĐồng nghĩano chance
Từ chối dứt khoát hoặc chỉ điều bất khả thi. Thân mật (infml); syn "no chance".
|
— |
|
/aɪ səˌpəʊz ˈsəʊ/
|
phr. |
chắc vậy, chắc là thế
A: We should leave now to avoid the traffic, right? B: I suppose so.
A: Mình nên đi luôn cho tránh kẹt xe nhỉ? B: Chắc vậy.
Chi tiết Nói "đồng ý" nhưng không chắc chắn, hơi miễn cưỡng.
|
— |
|
/aɪ ˌkʊdnt bɪˈliːv maɪ ˈaɪz/
|
phr. |
không thể tin vào mắt mình
When I saw the huge crowd at the night market, I couldn't believe my eyes.
Khi thấy đám đông khổng lồ ở chợ đêm, tôi không tin nổi vào mắt mình.
Chi tiết Diễn tả kinh ngạc khi tận mắt chứng kiến điều gì đó.
|
— |
|
/ju məst bi ˈdʒəʊkɪŋ/
|
phr. |
đùa à, chắc đùa đấy
A: The concert ticket costs two million dong. B: You must be joking! That's so expensive.
A: Vé xem nhạc những hai triệu đồng. B: Đùa à! Đắt thế.
Chi tiếtĐồng nghĩayou're jokingyou're kidding
Dùng khi ai vừa nói điều gây bất ngờ (dễ chịu hoặc khó chịu).
|
— |
|
/jɔː ˈkɪdɪŋ/
|
phr. |
đùa đấy à, giỡn hả
A: Lan passed IELTS with an 8.0! B: You're kidding! That's amazing.
A: Lan thi IELTS được 8.0 đấy! B: Đùa đấy à! Tuyệt vời quá.
Chi tiếtĐồng nghĩayou must be jokingyou're joking
Biến thể thân mật của "you must be joking"; hợp cả tin vui lẫn tin sốc.
|
— |
|
/aɪ ˌdəʊnt bɪˈliːv ɪt/
|
phr. |
không thể tin được
I don't believe it — the shop has sold out of tickets already!
Không thể tin được — cửa hàng bán hết vé rồi cơ à!
Chi tiết Thốt lên khi rất ngạc nhiên, thường trước điều khó chịu hoặc gây sốc.
|
— |
|
/ˌhæv ə ˈwɜːd wɪð/
|
phr. |
nói chuyện riêng với (ai)
The teacher wants to have a word with Minh about his homework.
Cô giáo muốn nói chuyện riêng với Minh về bài tập của em.
Chi tiếtCụm hay dùnghave a quick word with
Nói riêng, ngắn gọn (thường để nhắc nhở). "word" số ít; "have words with" (số nhiều) = cãi nhau.
|
— |
|
/ju ˈnəʊ/
|
phr. |
ờ thì, ừ thì (từ đệm)
It was, you know, a bit of a strange situation.
Đó là, ờ thì, một tình huống hơi lạ.
Chi tiết Chêm vào để lấp khoảng lặng hay câu giờ khi đang nghĩ; không mang nghĩa đen "bạn biết đấy".
|
— |
|
/ˌpeɪ əˈtenʃn/
|
phr. |
chú ý, để tâm
Please pay attention to the road signs when you ride in the city.
Hãy chú ý biển báo giao thông khi chạy xe trong thành phố.
Chi tiếtCụm hay dùngpay attention to
Đi với động từ "pay" (KHÔNG "give attention"). Theo sau bằng "to sth".
|
— |
|
/ˌðæt ˈsɔːt əv θɪŋ/
|
phr. |
kiểu như thế, đại loại vậy
At weekends I go hiking, cycling, that sort of thing.
Cuối tuần mình đi leo núi, đạp xe, đại loại vậy.
Chi tiếtĐồng nghĩathat kind of thing
Nói kèm cuối câu để chỉ những thứ cùng loại. Biến thể: "that kind of thing".
|
— |
|
/ɪn ˈðæt keɪs/
|
phr. |
nếu vậy thì, trong trường hợp đó
A: The café is closed today. B: In that case, let's make coffee at home.
A: Quán cà phê hôm nay đóng cửa. B: Nếu vậy thì mình pha cà phê ở nhà.
Chi tiết Đưa ra kết luận hay quyết định dựa trên điều vừa được nói.
|
— |
|
/ˌfiːl ˈbæd əbaʊt/
|
phr. |
thấy áy náy, có lỗi về
I feel bad about forgetting my sister's birthday.
Mình thấy áy náy vì quên sinh nhật em gái.
Chi tiếtCụm hay dùngfeel bad about + V-ing
Giới từ "about" + việc khiến ta áy náy hoặc không vui.
|
— |
|
/ˌkɑːnt ˈhelp ɪt/
|
phr. |
không kìm được, chẳng làm khác được
I know I shouldn't laugh, but I can't help it.
Biết là không nên cười, nhưng mình không nhịn được.
Chi tiếtCụm hay dùngcan't help + V-ing
Không kiểm soát được hành vi. Mẫu "can't help + V-ing" = không nhịn được làm gì.
|
— |
|
/ˌweɪt ənd ˈsiː/
|
phr. |
chờ xem, để rồi xem
We don't know if it will rain during the trip — we'll just have to wait and see.
Chưa biết chuyến đi có mưa không — cứ chờ xem thôi.
Chi tiết Chờ để biết chuyện gì sẽ xảy ra thay vì quyết định ngay.
|
— |
|
/ˌwɒt ˈɪf/
|
phr. |
nhỡ đâu, lỡ như... thì sao
What if we miss the train? We should leave earlier.
Nhỡ lỡ tàu thì sao? Mình nên đi sớm hơn.
Chi tiết Nêu tình huống giả định (thường mang ý lo lắng). Mẫu "What if + mệnh đề".
|
— |
|
/ˌtʃeɪndʒ jɔː ˈmaɪnd/
|
phr. |
đổi ý
If you change your mind about coming, just give me a call.
Nếu bạn đổi ý về việc đi cùng, cứ gọi cho mình nhé.
Chi tiếtCụm hay dùngchange my/his/her mind
"mind" đi với sở hữu (my/your/his...). Nghĩa: đổi lại quyết định đã có.
|
— |
|
/ˈkaɪnd əv/
|
phr. |
hơi hơi, kiểu kiểu, đại khái
The new song is kind of strange, but I quite like it.
Bài hát mới nghe kiểu kiểu lạ, nhưng mình cũng thích.
Chi tiếtĐồng nghĩasort of
Nói giảm nhẹ mức độ (≈ more or less). Thân mật; biến thể "sort of".
|
— |
Đang tải...