| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/baɪ mɪˈsteɪk/
|
phr. |
do nhầm lẫn, lỡ tay
I took someone else's umbrella by mistake at the café.
Mình lỡ lấy nhầm ô của người khác ở quán cà phê.
Chi tiếtĐồng nghĩaby accident
Cụm "by + N": làm gì đó không cố ý. Gần nghĩa "by accident".
|
— |
|
/baɪ ˈhænd/
|
phr. |
bằng tay, thủ công
These bags are made by hand in a small village near Hoi An.
Những chiếc túi này được làm thủ công ở một ngôi làng gần Hội An.
Chi tiết "by hand" = không dùng máy móc. Trái với "by machine".
|
— |
|
/baɪ ˈtʃɑːns/
|
phr. |
tình cờ, ngẫu nhiên
I met an old classmate by chance at the bookshop.
Mình tình cờ gặp một bạn học cũ ở hiệu sách.
Chi tiếtĐồng nghĩaby accident
Nghĩa: không hề sắp đặt, hoàn toàn may mắn. Gần nghĩa "by accident".
|
— |
|
/baɪ ˈæksɪdənt/
|
phr. |
vô tình, không cố ý
He deleted the file by accident while cleaning his folder.
Anh ấy vô tình xóa mất tệp trong lúc dọn thư mục.
Chi tiếtĐồng nghĩaby chanceby mistake
Trái nghĩa "on purpose". Chỉ hành động không có chủ ý.
|
— |
|
/ɒn ˈpɜːpəs/
|
phr. |
cố ý, có chủ đích
I don't think she broke the glass on purpose.
Mình không nghĩ cô ấy cố ý làm vỡ cái ly.
Chi tiếtĐồng nghĩadeliberatelyintentionally
Trái nghĩa "by accident". Nhấn mạnh việc có chủ ý.
|
— |
|
/ɒn ðə ˈfəʊn/
|
phr. |
đang gọi điện; qua điện thoại
Mum is on the phone with the doctor right now.
Mẹ đang gọi điện với bác sĩ ngay bây giờ.
Chi tiết "on the phone" = đang dùng điện thoại để nói chuyện.
|
— |
|
/ɒn ˈstraɪk/
|
phr. |
đình công
The factory workers went on strike over low pay.
Công nhân nhà máy đình công vì lương thấp.
Chi tiếtCụm hay dùnggo on strikebe on strike
"go on strike" = bắt đầu đình công; "be on strike" = đang đình công.
|
— |
|
/ɒn dɪˈspleɪ/
|
phr. |
được trưng bày
The new phones are on display near the shop entrance.
Mấy chiếc điện thoại mới được trưng bày gần cửa ra vào.
Chi tiết "on display" = bày ra cho mọi người xem hoặc ngắm.
|
— |
|
/ɒn ˈfaɪə/
|
phr. |
đang cháy, bốc cháy
People shouted that the old house was on fire.
Mọi người hô lên rằng ngôi nhà cũ đang cháy.
Chi tiếtCụm hay dùngcatch firebe on fire
"be on fire" = đang cháy; "catch fire" = bắt lửa.
|
— |
|
/ɒn ˈbɔːd/
|
phr. |
trên (tàu, xe, máy bay)
All the passengers are on board, so the bus can leave.
Tất cả hành khách đã lên xe, nên xe có thể chạy.
Chi tiết "on board" = ở trên tàu, xe, thuyền hay máy bay.
|
— |
|
/ɪn ə ˈhʌri/
|
phr. |
vội vàng, gấp gáp
She left in a hurry and forgot her keys.
Cô ấy vội vã rời đi và quên cả chìa khóa.
Chi tiếtĐồng nghĩain a rush
"in a hurry" = đang gấp. "in a rush" nghĩa tương tự.
|
— |
|
/ɪn ˈdiːteɪl/
|
phr. |
chi tiết, tỉ mỉ
The teacher explained the exam rules in detail.
Thầy giáo giải thích quy định thi rất chi tiết.
Chi tiết "in detail" = bao gồm đầy đủ các thông tin quan trọng.
|
— |
|
/ɪn ˈfjuːtʃə/
|
phr. |
từ nay về sau
Please be more careful with your password in future.
Từ nay về sau hãy cẩn thận hơn với mật khẩu nhé.
Chi tiết Anh-Anh "in future" = từ nay trở đi; khác "in the future" = trong tương lai (nói chung).
|
— |
|
/ɪn ˈtɪəz/
|
phr. |
khóc, nước mắt giàn giụa
The little girl was in tears after losing her toy.
Cô bé khóc nức nở sau khi làm mất món đồ chơi.
Chi tiếtCụm hay dùngburst into tears
"in tears" = đang khóc; "burst into tears" = bật khóc.
|
— |
|
/ɒn ˈtaɪm/
|
phr. |
đúng giờ (đúng giờ đã định)
The train left exactly on time at 8.30.
Tàu rời ga đúng giờ, lúc 8 giờ 30.
Chi tiết "on time" = đúng giờ đã hẹn hoặc theo lịch. So sánh "in time" (kịp giờ).
|
— |
|
/ɪn ˈtaɪm/
|
phr. |
kịp giờ (trước hạn cần)
We ran to the station and arrived just in time to catch the bus.
Tụi mình chạy ra bến và đến vừa kịp bắt xe buýt.
Chi tiếtCụm hay dùngjust in time
"in time" = kịp, trước thời điểm cần đến. So sánh "on time" (đúng giờ).
|
— |
|
/ɪn ði ˈend/
|
phr. |
cuối cùng, rốt cuộc
We couldn't decide where to eat, so in the end we just cooked at home.
Chúng tôi không quyết được ăn ở đâu, nên rốt cuộc chỉ nấu ở nhà.
Chi tiếtĐồng nghĩaeventuallyfinally
Chỉ kết quả sau một thời gian hoặc sau khi cân nhắc. Trái với "at first".
|
— |
|
/ət ði ˈend/
|
phr. |
ở phần cuối (của cái gì)
There is a summary at the end of each chapter.
Có phần tóm tắt ở cuối mỗi chương.
Chi tiếtCụm hay dùngat the end of
Mẫu "at the end of + sth" = ở đoạn cuối của cái gì. So sánh "in the end" (rốt cuộc).
|
— |
|
/ɪn ˈbɪznəs/
|
phr. |
làm kinh doanh
To succeed in business, you must treat customers well.
Muốn thành công trong kinh doanh, bạn phải đối xử tốt với khách.
Chi tiết "in business" = hoạt động như một người kinh doanh. So sánh "on business".
|
— |
|
/ɒn ˈbɪznəs/
|
phr. |
đi công tác
My father is in Singapore on business this week.
Tuần này bố mình ở Singapore để công tác.
Chi tiết "on business" = đi vì công việc (không phải du lịch). So sánh "in business".
|
— |
|
/ˌaʊt əv ˈdeɪt/
|
phr. |
lỗi thời, cũ
This guidebook is out of date — the prices have all changed.
Cuốn cẩm nang này lỗi thời rồi — giá cả đổi hết cả.
Chi tiếtĐồng nghĩaoutdated
Viết có gạch nối khi làm tính từ đứng trước danh từ: "an out-of-date map". Trái nghĩa "up to date".
|
— |
|
/ˌʌp tə ˈdeɪt/
|
phr. |
cập nhật, mới nhất
This app keeps the bus times up to date.
Ứng dụng này luôn cập nhật giờ xe buýt mới nhất.
Chi tiết Có gạch nối khi đứng trước danh từ: "up-to-date information". Trái nghĩa "out of date".
|
— |
|
/ɪn ə ˈməʊmənt/
|
phr. |
lát nữa, chốc nữa
Please wait here — the doctor will see you in a moment.
Xin đợi ở đây — bác sĩ sẽ khám cho bạn ngay chốc nữa.
Chi tiếtĐồng nghĩain a minute
"in a moment" = rất sớm, không phải ngay bây giờ. Syn "in a minute".
|
— |
|
/ɪn ə ˈmɪnɪt/
|
phr. |
một lát nữa
I'll finish this message and call you back in a minute.
Mình gõ nốt tin nhắn rồi gọi lại cho bạn ngay lát nữa.
Chi tiếtĐồng nghĩain a moment
Nghĩa như "in a moment" = một chút nữa; không phải đúng 60 giây.
|
— |
|
/ət ðə ˈməʊmənt/
|
phr. |
hiện tại, lúc này
I'm busy at the moment; can I call you back later?
Hiện tại mình đang bận; lát mình gọi lại nhé?
Chi tiếtĐồng nghĩaright now
Đúng: "at the moment" (KHÔNG "in this moment"). Nghĩa: ngay lúc này.
|
— |
|
/ˌraɪt ˈnaʊ/
|
phr. |
ngay bây giờ
I can't talk right now — I'm in a meeting.
Mình không nói chuyện được ngay bây giờ — mình đang họp.
Chi tiếtĐồng nghĩaat the moment
Syn "at the moment"; nhấn mạnh "ngay lập tức, lúc này".
|
— |
Đang tải...