Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

27 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Ví dụ
You can improve your English skills by practicing daily; for instance, reading books helps a lot.
Bạn có thể cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập hàng ngày; ví dụ, đọc sách rất hữu ích.
Chi tiết
For instance, many people enjoy reading.Ví dụ, nhiều người thích đọc sách.
Đồng nghĩafor examplesuch as
Cụm hay dùngfor instance, considerfor instance, take
Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể.
/ə'bei/
v
Vâng lời
Children should learn to obey their parents and teachers for better behavior.
Trẻ em nên học cách vâng lời cha mẹ và giáo viên để có hành vi tốt hơn.
Chi tiết
Children must obey their parents.Trẻ em phải vâng lời cha mẹ.
Đồng nghĩafollowcomply
Cụm hay dùngobey the lawobey instructions
Dùng để chỉ hành động tuân theo.
/'fæktjuəl/
adj
Thực tế
The teacher provided factual information about the history of the city during the lecture.
Giáo viên đã cung cấp thông tin thực tế về lịch sử của thành phố trong bài giảng.
Chi tiết
The report provided factual information about the situation.Báo cáo cung cấp thông tin thực tế về tình hình.
Đồng nghĩaobjectiverealistic
Cụm hay dùngfactual evidencefactual basis
Dùng để nhấn mạnh tính chính xác.
/in'spaiə/
v
Truyền cảm hứng
Her story can inspire many young people to follow their dreams and never give up.
Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ theo đuổi ước mơ và không bao giờ từ bỏ.
Chi tiết
He aims to inspire young people through his art.Anh ấy muốn truyền cảm hứng cho giới trẻ qua nghệ thuật của mình.
Đồng nghĩamotivateencourage
Cụm hay dùnginspire creativityinspire change
Dùng để nói về sự ảnh hưởng tích cực.
adj
Thuyết phục
He was convinced of the importance of studying hard to achieve his goals.
Anh ấy đã thuyết phục về tầm quan trọng của việc học chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
Chi tiết
She is convinced of his honesty.Cô ấy thuyết phục về sự trung thực của anh ấy.
Đồng nghĩacertainpersuaded
Cụm hay dùngconvinced of somethingconvinced by evidenceconvinced that
Thường dùng để chỉ sự tin tưởng.
n
Nhiều
There are plenty of resources available online for students to improve their skills.
Có nhiều tài nguyên có sẵn trực tuyến cho sinh viên để cải thiện kỹ năng của họ.
Chi tiết
There is a plenty of food at the party.Có rất nhiều thức ăn tại bữa tiệc.
Đồng nghĩaa lot ofnumerous
Cụm hay dùngplenty of optionsplenty of time
Thường dùng trong ngữ cảnh số lượng.
adj
Nạn đắm tàu
The story is about a shipwrecked sailor who survives on a deserted island.
Câu chuyện nói về một thủy thủ nạn đắm tàu sống sót trên một hòn đảo hoang.
Chi tiết
The shipwrecked sailors were rescued after days at sea.Những thủy thủ bị đắm tàu đã được cứu sau nhiều ngày trên biển.
Đồng nghĩacastawaysurvivor
Cụm hay dùngshipwrecked sailorsshipwrecked crew
Dùng để chỉ người sống sót sau tai nạn tàu.
/bi'za:/
adj
Kỳ quái
She wore a bizarre outfit that caught everyone's attention at the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
Chi tiết
He wore a bizarre outfit to the party.Anh ấy mặc một bộ đồ kỳ quái đến bữa tiệc.
Đồng nghĩaweirdodd
Cụm hay dùngbizarre behaviorbizarre situation
Thường dùng để miêu tả điều kỳ lạ.
/'witi/
n
Dí dỏm
His witty remarks during the discussion made everyone laugh and enjoy the conversation.
Những nhận xét dí dỏm của anh ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người cười và tận hưởng cuộc trò chuyện.
Chi tiết
His witty remarks made everyone laugh.Những câu nói dí dỏm của anh ấy khiến mọi người cười.
Đồng nghĩahumorousclever
Cụm hay dùngwitty commentswitty banter
Thường dùng để chỉ sự hài hước thông minh.
/'strʌgl/
adj
Đấu tranh
Many students struggle with math, but practice can help them improve over time.
Nhiều sinh viên đấu tranh với môn toán, nhưng luyện tập có thể giúp họ cải thiện theo thời gian.
Chi tiết
They had to struggle to finish the project on time.Họ phải đấu tranh để hoàn thành dự án đúng hạn.
Đồng nghĩafightstrive
Cụm hay dùngstruggle for survivalstruggle against adversity
Thường dùng trong ngữ cảnh khó khăn.
/,ɑ:ki'ɔlədʤi/
adj
Khảo cổ học
Archaeology helps us understand ancient cultures and how people lived long ago.
Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa cổ đại và cách con người sống từ lâu.
Chi tiết
Archaeology helps us understand past civilizations.Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu về các nền văn minh trong quá khứ.
Đồng nghĩaantiquities studyexcavation science
Cụm hay dùngarchaeology sitearchaeology research
Khảo cổ học giúp khám phá lịch sử.
/'kɑ:gou/
n
hàng hóa
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
Chi tiết
The cargo was delivered safely to the port.Hàng hóa đã được giao an toàn đến cảng.
Đồng nghĩafreightload
Cụm hay dùngcargo shipcargo hold
Thường dùng trong lĩnh vực vận tải hàng hóa.
/'kɔ:t'jɑ:d/
n
Sân
We often have lunch in the courtyard when the weather is nice and sunny.
Chúng tôi thường ăn trưa ở sân khi thời tiết đẹp và nắng.
Chi tiết
The courtyard was filled with flowers.Sân được trang trí đầy hoa.
Đồng nghĩapatioenclosure
Cụm hay dùnggarden courtyardcourtyard design
Thường dùng trong kiến trúc.
n
Nửa tấn
The truck can carry a half-tonne of goods without any problem.
Chiếc xe tải có thể chở nửa tấn hàng hóa mà không gặp vấn đề gì.
Chi tiết
The truck can carry a half-tonne of goods.Chiếc xe tải có thể chở nửa tấn hàng hóa.
Đồng nghĩahalf a ton500 kilograms
Cụm hay dùnghalf-tonne weighthalf-tonne limithalf-tonne capacity
Thường dùng trong vận chuyển hàng hóa.
/'setlmənt/
n
Định cư
The settlement of new families in the area has brought many changes to the community.
Việc định cư của các gia đình mới trong khu vực đã mang lại nhiều thay đổi cho cộng đồng.
Chi tiết
The settlement of the area took many years.Việc định cư ở khu vực này mất nhiều năm.
Đồng nghĩacolonycommunity
Cụm hay dùngland settlementsettlement agreement
Thường liên quan đến việc định cư mới.
/'treʤə/
n
Kho báu
The children love to search for treasure during the summer camp activities.
Bọn trẻ thích tìm kiếm kho báu trong các hoạt động của trại hè.
Chi tiết
They found a treasure buried in the sand.Họ đã tìm thấy một kho báu chôn trong cát.
Đồng nghĩawealthriches
Cụm hay dùnghidden treasuretreasure chest
Liên quan đến giá trị và khám phá.
/trәuv/
n
Quân đội
The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.
Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
Chi tiết
The treasure trove was discovered by divers.Kho báu đã được phát hiện bởi thợ lặn.
Đồng nghĩacollectioncache
Cụm hay dùngtreasure trovehidden trove
Thường dùng để chỉ kho báu.
/'sʌɳkən/
adj
Trũng, hóp, hõm
The sunken ship was discovered by divers last year near the coast.
Con tàu trũng đã được các thợ lặn phát hiện năm ngoái gần bờ biển.
Chi tiết
The sunken ship was found after many years.Con tàu bị chìm đã được tìm thấy sau nhiều năm.
Đồng nghĩasubmergeddepressed
Cụm hay dùngsunken treasuresunken garden
Dùng để chỉ vật thể chìm hoặc trũng.
/ˈviːɪkl/
n
phương tiện
Electric vehicles are becoming more popular.
Phương tiện điện ngày càng phổ biến.
Chi tiết
This vehicle runs on electricity.Phương tiện này chạy bằng điện.
Đồng nghĩacarautomobiletransport
Cụm hay dùngdrive a vehiclepark the vehicle
Họ từvehicular (adj)
Phương tiện giao thông, có bánh xe.
/'nævigeit/
v
Điều hướng
We need to navigate through the city to find the best restaurant for dinner.
Chúng ta cần điều hướng qua thành phố để tìm nhà hàng tốt nhất cho bữa tối.
Chi tiết
They navigate through difficult waters safely.Họ điều hướng qua những vùng nước khó khăn một cách an toàn.
Đồng nghĩasteerguide
Cụm hay dùngnavigate a routenavigate challenges
Thường dùng trong du lịch và giao thông.
v
Giao tiếp với
It is important to communicate with your team members to complete the project successfully.
Việc giao tiếp với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để hoàn thành dự án thành công.
Chi tiết
We need to communicate with our team regularly.Chúng ta cần giao tiếp với nhóm của mình thường xuyên.
Đồng nghĩaconverseconnect
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate clearly
Rất quan trọng trong công việc và cuộc sống.
/kri:'eitiv/
adj
Sáng tạo
She has a very creative mind and comes up with great ideas for our projects.
Cô ấy có một tâm trí rất sáng tạo và đưa ra những ý tưởng tuyệt vời cho các dự án của chúng tôi.
Chi tiết
Creative thinking is essential for problem-solving.Suy nghĩ sáng tạo là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩainnovativeimaginative
Cụm hay dùngcreative processcreative mind
Liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.
/in'tri:giɳ/
adj
Hấp dẫn
The lecturer presented an intriguing topic that kept all the students engaged.
Giảng viên đã trình bày một chủ đề hấp dẫn khiến tất cả sinh viên đều chú ý.
Chi tiết
The book has an intriguing plot that keeps readers engaged.Cuốn sách có cốt truyện hấp dẫn khiến độc giả say mê.
Đồng nghĩafascinatingcaptivating
Cụm hay dùngintriguing storyintriguing ideaintriguing character
Thường dùng để mô tả điều gì đó thú vị.
/koʊˈɔːrdɪneɪt/
v
phối hợp, điều phối
Departments must coordinate their efforts.
Các bộ phận phải phối hợp nỗ lực với nhau.
Chi tiết
We need to coordinate our efforts for the project.Chúng ta cần phối hợp nỗ lực cho dự án.
Đồng nghĩaorganizemanage
Cụm hay dùngcoordinate activitiescoordinate with others
Dùng để chỉ sự phối hợp trong công việc.
/ˈdɪsəplɪn/
n
kỷ luật
Children need consistent discipline.
Trẻ em cần kỷ luật nhất quán.
Chi tiết
Discipline is essential for success in life.Kỷ luật là điều cần thiết để thành công trong cuộc sống.
Đồng nghĩaself-controlorder
Cụm hay dùngmaintain disciplinediscipline students
Họ từdisciplined (adj)
Kỷ luật giúp phát triển bản thân.
/ri'septəkl/
n
Chỗ chứa
Please place your trash in the receptacle provided near the entrance of the park.
Xin vui lòng bỏ rác của bạn vào chỗ chứa gần lối vào công viên.
Chi tiết
The receptacle was filled with water.Chỗ chứa đã đầy nước.
Đồng nghĩacontainerholder
Cụm hay dùngwaste receptaclereceptacle design
Thường dùng trong ngữ cảnh chứa đựng.
/'terə'kɔtə/
n
Đất nung
The artist used terracotta to create beautiful pottery for the exhibition.
Nghệ sĩ đã sử dụng đất nung để tạo ra những đồ gốm đẹp cho triển lãm.
Chi tiết
Terracotta pots are popular for gardening.Chậu đất nung rất phổ biến trong làm vườn.
Đồng nghĩaclayceramic
Cụm hay dùngterracotta sculptureterracotta tiles
Liên quan đến nghệ thuật và thủ công.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...