| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Ví dụ
You can improve your English skills by practicing daily; for instance, reading books helps a lot.
Bạn có thể cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình bằng cách luyện tập hàng ngày; ví dụ, đọc sách rất hữu ích.
|
— | |
| v |
Vâng lời
Children should learn to obey their parents and teachers for better behavior.
Trẻ em nên học cách vâng lời cha mẹ và giáo viên để có hành vi tốt hơn.
|
— | |
| adj |
Thực tế
The teacher provided factual information about the history of the city during the lecture.
Giáo viên đã cung cấp thông tin thực tế về lịch sử của thành phố trong bài giảng.
|
— | |
| v |
Truyền cảm hứng
Her story can inspire many young people to follow their dreams and never give up.
Câu chuyện của cô ấy có thể truyền cảm hứng cho nhiều bạn trẻ theo đuổi ước mơ và không bao giờ từ bỏ.
|
— | |
| adj |
Thuyết phục
He was convinced of the importance of studying hard to achieve his goals.
Anh ấy đã thuyết phục về tầm quan trọng của việc học chăm chỉ để đạt được mục tiêu.
|
— | |
| n |
Nhiều
There are plenty of resources available online for students to improve their skills.
Có nhiều tài nguyên có sẵn trực tuyến cho sinh viên để cải thiện kỹ năng của họ.
|
— | |
| adj |
Nạn đắm tàu
The story is about a shipwrecked sailor who survives on a deserted island.
Câu chuyện nói về một thủy thủ nạn đắm tàu sống sót trên một hòn đảo hoang.
|
— | |
| adj |
Kỳ quái
She wore a bizarre outfit that caught everyone's attention at the party.
Cô ấy mặc một bộ trang phục kỳ quái thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.
|
— | |
| n |
Dí dỏm
His witty remarks during the discussion made everyone laugh and enjoy the conversation.
Những nhận xét dí dỏm của anh ấy trong cuộc thảo luận khiến mọi người cười và tận hưởng cuộc trò chuyện.
|
— | |
| adj |
Đấu tranh
Many students struggle with math, but practice can help them improve over time.
Nhiều sinh viên đấu tranh với môn toán, nhưng luyện tập có thể giúp họ cải thiện theo thời gian.
|
— | |
| adj |
Khảo cổ học
Archaeology helps us understand ancient cultures and how people lived long ago.
Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu các nền văn hóa cổ đại và cách con người sống từ lâu.
|
— | |
| n |
hàng hóa
The cargo ship was loaded with essential goods for the remote island community.
Con tàu chở hàng được chất đầy hàng hóa thiết yếu cho cộng đồng trên hòn đảo hẻo lánh.
|
— | |
| n |
Sân
We often have lunch in the courtyard when the weather is nice and sunny.
Chúng tôi thường ăn trưa ở sân khi thời tiết đẹp và nắng.
|
— | |
| n |
Nửa tấn
The truck can carry a half-tonne of goods without any problem.
Chiếc xe tải có thể chở nửa tấn hàng hóa mà không gặp vấn đề gì.
|
— | |
| n |
Định cư
The settlement of new families in the area has brought many changes to the community.
Việc định cư của các gia đình mới trong khu vực đã mang lại nhiều thay đổi cho cộng đồng.
|
— | |
| n |
Kho báu
The children love to search for treasure during the summer camp activities.
Bọn trẻ thích tìm kiếm kho báu trong các hoạt động của trại hè.
|
— | |
| n |
Quân đội
The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.
Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
|
— | |
| adj |
Trũng, hóp, hõm
The sunken ship was discovered by divers last year near the coast.
Con tàu trũng đã được các thợ lặn phát hiện năm ngoái gần bờ biển.
|
— | |
|
//ˈviː.ɪ.kəl//
|
danh từ |
phương tiện
A car is a common type of vehicle.
Xe hơi là một loại phương tiện phổ biến.
|
— |
| v |
Điều hướng
We need to navigate through the city to find the best restaurant for dinner.
Chúng ta cần điều hướng qua thành phố để tìm nhà hàng tốt nhất cho bữa tối.
|
— | |
| v |
Giao tiếp với
It is important to communicate with your team members to complete the project successfully.
Việc giao tiếp với các thành viên trong nhóm là rất quan trọng để hoàn thành dự án thành công.
|
— | |
| adj |
Sáng tạo
She has a very creative mind and comes up with great ideas for our projects.
Cô ấy có một tâm trí rất sáng tạo và đưa ra những ý tưởng tuyệt vời cho các dự án của chúng tôi.
|
— | |
| adj |
Hấp dẫn
The lecturer presented an intriguing topic that kept all the students engaged.
Giảng viên đã trình bày một chủ đề hấp dẫn khiến tất cả sinh viên đều chú ý.
|
— | |
|
//kəʊˈɔːrdɪneɪt//
|
động từ |
phối hợp
She will coordinate the project with the team.
Cô ấy sẽ phối hợp dự án với nhóm.
|
— |
| n |
Kỷ luật
Good discipline is important for students to succeed in their studies.
Kỷ luật tốt là quan trọng để học sinh thành công trong học tập.
|
— | |
| n |
Chỗ chứa
Please place your trash in the receptacle provided near the entrance of the park.
Xin vui lòng bỏ rác của bạn vào chỗ chứa gần lối vào công viên.
|
— | |
| n |
Đất nung
The artist used terracotta to create beautiful pottery for the exhibition.
Nghệ sĩ đã sử dụng đất nung để tạo ra những đồ gốm đẹp cho triển lãm.
|
— |
Đang tải...