Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Technology

29 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  29 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Sạch sẽ
I cleaned up my room yesterday, and it feels so much more organized and peaceful now.
Tôi đã dọn dẹp phòng của mình hôm qua, và bây giờ cảm giác gọn gàng và yên tĩnh hơn rất nhiều.
Chi tiết
The room was cleaned up before the guests arrived.Căn phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ trước khi khách đến.
Đồng nghĩatidyneat
Cụm hay dùngcleaned up messcleaned up quicklycleaned up thoroughly
Dùng để chỉ sự sạch sẽ.
/'kʌmbəsəm/
n
Cồng kềnh
Carrying a cumbersome backpack while hiking can really slow you down and tire you out.
Mang theo một chiếc ba lô cồng kềnh khi đi bộ đường dài có thể làm bạn chậm lại và mệt mỏi.
Chi tiết
The box was too cumbersome to carry alone.Cái hộp quá cồng kềnh để mang một mình.
Đồng nghĩaawkwardheavy
Cụm hay dùngcumbersome processcumbersome equipment
Thường dùng để chỉ vật nặng.
/'dauntaim/
n
Thời gian nghỉ ngơi
I think it's essential to have some downtime each week to relax and recharge our minds.
Tôi nghĩ rằng việc có thời gian nghỉ ngơi mỗi tuần là rất cần thiết để thư giãn và nạp lại năng lượng cho tâm trí.
Chi tiết
I enjoy my downtime on weekends.Tôi thích thời gian nghỉ ngơi vào cuối tuần.
Đồng nghĩaleisure timebreak
Cụm hay dùngenjoy downtimedowntime activities
Cần thiết để tái tạo năng lượng.
v.phr
Rất nhiều
I really get much more of a kick out of watching live sports than TV shows.
Tôi thực sự thích xem thể thao trực tiếp hơn là các chương trình truyền hình.
Chi tiết
I get much more of a kick out of traveling.Tôi rất thích đi du lịch.
Đồng nghĩaenjoydelight in
Cụm hay dùngget a kick out ofreally get a kick out of
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
v.phr
Nghĩ về 1 điều gì đó bởi nó hấp dẫn
I’ve had my eye on that new café downtown; it looks really inviting.
Tôi đã để ý đến quán cà phê mới ở trung tâm; nó trông rất hấp dẫn.
Chi tiết
I have my eye on that new smartphone.Tôi đang nghĩ về chiếc điện thoại thông minh mới đó.
Đồng nghĩaconsiderfocus on
Cụm hay dùngget my eye on somethinghave my eye on
Dùng khi bạn đang quan tâm đến điều gì đó.
phr
Đẹp đẽ và bóng bẩy
The new smartphone design is both gorgeous and sleek, making it very appealing.
Thiết kế mới của chiếc điện thoại thông minh vừa đẹp đẽ vừa bóng bẩy, khiến nó rất hấp dẫn.
Chi tiết
The car is both gorgeous and sleek, attracting many buyers.Chiếc xe vừa đẹp đẽ vừa bóng bẩy, thu hút nhiều người mua.
Đồng nghĩastunningelegant
Cụm hay dùnggorgeous viewgorgeous dress
Dùng để khen ngợi vẻ đẹp.
phr
Liên tục
Some people can make decisions in an instant, while others take their time.
Một số người có thể đưa ra quyết định ngay lập tức, trong khi những người khác cần thời gian.
Chi tiết
She solved the problem in an instant.Cô ấy đã giải quyết vấn đề trong chớp mắt.
Đồng nghĩaimmediatelysuddenly
Cụm hay dùngin an instantin an instant responsein an instant decision
Dùng để chỉ sự nhanh chóng.
phr
Sau đó
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.
Chi tiết
In hindsight, I should have studied harder.Sau đó, tôi nên học chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩaretrospectivelyafterthought
Cụm hay dùngin hindsight analysisin hindsight decision
Thường dùng khi đánh giá lại.
v
Khuyến khích
Companies often incentivize employees with bonuses to boost productivity and morale.
Các công ty thường khuyến khích nhân viên bằng tiền thưởng để tăng năng suất và tinh thần làm việc.
Chi tiết
Companies incentivize employees to work harder.Các công ty khuyến khích nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.
Đồng nghĩamotivateencourage
Cụm hay dùngincentivize performanceincentivize behavior
Thường dùng trong kinh doanh.
phr
Mong đợi, trông chờ
I always look forward to the weekends because I can relax and spend time with friends.
Tôi luôn mong đợi cuối tuần vì tôi có thể thư giãn và dành thời gian với bạn bè.
Chi tiết
I look forward to our meeting next week.Tôi mong đợi cuộc họp của chúng ta vào tuần tới.
Đồng nghĩaanticipateawait
Cụm hay dùnglook forward to seeinglook forward to hearing
Thường dùng khi nói về sự kiện trong tương lai.
n.phr
Phương tiện truyền thông
Television is an effective means of communication.
Tivi là một phương tiện thông tin hữu hiệu.
Chi tiết
Television and the internet are popular means of communication.Truyền hình và internet là phương tiện truyền thông phổ biến.
Đồng nghĩacommunication methodsinformation channels
Cụm hay dùngeffective means of communicationmodern means of communication
Thường dùng để nói về truyền thông.
phr
không dành thời gian để suy nghĩ cẩn
Off the top of my head, I can name a few great movies from last year.
Không cần suy nghĩ nhiều, tôi có thể nêu ra một vài bộ phim hay từ năm ngoái.
Chi tiết
Off the top of my head, I can't remember the details.Không dành thời gian để suy nghĩ, tôi không nhớ chi tiết.
Đồng nghĩaimprovisespontaneously
Cụm hay dùngspeak off the top of my headthink off the top of my head
Thường dùng khi không có thời gian chuẩn bị.
/'ɔmni'prezənt/
adj
Có mặt ở khắp mọi nơi
In today's world, technology is omnipresent, affecting nearly every aspect of our lives.
Trong thế giới ngày nay, công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.
Chi tiết
Smartphones are omnipresent in today's society.Điện thoại thông minh có mặt ở khắp mọi nơi trong xã hội ngày nay.
Đồng nghĩaubiquitousever-present
Cụm hay dùngomnipresent technologyomnipresent influence
Thường dùng để mô tả sự hiện diện rộng rãi.
phr
Bận rộn
People are always on the go these days, juggling work, family, and social life.
Mọi người luôn bận rộn ngày nay, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và cuộc sống xã hội.
Chi tiết
She is always on the go during the week.Cô ấy luôn bận rộn trong tuần.
Đồng nghĩabusyactive
Cụm hay dùngon the go all daystay on the goalways on the go
Dùng để mô tả sự bận rộn.
phr
Đắt đỏ
Some restaurants in the city are really on the pricey side, but the food is worth it.
Một số nhà hàng trong thành phố thực sự đắt đỏ, nhưng đồ ăn thì rất đáng giá.
Chi tiết
The restaurant is on the pricey side.Nhà hàng đó thì đắt đỏ.
Đồng nghĩaexpensivecostly
Cụm hay dùngon the pricey sideon the pricey end
Dùng để chỉ giá cả cao.
phr
Thư lừa đảo
I always tell my friends to be careful with phishing emails that try to steal personal information.
Tôi luôn nói với bạn bè rằng hãy cẩn thận với thư lừa đảo cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân.
Chi tiết
Be careful of phishing emails in your inbox.Hãy cẩn thận với thư lừa đảo trong hộp thư của bạn.
Đồng nghĩafraudulent emailsscam emails
Cụm hay dùngidentify phishing emailsavoid phishing emails
Cần cảnh giác khi nhận email lạ.
/'pɔ:təbl/
adj
Xách tay
This portable charger is very useful when you travel and need to charge your phone.
Cục sạc xách tay này rất hữu ích khi bạn đi du lịch và cần sạc điện thoại.
Chi tiết
The portable charger is very convenient for travel.Cục sạc xách tay rất tiện lợi cho việc du lịch.
Đồng nghĩamobilecompact
Cụm hay dùngportable deviceportable charger
Thường dùng khi nói về thiết bị.
phr
Tiêu tốn rất nhiều tiền
If you don’t budget wisely, you might end up pouring money down the drain every month.
Nếu bạn không lập ngân sách một cách khôn ngoan, bạn có thể kết thúc việc tiêu tốn rất nhiều tiền mỗi tháng.
Chi tiết
Don't pour money down the drain on unnecessary items.Đừng tiêu tốn rất nhiều tiền vào những món đồ không cần thiết.
Đồng nghĩawaste moneysquander
Cụm hay dùngpour money down the drainthrow money down the drain
Thường dùng để chỉ sự lãng phí.
phr
Máy hút bụi
I recently bought a robot vacuum, and it has made cleaning so much easier for me.
Tôi mới mua một chiếc máy hút bụi, và nó đã làm cho việc dọn dẹp dễ dàng hơn rất nhiều.
Chi tiết
My robot vacuum cleans the house while I'm at work.Máy hút bụi của tôi dọn dẹp nhà khi tôi đi làm.
Đồng nghĩaautomatic vacuumrobot cleaner
Cụm hay dùnguse a robot vacuumbuy a robot vacuum
Rất tiện lợi cho việc dọn dẹp.
phr
Người đa cảm
I think sentimental people often cherish memories more deeply than others do.
Tôi nghĩ rằng những người đa cảm thường trân trọng những kỷ niệm hơn những người khác.
Chi tiết
Sentimental people often cry during movies.Người đa cảm thường khóc khi xem phim.
Đồng nghĩaemotionaltouchy
Cụm hay dùngsentimental valuesentimental journey
Dùng để mô tả tính cách nhạy cảm.
phr
Lựa chọn
After discussing it for hours, we finally settled on a destination for our vacation.
Sau khi thảo luận hàng giờ, cuối cùng chúng tôi đã lựa chọn được điểm đến cho kỳ nghỉ của mình.
Chi tiết
They finally settled on a restaurant for dinner.Họ cuối cùng đã lựa chọn một nhà hàng cho bữa tối.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngsettle on a decisionsettle on a plansettle on a location
Dùng khi nói về quyết định.
phr
Trả rất nhiều tiền
I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.
Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
Chi tiết
I had to shell out for a new laptop.Tôi phải trả rất nhiều tiền cho một chiếc laptop mới.
Đồng nghĩaspendpay out
Cụm hay dùngshell out cashshell out for repairs
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu tiền.
phr
Kiểu dáng đẹp
I really love the sleek look of modern smartphones; they feel great in your hand.
Tôi thực sự thích kiểu dáng đẹp của những chiếc smartphone hiện đại; chúng cảm giác rất tuyệt khi cầm trên tay.
Chi tiết
The car has a sleek look that attracts attention.Chiếc xe có kiểu dáng đẹp thu hút sự chú ý.
Đồng nghĩasmoothelegant
Cụm hay dùngsleek designsleek appearance
Thường dùng để mô tả sản phẩm.
phr
Giữ liên lạc
Even after moving away, I try to stay in touch with my old friends from school.
Ngay cả sau khi chuyển đi, tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ từ trường.
Chi tiết
I try to stay in touch with old friends.Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn cũ.
Đồng nghĩakeep in contactcommunicate
Cụm hay dùngstay in touch withstay in close touch
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
phr
Giữ liên lạc với
I make an effort to stay in touch with my family, especially during the holidays.
Tôi nỗ lực giữ liên lạc với gia đình, đặc biệt là trong những ngày lễ.
Chi tiết
I try to stay in touch with my old friends.Tôi cố gắng giữ liên lạc với bạn cũ.
Đồng nghĩacommunicateconnect
Cụm hay dùngstay in touch with someonekeep in touch
Giữ liên lạc giúp duy trì mối quan hệ.
phr
Nhanh chóng
With just the click of a button, I can order food online anytime I want.
Chỉ cần nhấn nút, tôi có thể đặt đồ ăn trực tuyến bất cứ lúc nào tôi muốn.
Chi tiết
You can change the settings with the click of a button.Bạn có thể thay đổi cài đặt chỉ với một cú nhấp chuột.
Đồng nghĩainstantquick
Cụm hay dùngthe click of a mousethe click of a switch
Thường dùng để nói về công nghệ.
phr
Sự bùng bổ của Internet
The proliferation of the internet has changed how we communicate and access information.
Sự bùng bổ của Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
Chi tiết
The proliferation of the internet has changed communication.Sự bùng bổ của Internet đã thay đổi cách giao tiếp.
Đồng nghĩaexpansiongrowth
Cụm hay dùngproliferation of technologyproliferation of informationproliferation of ideas
Dùng để nói về sự phát triển công nghệ.
phr
Là 1 phần nhỏ của 1 vấn đề
What we see in the news is just the tip of the iceberg regarding climate change issues.
Những gì chúng ta thấy trên tin tức chỉ là 1 phần nhỏ của vấn đề biến đổi khí hậu.
Chi tiết
What we see is just the tip of the iceberg.Những gì chúng ta thấy chỉ là một phần nhỏ của vấn đề.
Đồng nghĩasmall partminor aspect
Cụm hay dùngtip of the iceberg problemtip of the iceberg situation
Dùng để chỉ vấn đề lớn.
n
Hàng đầu
I just bought a top-of-the-line laptop for my studies, and it works perfectly.
Tôi vừa mua một chiếc laptop hàng đầu cho việc học của mình, và nó hoạt động hoàn hảo.
Chi tiết
This is a top-of-the-line smartphone.Đây là một chiếc smartphone hàng đầu.
Đồng nghĩapremiumhigh-end
Cụm hay dùngtop-of-the-line productstop-of-the-line features
Thường dùng trong quảng cáo sản phẩm.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...