Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

03. Technology

ID 353744
49 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  49 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
phr
Sạch sẽ
I cleaned up my room yesterday, and it feels so much more organized and peaceful now.
Tôi đã dọn dẹp phòng của mình hôm qua, và bây giờ cảm giác gọn gàng và yên tĩnh hơn rất nhiều.
n
Cồng kềnh
Carrying a cumbersome backpack while hiking can really slow you down and tire you out.
Mang theo một chiếc ba lô cồng kềnh khi đi bộ đường dài có thể làm bạn chậm lại và mệt mỏi.
n
Thời gian nghỉ ngơi
I think it's essential to have some downtime each week to relax and recharge our minds.
Tôi nghĩ rằng việc có thời gian nghỉ ngơi mỗi tuần là rất cần thiết để thư giãn và nạp lại năng lượng cho tâm trí.
v.phr
Rất nhiều
I really get much more of a kick out of watching live sports than TV shows.
Tôi thực sự thích xem thể thao trực tiếp hơn là các chương trình truyền hình.
v.phr
Nghĩ về 1 điều gì đó bởi nó hấp dẫn
I’ve had my eye on that new café downtown; it looks really inviting.
Tôi đã để ý đến quán cà phê mới ở trung tâm; nó trông rất hấp dẫn.
phr
Đẹp đẽ và bóng bẩy
The new smartphone design is both gorgeous and sleek, making it very appealing.
Thiết kế mới của chiếc điện thoại thông minh vừa đẹp đẽ vừa bóng bẩy, khiến nó rất hấp dẫn.
phr
Liên tục
Some people can make decisions in an instant, while others take their time.
Một số người có thể đưa ra quyết định ngay lập tức, trong khi những người khác cần thời gian.
phr
Sau đó
In hindsight, I realize that I should have studied harder for that exam.
Sau đó, tôi nhận ra rằng mình nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi đó.
v
Khuyến khích
Companies often incentivize employees with bonuses to boost productivity and morale.
Các công ty thường khuyến khích nhân viên bằng tiền thưởng để tăng năng suất và tinh thần làm việc.
phr
Mong đợi, trông chờ
I always look forward to the weekends because I can relax and spend time with friends.
Tôi luôn mong đợi cuối tuần vì tôi có thể thư giãn và dành thời gian với bạn bè.
n.phr
Phương tiện truyền thông
Television is an effective means of communication.
Tivi là một phương tiện thông tin hữu hiệu.
phr
không dành thời gian để suy nghĩ cẩn
Off the top of my head, I can name a few great movies from last year.
Không cần suy nghĩ nhiều, tôi có thể nêu ra một vài bộ phim hay từ năm ngoái.
adj
Có mặt ở khắp mọi nơi
In today's world, technology is omnipresent, affecting nearly every aspect of our lives.
Trong thế giới ngày nay, công nghệ có mặt ở khắp mọi nơi, ảnh hưởng đến hầu hết mọi khía cạnh trong cuộc sống của chúng ta.
phr
Bận rộn
People are always on the go these days, juggling work, family, and social life.
Mọi người luôn bận rộn ngày nay, phải cân bằng giữa công việc, gia đình và cuộc sống xã hội.
phr
Đắt đỏ
Some restaurants in the city are really on the pricey side, but the food is worth it.
Một số nhà hàng trong thành phố thực sự đắt đỏ, nhưng đồ ăn thì rất đáng giá.
phr
Thư lừa đảo
I always tell my friends to be careful with phishing emails that try to steal personal information.
Tôi luôn nói với bạn bè rằng hãy cẩn thận với thư lừa đảo cố gắng đánh cắp thông tin cá nhân.
adj
Xách tay
This portable charger is very useful when you travel and need to charge your phone.
Cục sạc xách tay này rất hữu ích khi bạn đi du lịch và cần sạc điện thoại.
phr
Tiêu tốn rất nhiều tiền
If you don’t budget wisely, you might end up pouring money down the drain every month.
Nếu bạn không lập ngân sách một cách khôn ngoan, bạn có thể kết thúc việc tiêu tốn rất nhiều tiền mỗi tháng.
phr
Máy hút bụi
I recently bought a robot vacuum, and it has made cleaning so much easier for me.
Tôi mới mua một chiếc máy hút bụi, và nó đã làm cho việc dọn dẹp dễ dàng hơn rất nhiều.
phr
Người đa cảm
I think sentimental people often cherish memories more deeply than others do.
Tôi nghĩ rằng những người đa cảm thường trân trọng những kỷ niệm hơn những người khác.
phr
Lựa chọn
After discussing it for hours, we finally settled on a destination for our vacation.
Sau khi thảo luận hàng giờ, cuối cùng chúng tôi đã lựa chọn được điểm đến cho kỳ nghỉ của mình.
phr
Trả rất nhiều tiền
I had to shell out quite a bit of money for my new laptop, but it’s worth it.
Tôi đã phải trả rất nhiều tiền cho chiếc laptop mới, nhưng nó rất đáng giá.
phr
Kiểu dáng đẹp
I really love the sleek look of modern smartphones; they feel great in your hand.
Tôi thực sự thích kiểu dáng đẹp của những chiếc smartphone hiện đại; chúng cảm giác rất tuyệt khi cầm trên tay.
phr
Giữ liên lạc
Even after moving away, I try to stay in touch with my old friends from school.
Ngay cả sau khi chuyển đi, tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ từ trường.
phr
Giữ liên lạc với
I make an effort to stay in touch with my family, especially during the holidays.
Tôi nỗ lực giữ liên lạc với gia đình, đặc biệt là trong những ngày lễ.
phr
Nhanh chóng
With just the click of a button, I can order food online anytime I want.
Chỉ cần nhấn nút, tôi có thể đặt đồ ăn trực tuyến bất cứ lúc nào tôi muốn.
phr
Sự bùng bổ của Internet
The proliferation of the internet has changed how we communicate and access information.
Sự bùng bổ của Internet đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.
phr
Là 1 phần nhỏ của 1 vấn đề
What we see in the news is just the tip of the iceberg regarding climate change issues.
Những gì chúng ta thấy trên tin tức chỉ là 1 phần nhỏ của vấn đề biến đổi khí hậu.
n
Hàng đầu
I just bought a top-of-the-line laptop for my studies, and it works perfectly.
Tôi vừa mua một chiếc laptop hàng đầu cho việc học của mình, và nó hoạt động hoàn hảo.
phr
now?
People can search for information now using various online platforms and apps available.
Giờ đây, mọi người có thể tìm kiếm thông tin bằng nhiều nền tảng và ứng dụng trực tuyến khác nhau.
phr
search for information today through
Almost 100% of the time people rely on their phones to search for information quickly.
Gần như 100% thời gian, mọi người dựa vào điện thoại của họ để tìm kiếm thông tin nhanh chóng.
phr
as Google and Bing - well not Bing, haha.
Internet-based search engines such as Google help us find answers in seconds.
Các công cụ tìm kiếm dựa trên Internet như Google giúp chúng ta tìm câu trả lời trong vài giây.
phr
own a smartphone or computer and the
As it is now super easy and cheap to access the internet, information is everywhere.
Vì bây giờ rất dễ dàng và rẻ để truy cập Internet, thông tin có mặt khắp nơi.
phr
anyone can immediately search for a
The internet is pretty much omnipresent, making it hard to imagine life without it.
Internet gần như có mặt ở khắp mọi nơi, khiến thật khó để tưởng tượng cuộc sống không có nó.
phr
more obsolete with each passing decade.
Because of this, books are becoming more and more obsolete in the digital age.
Vì lý do này, sách đang trở nên ngày càng lỗi thời trong thời đại số.
phr
I use them non-stop. I can’t really
phr
the top of my head. I’ve always got my
phr
find directions and check the time.
phr
processing and entertainment, I prefer a
phr
can bring it anywhere and get work done
phr
bought lately?
phr
last month. It’s by far the most advanced
phr
a bit on the expensive side. But in
phr
me to keep my place cleaned up
phr
for being a slob!
phr
- you can send off an email with the
What first comes to mind is the speed of technology; we can communicate instantly now.
Điều đầu tiên tôi nghĩ đến là tốc độ của công nghệ; chúng ta có thể giao tiếp ngay lập tức.
phr
of other advantages: you can save drafts,
There are tons of benefits to learning a new language, like improving memory and job prospects.
Có rất nhiều lợi ích khi học một ngôn ngữ mới, như cải thiện trí nhớ và cơ hội việc làm.
phr
such as documents or PDFs and
When I send emails, I often include attachments like photos or important documents for clarity.
Khi tôi gửi email, tôi thường đính kèm các tài liệu như hình ảnh hoặc tài liệu quan trọng để làm rõ.
phr
just off the top of my head. I’m sure
I love hiking in nature; that’s one of my favorite ways to relax and unwind.
Tôi thích đi bộ đường dài trong thiên nhiên; đó là một trong những cách yêu thích của tôi để thư giãn.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...