Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Tiền bạc & Giá cả

ID 491580
23 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  23 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈmʌni/
n.
tiền, tiền bạc
I don't have enough money.
Tôi không có đủ tiền.
Chi tiết
She saves money every month.Cô ấy tiết kiệm tiền mỗi tháng.
Đồng nghĩacashfunds
Cụm hay dùngspend moneysave moneymake moneyearn moneyborrow money
Họ từmonetary (adj.) thuộc về tiền tệ
'Money' là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC — KHÔNG nói 'a money' hay 'two monies'. Nói 'some money / a lot of money'.
/praɪs/
n.
giá, giá cả
What is the price of this shirt?
Chiếc áo này giá bao nhiêu?
Chi tiết
The price went up last week.Giá tăng tuần trước.
Đồng nghĩacostrate
Cụm hay dùngprice tagprice increasefull pricesale priceask the price
Họ từpricing (n.) định giápriceless (adj.) vô giápricy/pricey (adj.) đắt tiền
'Price' = nhãn giá niêm yết. Phân biệt: price (giá niêm yết) vs. cost (chi phí thực tế phải bỏ ra).
/kɔːst/
n.
chi phí, giá thành
The cost of living is high here.
Chi phí sinh hoạt ở đây cao.
Chi tiết
What is the total cost?Tổng chi phí là bao nhiêu?
Đồng nghĩapriceexpense
Cụm hay dùngcost of livingat no costtotal costextra costreduce costs
Họ từcostly (adj.) tốn kémcost-effective (adj.) hiệu quả về chi phí
'Cost' nhấn mạnh khoản tiền phải bỏ ra để có thứ gì đó; 'price' là con số được ghi trên nhãn. Bất quy tắc: cost → cost → cost.
/kæʃ/
n.
tiền mặt
Do you pay in cash or by card?
Bạn trả tiền mặt hay bằng thẻ?
Chi tiết
I only have cash with me.Tôi chỉ có tiền mặt theo người.
Đồng nghĩamoney
Cụm hay dùngpay in cashcash paymentcash registercash backcarry cash
Họ từcashier (n.) thu ngâncash-only (adj.) chỉ nhận tiền mặt
'Cash' cũng là danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC giống 'money'. Nói 'some cash', KHÔNG nói 'a cash'.
/kɑːrd/
n.
thẻ (thanh toán), thẻ tín dụng/ghi nợ
Can I pay by card here?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ ở đây không?
Chi tiết
She lost her bank card.Cô ấy mất thẻ ngân hàng.
Đồng nghĩacredit carddebit card
Cụm hay dùngpay by cardcredit carddebit cardcard paymentswipe a card
Họ từcardholder (n.) chủ thẻ
Trong TOEIC, 'card' thường xuất hiện trong ngữ cảnh thanh toán: 'pay by card' (trả bằng thẻ) vs. 'pay in cash' (trả tiền mặt).
/kɔɪn/
n.
đồng xu, đồng tiền xu
I found a coin on the floor.
Tôi tìm thấy một đồng xu trên sàn.
Chi tiết
Do you have coins for the parking meter?Bạn có xu cho máy đỗ xe không?
Đồng nghĩachange
Cụm hay dùngtoss a coincoin slotgold coincoin pursespare coins
Họ từcoinage (n.) hệ thống tiền xu
'Coin' là tiền xu ĐẾM ĐƯỢC (a coin, two coins), khác 'cash/money' không đếm được.
/peɪ/
v.
trả tiền, thanh toán
Can I pay by card?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Chi tiết
He pays the bill every month.Anh ấy thanh toán hóa đơn mỗi tháng.
Đồng nghĩaspend
Cụm hay dùngpay by cardpay in cashpay the billpay forpay off
Họ từpayment (n.) sự thanh toánpaid (V2/V3 của pay)payable (adj.) có thể thanh toán
Bất quy tắc: pay → paid → paid. Dùng 'pay for + món đồ/dịch vụ' (pay for lunch), 'pay + hóa đơn' (pay the bill).
/ˈpeɪmənt/
n.
khoản thanh toán, việc thanh toán
The payment is due on Friday.
Khoản thanh toán đến hạn vào thứ Sáu.
Chi tiết
We accept online payment.Chúng tôi chấp nhận thanh toán trực tuyến.
Đồng nghĩainstallmentfee
Cụm hay dùngmake a paymentonline paymentmonthly paymentpayment duepayment method
Họ từpay (v.) thanh toánpayable (adj.) đến hạn phải trả
'Payment' là danh từ ĐẾM ĐƯỢC: a payment, two payments. Cụm quan trọng trong TOEIC: 'make a payment' và 'payment method'.
/ˈdɑːlər/
n.
đô la (đơn vị tiền tệ)
This book costs ten dollars.
Cuốn sách này giá mười đô la.
Chi tiết
He earns fifty dollars per hour.Anh ấy kiếm năm mươi đô la mỗi giờ.
Cụm hay dùngUS dollardollar signa few dollarsdollar billspend dollars
Ký hiệu tiền đô la là '$'. Trong TOEIC, giá thường ghi '$10' hoặc '10 dollars'. Số nhiều bình thường: one dollar, two dollars.
/sɛnt/
n.
xu (1/100 đô la)
That candy costs fifty cents.
Cái kẹo đó giá năm mươi xu.
Chi tiết
I don't have a single cent.Tôi không có một xu nào.
Đồng nghĩapenny
Cụm hay dùngfifty centsa few centscents offper centnot a cent
Họ từpercentage (n.) tỷ lệ phần trăm
1 dollar = 100 cents. Đừng nhầm 'cent' với 'scent' (mùi hương) — đọc giống nhau /sɛnt/.
/ˈtoʊtl/
n.
tổng cộng, tổng số tiền
What is the total for my order?
Tổng đơn hàng của tôi là bao nhiêu?
Chi tiết
The total comes to eighty dollars.Tổng cộng là tám mươi đô la.
Đồng nghĩasumgrand total
Cụm hay dùnggrand totaltotal amounttotal costin totalreach a total
Họ từtotally (adv.) hoàn toàntotal (adj.) toàn bộtotalize (v.) tính tổng
'Total' vừa là danh từ (the total = tổng số) vừa là tính từ (total cost = tổng chi phí). Hay xuất hiện trên hóa đơn trong TOEIC Part 7.
/rɪˈsiːt/
n.
biên lai, hóa đơn mua hàng
Please keep your receipt.
Vui lòng giữ lại biên lai.
Chi tiết
Can I have a receipt, please?Cho tôi xin biên lai được không?
Đồng nghĩainvoice
Cụm hay dùngkeep the receiptissue a receiptshow a receiptreceipt forsales receipt
Họ từreceive (v.) nhận
Chú ý: chữ 'p' trong 'receipt' KHÔNG đọc — /rɪˈsiːt/. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong TOEIC Part 7 (email/hóa đơn).
/spɛnd/
v.
chi tiêu, tiêu tiền
She spends a lot on clothes.
Cô ấy chi nhiều tiền cho quần áo.
Chi tiết
Don't spend all your money.Đừng tiêu hết tiền của bạn.
Đồng nghĩapayuse
Cụm hay dùngspend money onspend timeoverspendspend wiselyspending limit
Họ từspending (n.) chi tiêuspender (n.) người tiêu tiềnspent (V2/V3)
Bất quy tắc: spend → spent → spent. Cấu trúc: 'spend + tiền + on + thứ gì' (spend $50 on food).
/seɪv/
v.
tiết kiệm (tiền), để dành
I'm saving money for a new phone.
Tôi đang tiết kiệm tiền để mua điện thoại mới.
Chi tiết
This coupon saves you ten dollars.Phiếu giảm giá này giúp bạn tiết kiệm mười đô la.
Đồng nghĩaput aside
Cụm hay dùngsave moneysave upsave forsavings accountsave on costs
Họ từsavings (n.) khoản tiết kiệmsaver (n.) người tiết kiệm
'Save money' = tiết kiệm tiền; 'save time' = tiết kiệm thời gian. Phân biệt: 'save' (giữ lại) vs. 'spend' (tiêu đi).
/ˈbʌdʒɪt/
n.
ngân sách, kinh phí
We have a small budget this month.
Tháng này chúng tôi có ngân sách ít.
Chi tiết
Stay within the budget.Hãy giữ trong phạm vi ngân sách.
Đồng nghĩaallowancefunds
Cụm hay dùngset a budgeton a budgetbudget cutannual budgetwithin budget
Họ từbudgetary (adj.) thuộc về ngân sách
'On a budget' = với ngân sách hạn hẹp. 'Budget' cũng dùng như tính từ: 'budget hotel' (khách sạn giá rẻ).
/əˈkaʊnt/
n.
tài khoản (ngân hàng)
I have a savings account at that bank.
Tôi có tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng đó.
Chi tiết
Please check your account balance.Vui lòng kiểm tra số dư tài khoản.
Cụm hay dùngbank accountsavings accountopen an accountaccount balancechecking account
Họ từaccountant (n.) kế toánaccounting (n.) kế toán học
'Account' trong ngân hàng = tài khoản. Cụm 'checking account' (Mỹ) = tài khoản thanh toán thông thường; 'savings account' = tài khoản tiết kiệm.
/ˈkrɛdɪt/
n.
tín dụng; khoản tiền được hoàn lại
I paid with my credit card.
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng.
Chi tiết
You have a store credit of five dollars.Bạn có tín dụng cửa hàng năm đô la.
Đồng nghĩaloan
Cụm hay dùngcredit cardcredit limitstore creditbuy on creditcredit score
Họ từcreditor (n.) chủ nợcreditworthy (adj.) đủ tín nhiệm để vay
'Credit card' = thẻ tín dụng (trả sau); phân biệt với 'debit card' = thẻ ghi nợ (trừ thẳng từ tài khoản). Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7.
/ˈriːfʌnd/
n.
khoản hoàn tiền, tiền trả lại
I got a full refund for the damaged item.
Tôi được hoàn tiền đầy đủ cho món hàng bị hỏng.
Chi tiết
Please allow five days for your refund.Vui lòng chờ năm ngày để nhận tiền hoàn trả.
Đồng nghĩareimbursementrebate
Cụm hay dùngfull refundrequest a refundissue a refundrefund policyprocess a refund
Họ từrefund (v.) hoàn trả tiềnrefundable (adj.) có thể hoàn tiền
'Refund' là chủ đề rất phổ biến trong TOEIC Part 7 (email khiếu nại, chính sách hoàn trả). 'Non-refundable' = không hoàn tiền.
/əˈmaʊnt/
n.
số tiền, số lượng
What is the total amount?
Tổng số tiền là bao nhiêu?
Chi tiết
Enter the amount you wish to pay.Nhập số tiền bạn muốn thanh toán.
Đồng nghĩasumtotal
Cụm hay dùngtotal amountamount duelarge amounta certain amountamount of money
'Amount' dùng với danh từ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC (amount of money/time). Với danh từ ĐẾM ĐƯỢC dùng 'number' (number of items).
/fiː/
n.
lệ phí, phí dịch vụ
There is a small fee for delivery.
Có một khoản phí nhỏ cho dịch vụ giao hàng.
Chi tiết
The membership fee is due in January.Phí thành viên đến hạn vào tháng Giêng.
Đồng nghĩachargecost
Cụm hay dùngservice feemembership feelate feepay a feeregistration fee
'Fee' thường chỉ khoản phí trả cho dịch vụ chuyên nghiệp hoặc tổ chức. Phân biệt: fee (phí dịch vụ) vs. price (giá mua hàng) vs. cost (chi phí).
/ˈwɑːlɪt/
n.
ví tiền, bóp
I left my wallet at home.
Tôi để quên ví ở nhà.
Chi tiết
His wallet was stolen on the subway.Ví của anh ấy bị trộm trên tàu điện ngầm.
Đồng nghĩapurse
Cụm hay dùngopen the walletlose a walletwallet-friendlydigital walletempty wallet
'Wallet' (Mỹ) = ví đựng tiền mặt và thẻ. 'Purse' ở Mỹ thường chỉ túi xách; ở Anh 'purse' mới là ví tiền.
/ˈsæləri/
n.
lương (trả theo tháng/năm)
Her salary increased this year.
Lương của cô ấy tăng năm nay.
Chi tiết
The job offers a good salary.Công việc này cung cấp mức lương tốt.
Đồng nghĩawagepayincome
Cụm hay dùngannual salarysalary increasesalary cutearn a salarysalary negotiation
Họ từsalaried (adj.) hưởng lương
'Salary' = lương cố định theo tháng/năm (nhân viên văn phòng). 'Wage' = lương tính theo giờ/ngày (lao động phổ thông). Hay xuất hiện trong TOEIC Part 7 job ads.
/tæks/
n.
thuế
The price includes tax.
Giá đã bao gồm thuế.
Chi tiết
Sales tax is eight percent here.Thuế bán hàng ở đây là tám phần trăm.
Đồng nghĩadutylevy
Cụm hay dùngsales taxincome taxtax ratepay taxestax-free
Họ từtaxation (n.) hệ thống thuếtaxable (adj.) chịu thuế
'Before tax' = chưa tính thuế; 'after tax' = đã trừ thuế; 'tax-free' = miễn thuế. Hay xuất hiện trên biên lai trong TOEIC Part 7.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...