Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 1

ID 523494
28 từ vựng B1 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  28 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
Học kì
This semester, I plan to take three courses related to environmental science.
Học kì này, tôi dự định học ba khóa liên quan đến khoa học môi trường.
n
Tương tác bằng mắt với ai đó
During the interview, it is important to keep eye contact with the interviewer.
Trong buổi phỏng vấn, điều quan trọng là tương tác bằng mắt với người phỏng vấn.
n
Sự hài lòng, thỏa mãn
Customer satisfaction is essential for the success of any business.
Sự hài lòng của khách hàng là điều cần thiết cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào.
n
Sự tự tin
Having confidence in your abilities can help you perform better in exams.
Có sự tự tin vào khả năng của bạn có thể giúp bạn làm tốt hơn trong các kỳ thi.
n
Câu nói thân mật, xuồng xã
In informal conversations, people often use colloquialisms that may not be in textbooks.
Trong các cuộc trò chuyện không chính thức, mọi người thường sử dụng các câu nói thân mật mà có thể không có trong sách giáo khoa.
adj
Lịch sự, lịch thiệp
It's important to be polite when you ask someone for help or information.
Thật quan trọng khi lịch sự khi bạn yêu cầu ai đó giúp đỡ hoặc cung cấp thông tin.
n
Tài liệu tham khảo
Make sure to include a reference list at the end of your research paper.
Hãy chắc chắn bao gồm danh sách tài liệu tham khảo ở cuối bài nghiên cứu của bạn.
n
Giải quyết việc gì
We need to deal with the issues raised in the meeting as soon as possible.
Chúng ta cần giải quyết các vấn đề được nêu ra trong cuộc họp càng sớm càng tốt.
n
Sự chuẩn bị
Good preparation is key to doing well in your exams next week.
Sự chuẩn bị tốt là chìa khóa để làm tốt trong các kỳ thi của bạn vào tuần tới.
n
Tập trung vào cái gì
During the lecture, try to concentrate on the main ideas the teacher presents.
Trong suốt bài giảng, hãy cố gắng tập trung vào những ý chính mà giáo viên trình bày.
adj
Bực bội, chán nản
I felt frustrated when I couldn't understand the instructions for the project.
Tôi cảm thấy bực bội khi không thể hiểu được hướng dẫn cho dự án.
//ˈstrætədʒi//
danh từ
chiến lược
We need a new strategy to improve sales.
Chúng ta cần một chiến lược mới để cải thiện doanh số.
n
Mắc kẹt hang loạt
The mass stranding of dolphins on the beach surprised many local residents.
Việc mắc kẹt hang loạt của cá heo trên bãi biển đã khiến nhiều cư dân địa phương ngạc nhiên.
//əˈkɜːrəns//
danh từ
sự xảy ra
The occurrence of the event was unexpected.
Sự xảy ra của sự kiện là không mong đợi.
n
Kí sinh trùng
A parasite can live in or on a host and may cause health problems.
Một kí sinh trùng có thể sống trong hoặc trên một vật chủ và có thể gây ra vấn đề sức khỏe.
v
Tàn phá, phá hoại
The garden was infested with insects that damaged the plants and flowers.
Khu vườn bị tàn phá bởi côn trùng làm hỏng cây cối và hoa.
n
Cá voi lưng gù
The humpback whale is known for its beautiful songs and acrobatic breaches.
Cá voi lưng gù nổi tiếng với những bài hát đẹp và những cú nhảy ngoạn mục.
n
Độc tố
Some plants produce a toxin that can be harmful to animals and humans.
Một số cây sản xuất độc tố có thể gây hại cho động vật và con người.
n
Con mồi
Lions often hunt for their prey during the early morning hours when it is cooler.
Sư tử thường săn mồi vào những giờ sáng sớm khi thời tiết mát mẻ.
n
Trên bờ, trôi dạt vào bờ
After the storm, the boat washed ashore and the crew was safe.
Sau cơn bão, chiếc thuyền trôi dạt vào bờ và đoàn thủy thủ đã an toàn.
n
Đuổi theo
The dog loves to chase after the ball in the park every afternoon.
Chú chó thích đuổi theo quả bóng trong công viên mỗi buổi chiều.
adj
Quân đội
The military presence in the region has increased due to rising tensions among neighboring countries.
Sự hiện diện của quân đội trong khu vực đã tăng lên do căng thẳng gia tăng giữa các nước láng giềng.
n
Xác định chính xác
Scientists can pinpoint the exact location of the earthquake using special equipment.
Các nhà khoa học có thể xác định chính xác vị trí của trận động đất bằng cách sử dụng thiết bị đặc biệt.
//ɪˈnɛv.ɪ.tə.bəl//
tính từ
không thể tránh khỏi
Change is inevitable in life.
Thay đổi là điều không thể tránh khỏi trong cuộc sống.
//fɪˈnɒmɪnən//
n.
Hiện tượng
Natural phenomenon.
Hiện tượng tự nhiên.
//ɪˈstæblɪʃ//
v.
Thành lập
Establish a company.
Thành lập công ty.
v
Giải cứu
The firefighters worked hard to rescue the cat stuck in the tree.
Những người lính cứu hỏa đã làm việc chăm chỉ để giải cứu con mèo mắc kẹt trên cây.
n
Động vật có vú
Dolphins are a type of mammal that live in the ocean and are very intelligent.
Cá heo là một loại động vật có vú sống ở đại dương và rất thông minh.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...