Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Test 4

ID 574573
24 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
n
định hướng
The researchers aimed to direct the study towards understanding climate change impacts on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu nhằm định hướng nghiên cứu tới việc hiểu tác động của biến đổi khí hậu lên đa dạng sinh học.
n.phr
chảy vào
As the river begins to run into the ocean, its salinity levels significantly increase.
Khi con sông bắt đầu chảy vào đại dương, mức độ độ mặn của nó tăng lên đáng kể.
n
Loại bỏ
To improve air quality, it is essential to remove pollutants from industrial emissions.
Để cải thiện chất lượng không khí, việc loại bỏ các chất ô nhiễm từ khí thải công nghiệp là cần thiết.
n
đất
Healthy soil is essential for sustainable agriculture and maintaining ecological balance in ecosystems.
Đất khỏe mạnh là cần thiết cho nông nghiệp bền vững và duy trì sự cân bằng sinh thái trong các hệ sinh thái.
n.phr
lạc nhau
Many organizations fail to meet the increasing demands for renewable energy sources in today's market.
Nhiều tổ chức lạc nhau với những yêu cầu ngày càng tăng về nguồn năng lượng tái tạo trên thị trường hiện nay.
n
khắc
Archaeologists discovered ancient tools used to carve intricate designs into stone artifacts.
Các nhà khảo cổ phát hiện ra những công cụ cổ xưa được sử dụng để khắc những thiết kế tinh xảo trên các hiện vật bằng đá.
n
ẩn giấu
The study revealed hidden patterns in consumer behavior that could influence marketing strategies.
Nghiên cứu đã tiết lộ những mẫu ẩn giấu trong hành vi tiêu dùng có thể ảnh hưởng đến các chiến lược tiếp thị.
n
tác động
The effect of urbanization on local wildlife has become a critical area of environmental research.
Tác động của đô thị hóa lên động vật hoang dã địa phương đã trở thành một lĩnh vực nghiên cứu môi trường quan trọng.
v.phr
bị mất đi
As biodiversity declines, many species may be lost forever, disrupting ecological balance.
Khi đa dạng sinh học giảm sút, nhiều loài có thể bị mất đi mãi mãi, gây rối loạn sự cân bằng sinh thái.
//əˈdʒʌst//
động từ
điều chỉnh
You need to adjust the settings on your computer.
Bạn cần điều chỉnh cài đặt trên máy tính của mình.
n
đáng lo ngại
The increasing levels of pollution in urban areas are a worrying trend for public health officials.
Mức độ ô nhiễm gia tăng ở các khu vực đô thị là một xu hướng đáng lo ngại đối với các quan chức y tế công cộng.
n
hiểu
To effectively communicate, it is essential to understand the cultural context of the audience.
Để giao tiếp hiệu quả, điều quan trọng là phải hiểu bối cảnh văn hóa của khán giả.
n
toàn bộ
A thorough analysis of the data is necessary to draw accurate conclusions about climate trends.
Một phân tích toàn bộ về dữ liệu là cần thiết để rút ra những kết luận chính xác về các xu hướng khí hậu.
n
kết quả
The study's findings indicate a significant result in the effectiveness of the new technology.
Những phát hiện của nghiên cứu chỉ ra một kết quả đáng kể về hiệu quả của công nghệ mới.
n.phr
tiết kiệm thời gian
Implementing automated systems can save time and resources in various industries.
Việc triển khai hệ thống tự động có thể tiết kiệm thời gian và tài nguyên trong nhiều ngành.
n
cảm xúc
The survey aimed to assess the feeling of satisfaction among consumers after the product launch.
Cuộc khảo sát nhằm đánh giá cảm xúc hài lòng của người tiêu dùng sau khi ra mắt sản phẩm.
n.phr
nội dung đọc
The quality of reading content is crucial for enhancing students' comprehension skills.
Chất lượng nội dung đọc là rất quan trọng để nâng cao kỹ năng hiểu biết của học sinh.
//əˈfɛkt//
động từ
ảnh hưởng
The weather can greatly affect your mood.
Thời tiết có thể ảnh hưởng lớn đến tâm trạng của bạn.
n
mất
Many species are at risk of lose due to habitat destruction and climate change.
Nhiều loài đang có nguy cơ mất do sự phá hủy môi trường sống và biến đổi khí hậu.
n
khắc phục
Efforts were made to rectify the discrepancies found in the financial report.
Nỗ lực đã được thực hiện để khắc phục những sai lệch được phát hiện trong báo cáo tài chính.
n
không tin tưởng
Public distrust in government institutions can lead to decreased civic engagement and participation.
Sự không tin tưởng của công chúng vào các tổ chức chính phủ có thể dẫn đến việc giảm tham gia và tham gia công dân.
n
sự tin tưởng
Building trust between consumers and brands is essential for long-term business success.
Xây dựng sự tin tưởng giữa người tiêu dùng và thương hiệu là điều cần thiết cho sự thành công lâu dài của doanh nghiệp.
//rɪˈdʒɛkt//
động từ
từ chối
She decided to reject the offer.
Cô ấy quyết định từ chối lời đề nghị.
n.phr
hậu quả tiêu cực
The negative effect of pollution on public health cannot be underestimated in urban areas.
Hậu quả tiêu cực của ô nhiễm đối với sức khỏe cộng đồng không thể bị đánh giá thấp ở các khu vực đô thị.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...