| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| n |
Trại đạp xe
We are planning a cycle camp next month to explore the beautiful countryside together.
Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một trại đạp xe vào tháng tới để khám phá vùng nông thôn xinh đẹp cùng nhau.
|
— | |
| n |
Kỹ năng đi xe đạp
Improving your cycling skills can make your rides more enjoyable and safer on the road.
Cải thiện kỹ năng đi xe đạp của bạn có thể làm cho những chuyến đi của bạn thú vị và an toàn hơn trên đường.
|
— | |
|
/'refrəns/
|
n |
Tài liệu tham khảo
Make sure to include a reference list at the end of your research paper.
Hãy chắc chắn bao gồm danh sách tài liệu tham khảo ở cuối bài nghiên cứu của bạn.
|
— |
| n |
Quần áo mưa
Make sure to pack your waterproofs if we expect rain during our outdoor activities.
Hãy chắc chắn mang theo quần áo mưa nếu chúng ta dự đoán có mưa trong các hoạt động ngoài trời.
|
— | |
| n |
Quần áo dự phòng
It’s always a good idea to bring spare clothes when you go hiking in case of rain.
Luôn là một ý tưởng tốt khi mang theo quần áo dự phòng khi bạn đi bộ đường dài phòng trường hợp mưa.
|
— | |
| n |
Ngành làm vườn
The horticulture sector plays an important role in providing fresh produce to local markets.
Ngành làm vườn đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp sản phẩm tươi sống cho các chợ địa phương.
|
— | |
| n |
Cơ hội nghề nghiệp
Many students look for career opportunities while they are still in university.
Nhiều sinh viên tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp trong khi họ vẫn còn ở đại học.
|
— | |
| phr |
Xử lý nhiều công việc một lúc
She has to juggle work and family responsibilities every day after school.
Cô ấy phải xử lý nhiều công việc và trách nhiệm gia đình mỗi ngày sau giờ học.
|
— | |
| n |
Tai nạn lao động
The company is working to reduce work-related accidents in the factory.
Công ty đang nỗ lực giảm tai nạn lao động trong nhà máy.
|
— | |
| n |
Quản lý thương mại
The commercial manager is responsible for overseeing sales and marketing strategies.
Quản lý thương mại chịu trách nhiệm giám sát các chiến lược bán hàng và tiếp thị.
|
— | |
| n |
Môi trường có nhịp độ nhanh
Working in a fast-paced environment can be exciting but also very challenging.
Làm việc trong một môi trường có nhịp độ nhanh có thể thú vị nhưng cũng rất thách thức.
|
— | |
| n |
Tỷ suất lợi nhuận thấp
Many small businesses struggle with low profit margins in today's market.
Nhiều doanh nghiệp nhỏ gặp khó khăn với tỷ suất lợi nhuận thấp trong thị trường hiện nay.
|
— | |
|
/ə'grɔnəmist/
|
n |
Nhà nông học
An agronomist studies soil and crop production to help farmers improve yields.
Một nhà nông học nghiên cứu đất và sản xuất cây trồng để giúp nông dân cải thiện năng suất.
|
— |
| n |
Các hình thức canh tác và nông nghiệp
Modern farming and agricultural practices can increase food production significantly.
Các hình thức canh tác và nông nghiệp hiện đại có thể tăng sản lượng thực phẩm một cách đáng kể.
|
— | |
| phr |
Làm cho sự nghiệp của họ thăng tiến
With hard work, many employees can make their way up the career ladder quickly.
Với sự chăm chỉ, nhiều nhân viên có thể làm cho sự nghiệp của họ thăng tiến nhanh chóng.
|
— | |
| n |
Người mua sản phẩm, nông sản tươi
The fresh produce buyer ensures the store has the best fruits and vegetables available.
Người mua sản phẩm, nông sản tươi đảm bảo cửa hàng có trái cây và rau củ tốt nhất.
|
— | |
| n |
Hợp đồng bảo hiểm thai sản
She signed a maternity cover contract to take time off when the baby arrives.
Cô ấy đã ký hợp đồng bảo hiểm thai sản để nghỉ khi em bé chào đời.
|
— | |
| n |
Chất làm ngọt nhân tạo
Many people use artificial sweetener to reduce sugar in their drinks and food.
Nhiều người sử dụng chất làm ngọt nhân tạo để giảm đường trong đồ uống và thực phẩm.
|
— | |
| v.phr |
Theo dõi (để nắm được thông tin)
It is essential for researchers to keep track of their data to ensure the accuracy and reliability of their findings.
Điều quan trọng là các nhà nghiên cứu phải theo dõi dữ liệu của họ để đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy của các phát hiện.
|
— | |
| n |
Hàm lượng chất béo
The label shows the fat content, which is important for healthy eating choices.
Nhãn sản phẩm cho thấy hàm lượng chất béo, rất quan trọng cho sự lựa chọn ăn uống lành mạnh.
|
— | |
| v |
Nghiền
The chef ground up the spices to make a flavorful sauce for the dish.
Đầu bếp đã nghiền gia vị để làm nước sốt thơm ngon cho món ăn.
|
— | |
| n |
Thông tin bao bì
Always check the package information before buying any food product.
Luôn kiểm tra thông tin bao bì trước khi mua bất kỳ sản phẩm thực phẩm nào.
|
— | |
|
/oʊˈbiːsəti/
|
n |
bệnh béo phì
Obesity rates have risen sharply.
Tỷ lệ béo phì đã tăng mạnh.
|
— |
| n |
Các món có hàm lượng calo thấp
In the supermarket, I look for low-calorie items to help with my diet.
Tại siêu thị, tôi tìm các món có hàm lượng calo thấp để hỗ trợ chế độ ăn kiêng.
|
— | |
| n |
Nhà sản xuất thực phẩm
The food manufacturer announced a new line of organic products for health-conscious consumers.
Nhà sản xuất thực phẩm đã công bố một dòng sản phẩm hữu cơ mới cho người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe.
|
— | |
| n |
Việc ăn uống lành mạnh
Healthy eating is important for maintaining good energy levels throughout the day.
Việc ăn uống lành mạnh rất quan trọng để duy trì mức năng lượng tốt suốt cả ngày.
|
— | |
| n |
Sự đi bộ nhanh
Brisk walking for thirty minutes each day can improve your overall health.
Đi bộ nhanh trong ba mươi phút mỗi ngày có thể cải thiện sức khỏe tổng thể của bạn.
|
— | |
| n |
Cảm biến chuyển động
The motion sensor lights turn on automatically when someone enters the room.
Đèn cảm biến chuyển động tự động bật khi có người vào phòng.
|
— | |
| n |
Quá trình vô thức
Sometimes, learning a language happens through an unconscious process without us realizing it.
Đôi khi, việc học một ngôn ngữ diễn ra qua một quá trình vô thức mà chúng ta không nhận ra.
|
— | |
|
/ˌmɒdɪfɪˈkeɪʃən/
|
danh từ |
sự sửa đổi
The modification of the design made it more user-friendly.
Sự sửa đổi thiết kế đã làm cho nó thân thiện hơn với người dùng.
|
— |
| n |
Đan bằng tay
Many people enjoy hand kitting because it allows them to create unique clothing pieces.
Nhiều người thích đan bằng tay vì nó cho phép họ tạo ra những món đồ quần áo độc đáo.
|
— | |
| n |
Hình ảnh giản dị
The artist created a homely image of a cozy cottage surrounded by trees and flowers.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một hình ảnh giản dị của một ngôi nhà ấm cúng được bao quanh bởi cây cối và hoa.
|
— | |
|
/'væniʃ/
|
v |
Biến mất
The magician made the rabbit vanish in front of the amazed audience during the show.
Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước khán giả ngạc nhiên trong buổi biểu diễn.
|
— |
| n |
Kỹ năng thủ công
Learning craft-based skills can help people express their creativity and make beautiful items.
Học các kỹ năng thủ công có thể giúp mọi người thể hiện sự sáng tạo và tạo ra những món đồ đẹp.
|
— | |
| phr |
Truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
Family recipes are often passed down from one generation to another, keeping traditions alive.
Các công thức gia đình thường được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, giữ gìn truyền thống.
|
— | |
| n |
Thiết bị đan
Before starting a project, make sure you have all the necessary knitting equipment ready.
Trước khi bắt đầu một dự án, hãy chắc chắn rằng bạn có tất cả thiết bị đan cần thiết.
|
— | |
| n |
Quần áo đan
She wore a beautifully knitted garment that her grandmother made for her last Christmas.
Cô ấy mặc một món quần áo đan đẹp mà bà của cô đã làm cho cô vào Giáng sinh năm ngoái.
|
— | |
| n |
Sự khó khăn về kinh tế
Many families face economic hardship during difficult times, making it hard to meet their needs.
Nhiều gia đình phải đối mặt với sự khó khăn về kinh tế trong những thời điểm khó khăn, khiến họ khó đáp ứng nhu cầu.
|
— | |
| n |
Chi tiêu tài chính
The financial outlay for starting a new business can be quite high, so plan carefully.
Chi tiêu tài chính để bắt đầu một doanh nghiệp mới có thể khá cao, vì vậy hãy lập kế hoạch cẩn thận.
|
— | |
| n |
Di tích khảo cổ học
The archaeological remains found here help us understand ancient civilizations better.
Các di tích khảo cổ học được tìm thấy ở đây giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các nền văn minh cổ đại.
|
— | |
|
/'ni:dl/
|
n |
Cây kim
I need a needle to fix this tear in my shirt before the party.
Tôi cần một cây kim để sửa vết rách trên áo trước bữa tiệc.
|
— |
|
/jɑ:n/
|
n |
Sợi chỉ
She bought some colorful yarn to knit a warm scarf for her friend.
Cô ấy đã mua một ít sợi chỉ nhiều màu để đan một chiếc khăn ấm cho bạn mình.
|
— |
| v |
Được khai quật
Many ancient artifacts were unearthed during the construction of the new building.
Nhiều hiện vật cổ đại đã được khai quật trong quá trình xây dựng tòa nhà mới.
|
— |
Đang tải...