Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Cuộc sống & triết lý

ID 905290
24 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ðə ɡrɑːs ɪz ˈɔːlweɪz ˈɡriːnər ɒn ði ˈʌðər saɪd/
idiom
đứng núi này trông núi nọ; thứ của người khác luôn có vẻ tốt hơn
He always wants a different job — the grass is always greener on the other side.
Anh ấy luôn muốn việc khác — đứng núi này trông núi nọ.
Chi tiết
Stop envying your friend's lifestyle; remember the grass is always greener on the other side.Thôi đừng ghen tị với lối sống của bạn; nhớ rằng đừng đứng núi này trông núi nọ.
Đồng nghĩathe grass is greener on the other side
Cụm hay dùngthe grass is always greenergreener on the other side
Nghĩa đen: cỏ bên kia hàng rào luôn trông xanh hơn. Nhắc nhở ta hay ảo tưởng rằng hoàn cảnh của người khác luôn tốt hơn của mình. Thường dùng để an ủi hoặc tự nhắc nhở; sắc thái trung tính, rất phổ biến.
/juː riːp wɒt juː soʊ/
idiom
gieo nhân nào gặt quả nấy; trồng cây nào ăn quả đó
He treated everyone badly and now has no friends — you reap what you sow.
Anh ta đối xử tệ với mọi người và giờ không có bạn bè — gieo nhân nào gặt quả nấy.
Chi tiết
Work hard now and succeed later — you reap what you sow.Hãy nỗ lực ngay bây giờ và thành công sau này — gieo nhân nào gặt quả nấy.
Đồng nghĩawhat goes around comes aroundkarma
Cụm hay dùngreap what you sowyou sow what you reap
Tục ngữ Kinh Thánh, giờ phổ biến rộng rãi. Khẳng định hậu quả — tốt hay xấu — đều do chính hành động của ta tạo ra. Dùng cả như lời cảnh báo lẫn khuyến khích.
/lʊk bɪˈfɔːr juː liːp/
idiom
nhìn trước ngó sau; suy nghĩ kỹ trước khi hành động
Always look before you leap when making major financial decisions.
Luôn nhìn trước ngó sau khi đưa ra các quyết định tài chính lớn.
Chi tiết
She looked before she leaped and avoided a costly mistake.Cô ấy đã nhìn trước ngó sau và tránh được một sai lầm tốn kém.
Đồng nghĩathink before you actmeasure twice, cut once
Cụm hay dùnglook before you leapalways look before
Nghĩa đen: hãy nhìn trước khi nhảy — tránh rơi vào hố. Khuyên cần cân nhắc cẩn thận trước khi hành động bốc đồng. Thường dùng trong tình huống có rủi ro cao.
/ə ˈlɛpəd kɑːnt tʃeɪndʒ ɪts spɒts/
idiom
bản chất khó thay đổi; giang sơn dễ đổi bản tính khó dời
He's been dishonest his whole life — a leopard can't change its spots.
Anh ta bất lương cả đời — giang sơn dễ đổi bản tính khó dời.
Chi tiết
Don't expect her to suddenly become responsible; a leopard can't change its spots.Đừng kỳ vọng cô ấy đột nhiên có trách nhiệm; bản chất khó thay đổi.
Đồng nghĩaold habits die hard
Cụm hay dùnga leopard can't changechange its spots
Nghĩa đen: con báo không thể tự thay đốm trên mình. Ý nói bản tính bẩm sinh rất khó hoặc không thể thay đổi. Thường dùng với sắc thái hoài nghi khi ai đó hứa thay đổi.
/wɛn ɪn roʊm duː æz ðə ˈroʊmənz duː/
idiom
nhập gia tùy tục; ở đâu thì theo phong tục nơi đó
Try the local food and customs — when in Rome, do as the Romans do.
Hãy thử ẩm thực và phong tục địa phương — nhập gia tùy tục.
Chi tiết
When in Rome, do as the Romans do; I followed the local dress code at the temple.Nhập gia tùy tục; tôi tuân theo quy định trang phục địa phương ở đền.
Đồng nghĩaadapt to local customs
Cụm hay dùngwhen in Romedo as the Romans do
Tục ngữ cổ khuyên thích nghi với nơi mình đến thay vì áp đặt thói quen cũ. Dùng khi du lịch, làm việc ở môi trường mới hoặc khuyến khích người khác hòa nhập. Sắc thái tích cực, thực dụng.
/ˈbɛtər leɪt ðæn ˈnɛvər/
idiom
muộn còn hơn không; trễ còn hơn không bao giờ
He finally apologized after a week — better late than never.
Cuối cùng anh ta cũng xin lỗi sau một tuần — muộn còn hơn không.
Chi tiết
I started exercising at 50, but better late than never.Tôi bắt đầu tập thể dục lúc 50 tuổi, nhưng muộn còn hơn không.
Đồng nghĩait's never too late
Cụm hay dùngbetter late than neverlate than never
Thành ngữ an ủi hoặc bào chữa khi làm muộn hơn dự định. Khẳng định dù chậm trễ vẫn tốt hơn không làm gì. Dùng thoải mái trong nhiều hoàn cảnh, đôi khi hài hước.
/doʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvər/
idiom
không nên đánh giá qua vẻ bề ngoài; tốt mã dẻ cùi chưa chắc
The old shop looks run-down, but don't judge a book by its cover — it has the best food.
Cửa hàng cũ trông xập xệ, nhưng đừng đánh giá qua vẻ ngoài — đồ ăn ở đó ngon nhất.
Chi tiết
Don't judge a book by its cover; he's quiet but incredibly talented.Đừng đánh giá qua vẻ ngoài; anh ấy lặng lẽ nhưng cực kỳ tài năng.
Đồng nghĩaappearances can be deceiving
Cụm hay dùngjudge a book by its coverdon't judge by appearances
Nghĩa đen: không phán xét cuốn sách qua trang bìa. Nhắc nhở vẻ bề ngoài thường không phản ánh đúng bản chất bên trong. Dùng rất phổ biến trong cuộc sống hàng ngày.
/ðə ˈɜːrli bɜːrd kætʃɪz ðə wɜːrm/
idiom
chim sớm bắt được sâu; ai dậy sớm chịu khó thì thành công
She always arrives first and gets the best deals — the early bird catches the worm.
Cô ấy luôn đến trước và được mua hàng tốt nhất — chim sớm bắt được sâu.
Chi tiết
The early bird catches the worm; start your revision today, not the night before.Chim sớm bắt được sâu; hãy bắt đầu ôn tập hôm nay, đừng đợi đến tối trước hôm thi.
Đồng nghĩafirst come, first served
Cụm hay dùngearly birdcatches the wormearly bird special
Nghĩa đen: con chim thức sớm mới bắt được sâu. Khuyến khích sự chăm chỉ, dậy sớm và chủ động. Rất thông dụng để thúc đẩy tinh thần hoặc giải thích vì sao cần hành động sớm.
/ɔːl ðæt ˈɡlɪtərz ɪz nɒt ɡoʊld/
idiom
không phải cứ sáng là vàng; bề ngoài hào nhoáng chưa chắc đã tốt
The offer sounded amazing but all that glitters is not gold — there were hidden fees.
Lời đề nghị nghe tuyệt vời nhưng không phải cứ sáng là vàng — có phí ẩn bên trong.
Chi tiết
All that glitters is not gold; their glamorous lifestyle hides a lot of stress.Không phải cứ sáng là vàng; lối sống hào nhoáng của họ che giấu rất nhiều áp lực.
Đồng nghĩaappearances can be deceivingdon't judge a book by its cover
Cụm hay dùngall that glittersnot all that glitters is gold
Từ vở Người lái buôn thành Venice của Shakespeare. Nhắc nhở rằng thứ trông hấp dẫn bề ngoài chưa chắc có giá trị thật. Dùng khi cảnh báo về sự lừa dối của vẻ bề ngoài.
/ðə ˈæpəl ˈnɛvər fɔːlz fɑːr frɒm ðə triː/
idiom
con nhà tông không giống lông cũng giống cánh; con giống cha mẹ
He's as stubborn as his father — the apple never falls far from the tree.
Anh ta bướng bỉnh như cha — con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
Chi tiết
She became a doctor like her mother — the apple never falls far from the tree.Cô ấy trở thành bác sĩ như mẹ — con nhà tông không giống lông cũng giống cánh.
Đồng nghĩalike father, like sona chip off the old block
Cụm hay dùngthe apple doesn't fall far from the treeapple falls far from the tree
Nghĩa đen: quả táo rơi không xa gốc cây. Nói về việc con cái thường có tính cách hoặc hành vi giống cha mẹ. Có thể dùng cả khen lẫn chê tùy ngữ cảnh.
/teɪk ɪt wɪð ə ɡreɪn əv sɔːlt/
idiom
đừng tin hoàn toàn; hãy tiếp nhận một cách dè dặt
He exaggerates everything, so take his stories with a grain of salt.
Anh ta hay nói quá, vì vậy hãy tiếp nhận chuyện của anh ta một cách dè dặt.
Chi tiết
Take online reviews with a grain of salt — many are paid or fake.Hãy dè dặt khi đọc đánh giá trực tuyến — nhiều cái được trả tiền hoặc giả mạo.
Đồng nghĩabe skepticaldon't take at face value
Cụm hay dùnggrain of salttake with a pinch of salt
Nghĩa đen: thêm một hạt muối vào (để dễ nuốt). Khuyên không nên tin ngay toàn bộ những gì được nghe. "A pinch of salt" là biến thể Anh-Anh. Dùng rộng rãi trong đánh giá thông tin.
/doʊnt pʊt ɔːl jɔːr ɛɡz ɪn wʌn ˈbɑːskɪt/
idiom
không nên dồn tất cả vào một chỗ; đa dạng hóa để giảm rủi ro
Invest in several things — don't put all your eggs in one basket.
Hãy đầu tư vào nhiều thứ — không nên dồn tất cả vào một chỗ.
Chi tiết
Apply to multiple universities; don't put all your eggs in one basket.Nộp đơn vào nhiều trường; không nên dồn tất cả vào một chỗ.
Đồng nghĩadiversifyspread your risk
Cụm hay dùngall eggs in one basketdon't put all your eggs
Nghĩa đen: để tất cả trứng vào một giỏ — nếu giỏ rơi thì mất hết. Khuyên phân tán rủi ro bằng cách không phụ thuộc vào chỉ một lựa chọn. Rất thông dụng trong tài chính, kinh doanh, học thuật.
/roʊm wɒznt bɪlt ɪn ə deɪ/
idiom
việc lớn không thể làm trong một ngày; thành công cần thời gian
Don't expect to be fluent in a month — Rome wasn't built in a day.
Đừng kỳ vọng thành thạo trong một tháng — việc lớn không thể làm trong một ngày.
Chi tiết
Your business will grow — Rome wasn't built in a day; keep going.Doanh nghiệp của bạn sẽ phát triển — việc lớn cần thời gian; hãy tiếp tục.
Đồng nghĩagreat things take time
Cụm hay dùngRome wasn't built in a daythese things take time
Tục ngữ La Mã nhắc rằng thành tựu vĩ đại đòi hỏi thời gian và kiên nhẫn. Dùng để an ủi người nản lòng vì tiến độ chậm. Sắc thái khuyến khích, kiên nhẫn.
/tuː rɒŋz doʊnt meɪk ə raɪt/
idiom
ác báo ác không giải quyết được vấn đề; sai không thể chuộc sai
Don't cheat because he cheated first — two wrongs don't make a right.
Đừng gian lận chỉ vì anh ta gian lận trước — ác báo ác không giải quyết được vấn đề.
Chi tiết
Two wrongs don't make a right; apologise even if they started it.Sai không thể chuộc sai; hãy xin lỗi dù họ là người gây chuyện trước.
Đồng nghĩaan eye for an eye makes the whole world blind
Cụm hay dùngtwo wrongstwo wrongs don't make a right
Nguyên tắc đạo đức dạy không được trả thù bằng hành động sai trái khác. Thường dùng để ngăn ai trả đũa hoặc biện hộ cho hành vi xấu. Sắc thái nghiêm túc, dạy dỗ.
/spiːk əv ðə ˈdɛvəl/
idiom
nói đến là thấy ngay; nhắc đến ai thì người đó xuất hiện
We were just talking about you — speak of the devil!
Chúng tôi vừa nói về bạn — nói đến là thấy ngay!
Chi tiết
Speak of the devil — here comes the boss we were just complaining about.Nói đến là thấy ngay — sếp mà chúng ta vừa phàn nàn xuất hiện rồi.
Đồng nghĩathink of the devil
Cụm hay dùngspeak of the devilspeak of the devil and he shall appear
Rút gọn từ "speak of the devil and he shall appear". Dùng khi ai đó vừa được nhắc đến thì đột nhiên xuất hiện. Thường dùng vui vẻ, hài hước, không có nghĩa xấu với người đó.
/ə ˈpɛni fɔːr jɔːr θɔːts/
idiom
bạn đang nghĩ gì vậy?; hỏi ai đó đang suy nghĩ gì
You've been quiet all evening — a penny for your thoughts.
Bạn im lặng cả tối rồi — bạn đang nghĩ gì vậy?
Chi tiết
A penny for your thoughts — you look troubled.Bạn đang nghĩ gì vậy — bạn trông có vẻ lo lắng.
Đồng nghĩawhat's on your mind?what are you thinking?
Cụm hay dùnga penny for your thoughtspenny for your thoughts
Cụm hỏi thân mật dùng khi ai đó im lặng đột ngột hoặc có vẻ đang suy nghĩ sâu. Sắc thái ân cần, quan tâm; thường dùng giữa những người thân thiết.
/ɒn ðə fɛns/
idiom
chưa quyết định; đứng giữa hai làn đạn; lưỡng lự
I'm still on the fence about whether to move abroad.
Tôi vẫn chưa quyết định có nên ra nước ngoài sống không.
Chi tiết
She was on the fence about the offer until she heard the salary.Cô ấy còn lưỡng lự với lời đề nghị cho đến khi nghe mức lương.
Đồng nghĩaundecidedsitting on the fencetorn
Cụm hay dùngon the fencesitting on the fencestill on the fence
Nghĩa đen: ngồi trên hàng rào — không nghiêng về bên nào. Mô tả trạng thái chưa đưa ra quyết định hoặc không bày tỏ lập trường rõ ràng. Có thể có hàm ý trung lập hoặc nhu nhược.
/krɒs ðæt brɪdʒ wɛn juː kʌm tə ɪt/
idiom
đến đâu tính đến đó; đừng lo trước những vấn đề chưa xảy ra
Worried about visa issues? Cross that bridge when you come to it.
Lo về vấn đề thị thực? Đến đâu tính đến đó.
Chi tiết
Don't panic about exams now — cross that bridge when you come to it.Đừng hoảng loạn về kỳ thi lúc này — đến đâu tính đến đó.
Đồng nghĩadeal with it when the time comesdon't borrow trouble
Cụm hay dùngcross that bridgecross that bridge when you come to it
Nghĩa đen: qua cây cầu khi đến đó, không cần lo từ xa. Khuyên không nên lo lắng về vấn đề giả định chưa xảy ra. Dùng để xoa dịu lo âu quá mức về tương lai.
/ðɛrz noʊ juːs ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər spɪlt mɪlk/
idiom
sự đã rồi thì than thở cũng vô ích; đừng buồn vì điều đã xảy ra
The mistake is done — there's no use crying over spilt milk; let's fix it.
Lỗi đã xảy ra — than thở cũng vô ích; hãy sửa nó đi.
Chi tiết
Stop feeling guilty — no use crying over spilt milk; move on.Thôi đừng cảm thấy tội lỗi nữa — sự đã rồi than thở vô ích; hãy tiến lên.
Đồng nghĩawhat's done is donelet bygones be bygones
Cụm hay dùngcrying over spilt milkno use crying
Nghĩa đen: khóc vì sữa đã đổ xuống đất là vô ích — không lấy lại được. Khuyên không nên mất thời gian hối hận về điều không thể thay đổi mà hãy tiến về phía trước. Thực dụng, tích cực.
/pʊt jɔːrsɛlf ɪn ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
idiom
đặt mình vào hoàn cảnh của người khác; thấu hiểu từ góc nhìn của người khác
Put yourself in her shoes before judging her decision.
Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy trước khi phán xét quyết định của cô ấy.
Chi tiết
If you put yourself in his shoes, you'd understand why he left.Nếu bạn đặt mình vào hoàn cảnh của anh ta, bạn sẽ hiểu tại sao anh ta rời đi.
Đồng nghĩasee from their perspectivewalk a mile in their shoes
Cụm hay dùngput yourself in someone's shoesin their shoesin my shoes
Nghĩa đen: đi giày của người khác — tức là trải nghiệm cuộc sống của họ. Khuyến khích sự đồng cảm và hiểu biết trước khi đưa ra phán xét. Rất thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
/ðə lɑːst strɔː/
idiom
giọt nước tràn ly; điều cuối cùng khiến mọi thứ sụp đổ
Being late again was the last straw — she quit the job.
Lại đến muộn lần nữa là giọt nước tràn ly — cô ấy nghỉ việc.
Chi tiết
His rude comment was the last straw; I ended the friendship.Bình luận thô lỗ của anh ta là giọt nước tràn ly; tôi kết thúc tình bạn.
Đồng nghĩathe final strawthe straw that broke the camel's back
Cụm hay dùngthe last strawthe final strawthat was the last straw
Rút ngắn từ "the straw that broke the camel's back" — cọng rơm cuối cùng làm gãy lưng lạc đà. Dùng để chỉ hành động nhỏ nhưng là điểm cuối cùng khiến ai đó không thể chịu đựng thêm.
/ˈɛvri dɒɡ hæz ɪts deɪ/
idiom
ai rồi cũng có lúc thành công; đến số thì được
He struggled for years, but every dog has its day — now he's a bestselling author.
Anh ta vất vả nhiều năm, nhưng ai rồi cũng có lúc — giờ anh ta là tác giả bán chạy nhất.
Chi tiết
Don't lose hope — every dog has its day.Đừng mất hy vọng — ai rồi cũng có lúc thành công.
Đồng nghĩayour time will comeeveryone gets lucky eventually
Cụm hay dùngevery dog has its dayevery dog has a day
Tục ngữ khẳng định mọi người đều có cơ hội hoặc thời khắc may mắn của mình. Dùng để an ủi người đang thất bại hoặc khen ai vừa đạt thành công sau thời gian dài nỗ lực.
/kɑːnt siː ðə ˈfɒrɪst fɔːr ðə triːz/
idiom
nhìn không thấy bức tranh lớn; sa vào tiểu tiết mà quên toàn cục
He's so focused on small details that he can't see the forest for the trees.
Anh ta tập trung quá vào tiểu tiết đến mức không thấy bức tranh lớn.
Chi tiết
Step back — you're so stressed you can't see the forest for the trees.Lùi lại một bước — bạn căng thẳng quá đến mức không nhìn thấy toàn cục.
Đồng nghĩamiss the big picturelose perspective
Cụm hay dùngcan't see the forest for the treesmiss the forest for the trees
Nghĩa đen: đứng trong rừng mà chỉ thấy từng cây, không thấy cả khu rừng. Phê phán việc chú ý quá nhiều vào chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh tổng thể. Dùng khi cần lùi lại và nhìn rộng hơn.
/heɪst meɪks weɪst/
idiom
vội vàng dễ sai; nhanh quá hóa hỏng
Slow down and check your work — haste makes waste.
Chậm lại và kiểm tra bài làm — vội vàng dễ sai.
Chi tiết
He rushed the report and made many errors — haste makes waste.Anh ta vội làm báo cáo và mắc nhiều lỗi — nhanh quá hóa hỏng.
Đồng nghĩaslow and steady wins the racemore haste, less speed
Cụm hay dùnghaste makes wastemore haste less speed
Tục ngữ cổ nhắc rằng vội vã thường dẫn đến sai sót, lãng phí thời gian và công sức hơn. Dùng như lời nhắc nhở bình tĩnh, cẩn thận. Sắc thái răn dạy nhẹ nhàng.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...