Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Cảm xúc & tâm trạng

45 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  45 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɒn klaʊd naɪn/
idiom
cực kỳ hạnh phúc, sung sướng tột độ
She was on cloud nine when she got the job offer.
Cô ấy hạnh phúc tột độ khi nhận được thư mời làm việc.
Chi tiết
They have been on cloud nine since the baby was born.Họ vui như mở cờ trong bụng từ khi em bé ra đời.
Đồng nghĩaover the moonwalking on air
Cụm hay dùngbe on cloud ninefeel on cloud nine
Nghĩa đen: đứng trên tầng mây thứ chín — tầng cao nhất trong phân loại mây cổ điển. Diễn tả niềm vui sướng cực độ, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật. Không dùng cho niềm vui nhỏ nhặt.
/ˈoʊvər ðə muːn/
idiom
vui mừng khôn xiết, hạnh phúc vô cùng
He was over the moon when his team won the championship.
Anh ấy vui mừng khôn xiết khi đội của mình vô địch.
Chi tiết
I'm over the moon that you're coming to visit.Tôi hạnh phúc vô cùng khi biết bạn sẽ đến thăm.
Đồng nghĩaon cloud ninethrilled to bits
Cụm hay dùngbe over the moonabsolutely over the moon
Nghĩa đen: bay qua mặt trăng — thể hiện cảm giác nhẹ bổng, vượt ra khỏi thế giới thực. Rất thông dụng ở Anh-Anh; thân mật, dùng khi có tin vui bất ngờ.
/ˈwɔːkɪŋ ɒn eər/
idiom
cảm thấy nhẹ nhàng, phấn chấn như bay trên không
After the proposal, she was walking on air for days.
Sau khi được cầu hôn, cô ấy cảm thấy phấn chấn như bay cả mấy ngày.
Chi tiết
He passed all his exams and has been walking on air ever since.Anh ấy đã đỗ tất cả các môn thi và cứ thế vui như bay bổng từ đó đến nay.
Đồng nghĩaon cloud nineon top of the world
Cụm hay dùngbe walking on airfeel like you're walking on air
Diễn tả niềm vui khiến người ta cảm thấy nhẹ tênh, không bị trọng lực kéo xuống. Thường dùng sau sự kiện tốt đẹp đột ngột (hôn nhân, thi đỗ). Thân mật.
/ɒn tɒp əv ðə wɜːld/
idiom
tự tin, hạnh phúc và cảm thấy mình là người xuất sắc nhất
Getting promoted made him feel on top of the world.
Được thăng chức khiến anh ấy cảm thấy như mình đứng trên đỉnh thế giới.
Chi tiết
She felt on top of the world after finishing her first marathon.Cô ấy cảm thấy tuyệt vời vô cùng sau khi hoàn thành chặng marathon đầu tiên.
Đồng nghĩaover the moonwalking on air
Cụm hay dùngfeel on top of the worldbe on top of the world
Không chỉ niềm vui mà còn mang sắc thái tự hào, tự tin; thường dùng sau thành tựu cá nhân. Thân mật, rất thông dụng ở cả Anh lẫn Mỹ.
/θrɪld tə bɪts/
idiom
vô cùng hào hứng và vui mừng
The children were thrilled to bits when they saw the puppies.
Lũ trẻ hào hứng vô cùng khi nhìn thấy những chú chó con.
Chi tiết
She was thrilled to bits to receive the award.Cô ấy vui mừng khôn xiết khi nhận được giải thưởng.
Đồng nghĩaover the moondelighted
Cụm hay dùngbe thrilled to bitsabsolutely thrilled to bits
"Bits" ở đây có nghĩa là "mảnh vỡ" — vui đến mức như bùng nổ thành từng mảnh. Dùng nhiều ở Anh-Anh; thân mật, diễn tả sự phấn khích mạnh mẽ nhưng không quá formal.
/daʊn ɪn ðə dʌmps/
idiom
buồn bã, chán nản, ủ rũ
He has been down in the dumps since he lost his job.
Anh ấy đã buồn bã chán nản từ khi mất việc.
Chi tiết
She looked down in the dumps all week — is everything okay?Cô ấy trông ủ rũ suốt cả tuần — mọi thứ có ổn không?
Đồng nghĩafeeling blueunder the weather
Cụm hay dùngfeel down in the dumpsbe down in the dumpslook down in the dumps
"Dumps" (bãi rác) gợi hình ảnh nặng nề, tối tăm. Diễn tả trạng thái buồn nhẹ đến vừa phải, không nghiêm trọng như depression. Thân mật.
/ˈfiːlɪŋ bluː/
idiom
cảm thấy buồn, u buồn, chán chường
I've been feeling blue since my best friend moved away.
Tôi cứ buồn mãi từ khi người bạn thân chuyển đi.
Chi tiết
There's no reason to feel blue — the weekend is almost here!Không có lý do gì để buồn cả — cuối tuần sắp đến rồi!
Đồng nghĩadown in the dumpsunder the weather
Cụm hay dùngfeel bluebe feeling bluea little blue
Trong văn hóa Anh-Mỹ, màu xanh (blue) gắn với nỗi buồn từ thế kỷ 15. Nhẹ hơn "depressed"; thân mật. "The blues" cũng là thể loại nhạc phát triển từ nỗi buồn người Mỹ gốc Phi.
/ˈʌndər ðə ˈweðər/
idiom
không khoẻ, không được tốt (cả thể chất lẫn tinh thần)
She's been feeling under the weather all week.
Cô ấy cứ thấy trong người không được khoẻ suốt cả tuần.
Chi tiết
You look a bit under the weather — did you sleep well?Trông bạn có vẻ không được tốt — bạn có ngủ ngon không?
Đồng nghĩafeeling bluenot feeling great
Cụm hay dùngfeel under the weatherlook under the weathera bit under the weather
Chủ yếu dùng cho trạng thái ốm nhẹ, mệt mỏi về thể chất, nhưng đôi khi cũng chỉ tâm trạng xấu. Thân mật. Chú ý: không dùng khi bệnh nghiêm trọng.
/æt ðə ɛnd əv wʌnz roʊp/
idiom
đã kiệt sức, không còn chịu đựng được nữa, tới hạn
After months of overtime, she was at the end of her rope.
Sau nhiều tháng làm thêm giờ, cô ấy đã đến đường cùng kiệt sức.
Chi tiết
I'm at the end of my rope with this project — nothing is going right.Tôi đã không còn chịu đựng được nữa với dự án này — không có gì suôn sẻ cả.
Đồng nghĩaat one's wit's endfed up
Cụm hay dùngbe at the end of one's ropereach the end of one's rope
Nghĩa đen: dây thừng đã hết — không còn chỗ để bám. Diễn tả cảm giác bế tắc, kiệt sức, không còn giải pháp. Dùng ở Mỹ; Anh dùng "at the end of one's tether".
/æt wʌnz wɪts ɛnd/
idiom
đã hết cách, tuyệt vọng không biết phải làm gì
The parents were at their wit's end trying to calm the baby.
Hai bậc phụ huynh đã hết cách để dỗ đứa bé nín.
Chi tiết
I'm at my wit's end — I've tried everything and nothing works.Tôi thực sự không biết làm gì nữa — đã thử mọi cách nhưng đều không được.
Đồng nghĩaat the end of one's ropedesperate
Cụm hay dùngbe at one's wit's enddrive someone to their wit's end
"Wit" nghĩa là trí tuệ, khả năng nghĩ — hết "wit" là hết ý tưởng. Diễn tả tình trạng kiệt sức về tư duy, bất lực. Thường mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "at the end of one's rope".
/bloʊ wʌnz tɒp/
idiom
nổi giận dữ dội, bùng nổ cơn thịnh nộ
Dad blew his top when he saw the broken window.
Bố nổi giận đùng đùng khi nhìn thấy cửa sổ bị vỡ.
Chi tiết
She nearly blew her top when she found out she had been lied to.Cô ấy suýt nổi đóa khi phát hiện ra mình đã bị nói dối.
Đồng nghĩahit the rooffly off the handlelose one's temper
Cụm hay dùngblow your topnearly blow one's top
Hình ảnh nắp nồi (top) bị áp suất thổi bay — cơn giận dồn nén đến mức bùng phát. Thân mật; dùng khi tức giận mất kiểm soát. Tương tự "hit the roof" nhưng phổ biến hơn ở Mỹ.
/hɪt ðə ruːf/
idiom
nổi giận đùng đùng, giận điên lên
The manager hit the roof when he saw the quarterly results.
Quản lý nổi giận đùng đùng khi xem kết quả quý.
Chi tiết
My mum hit the roof when she found out I failed the exam.Mẹ tôi giận điên lên khi biết tôi trượt kỳ thi.
Đồng nghĩablow one's topfly off the handle
Cụm hay dùnghit the roofnearly hit the roofshe'll hit the roof
Hình ảnh giận dữ đến mức "đập trần nhà". Thân mật, rất thông dụng ở Anh-Anh. Dùng khi phản ứng giận dữ mạnh mẽ, bùng phát đột ngột trước tin xấu hoặc hành động sai trái.
/flaɪ ɒf ðə ˈhændl/
idiom
mất bình tĩnh đột ngột, bùng cơn giận vô cớ
He tends to fly off the handle when things don't go his way.
Anh ấy có xu hướng nổi giận bất tử khi mọi thứ không theo ý mình.
Chi tiết
She flew off the handle at the slightest criticism.Cô ấy nổi đóa ngay khi bị phê bình dù nhỏ.
Đồng nghĩablow one's toplose one's temperhit the roof
Cụm hay dùngfly off the handletend to fly off the handleeasily fly off the handle
Hình ảnh lưỡi rìu tuột khỏi cán — mất kiểm soát đột ngột. Nhấn mạnh tính bốc đồng, dễ nổi cáu hơn là cơn giận có lý do. Thân mật.
/kiːp wʌnz kuːl/
idiom
giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng
You need to keep your cool during a job interview.
Bạn cần giữ bình tĩnh trong buổi phỏng vấn xin việc.
Chi tiết
He managed to keep his cool even when the client was being rude.Anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh dù khách hàng đang cư xử thô lỗ.
Đồng nghĩastay calmkeep a cool head
Cụm hay dùngkeep your coolmanage to keep one's cooltry to keep cool
"Cool" ở đây nghĩa là bình tĩnh, không bị nhiệt độ cảm xúc làm nóng. Đối lập với "lose one's cool". Dùng trong tình huống áp lực; thân mật đến trung tính.
/luːz wʌnz kuːl/
idiom
mất bình tĩnh, không kiềm chế được cảm xúc
Don't lose your cool — take a deep breath.
Đừng mất bình tĩnh — hít thở sâu vào.
Chi tiết
She finally lost her cool after the third argument of the day.Cuối cùng cô ấy cũng mất bình tĩnh sau cuộc cãi vã thứ ba trong ngày.
Đồng nghĩafly off the handleblow one's top
Cụm hay dùnglose your cooldon't lose your coolcompletely lose one's cool
Ngược lại của "keep one's cool". Diễn tả khoảnh khắc cảm xúc bùng phát sau khi cố kìm nén. Thân mật; dùng rộng rãi trong hội thoại hàng ngày.
/hæv ˈbʌtəflaɪz ɪn wʌnz ˈstʌmək/
idiom
cảm thấy hồi hộp, run run trong bụng trước việc quan trọng
I always have butterflies in my stomach before a presentation.
Tôi luôn thấy bụng run run trước mỗi lần thuyết trình.
Chi tiết
She had butterflies in her stomach on her first date.Cô ấy cảm thấy hồi hộp hết sức trong buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩabe nervoushave the jitters
Cụm hay dùngget butterflieshave butterflies in one's stomachbutterflies in the stomach
Mô tả cảm giác "bướm bay trong bụng" — cơ thể phản ứng với lo lắng/hồi hộp bằng cảm giác rung rung. Trung tính đến thân mật; rất thông dụng. Có thể là hồi hộp tích cực (phấn khích) hoặc tiêu cực (lo lắng).
/ɡɛt koʊld fiːt/
idiom
rụt rè, run sợ, mất can đảm vào phút chót
He got cold feet and pulled out of the deal at the last minute.
Anh ấy run sợ và rút lui khỏi thỏa thuận vào phút chót.
Chi tiết
She got cold feet before the wedding and called it off.Cô ấy bắt đầu do dự trước đám cưới và hủy bỏ tất cả.
Đồng nghĩalose one's nervehave second thoughts
Cụm hay dùngget cold feethave cold feetsuddenly get cold feet
Bàn chân lạnh là triệu chứng thể chất khi sợ hãi (máu dồn về nội tạng). Dùng khi ai đó quyết định rút lui khỏi cam kết vì sợ. Thường gặp nhất trong ngữ cảnh hôn nhân, đầu tư, quyết định lớn.
/ɒn pɪnz ənd ˈniːdlz/
idiom
hồi hộp, lo lắng bồn chồn trong khi chờ đợi kết quả
We were on pins and needles waiting for the exam results.
Chúng tôi bồn chồn lo lắng khi chờ kết quả thi.
Chi tiết
She was on pins and needles the whole time during the trial.Cô ấy hồi hộp như ngồi trên đống lửa suốt phiên tòa.
Đồng nghĩaon tenterhooksanxious
Cụm hay dùngbe on pins and needleskeep someone on pins and needles
Hình ảnh ngồi trên kim và kim khâu — cảm giác khó chịu, bồn chồn không yên. Diễn tả sự lo lắng trong khi chờ đợi, đặc biệt khi kết quả chưa biết. Thân mật.
/ə ˈbʌndl əv nɜːrvz/
idiom
cực kỳ lo lắng, bồn chồn, thần kinh căng thẳng
She was a bundle of nerves before the big audition.
Cô ấy cực kỳ lo lắng bồn chồn trước buổi thử vai lớn.
Chi tiết
I was a bundle of nerves on my first day at the new company.Tôi lo lắng đến run người vào ngày đầu tiên ở công ty mới.
Đồng nghĩaon pins and needlesa nervous wreck
Cụm hay dùngbe a bundle of nervesbecome a bundle of nerves
Diễn tả trạng thái lo lắng bao trùm toàn thân, như dây thần kinh bị cuộn thành từng búi. Thân mật. Thường dùng trước sự kiện quan trọng (thi, biểu diễn, phỏng vấn).
/ə ˈnɜːrvəs rɛk/
idiom
người cực kỳ lo lắng, căng thẳng đến mức kiệt sức
By the time the results came out, I was a nervous wreck.
Đến khi có kết quả, tôi đã kiệt sức vì lo lắng.
Chi tiết
Waiting for the surgery to finish made her father a nervous wreck.Việc chờ đợi ca phẫu thuật kết thúc đã khiến cha cô ấy căng thẳng tột độ.
Đồng nghĩaa bundle of nervesstressed out
Cụm hay dùngbe a nervous wreckbecome a complete nervous wreck
"Wreck" nghĩa là xác tàu đắm — người bị lo lắng tàn phá tinh thần như xác tàu. Thân mật; dùng khi áp lực kéo dài quá lâu gây kiệt sức thần kinh.
/skɛrd stɪf/
idiom
sợ đến mức tê liệt, sợ cứng người
I was scared stiff when I saw the spider on my pillow.
Tôi sợ đến cứng người khi thấy con nhện trên gối.
Chi tiết
He was scared stiff of heights but climbed the tower anyway.Anh ấy sợ độ cao đến tê liệt nhưng vẫn leo lên tháp.
Đồng nghĩascared to deathterrified
Cụm hay dùngbe scared stiffscared stiff of something
"Stiff" (cứng đờ) mô tả phản ứng thể chất khi sợ hãi cực độ — cơ thể đứng im. Thân mật; mức độ sợ rất cao. Tương tự "scared stiff", "scared to death" nhưng nhấn mạnh trạng thái đông cứng.
/skɛrd tə dɛθ/
idiom
sợ hãi cực độ, sợ chết khiếp
She was scared to death when the fire alarm went off at night.
Cô ấy sợ chết khiếp khi chuông báo cháy réo giữa đêm.
Chi tiết
The dog was scared to death of thunderstorms.Con chó sợ hãi cực độ khi có giông bão.
Đồng nghĩascared stiffterrified out of one's wits
Cụm hay dùngbe scared to deathscared to death of something
Cường điệu hóa nỗi sợ đến mức tử vong — dùng để nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mãnh liệt, không có nghĩa đen. Thân mật; cũng dùng được với "bored to death" (chán đến chết).
/feɪs laɪk ˈθʌndər/
idiom
nét mặt giận dữ, bặm trợn trông thấy
The boss walked in with a face like thunder — something was clearly wrong.
Sếp bước vào với bộ mặt giận dữ như sấm — rõ ràng có chuyện không ổn.
Chi tiết
She had a face like thunder when she found the note on her desk.Mặt cô ấy bặm trợn đầy giận dữ khi tìm thấy tờ giấy trên bàn.
Đồng nghĩalook furiouslook livid
Cụm hay dùnga face like thunderarrive with a face like thunder
Mặt người giống sấm sét — đen tối, u ám, báo hiệu bão táp. Dùng để mô tả vẻ ngoài của người rõ ràng đang tức giận. Thân mật, dùng nhiều ở Anh-Anh.
/baɪt ˈsʌmwʌnz hɛd ɒf/
idiom
cáu kỉnh trả lời hoặc phản ứng dữ dội với ai đó
I only asked a simple question and he bit my head off.
Tôi chỉ hỏi một câu đơn giản mà anh ấy đã cáu kỉnh chằm chằm vào tôi.
Chi tiết
Don't bite my head off — I'm just trying to help!Đừng có cáu kỉnh với tôi như vậy — tôi chỉ đang cố giúp thôi!
Đồng nghĩasnap at someonejump down someone's throat
Cụm hay dùngbite someone's head offdon't bite my head off
Hình ảnh cắn đứt đầu người — phản ứng quá mức, dữ dội so với tình huống. Thường xảy ra khi người nói đang căng thẳng hoặc mệt mỏi. Thân mật.
/ɡoʊ θruː ðə ruːf/
idiom
tức giận đến cực độ; (cũng dùng khi giá/số liệu tăng vọt)
When he found out the truth, his anger went through the roof.
Khi biết được sự thật, cơn giận của anh ấy dâng lên tột độ.
Chi tiết
Mum is going to go through the roof when she sees this mess.Mẹ sẽ giận điên lên khi thấy cái mớ hỗn độn này.
Đồng nghĩahit the roofblow one's top
Cụm hay dùnggo through the roofanger goes through the roof
Có hai nghĩa: (1) nổi giận cực độ — xuyên qua mái nhà; (2) giá cả/con số tăng vọt. Ngữ cảnh sẽ phân biệt hai nghĩa. Thân mật.
/lɛt ɒf stiːm/
idiom
xả stress, xả bực bội tích tụ
He goes for a run to let off steam after a bad day at work.
Anh ấy đi chạy để xả stress sau ngày làm việc tệ hại.
Chi tiết
Let her let off steam — she's been under a lot of pressure.Để cô ấy xả bực đi — cô ấy đang chịu rất nhiều áp lực.
Đồng nghĩablow off steamvent
Cụm hay dùnglet off steamneed to let off steamblow off steam
Hình ảnh máy hơi nước xả áp suất dư — nếu không xả sẽ nổ. Diễn tả hành động tích cực để giải phóng cảm xúc tiêu cực tích tụ. Thân mật, mang sắc thái lành mạnh hơn so với "blow one's top".
/ɒn ɛdʒ/
idiom
căng thẳng, lo lắng, dễ bực bội
The long silence made everyone on edge.
Khoảng lặng kéo dài khiến mọi người đều căng thẳng.
Chi tiết
She's been on edge since she heard the news.Cô ấy bồn chồn căng thẳng từ khi nghe tin.
Đồng nghĩatenseon pins and needlesedgy
Cụm hay dùngbe on edgefeel on edgeput someone on edge
"Edge" là mép dao — đứng trên mép sắc, bất ổn, dễ ngã. Diễn tả trạng thái thần kinh căng, dễ bị kích động. Trung tính; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết nhẹ.
/teɪk ə tʃɪl pɪl/
idiom
bình tĩnh lại đi, thư giãn đi
Take a chill pill! It's not that big a deal.
Bình tĩnh lại đi! Chuyện đó không to tát đến thế.
Chi tiết
Someone needs to take a chill pill before this meeting.Ai đó cần bình tĩnh lại trước cuộc họp này.
Đồng nghĩacalm downrelaxchill out
Cụm hay dùngtake a chill pillneed to take a chill pill
Dùng như lời khuyên (đôi khi hơi khiêu khích) để yêu cầu ai đó bình tĩnh. Rất thân mật, chủ yếu trong thế hệ trẻ. Không dùng trong văn phong trang trọng.
/ɡriːn wɪð ˈɛnvi/
idiom
ghen tuông, đố kỵ cực độ
He turned green with envy when he saw her new car.
Anh ấy ghen tức khi nhìn thấy chiếc xe mới của cô ấy.
Chi tiết
Her classmates were green with envy after she won the scholarship.Các bạn cùng lớp ghen tị sau khi cô ấy giành được học bổng.
Đồng nghĩajealousconsumed with envy
Cụm hay dùngbe green with envyturn green with envymake someone green with envy
Shakespeare dùng "green-eyed monster" để chỉ sự ghen tuông. Màu xanh lá gắn với bệnh tật và ganh ghét trong văn hóa phương Tây. Thân mật; dùng khi cảm giác ghen tức rõ ràng và mạnh mẽ.
/iːt wʌnz hɑːrt aʊt/
idiom
đau khổ, dằn vặt trong lòng; (cũng có nghĩa: hãy ghen đi nhé)
He was eating his heart out over the girl who moved away.
Anh ấy đau khổ dằn vặt vì cô gái đã chuyển đi.
Chi tiết
I got front row seats — eat your heart out!Tôi có vé hàng đầu rồi — cứ mà ghen đi nhé!
Đồng nghĩapinegrieve inwardly
Cụm hay dùngeat your heart outeating one's heart out over someone
Có hai nghĩa khác nhau: (1) tự dằn vặt, đau khổ thầm lặng; (2) khoe khoang thách thức (eat your heart out, [tên người nổi tiếng]!). Chú ý ngữ cảnh để không nhầm nghĩa.
/wɛr wʌnz hɑːrt ɒn wʌnz sliːv/
idiom
bày tỏ cảm xúc một cách công khai, không che giấu cảm xúc
She always wears her heart on her sleeve — you always know how she feels.
Cô ấy luôn bày tỏ cảm xúc thẳng thắn — bạn luôn biết cô ấy cảm thấy thế nào.
Chi tiết
He doesn't wear his heart on his sleeve, so it's hard to tell if he's upset.Anh ấy không bộc lộ cảm xúc ra ngoài, nên khó biết anh ấy có đang buồn không.
Đồng nghĩabe open about one's feelingsbe emotionally transparent
Cụm hay dùngwear your heart on your sleevedoesn't wear heart on sleeve
Thời trung cổ, hiệp sĩ cài dải vải của người yêu lên tay áo trước khi đấu. Diễn tả tính cởi mở về mặt cảm xúc. Có thể dùng trung tính (không tốt không xấu) hoặc hơi tiêu cực (dễ bị tổn thương).
/hæv ə lʌmp ɪn wʌnz θroʊt/
idiom
nghẹn ngào, cổ họng thắt lại vì xúc động
I had a lump in my throat during the farewell speech.
Cổ họng tôi nghẹn lại trong suốt bài phát biểu chia tay.
Chi tiết
She got a lump in her throat when her daughter walked down the aisle.Cô ấy nghẹn ngào khi con gái bước vào lễ đường.
Đồng nghĩabe moved to tearschoke up
Cụm hay dùngget a lump in one's throathave a lump in the throatfeel a lump in one's throat
Cảm giác thể chất thực sự khi xúc động mạnh — cơ họng co lại, khó nuốt. Diễn tả cảm xúc sâu sắc (vui hoặc buồn) khiến gần như phải khóc. Thân mật đến trung tính.
/bɜːrst ˈɪntuː tɪərz/
idiom
bật khóc đột ngột, oà khóc
She burst into tears when she heard the news.
Cô ấy oà khóc khi nghe tin.
Chi tiết
The child burst into tears after falling off the bike.Đứa trẻ bật khóc ngay sau khi ngã xe đạp.
Đồng nghĩabreak down in tearsstart crying suddenly
Cụm hay dùngburst into tearssuddenly burst into tearsnearly burst into tears
"Burst" (bùng phát) nhấn mạnh tính đột ngột — nước mắt ào ra không kịp ngăn. Trung tính; dùng được trong văn viết và nói. Không mang sắc thái xấu hổ.
/breɪk daʊn/
idiom
mất kiểm soát cảm xúc, khóc hoặc sụp đổ tinh thần
He broke down at the funeral and had to be comforted.
Anh ấy sụp đổ cảm xúc tại đám tang và phải được an ủi.
Chi tiết
She finally broke down and told us what was bothering her.Cuối cùng cô ấy cũng không kìm được và kể cho chúng tôi điều đang làm cô phiền muộn.
Đồng nghĩafall apartlose control emotionally
Cụm hay dùngbreak down and crycompletely break downbreak down in tears
Có nhiều nghĩa (xe hỏng, đàm phán đổ vỡ), nhưng khi nói về cảm xúc = sụp đổ tâm lý. Thường kèm "break down and cry" hay "break down in tears". Trung tính; dùng được cả trong văn nghiêm túc.
/kraɪ wʌnz aɪz aʊt/
idiom
khóc rất nhiều, khóc sướt mướt không ngừng
She cried her eyes out after watching that sad movie.
Cô ấy khóc sướt mướt sau khi xem bộ phim buồn đó.
Chi tiết
He cried his eyes out when his favourite team lost.Anh ấy khóc như mưa khi đội yêu thích của mình thua.
Đồng nghĩasob one's heart outweep uncontrollably
Cụm hay dùngcry your eyes outcry her eyes out
Cường điệu hóa việc khóc đến mức mắt như rơi ra. Thân mật; dùng cho tình huống khóc nhiều do buồn bã hoặc xúc động, không nhất thiết phải nghiêm trọng.
/ə weɪt ɒf wʌnz ˈʃoʊldərz/
idiom
cảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng
Finishing the project was a huge weight off my shoulders.
Hoàn thành dự án giống như trút được gánh nặng khổng lồ trên vai tôi.
Chi tiết
Telling the truth was a weight off his shoulders.Nói ra sự thật giúp anh ấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
Đồng nghĩaa relieftake a load off
Cụm hay dùngbe a weight off one's shouldersfeel like a weight off shoulderstake a weight off
Hình ảnh trực quan: gánh nặng (trách nhiệm, bí mật, lo lắng) được đặt xuống. Diễn tả cảm giác nhẹ nhõm sâu sắc. Trung tính; rất thông dụng trong hội thoại.
/briːð ə saɪ əv rɪˈliːf/
idiom
thở phào nhẹ nhõm
We all breathed a sigh of relief when the storm passed.
Tất cả chúng tôi thở phào nhẹ nhõm khi cơn bão qua đi.
Chi tiết
She breathed a sigh of relief after passing the final exam.Cô ấy thở phào nhẹ nhõm sau khi qua được kỳ thi cuối kỳ.
Đồng nghĩafeel relieveda weight off one's shoulders
Cụm hay dùngbreathe a sigh of relieflet out a sigh of reliefheave a sigh of relief
Mô tả hành động thở phào thực sự khi căng thẳng qua đi. Trung tính; dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết. "Heave a sigh of relief" và "let out a sigh of relief" là các biến thể tương đương.
/ɒf wʌnz tʃɛst/
idiom
nói ra điều đang đè nặng tâm trí để cảm thấy nhẹ hơn
I need to get this off my chest — I've been hiding the truth.
Tôi cần nói ra điều này để nhẹ lòng — tôi đã che giấu sự thật.
Chi tiết
It felt good to get that secret off my chest finally.Cuối cùng được nói ra bí mật đó thật sự khiến tôi nhẹ nhõm.
Đồng nghĩaconfessunburden oneself
Cụm hay dùngget something off one's chestneed to get this off my chest
Hình ảnh ngực bị đè nặng bởi cảm xúc/bí mật — nói ra để giải phóng gánh nặng đó. Thân mật; thường dùng khi chuẩn bị thú nhận hoặc chia sẻ điều khó nói.
/ɪn ˈsɛvənθ ˈhɛvən/
idiom
trong trạng thái hạnh phúc hoàn hảo, tột đỉnh sung sướng
She was in seventh heaven on her honeymoon.
Cô ấy ở trong trạng thái hạnh phúc hoàn hảo trong tuần trăng mật.
Chi tiết
Give a child a pile of toys and they're in seventh heaven.Cho một đứa trẻ đống đồ chơi và chúng sẽ vui như ở thiên đường.
Đồng nghĩaon cloud nineblissfully happy
Cụm hay dùngbe in seventh heavenfeel in seventh heaven
Trong nhiều truyền thống tôn giáo, tầng trời thứ bảy là nơi cao nhất, nơi thần linh ngự trị — nơi hạnh phúc hoàn hảo. Hơi trang trọng và văn vẻ hơn "on cloud nine"; ít thông dụng hơn.
/lɑːf wʌnz hɛd ɒf/
idiom
cười vỡ bụng, cười không ngừng được
We laughed our heads off at his impression of the teacher.
Chúng tôi cười vỡ bụng trước cách anh ấy bắt chước giáo viên.
Chi tiết
She laughed her head off at every joke in the comedy show.Cô ấy cười không ngừng ở mọi trò đùa trong chương trình hài.
Đồng nghĩacrack upbe in stitches
Cụm hay dùnglaugh your head offlaugh one's head off at something
Cường điệu hóa việc cười đến mức đầu rơi ra. Thân mật; diễn tả cười rất nhiều và không kiểm soát được. Thường dùng trong thì quá khứ để kể chuyện.
/biː ɪn ˈstɪtʃɪz/
idiom
cười lăn cười bò, cười đau cả bụng
The comedian had the whole audience in stitches.
Diễn viên hài khiến khán giả cười lăn lộn.
Chi tiết
We were in stitches all night — the stories were hilarious.Chúng tôi cười đau bụng cả đêm — những câu chuyện thật sự hài hước.
Đồng nghĩain fitscracking uplaughing one's head off
Cụm hay dùngbe in stitcheshave someone in stitchesleave the audience in stitches
"Stitches" là mũi khâu — cười đến mức đau như bị khâu ở hông. Đây là cảm giác đau nhói ở sườn khi cười quá nhiều. Thân mật; thường dùng để mô tả hài hước rất cao.
/kræk ʌp/
idiom
cười không kiểm soát; hoặc sụp đổ tâm lý
His joke made everyone crack up.
Câu đùa của anh ấy khiến mọi người cười phá lên.
Chi tiết
She cracked up in the middle of her presentation.Cô ấy bật cười không kiểm soát ngay giữa bài thuyết trình.
Đồng nghĩabe in stitchesburst out laughing
Cụm hay dùngcrack up laughingmake someone crack upcrack up at something
"Crack up" có hai nghĩa khác nhau: (1) cười phá lên — thân mật, tích cực; (2) sụp đổ tâm lý vì áp lực — nghiêm túc hơn. Ngữ cảnh sẽ phân biệt rõ.
/lɒŋ feɪs/
idiom
vẻ mặt buồn rầu, ủ rũ, thất vọng
Why the long face? Did something happen?
Sao lại ủ rũ thế? Có chuyện gì xảy ra à?
Chi tiết
He had a long face at the party — clearly he didn't want to be there.Anh ấy trông ủ rũ tại bữa tiệc — rõ ràng anh ấy không muốn có mặt ở đó.
Đồng nghĩaglumdown in the mouth
Cụm hay dùngpull a long facehave a long facewhy the long face?
Khuôn mặt buồn thường có cơ miệng và mắt kéo xuống, tạo cảm giác dài hơn. Thân mật; câu hỏi "Why the long face?" rất phổ biến để hỏi ai đó trông có vẻ buồn.
/hɒt ˈʌndər ðə ˈkɒlər/
idiom
tức giận, bực bội, khó chịu
He got really hot under the collar when they kept changing the plan.
Anh ấy thực sự bực bội khi họ cứ thay đổi kế hoạch mãi.
Chi tiết
Don't get hot under the collar — let's discuss this calmly.Đừng bực bội như vậy — hãy cùng bàn bạc bình tĩnh.
Đồng nghĩairritatedworked upannoyed
Cụm hay dùngget hot under the collarbecome hot under the collara little hot under the collar
Khi tức giận, cơ thể nóng lên, cổ và mặt đỏ, cổ áo cảm thấy chật và nóng. Diễn tả sự bực bội vừa phải đến khá cao; thân mật.
/ˈtɪkld pɪŋk/
idiom
vui sướng, hài lòng tột độ, phấn khích lắm
She was tickled pink when her grandkids came to visit.
Bà ấy vui sướng tột độ khi các cháu đến thăm.
Chi tiết
He was tickled pink to be invited to the opening ceremony.Anh ấy vui mừng hết sức khi được mời dự lễ khai mạc.
Đồng nghĩadelightedover the moon
Cụm hay dùngbe tickled pinkabsolutely tickled pink
"Tickled" là kích thích, làm buồn cười; "pink" ám chỉ màu má đỏ lên khi cười. Diễn tả niềm vui và sự hài lòng; thân mật. Thường dùng khi ai đó được tặng quà hoặc được ưu đãi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...