| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/hɪt bɪˈloʊ ðə belt/
|
idiom |
đánh đòn bẩn, tấn công không công bằng hoặc tàn nhẫn
Bringing up his past mistakes in front of everyone was hitting below the belt.
Nhắc lại sai lầm cũ của anh ấy trước mặt mọi người là một đòn tấn công không công bằng.
Chi tiếtThat comment about her family was really hitting below the belt.Câu bình luận về gia đình cô ấy thực sự là đánh đòn bẩn.
Đồng nghĩaplay dirtyfight dirtybelow the belt
Cụm hay dùnghit below the belta blow below the belt
Từ boxing: đánh vào vùng dưới thắt lưng là phạm quy. Dùng khi ai đó tấn công điểm yếu riêng tư hoặc dùng thủ đoạn không đạo đức; hàm ý chỉ trích mạnh.
|
— |
|
/ɪn ˈsʌmwʌnz ˈkɔːrnər/
|
idiom |
đứng về phía ai, ủng hộ và giúp đỡ ai đó
No matter what happens, I'll always be in your corner.
Dù chuyện gì xảy ra, tôi luôn đứng về phía bạn.
Chi tiếtIt's good to know the manager is in our corner on this issue.Thật tốt khi biết quản lý đứng về phía chúng ta trong vấn đề này.
Đồng nghĩaon someone's sidebacking someone up
Cụm hay dùngbe in someone's cornerhave someone in your corner
Từ boxing: huấn luyện viên và đội hỗ trợ đứng ở góc sàn đấu để chăm sóc võ sĩ. Mang nghĩa ủng hộ vô điều kiện, rất thông dụng trong cả văn nói lẫn văn viết.
|
— |
|
/ɒn ðə roʊps/
|
idiom |
ở thế yếu, gần thất bại, đang gặp khó khăn nghiêm trọng
After the scandal, the politician was clearly on the ropes.
Sau vụ bê bối, chính trị gia đó rõ ràng đang ở thế yếu.
Chi tiếtThe company has been on the ropes since it lost its biggest client.Công ty đã lao đao kể từ khi mất khách hàng lớn nhất.
Đồng nghĩain troublestrugglingin a tight spot
Cụm hay dùngbe on the ropeshave someone on the ropes
Từ boxing: võ sĩ bị dồn vào dây đai sàn đấu, tình thế bất lợi sắp bị KO. Dùng rộng trong kinh doanh, chính trị, cuộc sống khi ai đó đang trong tình trạng khó khăn nghiêm trọng.
|
— |
|
/kʌm aʊt ˈswɪŋɪŋ/
|
idiom |
bắt đầu rất mạnh mẽ và quyết đoán, tấn công ngay từ đầu
She came out swinging in the debate and caught her opponent off guard.
Cô ấy bắt đầu tranh luận rất mạnh mẽ và khiến đối thủ bất ngờ.
Chi tiếtThe new CEO came out swinging with a series of bold reforms.Giám đốc điều hành mới bắt đầu rất quyết đoán với hàng loạt cải cách táo bạo.
Đồng nghĩago on the offensivestart aggressively
Cụm hay dùngcome out swinging at someonecome out swinging with something
Từ boxing: ra sàn ngay lập tức tung đòn thay vì phòng thủ. Nghĩa bóng: bắt đầu một tình huống bằng thái độ tấn công tích cực và mạnh mẽ; thường tích cực hoặc trung tính.
|
— |
|
/daʊn fər ðə kaʊnt/
|
idiom |
bị đánh bại hoàn toàn, không còn khả năng chiến đấu hoặc tiếp tục
With three failed projects in a row, the team was down for the count.
Với ba dự án thất bại liên tiếp, đội nhóm đã bị đánh gục hoàn toàn.
Chi tiếtHe's been sick all week and looks down for the count.Anh ấy ốm cả tuần và trông có vẻ đã kiệt sức hoàn toàn.
Đồng nghĩaknocked outfinishedout of the game
Cụm hay dùngbe down for the countlook down for the count
Từ boxing: trọng tài đếm đến 10 khi võ sĩ bị hạ, nếu không đứng dậy thì thua. Dùng cho người hoặc tổ chức bị đánh bại hoặc kiệt sức; cũng dùng khi ai đó quá mệt mỏi hay ốm.
|
— |
|
/teɪk ðə ɡlʌvz ɒf/
|
idiom |
bắt đầu đấu tranh thực sự, không còn kiêng nể hay nương tay
Negotiations broke down and now both sides have taken the gloves off.
Đàm phán đổ vỡ và giờ cả hai bên đã không còn nương tay.
Chi tiếtWhen the competitor started lying, we decided to take the gloves off.Khi đối thủ bắt đầu nói dối, chúng tôi quyết định không kiêng nể nữa.
Đồng nghĩastop holding backget seriousplay hardball
Cụm hay dùngtake the gloves offthe gloves are off
Từ boxing: tháo găng tay bọc đệm ra để đánh tay trần, gây thương tích nhiều hơn. Hàm ý từ bỏ sự lịch sự hay kiêng nể và bắt đầu đối đầu thẳng thắn không thương tiếc.
|
— |
|
/biː ɒn ðə bɔːl/
|
idiom |
nhanh nhẹn, tỉnh táo, nắm bắt tình hình tốt
You need to be on the ball during the meeting — things move fast.
Bạn cần phải nhanh nhẹn trong cuộc họp — mọi thứ diễn ra rất nhanh.
Chi tiếtShe's always on the ball when it comes to new regulations.Cô ấy luôn cập nhật và nắm rõ khi có quy định mới.
Đồng nghĩaalertsharpon top of things
Cụm hay dùngbe on the ballstay on the ball
Nghĩa đen: mắt luôn dõi theo quả bóng trong thể thao — không để mất tập trung. Dùng để khen ngợi ai đó có năng lực, tỉnh táo và nhanh phản ứng; tích cực.
|
— |
|
/stɑːrt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
|
idiom |
bắt đầu một hoạt động hoặc quá trình
Let's start the ball rolling by introducing ourselves.
Hãy bắt đầu bằng cách tự giới thiệu về mình.
Chi tiếtThe first donation started the ball rolling for the fundraiser.Khoản đóng góp đầu tiên đã khởi động chiến dịch gây quỹ.
Đồng nghĩakick offget things goingset the wheels in motion
Cụm hay dùngstart the ball rollingget the ball rollingkeep the ball rolling
Hình ảnh đẩy quả bóng lăn để bắt đầu trò chơi. "Get the ball rolling" cũng rất thông dụng và đồng nghĩa. Trung tính, dùng trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng.
|
— |
|
/pleɪ bɔːl/
|
idiom |
hợp tác, đồng ý làm theo những gì được yêu cầu
We need the supplier to play ball if we want to meet the deadline.
Chúng ta cần nhà cung cấp hợp tác nếu muốn kịp thời hạn.
Chi tiếtHe refused to play ball, so the deal fell through.Anh ta từ chối hợp tác nên thỏa thuận không thành.
Đồng nghĩacooperatego along withplay along
Cụm hay dùngplay ball with someonerefuse to play ball
Nghĩa đen: chơi bóng cùng nhau, cần sự phối hợp. Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc thương lượng; mang hàm ý ai đó có thể chọn không hợp tác.
|
— |
|
/ə hoʊl njuː bɔːl ɡeɪm/
|
idiom |
một tình huống hoàn toàn khác, mọi thứ đã thay đổi hoàn toàn
Managing a team of 50 is a whole new ball game compared to a team of 5.
Quản lý đội 50 người là hoàn toàn khác so với đội 5 người.
Chi tiếtSince the merger, everything has become a whole new ball game.Kể từ vụ sáp nhập, mọi thứ đã hoàn toàn thay đổi.
Đồng nghĩaa different storya whole different situation
Cụm hay dùngbe a whole new ball gamethat's a whole new ball game
Nghĩa đen từ bóng chày: trận đấu mới với luật chơi mới. Nhấn mạnh rằng tình huống hiện tại không thể áp dụng kinh nghiệm hay quy tắc cũ; thông dụng trong nói chuyện hàng ngày.
|
— |
|
/ðə ɡeɪm ɪz ʌp/
|
idiom |
mưu kế hay trò lừa đảo đã bị phát hiện, không thể tiếp tục che giấu
The game is up — security cameras recorded everything.
Trò chơi đã kết thúc — camera an ninh đã ghi lại tất cả.
Chi tiếtWhen the auditors arrived, he knew the game was up.Khi kiểm toán viên đến, anh ta biết mọi chuyện đã bại lộ.
Đồng nghĩathe jig is upit's overyou've been caught
Cụm hay dùngthe game is upthe game's up
Nghĩa đen: trò chơi đã kết thúc (hết thời gian). Thường dùng khi ai đó bị bắt gặp đang làm điều sai hoặc kế hoạch bí mật bị phát hiện; mang hàm ý thách thức hoặc tuyên bố.
|
— |
|
/pleɪ ðə fiːld/
|
idiom |
không gắn bó với một người/lựa chọn, thử nhiều khả năng khác nhau
After his breakup, he decided to play the field for a while.
Sau khi chia tay, anh ấy quyết định thử sức với nhiều người khác nhau một thời gian.
Chi tiếtBefore choosing a supplier, it's wise to play the field.Trước khi chọn nhà cung cấp, khôn ngoan là nên thử nhiều lựa chọn.
Đồng nghĩakeep your options openshop around
Cụm hay dùngplay the fielddecide to play the field
Từ đua ngựa: đặt cược vào nhiều con ngựa thay vì chỉ một. Phổ biến nhất trong ngữ cảnh hẹn hò/quan hệ tình cảm, nhưng cũng dùng cho kinh doanh; trung tính.
|
— |
|
/ˈlevəl ðə ˈpleɪɪŋ fiːld/
|
idiom |
tạo ra điều kiện công bằng cho tất cả mọi người
The new scholarship program will level the playing field for poor students.
Chương trình học bổng mới sẽ tạo điều kiện công bằng cho học sinh nghèo.
Chi tiếtTechnology has leveled the playing field for small businesses.Công nghệ đã tạo ra sân chơi công bằng hơn cho các doanh nghiệp nhỏ.
Đồng nghĩacreate equal opportunitieseven the odds
Cụm hay dùnglevel the playing field for someonehelp level the playing field
Hành động chủ động tạo ra sự công bằng, khác với "a level playing field" là danh từ chỉ trạng thái công bằng. Thông dụng trong giáo dục, chính sách, kinh doanh.
|
— |
|
/nek ənd nek/
|
idiom |
ngang nhau, sát nút, không ai hơn ai
The two candidates were neck and neck in the polls.
Hai ứng viên đang ngang nhau trong các cuộc thăm dò.
Chi tiếtOur sales figures are neck and neck with last year.Doanh số của chúng ta đang ngang bằng với năm ngoái.
Đồng nghĩatiedevenhead to head
Cụm hay dùngneck and neck with someonerun neck and neck
Từ đua ngựa: hai con ngựa chạy sát nhau đến mức cổ (neck) ngang bằng nhau. Thường dùng trong bầu cử, thi đấu, cạnh tranh kinh doanh; trung tính, hình ảnh sinh động.
|
— |
|
/ɡet ɒf tuː ə ˈflaɪɪŋ stɑːrt/
|
idiom |
bắt đầu rất xuất sắc và nhanh chóng
The new product got off to a flying start with record sales.
Sản phẩm mới có khởi đầu xuất sắc với doanh số kỷ lục.
Chi tiếtWe got off to a flying start — everything went smoothly on day one.Chúng ta có khởi đầu tuyệt vời — mọi thứ đều suôn sẻ ngay ngày đầu.
Đồng nghĩastart stronghit the ground running
Cụm hay dùngget off to a flying startbe off to a flying start
Từ đua xe hoặc đua ngựa: xuất phát khi đã đang chuyển động nhanh ("flying"). Mang nghĩa tích cực về khởi đầu ấn tượng; thường dùng trong kinh doanh và thể thao.
|
— |
|
/frʌnt ˈrʌnər/
|
idiom |
người/tổ chức được dự đoán thắng hoặc đang dẫn đầu
She's the front runner for the promotion.
Cô ấy là người được kỳ vọng nhất cho đợt thăng chức.
Chi tiếtThe front runner in the election pulled ahead after the debate.Ứng viên đang dẫn đầu trong bầu cử vọt lên sau buổi tranh luận.
Đồng nghĩaleading candidatefavouritetop contender
Cụm hay dùngthe front runner in somethingbe a front runner for something
Từ đua ngựa/chạy bộ: người chạy ở vị trí đầu. Thông dụng trong chính trị, thể thao, tuyển dụng; trung tính, mang hàm ý ưu thế nhưng chưa chắc thắng.
|
— |
|
/dʒʌmp ðə ɡʌn/
|
idiom |
hành động quá sớm trước khi có đủ thông tin hoặc sự chuẩn bị
I jumped the gun by announcing the deal before it was finalized.
Tôi đã vội vàng thông báo hợp đồng trước khi nó được hoàn tất.
Chi tiếtDon't jump the gun — wait until we have all the facts.Đừng vội vàng — hãy đợi đến khi có đầy đủ thông tin.
Đồng nghĩaact prematurelyjump aheadbe too hasty
Cụm hay dùngjump the gun on somethingjumping the gun
Từ điền kinh: vận động viên xuất phát trước khi súng nổ, bị phạm quy. Hàm ý tiêu cực nhẹ — hành động quá vội khiến kết quả không tốt; rất thông dụng.
|
— |
|
/pɑːs ðə bəˈtɒn/
|
idiom |
chuyển giao trách nhiệm hoặc công việc cho người khác
After 20 years, the founder passed the baton to her daughter.
Sau 20 năm, nhà sáng lập đã trao quyền lại cho con gái.
Chi tiếtWhen the project lead left, she passed the baton to me.Khi trưởng nhóm nghỉ, cô ấy đã chuyển giao nhiệm vụ cho tôi.
Đồng nghĩahand overpass the torchtransfer responsibility
Cụm hay dùngpass the baton to someonereceive the baton
Từ chạy tiếp sức: trao dùi cui cho đồng đội để tiếp tục chặng đua. Rất thường dùng khi nói về chuyển giao lãnh đạo hoặc trách nhiệm; trang trọng hơn "pass the torch".
|
— |
|
/rʌn ə taɪt reɪs/
|
idiom |
cạnh tranh sít sao, kết quả không thể đoán trước
Both teams are running a tight race for the championship.
Cả hai đội đang cạnh tranh sít sao để giành chức vô địch.
Chi tiếtIt's a tight race between the top two candidates.Đây là cuộc đua sít sao giữa hai ứng viên hàng đầu.
Đồng nghĩaneck and neckclose contesttight competition
Cụm hay dùngrun a tight raceit's a tight race
Từ đua ngựa/điền kinh: cuộc đua mà khoảng cách giữa các đối thủ rất nhỏ. Thông dụng trong chính trị và kinh doanh; "tight" nhấn mạnh sự sít sao, khó đoán.
|
— |
|
/ʃoʊ jɔːr hænd/
|
idiom |
tiết lộ kế hoạch hoặc ý định thực sự của mình
Don't show your hand too early in the negotiation.
Đừng tiết lộ ý định của bạn quá sớm trong cuộc đàm phán.
Chi tiếtHe finally showed his hand when he asked for a raise.Anh ấy cuối cùng đã bộc lộ ý định thực sự khi đề nghị tăng lương.
Đồng nghĩatip your handreveal your intentionslay your cards on the table
Cụm hay dùngshow your handshow one's hand too early
Từ bài poker/card games: cho đối thủ xem bài của mình. Thường dùng trong ngữ cảnh chiến lược, kinh doanh hoặc chính trị; hàm ý cần giữ bí mật chiến thuật.
|
— |
|
/hæv ən eɪs ʌp jɔː sliːv/
|
idiom |
có một lợi thế bí mật sẵn sàng dùng khi cần
Don't worry — I still have an ace up my sleeve.
Đừng lo — tôi vẫn còn một lá bài tẩy chưa dùng.
Chi tiếtThe lawyer had an ace up his sleeve that surprised everyone in court.Luật sư có một lợi thế bí mật khiến mọi người trong phòng xử bất ngờ.
Đồng nghĩaa secret weapona trump carda hidden advantage
Cụm hay dùnghave an ace up your sleevekeep an ace up your sleeve
Từ trò chơi bài: giấu con át (lá bài cao nhất) trong tay áo — một kiểu gian lận trong quá khứ, nay thành idiom hợp lệ. Dùng khi ai đó có kế hoạch dự phòng hoặc lợi thế ẩn.
|
— |
|
/pleɪ jɔː kɑːrdz raɪt/
|
idiom |
hành động khôn ngoan và đúng thời điểm để đạt được mục tiêu
If you play your cards right, you could get a promotion this year.
Nếu bạn hành động khôn ngoan, bạn có thể được thăng chức năm nay.
Chi tiếtPlay your cards right and the client will sign the contract.Hành động đúng đắn và khách hàng sẽ ký hợp đồng.
Đồng nghĩaplay it smartmake the right moves
Cụm hay dùngplay your cards rightif you play your cards right
Từ trò chơi bài: đánh bài đúng cách để thắng. Thường dùng với câu điều kiện "if you play your cards right..."; hàm ý rằng thành công phụ thuộc vào sự khéo léo và chiến lược.
|
— |
|
/ðə trʌmp kɑːrd/
|
idiom |
lợi thế quyết định, vũ khí mạnh nhất có thể dùng để thắng
Price is their trump card in any negotiation.
Giá cả là lợi thế quyết định của họ trong bất kỳ cuộc đàm phán nào.
Chi tiếtShe played her trump card by threatening to resign.Cô ấy dùng vũ khí mạnh nhất của mình bằng cách đe dọa từ chức.
Đồng nghĩaace in the holewinning carddecisive advantage
Cụm hay dùngplay the trump carduse as a trump card
Từ nhiều trò chơi bài: quân bài "trump" (tẩy) có thể đánh bại mọi quân bài khác. Dùng cho lợi thế hoặc lập luận mạnh nhất có thể quyết định kết quả; trung tính đến tích cực.
|
— |
|
/kiːp jɔːr aɪ ɒn ðə bɔːl/
|
idiom |
tập trung vào điều quan trọng, không để bị phân tâm
Keep your eye on the ball — the deadline is next week.
Tập trung vào việc chính — hạn chót là tuần tới rồi.
Chi tiếtThere are a lot of distractions, but try to keep your eye on the ball.Có nhiều thứ xao nhãng, nhưng hãy cố gắng tập trung vào mục tiêu chính.
Đồng nghĩastay focusedkeep focusedstay on track
Cụm hay dùngkeep your eye on the balltake your eye off the ball
Nghĩa đen: trong nhiều môn thể thao, phải nhìn vào bóng liên tục để không bỏ lỡ. "Take your eye off the ball" = mất tập trung. Dùng rộng rãi trong công việc và học tập.
|
— |
|
/biː əˈhed əv ðə ɡeɪm/
|
idiom |
đi trước đối thủ, ở vị thế có lợi hơn người khác
By studying trends early, they stayed ahead of the game.
Bằng cách nghiên cứu xu hướng sớm, họ luôn đi trước đối thủ.
Chi tiếtTo stay ahead of the game, you need to keep learning.Để duy trì lợi thế, bạn cần không ngừng học hỏi.
Đồng nghĩaahead of the curveone step ahead
Cụm hay dùngstay ahead of the gamekeep ahead of the game
Nghĩa đen: dẫn điểm trong trò chơi. Dùng rộng trong kinh doanh và công nghệ để nói về việc đổi mới hoặc chuẩn bị sớm hơn đối thủ; tích cực.
|
— |
|
/ɪts nɒt ˈoʊvər tɪl ðə fæt ˈleɪdi sɪŋz/
|
idiom |
chưa kết thúc cho đến khi thực sự kết thúc, đừng đoán trước kết quả
We're down three goals, but it's not over till the fat lady sings.
Chúng ta đang thua ba bàn, nhưng chưa thể kết luận gì cả.
Chi tiếtDon't give up yet — remember, it's not over till the fat lady sings.Đừng từ bỏ vội — nhớ là chưa kết thúc cho đến khi thực sự kết thúc.
Đồng nghĩait ain't over till it's overdon't count your chickens
Cụm hay dùngit's not over till the fat lady singsremember it's not over...
Câu nói nổi tiếng xuất phát từ thể thao Mỹ (liên quan opera), thường dùng để động viên đội đang thua. Hàm ý lạc quan: còn cơ hội khi trận chưa hết; thông dụng trong tiếng Anh Mỹ.
|
— |
|
/muːv ʌp ðə ræŋks/
|
idiom |
tiến lên vị trí cao hơn, thăng tiến trong nghề nghiệp hoặc tổ chức
She worked hard and quickly moved up the ranks.
Cô ấy làm việc chăm chỉ và nhanh chóng thăng tiến.
Chi tiếtHe moved up the ranks from intern to manager in just three years.Anh ấy thăng tiến từ thực tập sinh lên quản lý chỉ trong ba năm.
Đồng nghĩaclimb the ladderrise through the ranks
Cụm hay dùngmove up the ranksrise through the ranks
Từ quân sự/thể thao đồng đội: leo lên thứ bậc cao hơn trong hàng ngũ. "Rise through the ranks" là biến thể cũng rất phổ biến; dùng trong nghề nghiệp và tổ chức.
|
— |
|
/skrætʃ ðə ˈsɜːrfɪs/
|
idiom |
mới chỉ tiếp cận bề ngoài, chưa đi sâu vào vấn đề
We've only scratched the surface of what AI can do.
Chúng ta mới chỉ chạm đến bề nổi của những gì AI có thể làm.
Chi tiếtThis report barely scratches the surface of the problem.Báo cáo này hầu như chưa đề cập sâu đến vấn đề.
Đồng nghĩabarely begintouch the tip of the iceberg
Cụm hay dùngscratch the surface of somethingbarely scratch the surface
Hình ảnh dùng móng tay cào nhẹ bề mặt — không thể xuyên sâu. Không trực tiếp từ thể thao nhưng thông dụng trong ngữ cảnh học thuật và phân tích; mang hàm ý còn rất nhiều để khám phá.
|
— |
|
/ə tiːm ˈpleɪər/
|
idiom |
người làm việc tốt trong nhóm, ưu tiên lợi ích tập thể
We need a team player who puts the group's success first.
Chúng ta cần người biết làm việc nhóm và ưu tiên thành công chung.
Chi tiếtShe proved herself to be a real team player during the crisis.Cô ấy đã chứng tỏ mình là người biết làm việc nhóm trong giai đoạn khủng hoảng.
Đồng nghĩacollaborative personcooperative colleague
Cụm hay dùngbe a team playernot a team player
Từ thể thao đồng đội: cầu thủ tốt không chỉ giỏi cá nhân mà còn phối hợp với đội. Rất thông dụng trong tuyển dụng và đánh giá nhân sự; "not a team player" là phê phán phổ biến.
|
— |
|
/biː ɪn ðə ˈrʌnɪŋ/
|
idiom |
có khả năng thắng hoặc được chọn, đang tham gia cạnh tranh
Three candidates are still in the running for the position.
Ba ứng viên vẫn đang trong cuộc chạy đua cho vị trí này.
Chi tiếtIs she still in the running for the award?Cô ấy còn đang trong cuộc chạy đua cho giải thưởng không?
Đồng nghĩain contentiona contenderstill competing
Cụm hay dùngbe in the running for somethingstay in the running
Từ đua ngựa/điền kinh: vẫn đang tham gia cuộc đua, chưa bị loại. Thường dùng với "for" để nói về vị trí, giải thưởng hoặc cơ hội; "out of the running" = đã bị loại.
|
— |
|
/aʊt əv jɔː liːɡ/
|
idiom |
vượt quá khả năng hoặc đẳng cấp của bạn
That job is completely out of my league right now.
Công việc đó hiện tại hoàn toàn vượt quá khả năng của tôi.
Chi tiếtHe's out of your league — don't waste your time.Anh ta không cùng đẳng cấp với bạn — đừng lãng phí thời gian.
Đồng nghĩabeyond your abilitynot in your class
Cụm hay dùngbe out of someone's leagueway out of your league
Từ thể thao: đội bóng ở giải khác, không thể cạnh tranh được. Thường dùng trong quan hệ tình cảm (ai đó quá hấp dẫn/giỏi hơn bạn) hoặc công việc; trung tính đến tiêu cực nhẹ.
|
— |
|
/meɪk ðə kʌt/
|
idiom |
đáp ứng tiêu chuẩn, vượt qua vòng loại hoặc được chọn
Only ten candidates made the cut from two hundred applicants.
Chỉ mười ứng viên vượt qua vòng loại trong số hai trăm người nộp đơn.
Chi tiếtHer essay didn't make the cut for the final competition.Bài luận của cô ấy không đủ tiêu chuẩn vào vòng chung kết.
Đồng nghĩapass the selectionqualifybe chosen
Cụm hay dùngmake the cutfail to make the cut
Từ golf: "the cut" là điểm số tối thiểu sau vòng 2 để tiếp tục thi đấu. Dùng rộng trong tuyển dụng, nghệ thuật, thể thao; "fail to make the cut" = không đủ điều kiện.
|
— |
|
/biːt ˈsʌmwʌn æt ðeər oʊn ɡeɪm/
|
idiom |
đánh bại ai đó bằng chính chiến thuật hay thế mạnh của họ
They beat the tech giant at its own game by offering a simpler product.
Họ đánh bại gã khổng lồ công nghệ bằng chính chiến lược của nó khi tung ra sản phẩm đơn giản hơn.
Chi tiếtThe rookie beat the champion at his own game.Tay đua mới đánh bại nhà vô địch bằng chính phong cách của anh ta.
Đồng nghĩaoutplayoutsmart on their own terms
Cụm hay dùngbeat someone at their own gameout-played at their own game
Ý tưởng dùng đúng chiến thuật mà đối thủ giỏi để đánh bại chính họ. Mang hàm ý khâm phục và thông minh chiến lược; thường dùng trong cạnh tranh kinh doanh hoặc thể thao.
|
— |
|
/ɒn ə roʊl/
|
idiom |
đang trong chuỗi thành công liên tiếp, đang thăng
She's been on a roll lately — three wins in a row.
Cô ấy đang thăng liên tục gần đây — thắng ba lần liên tiếp.
Chi tiếtDon't interrupt him — he's on a roll right now.Đừng ngắt anh ấy — anh ấy đang trong trạng thái tốt nhất.
Đồng nghĩaon a winning streakin the zoneon fire
Cụm hay dùngbe on a rollgo on a roll
Nghĩa đen từ trò chơi xúc xắc/bowling: quả bóng đang lăn trơn tru. Tích cực, dùng khi ai đó liên tục thành công hoặc làm việc rất hiệu quả; thông dụng trong cả thể thao lẫn cuộc sống.
|
— |
|
/tʃɪn ʌp/
|
idiom |
can đảm lên, đừng buồn, hãy lạc quan
Chin up — things will get better soon.
Can đảm lên — mọi thứ sẽ sớm tốt hơn thôi.
Chi tiếtChin up! You did your best and that's what matters.Vui lên nào! Bạn đã cố hết sức và đó là điều quan trọng.
Đồng nghĩacheer upkeep your spirits uphang in there
Cụm hay dùngchin up!keep your chin up
Từ boxing và tư thế chiến đấu: ngẩng cằm lên thay vì cúi đầu thất vọng. Dùng để động viên ai đó đang buồn hoặc thất bại; ấm áp và khuyến khích.
|
— |
Đang tải...