Quay lại Thành ngữ tiếng Anh theo chủ đề
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Quần áo & ngoại hình

ID 821790
35 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  35 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/fɪt laɪk ə ɡlʌv/
idiom
vừa vặn hoàn hảo, khớp hoàn toàn
The new role fits her like a glove — she's perfect for it.
Vai trò mới vừa khớp với cô ấy hoàn toàn — cô ấy hoàn hảo cho vị trí đó.
Chi tiết
These shoes fit like a glove; I don't need to break them in.Đôi giày này vừa như in; tôi không cần phải đi mòn đế.
Đồng nghĩaperfectly suitedtailor-made
Cụm hay dùngfit like a glovesuits like a glove
Nghĩa đen: vừa khít như đeo găng tay đúng size. Dùng cho cả nghĩa đen (quần áo, đồ vật) lẫn nghĩa bóng (công việc, tính cách hợp vai). Sắc thái tích cực.
/drɛst tə kɪl/
idiom
ăn mặc rất đẹp, chưng diện để gây ấn tượng mạnh
She arrived at the gala dressed to kill in a red silk gown.
Cô ấy xuất hiện tại buổi dạ tiệc với trang phục lộng lẫy trong chiếc đầm lụa đỏ.
Chi tiết
He was dressed to kill for his first date.Anh ấy chưng diện hết mức cho buổi hẹn đầu tiên.
Đồng nghĩadressed to the ninesall dressed up
Cụm hay dùngdressed to killlooking dressed to kill
Nghĩa đen: mặc đẹp đến mức "giết chết" người nhìn — tức là gây ấn tượng áp đảo. Dùng khi ai đó ăn mặc cực kỳ bắt mắt, thường trong dịp đặc biệt. Sắc thái tán dương, hơi hài hước.
/ə ˈfɛðər ɪn jɔː kæp/
idiom
thành tích đáng tự hào, sự thành công được ghi nhận
Getting published in that journal is a feather in his cap.
Được đăng bài trong tạp chí đó là thành tích đáng tự hào của anh ấy.
Chi tiết
Winning the award is another feather in her cap.Giành được giải thưởng là thêm một thành tích nữa cô ấy đáng tự hào.
Đồng nghĩabadge of honourachievement to be proud of
Cụm hay dùnga feather in your capadd a feather to your cap
Xuất phát từ tục cắm lông vũ lên mũ để biểu thị chiến công — mỗi lông vũ là một chiến thắng. Dùng khi muốn khen ngợi thành tựu của ai đó. Trang trọng vừa phải, thường viết hoặc nói.
/ˈtaɪtən jɔː bɛlt/
idiom
thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tiết kiệm hơn trong giai đoạn khó khăn
With prices rising, we all need to tighten our belts.
Với giá cả leo thang, tất cả chúng ta cần thắt lưng buộc bụng.
Chi tiết
The company had to tighten its belt after losing a major client.Công ty phải thắt lưng buộc bụng sau khi mất một khách hàng lớn.
Đồng nghĩacut backeconomise
Cụm hay dùngtighten your belthave to tighten belts
Nghĩa đen: thắt thắt lưng chặt hơn khi bụng đói và gầy đi. Nghĩa bóng: giảm chi tiêu, sống tiết kiệm. Phổ biến khi nói về tình hình kinh tế khó khăn, cả cá nhân lẫn tổ chức.
/nɒk jɔː sɒks ɒf/
idiom
gây ấn tượng mạnh, khiến ai đó kinh ngạc và thích thú
The performance will knock your socks off — it's incredible.
Màn trình diễn sẽ khiến bạn kinh ngạc — thật sự tuyệt vời.
Chi tiết
Her cooking knocked everyone's socks off at the dinner party.Món ăn của cô ấy khiến tất cả mọi người ở bữa tiệc phải trầm trồ.
Đồng nghĩablow your mindimpress greatly
Cụm hay dùngknock your socks offperformance that knocks your socks off
Hình ảnh hài hước: ấn tượng mạnh đến mức làm bay cả tất. Dùng khi muốn nói điều gì đó rất xuất sắc, đáng ngạc nhiên. Thân mật, nhiệt tình.
/hænd ɪn ɡlʌv/
idiom
hợp tác chặt chẽ, làm việc cùng nhau như một, thường có mục đích xấu
The corrupt officials were working hand in glove with the criminals.
Các quan chức tham nhũng đó đang cấu kết chặt chẽ với bọn tội phạm.
Chi tiết
The two departments need to work hand in glove to meet the deadline.Hai bộ phận cần phối hợp chặt chẽ để hoàn thành đúng hạn.
Đồng nghĩain cahootsin league with
Cụm hay dùngwork hand in glovehand in glove with someone
Nghĩa đen: tay trong găng tay — gắn chặt và khít khao. Thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cấu kết bí mật, nhưng cũng có thể dùng trung tính cho sự hợp tác chặt chẽ.
/hæv ə kɑːd ʌp jɔː sliːv/
idiom
giữ bí mật một kế hoạch hoặc lợi thế để dùng khi cần
Don't worry, I still have a card up my sleeve.
Đừng lo, tôi vẫn còn một quân bài bí mật chưa dùng.
Chi tiết
The negotiator had a card up her sleeve that changed everything.Người đàm phán có một lợi thế bí mật đã thay đổi tất cả.
Đồng nghĩahave an ace up your sleevehave a trick up your sleeve
Cụm hay dùnghave a card up your sleevekeep a card up your sleeve
Xuất phát từ trò gian lận bài — giấu bài trong tay áo để dùng khi cần. Nghĩa bóng: có kế sách dự phòng chưa tiết lộ. Không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực.
/pʊl ʌp jɔː sɒks/
idiom
cố gắng hơn, làm tốt hơn sau khi đã làm kém
You'd better pull up your socks before the final exams.
Bạn nên cố gắng hơn trước kỳ thi cuối kỳ.
Chi tiết
The manager told him to pull up his socks or face the consequences.Quản lý bảo anh ta phải cố gắng hơn không thì sẽ chịu hậu quả.
Đồng nghĩastep up your gameraise your game
Cụm hay dùngpull up your socksneed to pull your socks up
Hình ảnh người lính hoặc học sinh kéo vớ lên ngay ngắn — thể hiện sự chỉnh đốn, nghiêm túc. Dùng khi nhắc nhở ai đó cần cải thiện thái độ hoặc kết quả. Anh-Anh, hơi trang trọng.
/bɪˈləʊ ðə bɛlt/
idiom
không công bằng, hành động hoặc lời nói đê hèn, vượt giới hạn đạo đức
That comment about his family was really below the belt.
Lời bình luận về gia đình anh ấy thật sự không công bằng và đê hèn.
Chi tiết
Attacking her appearance was a hit below the belt.Chỉ trích ngoại hình của cô ấy là đòn đánh vào chỗ hiểm, không thể chấp nhận được.
Đồng nghĩaunfairhitting where it hurts
Cụm hay dùnghit below the beltthat's below the belt
Xuất phát từ quy tắc boxing — đánh dưới thắt lưng là phạm quy. Nghĩa bóng: nói hoặc làm điều gì đó vượt giới hạn được phép, nhắm vào điểm yếu của người khác.
/ˈʌndər jɔː bɛlt/
idiom
đã có kinh nghiệm hoặc thành tích nhất định, đã tích lũy được
With ten years of experience under his belt, he's highly qualified.
Với mười năm kinh nghiệm tích lũy, anh ấy rất đủ tiêu chuẩn.
Chi tiết
She has two marathons under her belt and is training for a third.Cô ấy đã hoàn thành hai cuộc marathon và đang luyện tập cho lần thứ ba.
Đồng nghĩabehind youto your credit
Cụm hay dùnghave something under your beltwith years under your belt
Nghĩa đen: thức ăn đã vào bụng (dưới thắt lưng) — đã no, đã có sẵn. Nghĩa bóng: đã tích lũy kinh nghiệm, kỹ năng hoặc thành tích. Sắc thái tích cực.
/teɪk jɔː hæt ɒf tə ˈsʌmwʌn/
idiom
bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn trọng thành tích của ai đó
I take my hat off to anyone who raises children on their own.
Tôi thực sự kính phục những ai nuôi con một mình.
Chi tiết
You've got to take your hat off to her — she never gives up.Bạn phải thán phục cô ấy — cô ấy không bao giờ bỏ cuộc.
Đồng nghĩagive credit totip your hat to
Cụm hay dùngtake your hat off toyou have to take your hat off
Xuất phát từ tục lệ bỏ mũ để chào hỏi hoặc tỏ lòng kính trọng. Diễn tả sự ngưỡng mộ chân thành trước thành tích hoặc sự kiên trì đáng nể.
/kæp ɪn hænd/
idiom
khúm núm, cầu xin khiêm nhường, thường là xin tiền hoặc sự giúp đỡ
He had to go to the bank cap in hand to ask for a loan extension.
Anh ấy phải đến ngân hàng khúm núm xin gia hạn khoản vay.
Chi tiết
She refused to go cap in hand to her ex for help.Cô ấy từ chối đến cầu xin người cũ giúp đỡ.
Đồng nghĩahat in handhumbly asking
Cụm hay dùnggo cap in handcome cap in hand to someone
Hình ảnh người nghèo cầm mũ trên tay để xin bố thí — thể hiện sự hạ mình, phụ thuộc. Dùng khi ai đó buộc phải xin xỏ trong tư thế thấp hèn. Không tích cực.
/əʊld hæt/
idiom
lỗi thời, không còn mới mẻ hay thú vị nữa
These techniques are old hat — everyone uses them now.
Những kỹ thuật này đã lỗi thời rồi — ai cũng dùng cả.
Chi tiết
For her, public speaking is old hat — she does it every week.Với cô ấy, nói trước công chúng đã là chuyện bình thường — cô ấy làm mỗi tuần.
Đồng nghĩaoutdatedpassé
Cụm hay dùngthat's old hatbecome old hat
Nghĩa đen: chiếc mũ cũ đã phai màu, không còn thời thượng. Dùng cho ý tưởng, kỹ thuật, hoặc kỹ năng đã quá quen thuộc đến mức nhàm chán. Có thể dùng cho người đã quá thành thạo.
/kiːp ɪt ˈʌndər jɔː hæt/
idiom
giữ bí mật, không để lộ thông tin
Keep it under your hat, but I'm thinking of resigning.
Giữ bí mật nhé, nhưng tôi đang nghĩ đến việc từ chức.
Chi tiết
Can you keep this under your hat until the official announcement?Bạn có thể giữ bí mật điều này cho đến khi có thông báo chính thức không?
Đồng nghĩakeep it to yourselfdon't breathe a word
Cụm hay dùngkeep something under your hatpromise to keep it under your hat
Hình ảnh giấu thông tin bên trong chiếc mũ — không ai nhìn thấy. Thân mật, thường dùng khi chia sẻ thông tin riêng tư và nhờ người khác không nói ra.
/tɔːk θruː jɔː hæt/
idiom
nói bậy bạ, nói không có căn cứ, bịa đặt
He's talking through his hat — he knows nothing about economics.
Anh ta đang nói bậy bạ — anh ta chẳng biết gì về kinh tế cả.
Chi tiết
Don't believe her — she's talking through her hat as usual.Đừng tin cô ta — cô ta lại đang bịa đặt như thường lệ.
Đồng nghĩatalk nonsensebluff
Cụm hay dùngtalking through your hatstop talking through your hat
Cụm từ có thể gợi hình ảnh mũ che miệng làm lời nói méo mó, vô nghĩa. Dùng khi ai đó nói về điều họ không hiểu hoặc cố tình nói sai. Thân mật, hơi cổ.
/hæŋ ʌp jɔː buːts/
idiom
giải nghệ, nghỉ hưu, ngừng một hoạt động sau nhiều năm
After twenty years as a firefighter, he decided to hang up his boots.
Sau hai mươi năm làm lính cứu hỏa, anh ấy quyết định giải nghệ.
Chi tiết
The veteran goalkeeper finally hung up his boots at forty.Thủ môn kỳ cựu cuối cùng đã giải nghệ ở tuổi bốn mươi.
Đồng nghĩaretirecall it a day
Cụm hay dùnghang up your bootstime to hang up your boots
Ban đầu dùng trong bóng đá — cầu thủ treo giày kết thúc sự nghiệp. Mở rộng ra mọi nghề nghiệp hoặc hoạt động. Sắc thái trang trọng nhẹ, thường được dùng để khen ngợi sự cống hiến lâu dài.
/fɪl ˈsʌmwʌnz ʃuːz/
idiom
đảm nhận vai trò của người khác, thay thế ai đó trong công việc
It will be hard to fill her shoes after she retires.
Sẽ rất khó để thay thế vị trí của cô ấy sau khi cô ấy nghỉ hưu.
Chi tiết
No one could fill the old manager's shoes quite as well.Không ai có thể thay thế hoàn toàn người quản lý cũ.
Đồng nghĩastep into someone's shoestake over from
Cụm hay dùngfill someone's shoesbig shoes to fill
Giày gắn liền với dáng đi và bản sắc của mỗi người. "Bước vào giày của ai đó" nghĩa là đảm nhận đúng vai trò đó. Thường kèm "big shoes to fill" khi người cần thay thế rất xuất sắc.
/ɪf ðə ʃuː fɪts weər ɪt/
idiom
nếu lời chỉ trích đúng với bạn thì hãy chấp nhận đi
Nobody said it was you — if the shoe fits, wear it.
Không ai nói đó là bạn cả — nếu lời nói đúng với bạn thì hãy nhìn nhận lại mình.
Chi tiết
She got defensive, but if the shoe fits...Cô ấy tỏ ra phòng thủ, nhưng nếu đúng thì phải nhìn nhận thôi.
Đồng nghĩaif the cap fitstake the hint
Cụm hay dùngif the shoe fits wear itwell, if the shoe fits
Phiên bản Mỹ của "if the cap fits" (Anh-Anh). Dùng khi muốn ngụ ý ai đó nên chấp nhận lời phê bình vì nó đúng với họ, dù lời đó không nhắm trực tiếp. Có thể mang sắc thái thách thức nhẹ.
/daɪ wɪð jɔː buːts ɒn/
idiom
chết trong khi vẫn đang làm việc, không nghỉ hưu trước khi mất
He was dedicated — he died with his boots on at his desk.
Ông ấy tận tụy — ông mất ngay tại bàn làm việc, chưa hề nghỉ ngơi.
Chi tiết
She always said she'd die with her boots on rather than retire.Cô ấy luôn nói sẽ làm việc đến cuối đời chứ không chịu nghỉ hưu.
Đồng nghĩadie in harnesswork till the end
Cụm hay dùngdie with your boots onprefer to die with boots on
Xuất phát từ hình ảnh người lính hay cao bồi chết trên chiến trường — vẫn còn mang ủng chiến đấu. Nghĩa bóng: chết trong khi vẫn còn hoạt động, làm việc đến hơi thở cuối cùng.
/ðə buːt ɪz ɒn ðə ˈʌðər fʊt/
idiom
thế cờ đã đảo ngược, người từng có quyền lực nay ở vị thế yếu hơn
He used to bully her, but now the boot is on the other foot.
Anh ta từng bắt nạt cô ấy, nhưng giờ thế cờ đã đảo ngược.
Chi tiết
After the election, the boot is on the other foot.Sau cuộc bầu cử, quyền lực đã sang tay người khác.
Đồng nghĩatables have turnedroles are reversed
Cụm hay dùngthe boot is on the other footnow the boot is on the other foot
Hình ảnh đi nhầm chân — khó chịu và bất tiện. Nghĩa bóng: tình huống đã đảo lộn hoàn toàn, thường là người từng chiếm ưu thế nay phải chịu thiệt. Phiên bản Anh-Anh; bản Mỹ: "the shoe is on the other foot".
/luːz jɔː ʃɜːt/
idiom
mất sạch tiền bạc, bị phá sản hoàn toàn
He lost his shirt gambling in Las Vegas.
Anh ta mất sạch tiền khi đánh bạc ở Las Vegas.
Chi tiết
Don't invest your savings in that scheme — you'll lose your shirt.Đừng đầu tư tiền tiết kiệm vào kế hoạch đó — bạn sẽ mất sạch tiền.
Đồng nghĩago brokelose everything
Cụm hay dùnglose your shirt on somethingrisk losing your shirt
Khi mất hết tiền, bạn đến mức phải bán cả áo đang mặc. Thường dùng trong ngữ cảnh cờ bạc, đầu tư thất bại. Thân mật, có sắc thái cảnh báo.
/kiːp jɔː ʃɜːt ɒn/
idiom
bình tĩnh lại, đừng nóng giận, kiên nhẫn
Keep your shirt on! The food will be ready in five minutes.
Bình tĩnh nào! Thức ăn sẽ xong trong năm phút.
Chi tiết
He told his manager to keep his shirt on and wait for the results.Anh ta bảo quản lý hãy bình tĩnh và chờ kết quả.
Đồng nghĩacalm downdon't get worked up
Cụm hay dùngkeep your shirt onjust keep your shirt on
Hình ảnh người cởi áo ra khi chuẩn bị đánh nhau — bình tĩnh có nghĩa là giữ áo lại. Dùng để nhắc ai đó đừng phản ứng thái quá. Thân mật, đôi khi hơi bất lịch sự.
/ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə ʃɜːt ɒf jɔː bæk/
idiom
hào phóng đến cùng, sẵn sàng cho đi tất cả để giúp người khác
He'd give you the shirt off his back — he's incredibly generous.
Anh ấy sẵn sàng cho bạn tất cả những gì anh ấy có — anh ấy thực sự hào phóng.
Chi tiết
My neighbour would give the shirt off her back to help anyone in need.Hàng xóm của tôi sẵn sàng giúp đỡ bất kỳ ai cần đến dù phải nhường cả áo đang mặc.
Đồng nghĩabe incredibly generousgive everything you have
Cụm hay dùnggive someone the shirt off your backhe'd give you the shirt off his back
Nghĩa đen: cho người khác chiếc áo đang mặc trên người — hy sinh vật dụng cuối cùng của mình. Dùng để mô tả người cực kỳ tốt bụng và hào phóng.
/ˈbʌtən jɔː lɪp/
idiom
im miệng lại, giữ im lặng, không nói ra
You'd better button your lip about what you saw.
Bạn nên giữ im lặng về những gì bạn đã thấy.
Chi tiết
She told him to button his lip if he wanted to stay out of trouble.Cô ấy bảo anh ta hãy im miệng nếu không muốn gặp rắc rối.
Đồng nghĩazip your lipskeep quiet
Cụm hay dùngbutton your lipbutton it
Hình ảnh cài khuy môi lại như cài áo — đóng miệng kín đáo. Thân mật, đôi khi có sắc thái lệnh. Cũng nói "button it" cho ngắn gọn.
/hæv ˈsʌmθɪŋ ʌp jɔː sliːv/
idiom
có kế hoạch bí mật hoặc giải pháp dự phòng chưa tiết lộ
The coach still has something up his sleeve for the second half.
Huấn luyện viên vẫn còn kế sách bí mật cho hiệp hai.
Chi tiết
Don't underestimate her — she always has something up her sleeve.Đừng đánh giá thấp cô ấy — cô ấy luôn có điều bí ẩn chưa tiết lộ.
Đồng nghĩahave a trick up your sleevehave a backup plan
Cụm hay dùnghave something up your sleevealways has something up their sleeve
Cùng gốc với "card up your sleeve" — giấu thứ gì đó trong tay áo. Rộng hơn một chút: không nhất thiết là "bài" mà là bất kỳ kế hoạch bí mật nào. Thường dùng trong tình huống cạnh tranh.
/ðə ɡlʌvz ɑː ɒf/
idiom
cuộc đấu đã trở nên nghiêm túc và không khoan nhượng
After that insult, the gloves are off — this is war.
Sau lời xúc phạm đó, không còn chỗ cho sự nhẹ tay nữa — đây là chiến tranh thật sự.
Chi tiết
Once the negotiations broke down, the gloves were off.Khi đàm phán tan vỡ, mọi người bắt đầu chiến đấu không khoan nhượng.
Đồng nghĩano holds barredanything goes
Cụm hay dùngthe gloves are offtake the gloves offgloves-off approach
Xuất phát từ boxing — tháo găng tay đấm bốc ra để đánh tay không, tức là đấu thật sự, tàn nhẫn hơn. Dùng khi tình thế leo thang và không còn ai giữ phép tắc nữa.
/æn ˈaɪən fɪst ɪn ə ˈvɛlvɪt ɡlʌv/
idiom
cứng rắn bên trong, mềm mỏng bên ngoài — quyền lực ẩn sau vẻ nhẹ nhàng
She manages the team with an iron fist in a velvet glove.
Cô ấy quản lý nhóm theo phong cách nhẹ nhàng bên ngoài nhưng cứng rắn bên trong.
Chi tiết
The dictator's charm was an iron fist in a velvet glove.Sự quyến rũ của nhà độc tài chỉ là vỏ bọc che giấu bàn tay sắt.
Đồng nghĩafirm but gentlesoft power with hard backing
Cụm hay dùngrule with an iron fist in a velvet gloveiron fist in a velvet glove approach
Hình ảnh bàn tay thép bọc trong găng nhung — bề ngoài mềm mại nhưng thực chất rất cứng rắn. Thường dùng để mô tả phong cách lãnh đạo hoặc cai trị kết hợp giữa ngoại giao và kiên quyết.
/ɪn ˈsʌmwʌnz ˈpɒkɪt/
idiom
bị ai đó kiểm soát, dưới sự chi phối hoặc hối lộ của ai đó
The local police are in the mayor's pocket.
Cảnh sát địa phương đang nằm trong túi của thị trưởng.
Chi tiết
He has half the council in his pocket.Anh ta đã mua chuộc được một nửa hội đồng.
Đồng nghĩaunder someone's thumbbought off
Cụm hay dùngbe in someone's pockethave someone in your pocket
Hình ảnh ai đó bỏ túi để sở hữu và kiểm soát. Thường hàm ý tham nhũng, mua chuộc, hoặc quan hệ lệ thuộc không lành mạnh. Mang nghĩa tiêu cực rõ ràng.
/lɪv ɪn ˈiːtʃ ˈʌðəz ˈpɒkɪts/
idiom
ở bên nhau quá nhiều, quá gần gũi đến mức mất riêng tư
They live in each other's pockets — they're together 24/7.
Họ dính vào nhau quá mức — ở cạnh nhau 24/7.
Chi tiết
Working and living together means we live in each other's pockets.Vừa làm việc vừa sống chung nghĩa là chúng tôi không có không gian riêng.
Đồng nghĩainseparablealways together
Cụm hay dùnglive in each other's pocketsconstantly in each other's pockets
Hình ảnh hai người "nhét vào túi nhau" — không có khoảng cách. Không nhất thiết tiêu cực nhưng thường hàm ý quá gắn bó, thiếu không gian cá nhân. Thân mật.
/pʊt ə sɒk ɪn ɪt/
idiom
im miệng đi, câm ngay, thôi nói
Can you please put a sock in it? I'm trying to concentrate.
Bạn có thể im miệng giúp không? Tôi đang cố tập trung.
Chi tiết
She told him to put a sock in it during the meeting.Cô ấy bảo anh ta câm miệng lại trong cuộc họp.
Đồng nghĩashut upbe quiet
Cụm hay dùngput a sock in itjust put a sock in it
Xuất phát từ thời chưa có núm điều chỉnh âm lượng — người ta nhét vớ vào loa máy hát để giảm tiếng. Nay dùng để nhắc ai đó im lặng. Thân mật, hơi thô lỗ.
/pʊl jɔːˌsɛlf ʌp baɪ jɔː ˈbuːtstræps/
idiom
tự lực vươn lên từ hoàn cảnh khó khăn mà không cần sự giúp đỡ
He pulled himself up by his bootstraps and built a successful company.
Anh ấy tự lực vươn lên và xây dựng được một công ty thành công.
Chi tiết
She had no support network but pulled herself up by her bootstraps.Cô ấy không có ai hỗ trợ nhưng vẫn tự mình vươn lên.
Đồng nghĩaself-maderise through hard work
Cụm hay dùngpull yourself up by your bootstrapsa bootstrap success story
Bootstrap là quai da ở gót ủng giúp kéo ủng lên chân — hành động tự kéo mình lên bằng chính tay mình. Vốn là nghịch lý vật lý nhưng trở thành biểu tượng tự lập. Tích cực mạnh mẽ.
/ɪn jɔː ˈbɜːθdeɪ suːt/
idiom
trần truồng, không mặc gì cả
The toddler ran out of the bathroom in his birthday suit.
Đứa bé chạy ra khỏi phòng tắm trong tình trạng trần truồng.
Chi tiết
They went skinny dipping — completely in their birthday suits.Họ đi tắm tiên — hoàn toàn không mặc gì.
Đồng nghĩastark nakedin the nude
Cụm hay dùngin your birthday suitcaught in his birthday suit
"Bộ đồ" mà bạn mặc khi chào đời — tức là không có gì. Hài hước và nhẹ nhàng hơn nói thẳng "naked". Thường dùng trong ngữ cảnh vui vẻ, không thô tục.
/tɜːn jɔː kəʊt/
idiom
phản bội, đổi phe vì lợi ích cá nhân
He turned his coat as soon as the company started losing money.
Anh ta phản bội ngay khi công ty bắt đầu thua lỗ.
Chi tiết
Politicians who turn their coats rarely gain lasting respect.Những chính trị gia quay ngoắt theo gió hiếm khi được tôn trọng lâu dài.
Đồng nghĩachange sidesdefect
Cụm hay dùngturn your coatturncoat
Xuất phát từ thời binh lính xưa mặc áo có màu sắc bên trong khác bên ngoài để trốn tránh kẻ thù. Lật áo = đổi phe. Ngày nay "turncoat" vẫn dùng thông dụng như danh từ.
/ɡɛt jɔː kəʊt/
idiom
yêu cầu ai đó rời đi ngay lập tức, thường vì họ không được hoan nghênh
If you're going to behave like that, you can get your coat.
Nếu bạn cứ cư xử như vậy, bạn có thể ra về đó.
Chi tiết
He told the rude guest to get his coat.Anh ấy bảo vị khách thô lỗ hãy lấy áo ra về.
Đồng nghĩaleave nowyou're out of here
Cụm hay dùngget your coattell someone to get their coat
Lấy áo để chuẩn bị ra ngoài — nói "get your coat" là nói bóng bảo người đó đi khỏi. Thân mật, Anh-Anh, thường dùng trong bối cảnh bị đuổi khỏi quán bar hoặc buổi họp mặt.
/kʌt jɔː kəʊt əˈkɔːdɪŋ tə jɔː klɒθ/
idiom
sống theo khả năng, chi tiêu không vượt quá thu nhập
We can't afford a luxury holiday — we must cut our coat according to our cloth.
Chúng ta không đủ tiền đi nghỉ sang chảnh — phải chi tiêu theo khả năng.
Chi tiết
His father always taught him to cut his coat according to his cloth.Cha anh ấy luôn dạy anh sống trong giới hạn tài chính của mình.
Đồng nghĩalive within your meansdon't overspend
Cụm hay dùngcut your coat according to your clothmust cut coat to cloth
Người thợ may chỉ cắt được chiếc áo to nhỏ theo mảnh vải mình có. Nghĩa bóng: kế hoạch sống phải phù hợp với tài chính thực tế. Cổ điển, thường gặp trong lời khuyên tài chính.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...