Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Động từ thông dụng nhất (P2)

27 từ vựng A1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  27 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/wɑnt/
v.
muốn; mong muốn
I want a cup of coffee.
Tôi muốn một tách cà phê.
Chi tiết
She wants to go home now.Cô ấy muốn về nhà bây giờ.
Đồng nghĩawishdesire
Cụm hay dùngwant to dowant somethingwant helpdo you want
Họ từwanted (V2/V3)wanting (V-ing)
'Want' không dùng ở thì tiếp diễn (không nói 'I am wanting'). Trái nghĩa: 'have' (đã có).
/niːd/
v.
cần; cần thiết
I need more time.
Tôi cần thêm thời gian.
Chi tiết
We need to call the office.Chúng ta cần gọi điện cho văn phòng.
Đồng nghĩarequiremust
Cụm hay dùngneed toneed helpneed moreI needneed time
Họ từneeded (V2/V3)need (n.) nhu cầu
'Need' cũng là động từ khuyết thiếu (modal): 'You needn't come' = 'You don't need to come'. Không nhầm với 'want' (muốn).
/laɪk/
v.
thích; ưa thích
I like this song.
Tôi thích bài hát này.
Chi tiết
Do you like coffee or tea?Bạn thích cà phê hay trà?
Đồng nghĩaenjoyprefer
Cụm hay dùnglike to dolike doingI likedo you likelike very much
Họ từliked (V2/V3)liking (n.) sở thíchlikable (adj.) dễ mến
'Like' không dùng ở thì tiếp diễn. 'Like + V-ing' (thói quen): 'I like swimming'. 'Like + to V' (cụ thể hơn): 'I like to swim every morning'.
/lʌv/
v.
yêu; rất thích
I love my family.
Tôi yêu gia đình tôi.
Chi tiết
She loves working in this office.Cô ấy rất thích làm việc ở văn phòng này.
Đồng nghĩaadoreenjoy
Cụm hay dùnglove tolove doingfall in loveI love itlove each other
Họ từloved (V2/V3)love (n.) tình yêulovely (adj.) dễ thương
'Love' mạnh hơn 'like'. Không dùng ở thì tiếp diễn: không nói 'I am loving it' trong ngữ cảnh trang trọng (dù McDonald's dùng quảng cáo).
/noʊ/
v.
biết; hiểu; quen biết
I know her name.
Tôi biết tên cô ấy.
Chi tiết
Do you know how to drive?Bạn có biết lái xe không?
Đồng nghĩaunderstandrecognize
Cụm hay dùngknow how toI don't knowknow someoneknow the answerlet me know
Họ từknew (V2)known (V3)knowledge (n.) kiến thứcknown (adj.) được biết đến
Bất quy tắc: know → knew → known. Không nhầm 'know' (biết) với 'meet' (gặp lần đầu).
/θɪŋk/
v.
nghĩ; suy nghĩ; cho rằng
I think it is a good idea.
Tôi nghĩ đó là một ý hay.
Chi tiết
She thinks about work a lot.Cô ấy nghĩ về công việc rất nhiều.
Đồng nghĩabelieveconsider
Cụm hay dùngthink aboutthink ofI think sothink carefullythink that
Họ từthought (V2/V3)thought (n.) suy nghĩthinking (n.) tư duythinker (n.) người suy nghĩ
Bất quy tắc: think → thought → thought. 'Think about' = suy nghĩ về; 'think of' = nghĩ tới (ý tưởng).
/siː/
v.
nhìn thấy; hiểu; gặp
I can see the mountains.
Tôi có thể nhìn thấy những ngọn núi.
Chi tiết
I see what you mean.Tôi hiểu ý bạn muốn nói.
Đồng nghĩanoticeobserve
Cụm hay dùngsee you laterI seelet me seesee clearlycan you see
Họ từsaw (V2)seen (V3)sight (n.) thị giác
Bất quy tắc: see → saw → seen. 'See' = nhìn thấy (thụ động/vô ý); 'watch' = xem chú tâm (TV, phim, trận đấu); 'look' = nhìn có chủ ý vào một chỗ.
/lʊk/
v.
nhìn; trông có vẻ
Look at this picture.
Hãy nhìn vào bức ảnh này.
Chi tiết
You look tired today.Hôm nay bạn trông có vẻ mệt.
Đồng nghĩaglanceappear
Cụm hay dùnglook atlook forlook uplook likelook good
Họ từlooked (V2/V3)look (n.) cái nhìnlooking (adj.) trông có vẻ
'Look at' = nhìn vào (chủ ý); 'look for' = tìm kiếm; 'look like' = trông giống. Không nhầm với 'see' (thấy tự nhiên) và 'watch' (xem chú ý).
/wɑtʃ/
v.
xem; theo dõi; quan sát
I watch TV every evening.
Tôi xem TV mỗi buổi tối.
Chi tiết
We watched the game together.Chúng tôi cùng xem trận đấu.
Đồng nghĩaobserveview
Cụm hay dùngwatch TVwatch a moviewatch outwatch carefullywatch over
Họ từwatched (V2/V3)watch (n.) đồng hồ đeo taywatcher (n.) người quan sát
'Watch' = xem chú tâm (phim, trận đấu, người). 'See' = nhìn thấy tình cờ. 'Look' = nhìn vào một chỗ cụ thể.
/hɪr/
v.
nghe thấy; nhận được tin
I hear music outside.
Tôi nghe thấy tiếng nhạc bên ngoài.
Chi tiết
Did you hear the news?Bạn có nghe tin đó chưa?
Đồng nghĩaoverhearperceive
Cụm hay dùnghear abouthear fromI hearhear clearlyhear the news
Họ từheard (V2/V3)hearing (n.) thính giác
Bất quy tắc: hear → heard → heard. 'Hear' = nghe thấy tự nhiên (thụ động); 'listen' = nghe có chú ý, cố ý (listen to music).
/ˈlɪsən/
v.
lắng nghe; chú ý nghe
Please listen to me carefully.
Hãy lắng nghe tôi cẩn thận.
Chi tiết
She listens to music at work.Cô ấy nghe nhạc khi làm việc.
Đồng nghĩahearpay attention
Cụm hay dùnglisten tolisten carefullylisten upplease listenlisten again
Họ từlistened (V2/V3)listener (n.) người nghelistening (n.) kỹ năng nghe
'Listen' luôn đi với 'to': 'listen to someone/music'. Không nhầm với 'hear' (nghe thấy vô ý, không cần 'to').
/seɪ/
v.
nói; phát biểu
What did he say?
Anh ấy đã nói gì vậy?
Chi tiết
Please say your name clearly.Hãy nói tên bạn rõ ràng.
Đồng nghĩastateexpress
Cụm hay dùngsay hellosay thank yousay somethingwhat did you saysay goodbye
Họ từsaid (V2/V3)saying (n.) câu nói, tục ngữ
Bất quy tắc: say → said → said. 'Say' không cần tân ngữ người ('say something'); 'tell' cần tân ngữ người ('tell me', 'tell him').
/tɛl/
v.
kể; nói cho ai biết
Please tell me your name.
Hãy cho tôi biết tên bạn.
Chi tiết
He told me the news.Anh ấy kể cho tôi tin đó.
Đồng nghĩainformsay
Cụm hay dùngtell metell the truthtell a storytell himtell someone
Họ từtold (V2/V3 của tell)
Bất quy tắc: tell → told → told. 'Tell' cần tân ngữ người (tell me), 'say' thì không (say something).
/tɔːk/
v.
nói chuyện; trò chuyện
We talk every day.
Chúng tôi nói chuyện mỗi ngày.
Chi tiết
Can we talk about this later?Chúng ta có thể nói chuyện về điều này sau không?
Đồng nghĩachatspeakdiscuss
Cụm hay dùngtalk abouttalk totalk withtalk on the phonelet's talk
Họ từtalked (V2/V3)talk (n.) cuộc nói chuyệntalker (n.) người hay nói
'Talk' và 'speak' đều nghĩa là nói chuyện, nhưng 'talk' nhấn vào cuộc hội thoại 2 chiều; 'speak' thiên về phát biểu 1 chiều hoặc nói ngôn ngữ ('speak English').
/spiːk/
v.
nói; phát biểu; nói (ngôn ngữ)
Can you speak English?
Bạn có nói được tiếng Anh không?
Chi tiết
She speaks at the meeting.Cô ấy phát biểu tại cuộc họp.
Đồng nghĩatalksay
Cụm hay dùngspeak Englishspeak tospeak upspeak clearlyspeak at a meeting
Họ từspoke (V2)spoken (V3)speaker (n.) người nói; loa
Bất quy tắc: speak → spoke → spoken. Dùng 'speak' khi nói về ngôn ngữ ('speak French') hoặc phát biểu chính thức. 'Talk' dùng cho hội thoại thân mật.
/æsk/
v.
hỏi; yêu cầu; nhờ vả
I want to ask a question.
Tôi muốn hỏi một câu hỏi.
Chi tiết
She asked him for help.Cô ấy nhờ anh ấy giúp đỡ.
Đồng nghĩainquirerequestquestion
Cụm hay dùngask a questionask for helpask someoneask aboutmay I ask
Họ từasked (V2/V3)question (n.) câu hỏi
'Ask' + tân ngữ người + 'for' = nhờ vả ('ask him for help'). 'Ask' + 'about' = hỏi về ('ask about the price'). Trái nghĩa: 'answer' (trả lời).
/ˈænsər/
v.
trả lời; đáp lại
Please answer my question.
Hãy trả lời câu hỏi của tôi.
Chi tiết
He answered the phone quickly.Anh ấy nghe điện thoại nhanh chóng.
Đồng nghĩareplyrespond
Cụm hay dùnganswer a questionanswer the phoneanswer correctlyanswer backplease answer
Họ từanswered (V2/V3)answer (n.) câu trả lời
'Answer the phone' = nghe điện thoại (không dùng 'reply the phone'). Trái nghĩa: 'ask' (hỏi). 'Answer' và 'reply' đều nghĩa trả lời; 'reply' thường dùng cho email/tin nhắn.
/hɛlp/
v.
giúp; hỗ trợ
Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
Chi tiết
She helped us finish the work.Cô ấy đã giúp chúng tôi hoàn thành công việc.
Đồng nghĩaassistsupportaid
Cụm hay dùnghelp someonehelp withhelp outneed helpcan I help you
Họ từhelped (V2/V3)help (n.) sự giúp đỡhelpful (adj.) hữu íchhelper (n.) người giúp việc
'Help + V (nguyên thể không 'to')': 'Help me carry this'. Cũng đúng: 'Help me to carry this' nhưng không có 'to' tự nhiên hơn trong văn nói.
/lɜːrn/
v.
học; học hỏi; biết được
I learn English every day.
Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.
Chi tiết
She learned to drive last year.Năm ngoái cô ấy đã học lái xe.
Đồng nghĩastudypick up
Cụm hay dùnglearn Englishlearn tolearn fromlearn by heartlearn new skills
Họ từlearned/learnt (V2/V3)learner (n.) người họclearning (n.) việc học
'Learn' = tiếp thu kiến thức/kỹ năng mới (kết quả). 'Study' = quá trình học (ngồi đọc bài, ôn thi). Có thể dùng cả 'learned' hoặc 'learnt' cho V2/V3 (US: learned; UK: learnt).
/ˈstʌdi/
v.
học; nghiên cứu; ôn thi
He studies very hard.
Anh ấy học rất chăm chỉ.
Chi tiết
I need to study for the test.Tôi cần ôn thi cho kỳ kiểm tra.
Đồng nghĩalearnreviewresearch
Cụm hay dùngstudy hardstudy forstudy Englishstudy atstudy together
Họ từstudied (V2/V3)student (n.) học sinhstudy (n.) việc học; phòng đọc sách
'Study' nhấn vào quá trình (ngồi ôn, nghiên cứu). 'Learn' nhấn vào kết quả (tiếp thu được). Lưu ý: V3 = studied (y → ied).
/riːd/
v.
đọc; đọc hiểu
I read the newspaper every morning.
Tôi đọc báo mỗi buổi sáng.
Chi tiết
Can you read this sign?Bạn có đọc được biển hiệu này không?
Đồng nghĩascanbrowse
Cụm hay dùngread a bookread carefullyread aloudread aboutread and understand
Họ từread (V2/V3 — phát âm /rɛd/)reader (n.) người đọcreading (n.) việc đọc; bài đọc
Bất quy tắc về PHÁT ÂM: read (hiện tại: /riːd/) → read (V2/V3: /rɛd/) — đánh vần giống nhau nhưng phát âm khác nhau!
/raɪt/
v.
viết; soạn thảo
Please write your name here.
Hãy viết tên bạn vào đây.
Chi tiết
She writes emails to clients every day.Cô ấy viết email cho khách hàng mỗi ngày.
Đồng nghĩacomposetypedraft
Cụm hay dùngwrite a letterwrite downwrite towrite an emailwrite clearly
Họ từwrote (V2)written (V3)writer (n.) nhà vănwriting (n.) bài viết; kỹ năng viết
Bất quy tắc: write → wrote → written. 'Write to someone' = viết cho ai ('write to me'). 'Write down' = ghi lại.
/ˌʌndərˈstænd/
v.
hiểu; nắm được
Do you understand the question?
Bạn có hiểu câu hỏi không?
Chi tiết
I don't understand this word.Tôi không hiểu từ này.
Đồng nghĩagetcomprehendfollow
Cụm hay dùngunderstand clearlyI understandunderstand Englishunderstand each otherhard to understand
Họ từunderstood (V2/V3)understanding (n.) sự hiểu biếtmisunderstand (v.) hiểu sai
Bất quy tắc: understand → understood → understood. Không dùng ở thì tiếp diễn: không nói 'I am understanding'. Để nói 'tôi đang bắt đầu hiểu' dùng: 'I'm starting to understand'.
/rɪˈmɛmbər/
v.
nhớ; ghi nhớ
I remember his phone number.
Tôi nhớ số điện thoại của anh ấy.
Chi tiết
Remember to bring your ID card.Hãy nhớ mang theo thẻ căn cước.
Đồng nghĩarecallmemorize
Cụm hay dùngremember toremember thatI remembertry to rememberhard to remember
Họ từremembered (V2/V3)memory (n.) trí nhớ; ký ứcmemorable (adj.) đáng nhớ
'Remember + V-ing' = nhớ lại việc đã làm ('I remember meeting her'). 'Remember + to V' = nhớ làm việc gì đó chưa làm ('Remember to call him'). Trái nghĩa: 'forget'.
/fərˈɡɛt/
v.
quên; không nhớ ra
I forget her name sometimes.
Đôi khi tôi quên tên cô ấy.
Chi tiết
Don't forget to lock the door.Đừng quên khóa cửa.
Đồng nghĩaoverlookmiss
Cụm hay dùngforget todon't forgetforget aboutforget easilyI forgot
Họ từforgot (V2)forgotten (V3)forgetful (adj.) hay quên
Bất quy tắc: forget → forgot → forgotten. 'Forget + to V' = quên làm gì đó ('forgot to call'); 'Forget + V-ing' = quên hẳn việc đã xảy ra ('I'll never forget meeting him'). Trái nghĩa: 'remember'.
/fiːl/
v.
cảm thấy; cảm nhận; sờ vào
I feel tired after work.
Tôi cảm thấy mệt sau giờ làm.
Chi tiết
How do you feel today?Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
Đồng nghĩasenseexperience
Cụm hay dùngfeel goodfeel tiredfeel happyfeel likehow do you feel
Họ từfelt (V2/V3)feeling (n.) cảm giácfeelings (n.pl.) tình cảm
Bất quy tắc: feel → felt → felt. 'Feel like + V-ing' = muốn làm gì đó ('I feel like eating pizza'). 'Feel + adj.' = cảm thấy thế nào ('feel happy').
/ɪkˈspleɪn/
v.
giải thích; làm rõ
Can you explain this word?
Bạn có thể giải thích từ này không?
Chi tiết
The teacher explained the lesson clearly.Giáo viên giải thích bài học rõ ràng.
Đồng nghĩaclarifydescribeshow
Cụm hay dùngexplain toexplain howexplain whyexplain clearlyplease explain
Họ từexplained (V2/V3)explanation (n.) lời giải thíchexplanatory (adj.) mang tính giải thích
'Explain' không dùng trực tiếp với tân ngữ người: ĐÚNG: 'explain it to me'; SAI: 'explain me'. Luôn dùng 'explain + something + to + someone'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...