Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Dịch vụ khách hàng

ID 420982
24 từ vựng A2 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Đại từ & Từ hạn định 31 từ 2. Giới từ & Liên từ cơ bản 31 từ 3. Từ để hỏi & Trả lời 28 từ 4. Động từ "to be", "có" & Khuyết thiếu 29 từ 5. Động từ thông dụng nhất (P1) 24 từ 6. Động từ thông dụng nhất (P2) 27 từ 7. Tính từ cơ bản — Kích cỡ & Đánh giá 29 từ 8. Tính từ cơ bản — Trạng thái & Cảm giác 29 từ 9. Trạng từ & Tần suất 25 từ 10. Số đếm & Số thứ tự 28 từ 11. Ngày, Tháng & Mùa 28 từ 12. Thời gian trong ngày & Đồng hồ 26 từ 13. Con người & Ngoại hình 22 từ 14. Gia đình & Quan hệ 29 từ 15. Cơ thể & Sức khỏe 27 từ 16. Quần áo & Màu sắc 30 từ 17. Nhà cửa & Phòng ốc 23 từ 18. Đồ dùng trong nhà 28 từ 19. Đồ ăn & Thức uống 29 từ 20. Nhà hàng & Gọi món 23 từ 21. Mua sắm & Cửa hàng 23 từ 22. Tiền bạc & Giá cả 23 từ 23. Văn phòng & Nội thất 26 từ 24. Văn phòng phẩm 27 từ 25. Công ty & Cơ cấu 20 từ 26. Chức danh & Nghề nghiệp 26 từ 27. Công việc & Nhiệm vụ hằng ngày 23 từ 28. Cuộc họp 23 từ 29. Lịch trình & Kế hoạch 21 từ 30. Điện thoại & Nhắn tin 23 từ 31. Email & Thư từ 25 từ 32. Giao tiếp & Lịch sự 25 từ 33. Sản phẩm & Đơn hàng 24 từ 34. Dịch vụ khách hàng 24 từ 35. Đi lại & Phương tiện 29 từ 36. Sân bay & Du lịch 26 từ 37. Địa điểm trong thành phố 27 từ 38. Chỉ đường & Vị trí 24 từ 39. Mô tả tranh Part 1 — Hành động người 24 từ 40. Mô tả tranh Part 1 — Vật & Bối cảnh 25 từ
Danh sách từ vựng  24 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ˈsɜːrvɪs/
n.
dịch vụ
The service was very slow today.
Dịch vụ hôm nay rất chậm.
Chi tiết
We offer free delivery service.Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
Đồng nghĩaassistancesupport
Cụm hay dùngcustomer serviceservice qualityprovide a serviceafter-sales service
Họ từserve (v.) phục vụserviceable (adj.) có thể sử dụng được
'Service' vừa là danh từ (dịch vụ) vừa có thể dùng như động từ (bảo dưỡng). TOEIC hay hỏi 'customer service department'.
/ˈklaɪənt/
n.
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
The client called about the delay.
Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
Chi tiết
We met the client this morning.Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.
Đồng nghĩacustomeraccount
Cụm hay dùngclient complaintclient satisfactionmeet a clientclient request
Họ từclients (số nhiều)
'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.
/səˈpɔːrt/
n.
hỗ trợ, sự trợ giúp
Please contact our support team.
Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiết
We offer 24-hour support.Chúng tôi cung cấp hỗ trợ 24 giờ.
Đồng nghĩaassistancehelp
Cụm hay dùngcustomer supporttechnical supportsupport teamprovide support
Họ từsupport (v.) hỗ trợsupportive (adj.) hỗ trợ, ủng hộ
'Support' dùng cả như danh từ lẫn động từ: 'We support our customers' (chúng tôi hỗ trợ khách hàng).
/kəmˈpleɪnt/
n.
lời phàn nàn, khiếu nại
We received a customer complaint.
Chúng tôi nhận được một khiếu nại của khách.
Chi tiết
She made a complaint about the service.Cô ấy phàn nàn về dịch vụ.
Đồng nghĩagrievance
Cụm hay dùngmake a complainta customer complainthandle a complaintfile a complaintresolve a complaint
Họ từcomplain (v.) phàn nàncomplaints (số nhiều)
complaint (danh từ) ↔ complain (động từ). 'Complain about something'.
/kəmˈpleɪn/
v.
phàn nàn, khiếu nại
He complained about the late delivery.
Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Chi tiết
Customers often complain about the wait.Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩagrumbleobject
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từcomplaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
/ˈprɑːbləm/
n.
vấn đề, sự cố
There is a problem with my order.
Có vấn đề với đơn hàng của tôi.
Chi tiết
We solved the billing problem quickly.Chúng tôi đã giải quyết nhanh sự cố thanh toán.
Đồng nghĩaissuedifficulty
Cụm hay dùngsolve a problema technical problemreport a problemhave a problem with
Họ từproblematic (adj.) có vấn đề
'Problem' và 'issue' thường dùng thay nhau, nhưng 'issue' nghe lịch sự hơn trong môi trường kinh doanh.
/ˈɪʃuː/
n.
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
We have an issue with the payment.
Chúng tôi có vấn đề với thanh toán.
Chi tiết
Please report any issues to support.Vui lòng báo cáo mọi sự cố cho bộ phận hỗ trợ.
Đồng nghĩaproblemconcern
Cụm hay dùngaddress an issueraise an issuetechnical issuebilling issueresolve an issue
Họ từissues (số nhiều)
Trong môi trường kinh doanh, 'issue' được ưa dùng hơn 'problem' vì nghe chuyên nghiệp hơn.
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
v.
đổi hàng, trao đổi
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này sang size lớn hơn không?
Chi tiết
She exchanged the broken item.Cô ấy đã đổi món hàng bị hỏng.
Đồng nghĩaswapreplace
Cụm hay dùngexchange a productexchange policyexchange forexchange receipt
Họ từexchange (n.) sự trao đổi, đổi hàngexchangeable (adj.) có thể đổi được
'Exchange' (đổi hàng) khác với 'refund' (hoàn tiền). Cần giữ biên lai khi đổi hàng.
/ˌɡærənˈtiː/
n.
bảo đảm, giấy bảo hành
The product comes with a one-year guarantee.
Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm.
Chi tiết
Is there a money-back guarantee?Có bảo đảm hoàn tiền không?
Đồng nghĩawarrantyassurance
Cụm hay dùngmoney-back guaranteeguarantee periodunder guaranteeproduct guarantee
Họ từguarantee (v.) bảo đảmguaranteed (adj.) được bảo đảm
'Guarantee' ≈ 'warranty' — cả hai đều nghĩa là bảo hành. 'Warranty' thường dùng cho sản phẩm điện tử/máy móc.
/ˈwɔːrənti/
n.
bảo hành (sản phẩm)
The laptop is still under warranty.
Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.
Chi tiết
The warranty covers all repairs.Bảo hành bao gồm tất cả các lần sửa chữa.
Đồng nghĩaguarantee
Cụm hay dùngunder warrantywarranty periodwarranty claimextended warranty
Họ từwarranties (số nhiều)
'Warranty' ≈ 'guarantee'. 'Warranty' phổ biến hơn với đồ điện tử; 'guarantee' dùng rộng hơn. Đây là từ hay gặp trong email TOEIC Part 7.
/ˈsætɪsfaɪd/
adj.
hài lòng, thỏa mãn
Are you satisfied with the service?
Bạn có hài lòng với dịch vụ không?
Chi tiết
The customer was satisfied with the replacement.Khách hàng hài lòng với sản phẩm thay thế.
Đồng nghĩapleasedcontent
Cụm hay dùngsatisfied withfully satisfiednot satisfiedcustomer satisfied
Họ từsatisfy (v.) làm hài lòngsatisfaction (n.) sự hài lòngsatisfactory (adj.) đạt yêu cầu
'Satisfied' là tính từ; động từ là 'satisfy'; danh từ là 'satisfaction'. Hay gặp trong email phản hồi TOEIC.
/rɪˈkwɛst/
v.
yêu cầu, đề nghị
She requested a full refund.
Cô ấy yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Chi tiết
Please request assistance at the desk.Vui lòng yêu cầu trợ giúp tại quầy.
Đồng nghĩaask fordemand
Cụm hay dùngrequest a refundrequest informationsubmit a requestrequest assistance
Họ từrequest (n.) yêu cầurequested (adj.) được yêu cầu
'Request' lịch sự hơn 'demand'. Dùng được cả như động từ lẫn danh từ: 'make a request' hoặc 'request something'.
/ˈfiːdbæk/
n.
phản hồi, góp ý
We welcome your feedback.
Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn.
Chi tiết
Please share your feedback after the service.Vui lòng chia sẻ phản hồi của bạn sau khi sử dụng dịch vụ.
Đồng nghĩaresponsecomment
Cụm hay dùngcustomer feedbackprovide feedbackpositive feedbacknegative feedbackfeedback form
'Feedback' là danh từ không đếm được — không nói 'a feedback' hay 'feedbacks'. Dùng: 'some feedback' hoặc 'feedback'.
/əˈpɒlədʒaɪz/
v.
xin lỗi
We apologize for the delay.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.
Chi tiết
She apologized to the customer directly.Cô ấy trực tiếp xin lỗi khách hàng.
Đồng nghĩasay sorryexpress regret
Cụm hay dùngapologize forsincerely apologizeapologize in advanceformally apologize
Họ từapology (n.) lời xin lỗiapologetic (adj.) biết lỗi, tỏ ra hối tiếc
'Apologize' (động từ) → 'apology' (danh từ). Hay gặp: 'We sincerely apologize for any inconvenience.' trong email TOEIC.
/rɪˈpleɪs/
v.
thay thế, đổi hàng mới
We will replace the damaged item.
Chúng tôi sẽ thay thế mặt hàng bị hư hỏng.
Chi tiết
Please replace the broken part immediately.Vui lòng thay thế ngay bộ phận bị hỏng.
Đồng nghĩasubstituteexchangeswap
Cụm hay dùngreplace a productreplace free of chargereplace immediatelyreplace with
Họ từreplacement (n.) sự thay thế, hàng thay thếreplaceable (adj.) có thể thay thế
'Replace' → 'replacement' (danh từ). Hay gặp: 'We will send a replacement.' trong email khiếu nại TOEIC.
/əˈsɪst/
v.
hỗ trợ, giúp đỡ
How can I assist you today?
Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Chi tiết
Our staff will assist you with the return.Nhân viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn việc trả hàng.
Đồng nghĩahelpsupportaid
Cụm hay dùngassist a customerassist withhappy to assistassist in resolving
Họ từassistance (n.) sự hỗ trợassistant (n.) trợ lýassisted (adj.) được hỗ trợ
'Assist' trang trọng hơn 'help'. Danh từ là 'assistance'. Hay gặp trong email TOEIC: 'Please do not hesitate to contact us for further assistance.'
/ˈhɒtlaɪn/
n.
đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn
Call our hotline for immediate help.
Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.
Chi tiết
The hotline is open 24 hours a day.Đường dây nóng mở 24 giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩahelplinesupport line
Cụm hay dùngcall the hotlinecustomer hotline24-hour hotlinehotline number
'Hotline' và 'helpline' gần nghĩa nhau. 'Hotline' phổ biến trong tiếng Việt lẫn TOEIC.
/pəˈlaɪt/
adj.
lịch sự, nhã nhặn
The staff was very polite.
Nhân viên rất lịch sự.
Chi tiết
Please remain polite to all customers.Vui lòng luôn lịch sự với tất cả khách hàng.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite staffremain politepolite responsepolite manner
Họ từpolitely (adv.) một cách lịch sựpoliteness (n.) sự lịch sự
'Polite' (tính từ) → 'politely' (trạng từ) → 'politeness' (danh từ). Từ này hay xuất hiện trong đánh giá dịch vụ TOEIC.
/ˈhɛlpfəl/
adj.
nhiệt tình, có ích
The agent was very helpful.
Nhân viên tư vấn rất nhiệt tình.
Chi tiết
Thank you for your helpful advice.Cảm ơn bạn vì lời khuyên hữu ích.
Đồng nghĩausefulsupportivecooperative
Cụm hay dùngvery helpfulhelpful staffhelpful informationfind something helpful
Họ từhelp (v./n.) giúp đỡhelpfully (adv.) một cách hữu íchhelpfulness (n.) sự nhiệt tình
'Helpful' thường xuất hiện trong email cảm ơn hoặc khảo sát hài lòng khách hàng ở TOEIC Part 7.
/ˈfrɛndli/
adj.
thân thiện, dễ gần
Our staff is always friendly.
Nhân viên của chúng tôi luôn thân thiện.
Chi tiết
She gave a friendly response to the complaint.Cô ấy phản hồi khiếu nại một cách thân thiện.
Đồng nghĩawarmwelcomingpleasant
Cụm hay dùngfriendly stafffriendly serviceuser-friendlyfriendly manner
Họ từfriend (n.) bạn bèfriendliness (n.) sự thân thiệnunfriendly (adj.) không thân thiện
'User-friendly' là cụm từ ghép phổ biến trong TOEIC, nghĩa là 'dễ sử dụng'.
/ˈpeɪʃənt/
adj.
kiên nhẫn
Please be patient while we check.
Vui lòng kiên nhẫn trong khi chúng tôi kiểm tra.
Chi tiết
The agent was patient with the customer.Nhân viên rất kiên nhẫn với khách hàng.
Đồng nghĩacalmtolerant
Cụm hay dùngbe patientpatient customerpatient staffpatient with
Họ từpatience (n.) sự kiên nhẫnpatiently (adv.) một cách kiên nhẫn
'Patient' vừa là tính từ (kiên nhẫn) vừa là danh từ (bệnh nhân). Trong TOEIC Part 7 dịch vụ khách hàng, dùng với nghĩa tính từ.
/ˌsætɪsˈfækʃən/
n.
sự hài lòng, sự thỏa mãn
Customer satisfaction is our priority.
Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của chúng tôi.
Chi tiết
We guarantee your satisfaction.Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn.
Đồng nghĩacontentmentfulfillment
Cụm hay dùngcustomer satisfactionsatisfaction surveyguarantee satisfactionsatisfaction rate
Họ từsatisfy (v.) làm hài lòngsatisfied (adj.) hài lòngsatisfactory (adj.) đạt yêu cầu
'Satisfaction' là danh từ của 'satisfy'. Hay gặp: 'customer satisfaction survey' trong TOEIC Part 7.
/ˈhɛlplaɪn/
n.
đường dây hỗ trợ, số điện thoại tư vấn
Call the helpline for product questions.
Gọi đường dây hỗ trợ cho các câu hỏi về sản phẩm.
Chi tiết
The helpline is available on weekdays.Đường dây hỗ trợ hoạt động vào các ngày trong tuần.
Đồng nghĩahotlinesupport line
Cụm hay dùngcall the helplinehelpline numbercustomer helplinefree helpline
'Helpline' gần nghĩa với 'hotline'. 'Helpline' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; 'hotline' thông dụng hơn ở Mỹ và Việt Nam.
/θæŋk/
v.
cảm ơn
We thank you for your patience.
Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
Chi tiết
She thanked the agent for the help.Cô ấy cảm ơn nhân viên vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciatebe grateful
Cụm hay dùngthank you forthank someone formany thanksthank in advance
Họ từthanks (n.) lời cảm ơnthankful (adj.) biết ơnthankfully (adv.) may mắn thay
'Thank you for + V-ing': 'Thank you for contacting us.' — cụm mở đầu email cực phổ biến trong TOEIC Part 7.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...