| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈsɜːrvɪs/
|
n. |
dịch vụ
The service was very slow today.
Dịch vụ hôm nay rất chậm.
Chi tiếtWe offer free delivery service.Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao hàng miễn phí.
Đồng nghĩaassistancesupport
Cụm hay dùngcustomer serviceservice qualityprovide a serviceafter-sales service
Họ từserve (v.) phục vụserviceable (adj.) có thể sử dụng được
'Service' vừa là danh từ (dịch vụ) vừa có thể dùng như động từ (bảo dưỡng). TOEIC hay hỏi 'customer service department'.
|
— |
|
/ˈklaɪənt/
|
n. |
khách hàng (trong môi trường chuyên nghiệp)
The client called about the delay.
Khách hàng gọi điện về sự chậm trễ.
Chi tiếtWe met the client this morning.Chúng tôi đã gặp khách hàng sáng nay.
Đồng nghĩacustomeraccount
Cụm hay dùngclient complaintclient satisfactionmeet a clientclient request
Họ từclients (số nhiều)
'Client' thường dùng trong dịch vụ chuyên nghiệp; 'customer' dùng trong bán lẻ. Cả hai xuất hiện nhiều ở TOEIC Part 7.
|
— |
|
/səˈpɔːrt/
|
n. |
hỗ trợ, sự trợ giúp
Please contact our support team.
Vui lòng liên hệ đội hỗ trợ của chúng tôi.
Chi tiếtWe offer 24-hour support.Chúng tôi cung cấp hỗ trợ 24 giờ.
Đồng nghĩaassistancehelp
Cụm hay dùngcustomer supporttechnical supportsupport teamprovide support
Họ từsupport (v.) hỗ trợsupportive (adj.) hỗ trợ, ủng hộ
'Support' dùng cả như danh từ lẫn động từ: 'We support our customers' (chúng tôi hỗ trợ khách hàng).
|
— |
|
/kəmˈpleɪnt/
|
n. |
lời phàn nàn, khiếu nại
We received a customer complaint.
Chúng tôi nhận được một khiếu nại của khách.
Chi tiếtShe made a complaint about the service.Cô ấy phàn nàn về dịch vụ.
Đồng nghĩagrievance
Cụm hay dùngmake a complainta customer complainthandle a complaintfile a complaintresolve a complaint
Họ từcomplain (v.) phàn nàncomplaints (số nhiều)
complaint (danh từ) ↔ complain (động từ). 'Complain about something'.
|
— |
|
/kəmˈpleɪn/
|
v. |
phàn nàn, khiếu nại
He complained about the late delivery.
Anh ấy phàn nàn về việc giao hàng trễ.
Chi tiếtCustomers often complain about the wait.Khách hàng thường phàn nàn về thời gian chờ.
Đồng nghĩagrumbleobject
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain tocomplain formallycomplain in writing
Họ từcomplaint (n.) lời khiếu nạicomplainant (n.) người khiếu nại
'Complain' (động từ) đi với 'about': 'complain about something'. Đừng nhầm với 'complaint' (danh từ).
|
— |
|
/ˈprɑːbləm/
|
n. |
vấn đề, sự cố
There is a problem with my order.
Có vấn đề với đơn hàng của tôi.
Chi tiếtWe solved the billing problem quickly.Chúng tôi đã giải quyết nhanh sự cố thanh toán.
Đồng nghĩaissuedifficulty
Cụm hay dùngsolve a problema technical problemreport a problemhave a problem with
Họ từproblematic (adj.) có vấn đề
'Problem' và 'issue' thường dùng thay nhau, nhưng 'issue' nghe lịch sự hơn trong môi trường kinh doanh.
|
— |
|
/ˈɪʃuː/
|
n. |
vấn đề, sự cố (lịch sự hơn 'problem')
We have an issue with the payment.
Chúng tôi có vấn đề với thanh toán.
Chi tiếtPlease report any issues to support.Vui lòng báo cáo mọi sự cố cho bộ phận hỗ trợ.
Đồng nghĩaproblemconcern
Cụm hay dùngaddress an issueraise an issuetechnical issuebilling issueresolve an issue
Họ từissues (số nhiều)
Trong môi trường kinh doanh, 'issue' được ưa dùng hơn 'problem' vì nghe chuyên nghiệp hơn.
|
— |
|
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
|
v. |
đổi hàng, trao đổi
Can I exchange this for a larger size?
Tôi có thể đổi cái này sang size lớn hơn không?
Chi tiếtShe exchanged the broken item.Cô ấy đã đổi món hàng bị hỏng.
Đồng nghĩaswapreplace
Cụm hay dùngexchange a productexchange policyexchange forexchange receipt
Họ từexchange (n.) sự trao đổi, đổi hàngexchangeable (adj.) có thể đổi được
'Exchange' (đổi hàng) khác với 'refund' (hoàn tiền). Cần giữ biên lai khi đổi hàng.
|
— |
|
/ˌɡærənˈtiː/
|
n. |
bảo đảm, giấy bảo hành
The product comes with a one-year guarantee.
Sản phẩm đi kèm với bảo hành một năm.
Chi tiếtIs there a money-back guarantee?Có bảo đảm hoàn tiền không?
Đồng nghĩawarrantyassurance
Cụm hay dùngmoney-back guaranteeguarantee periodunder guaranteeproduct guarantee
Họ từguarantee (v.) bảo đảmguaranteed (adj.) được bảo đảm
'Guarantee' ≈ 'warranty' — cả hai đều nghĩa là bảo hành. 'Warranty' thường dùng cho sản phẩm điện tử/máy móc.
|
— |
|
/ˈwɔːrənti/
|
n. |
bảo hành (sản phẩm)
The laptop is still under warranty.
Chiếc laptop vẫn còn trong thời gian bảo hành.
Chi tiếtThe warranty covers all repairs.Bảo hành bao gồm tất cả các lần sửa chữa.
Đồng nghĩaguarantee
Cụm hay dùngunder warrantywarranty periodwarranty claimextended warranty
Họ từwarranties (số nhiều)
'Warranty' ≈ 'guarantee'. 'Warranty' phổ biến hơn với đồ điện tử; 'guarantee' dùng rộng hơn. Đây là từ hay gặp trong email TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈsætɪsfaɪd/
|
adj. |
hài lòng, thỏa mãn
Are you satisfied with the service?
Bạn có hài lòng với dịch vụ không?
Chi tiếtThe customer was satisfied with the replacement.Khách hàng hài lòng với sản phẩm thay thế.
Đồng nghĩapleasedcontent
Cụm hay dùngsatisfied withfully satisfiednot satisfiedcustomer satisfied
Họ từsatisfy (v.) làm hài lòngsatisfaction (n.) sự hài lòngsatisfactory (adj.) đạt yêu cầu
'Satisfied' là tính từ; động từ là 'satisfy'; danh từ là 'satisfaction'. Hay gặp trong email phản hồi TOEIC.
|
— |
|
/rɪˈkwɛst/
|
v. |
yêu cầu, đề nghị
She requested a full refund.
Cô ấy yêu cầu hoàn tiền toàn bộ.
Chi tiếtPlease request assistance at the desk.Vui lòng yêu cầu trợ giúp tại quầy.
Đồng nghĩaask fordemand
Cụm hay dùngrequest a refundrequest informationsubmit a requestrequest assistance
Họ từrequest (n.) yêu cầurequested (adj.) được yêu cầu
'Request' lịch sự hơn 'demand'. Dùng được cả như động từ lẫn danh từ: 'make a request' hoặc 'request something'.
|
— |
|
/ˈfiːdbæk/
|
n. |
phản hồi, góp ý
We welcome your feedback.
Chúng tôi trân trọng phản hồi của bạn.
Chi tiếtPlease share your feedback after the service.Vui lòng chia sẻ phản hồi của bạn sau khi sử dụng dịch vụ.
Đồng nghĩaresponsecomment
Cụm hay dùngcustomer feedbackprovide feedbackpositive feedbacknegative feedbackfeedback form
'Feedback' là danh từ không đếm được — không nói 'a feedback' hay 'feedbacks'. Dùng: 'some feedback' hoặc 'feedback'.
|
— |
|
/əˈpɒlədʒaɪz/
|
v. |
xin lỗi
We apologize for the delay.
Chúng tôi xin lỗi vì sự chậm trễ.
Chi tiếtShe apologized to the customer directly.Cô ấy trực tiếp xin lỗi khách hàng.
Đồng nghĩasay sorryexpress regret
Cụm hay dùngapologize forsincerely apologizeapologize in advanceformally apologize
Họ từapology (n.) lời xin lỗiapologetic (adj.) biết lỗi, tỏ ra hối tiếc
'Apologize' (động từ) → 'apology' (danh từ). Hay gặp: 'We sincerely apologize for any inconvenience.' trong email TOEIC.
|
— |
|
/rɪˈpleɪs/
|
v. |
thay thế, đổi hàng mới
We will replace the damaged item.
Chúng tôi sẽ thay thế mặt hàng bị hư hỏng.
Chi tiếtPlease replace the broken part immediately.Vui lòng thay thế ngay bộ phận bị hỏng.
Đồng nghĩasubstituteexchangeswap
Cụm hay dùngreplace a productreplace free of chargereplace immediatelyreplace with
Họ từreplacement (n.) sự thay thế, hàng thay thếreplaceable (adj.) có thể thay thế
'Replace' → 'replacement' (danh từ). Hay gặp: 'We will send a replacement.' trong email khiếu nại TOEIC.
|
— |
|
/əˈsɪst/
|
v. |
hỗ trợ, giúp đỡ
How can I assist you today?
Tôi có thể giúp gì cho bạn hôm nay?
Chi tiếtOur staff will assist you with the return.Nhân viên của chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn việc trả hàng.
Đồng nghĩahelpsupportaid
Cụm hay dùngassist a customerassist withhappy to assistassist in resolving
Họ từassistance (n.) sự hỗ trợassistant (n.) trợ lýassisted (adj.) được hỗ trợ
'Assist' trang trọng hơn 'help'. Danh từ là 'assistance'. Hay gặp trong email TOEIC: 'Please do not hesitate to contact us for further assistance.'
|
— |
|
/ˈhɒtlaɪn/
|
n. |
đường dây nóng, số điện thoại hỗ trợ khẩn
Call our hotline for immediate help.
Gọi đường dây nóng của chúng tôi để được giúp đỡ ngay.
Chi tiếtThe hotline is open 24 hours a day.Đường dây nóng mở 24 giờ mỗi ngày.
Đồng nghĩahelplinesupport line
Cụm hay dùngcall the hotlinecustomer hotline24-hour hotlinehotline number
'Hotline' và 'helpline' gần nghĩa nhau. 'Hotline' phổ biến trong tiếng Việt lẫn TOEIC.
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj. |
lịch sự, nhã nhặn
The staff was very polite.
Nhân viên rất lịch sự.
Chi tiếtPlease remain polite to all customers.Vui lòng luôn lịch sự với tất cả khách hàng.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite staffremain politepolite responsepolite manner
Họ từpolitely (adv.) một cách lịch sựpoliteness (n.) sự lịch sự
'Polite' (tính từ) → 'politely' (trạng từ) → 'politeness' (danh từ). Từ này hay xuất hiện trong đánh giá dịch vụ TOEIC.
|
— |
|
/ˈhɛlpfəl/
|
adj. |
nhiệt tình, có ích
The agent was very helpful.
Nhân viên tư vấn rất nhiệt tình.
Chi tiếtThank you for your helpful advice.Cảm ơn bạn vì lời khuyên hữu ích.
Đồng nghĩausefulsupportivecooperative
Cụm hay dùngvery helpfulhelpful staffhelpful informationfind something helpful
Họ từhelp (v./n.) giúp đỡhelpfully (adv.) một cách hữu íchhelpfulness (n.) sự nhiệt tình
'Helpful' thường xuất hiện trong email cảm ơn hoặc khảo sát hài lòng khách hàng ở TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈfrɛndli/
|
adj. |
thân thiện, dễ gần
Our staff is always friendly.
Nhân viên của chúng tôi luôn thân thiện.
Chi tiếtShe gave a friendly response to the complaint.Cô ấy phản hồi khiếu nại một cách thân thiện.
Đồng nghĩawarmwelcomingpleasant
Cụm hay dùngfriendly stafffriendly serviceuser-friendlyfriendly manner
Họ từfriend (n.) bạn bèfriendliness (n.) sự thân thiệnunfriendly (adj.) không thân thiện
'User-friendly' là cụm từ ghép phổ biến trong TOEIC, nghĩa là 'dễ sử dụng'.
|
— |
|
/ˈpeɪʃənt/
|
adj. |
kiên nhẫn
Please be patient while we check.
Vui lòng kiên nhẫn trong khi chúng tôi kiểm tra.
Chi tiếtThe agent was patient with the customer.Nhân viên rất kiên nhẫn với khách hàng.
Đồng nghĩacalmtolerant
Cụm hay dùngbe patientpatient customerpatient staffpatient with
Họ từpatience (n.) sự kiên nhẫnpatiently (adv.) một cách kiên nhẫn
'Patient' vừa là tính từ (kiên nhẫn) vừa là danh từ (bệnh nhân). Trong TOEIC Part 7 dịch vụ khách hàng, dùng với nghĩa tính từ.
|
— |
|
/ˌsætɪsˈfækʃən/
|
n. |
sự hài lòng, sự thỏa mãn
Customer satisfaction is our priority.
Sự hài lòng của khách hàng là ưu tiên của chúng tôi.
Chi tiếtWe guarantee your satisfaction.Chúng tôi đảm bảo sự hài lòng của bạn.
Đồng nghĩacontentmentfulfillment
Cụm hay dùngcustomer satisfactionsatisfaction surveyguarantee satisfactionsatisfaction rate
Họ từsatisfy (v.) làm hài lòngsatisfied (adj.) hài lòngsatisfactory (adj.) đạt yêu cầu
'Satisfaction' là danh từ của 'satisfy'. Hay gặp: 'customer satisfaction survey' trong TOEIC Part 7.
|
— |
|
/ˈhɛlplaɪn/
|
n. |
đường dây hỗ trợ, số điện thoại tư vấn
Call the helpline for product questions.
Gọi đường dây hỗ trợ cho các câu hỏi về sản phẩm.
Chi tiếtThe helpline is available on weekdays.Đường dây hỗ trợ hoạt động vào các ngày trong tuần.
Đồng nghĩahotlinesupport line
Cụm hay dùngcall the helplinehelpline numbercustomer helplinefree helpline
'Helpline' gần nghĩa với 'hotline'. 'Helpline' phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; 'hotline' thông dụng hơn ở Mỹ và Việt Nam.
|
— |
|
/θæŋk/
|
v. |
cảm ơn
We thank you for your patience.
Chúng tôi cảm ơn sự kiên nhẫn của bạn.
Chi tiếtShe thanked the agent for the help.Cô ấy cảm ơn nhân viên vì sự giúp đỡ.
Đồng nghĩaappreciatebe grateful
Cụm hay dùngthank you forthank someone formany thanksthank in advance
Họ từthanks (n.) lời cảm ơnthankful (adj.) biết ơnthankfully (adv.) may mắn thay
'Thank you for + V-ing': 'Thank you for contacting us.' — cụm mở đầu email cực phổ biến trong TOEIC Part 7.
|
— |
Đang tải...