| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈteɪbəl/
|
n. |
cái bàn
There is a lamp on the table.
Có một cái đèn trên bàn.
Chi tiếtThe books are on the table.Những quyển sách nằm trên bàn.
Đồng nghĩadesk
Cụm hay dùngdining tableset the tableon the tablecoffee table
Họ từtablecloth (n.) khăn trải bàntablespoon (n.) muỗng canh
Table = bàn đa năng (ăn, làm việc). Desk = bàn làm việc có ngăn kéo. Trong TOEIC Part 1 hay thấy: 'A table is near the window.'
|
— |
|
/tʃɛr/
|
n. |
cái ghế
There is a chair near the desk.
Có một cái ghế gần bàn làm việc.
Chi tiếtPlease sit on the chair.Mời ngồi xuống ghế.
Đồng nghĩaseat
Cụm hay dùngoffice chairsit on a chairan empty chairpull up a chair
Họ từarmchair (n.) ghế bànhwheelchair (n.) xe lăn
Ghế đơn có tựa: chair. Ghế dài: bench. Ghế sofa: sofa/couch. Không nhầm 'sit on a chair' với 'sit in a chair' (ghế bành).
|
— |
|
/bɛd/
|
n. |
cái giường
The pillow is on the bed.
Cái gối nằm trên giường.
Chi tiếtShe is making the bed.Cô ấy đang dọn giường.
Đồng nghĩacotbunk
Cụm hay dùnggo to bedmake the bedin bedsingle beddouble bed
Họ từbedroom (n.) phòng ngủbedsheet (n.) ga giườngbedside (adj.) đầu giường
'Go to bed' = đi ngủ (không dùng 'go to sleep' khi nói về hành động nằm xuống). 'In bed' = đang nằm trên giường.
|
— |
|
/ˈsoʊfə/
|
n. |
ghế sofa, ghế trường kỷ
A cat is sitting on the sofa.
Một con mèo đang ngồi trên ghế sofa.
Chi tiếtThe remote is beside the sofa.Điều khiển từ xa nằm bên cạnh ghế sofa.
Đồng nghĩacouchsettee
Cụm hay dùngsit on the sofaleather sofasofa cushionsofa bed
Sofa = couch: cả hai đều đúng trong tiếng Anh Mỹ. 'Sofa bed' là ghế sofa kiêm giường. Trong TOEIC Part 1 hay thấy người ngồi hoặc nằm trên sofa.
|
— |
|
/læmp/
|
n. |
cái đèn (để bàn hoặc đứng)
A lamp is on the bedside table.
Một cái đèn để bàn nằm trên bàn đầu giường.
Chi tiếtShe turned on the lamp.Cô ấy bật đèn lên.
Đồng nghĩalight
Cụm hay dùngtable lampfloor lampturn on a lampdesk lamp
Họ từlampshade (n.) chụp đèn
Lamp = đèn có chụp, cần cắm điện (để bàn, đứng sàn). Light = ánh sáng hoặc đèn trần. Trong TOEIC Part 1 hay xuất hiện: 'A lamp is beside the bed.'
|
— |
|
/laɪt/
|
n. |
ánh sáng; đèn (trần/tường)
The light in the room is on.
Đèn trong phòng đang bật.
Chi tiếtNatural light comes through the window.Ánh sáng tự nhiên chiếu qua cửa sổ.
Đồng nghĩalampillumination
Cụm hay dùngturn on the lightnatural lightoverhead lightdim lightceiling light
Họ từlighten (v.) làm sánglighting (n.) hệ thống chiếu sánglightweight (adj.) nhẹ
Light (n.) = ánh sáng hoặc đèn nói chung. Lamp = loại đèn cụ thể có chụp. 'Turn off the light' = tắt đèn. Không nhầm light (ánh sáng) với light (nhẹ — tính từ).
|
— |
|
/frɪdʒ/
|
n. |
tủ lạnh
There is food in the fridge.
Có thức ăn trong tủ lạnh.
Chi tiếtShe opened the fridge door.Cô ấy mở cửa tủ lạnh.
Đồng nghĩarefrigerator
Cụm hay dùngopen the fridgeput in the fridgefridge doormini fridge
Họ từrefrigerator (n.) tủ lạnh (từ đầy đủ)refrigerate (v.) bảo quản lạnh
Fridge là dạng ngắn của refrigerator — đều được dùng trong giao tiếp. Trong TOEIC Part 1, ảnh bếp thường thấy fridge ở góc phòng.
|
— |
|
/ˈtɛlɪˌvɪʒən/
|
n. |
tivi, máy truyền hình
The television is on the wall.
Cái tivi treo trên tường.
Chi tiếtHe is watching television.Anh ấy đang xem tivi.
Đồng nghĩaTVTV set
Cụm hay dùngwatch televisionflat-screen televisionturn on the televisiontelevision remote
Họ từtelevise (v.) phát sóng truyền hìnhbroadcast (n./v.) phát thanh/truyền hình
Television = TV: cả hai đều đúng. Trong văn viết dùng television, trong nói dùng TV. TOEIC Part 1 hay thấy TV gắn tường hoặc đặt trên kệ.
|
— |
|
/foʊn/
|
n. |
điện thoại
The phone is on the table.
Cái điện thoại nằm trên bàn.
Chi tiếtShe is talking on the phone.Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.
Đồng nghĩatelephonecell phonemobile
Cụm hay dùnganswer the phoneon the phonesmartphonephone charger
Họ từtelephone (n.) điện thoại (từ đầy đủ)phone call (n.) cuộc gọi
Phone (nói chung) = telephone/cell phone/smartphone. 'On the phone' = đang gọi điện. Trong TOEIC Part 1, hay thấy người cầm điện thoại hoặc điện thoại để trên bàn.
|
— |
|
/ˈmɪrər/
|
n. |
cái gương
There is a mirror on the wall.
Có một cái gương trên tường.
Chi tiếtShe is looking in the mirror.Cô ấy đang nhìn vào gương.
Đồng nghĩareflectorlooking glass
Cụm hay dùnglook in the mirrorbathroom mirrorfull-length mirrorhang a mirror
Mirror = gương soi. Không nhầm với 'glass' (kính/ly). Trong TOEIC Part 1, gương thường xuất hiện trong phòng tắm hoặc phòng ngủ.
|
— |
|
/kʌp/
|
n. |
cái tách, cốc (có tay cầm)
A cup is on the kitchen counter.
Một cái tách để trên mặt bếp.
Chi tiếtShe is holding a cup of tea.Cô ấy đang cầm một tách trà.
Đồng nghĩamug
Cụm hay dùnga cup of coffeetea cupcup and saucerfill a cup
Họ từcupboard (n.) tủ bếpcupcake (n.) bánh cupcake
Cup = tách nhỏ có tay cầm (uống trà/cà phê). Glass = ly thủy tinh không tay cầm (uống nước lạnh). Mug = cốc lớn có tay cầm. Đây là điểm phân biệt quan trọng thường xuất hiện trong đề thi.
|
— |
|
/ɡlæs/
|
n. |
cái ly (thủy tinh); kính (vật liệu)
A glass of water is on the desk.
Một ly nước để trên bàn.
Chi tiếtThe window is made of glass.Cửa sổ được làm bằng kính.
Đồng nghĩatumbler
Cụm hay dùnga glass of waterdrinking glassglass doorwine glass
Họ từglasses (n.) kính mắtglassware (n.) đồ thủy tinh
Glass có 2 nghĩa: (1) cái ly (không tay cầm, thường là thủy tinh), (2) kính — vật liệu trong suốt. 'A glass' = một cái ly. 'Glass' = kính (không đếm được).
|
— |
|
/pleɪt/
|
n. |
cái đĩa (phẳng, để đựng thức ăn)
A plate is on the dining table.
Một cái đĩa để trên bàn ăn.
Chi tiếtShe put food on the plate.Cô ấy để thức ăn lên đĩa.
Đồng nghĩadish
Cụm hay dùngdinner plateclean the platea plate of foodpaper plate
Họ từplatter (n.) đĩa lớn phục vụ
Plate = đĩa phẳng để đựng thức ăn cho từng người. Dish = đĩa tổng quát hơn (có thể sâu) hoặc món ăn. 'Do the dishes' = rửa bát đĩa.
|
— |
|
/boʊl/
|
n. |
cái tô, cái bát (sâu lòng)
A bowl of soup is on the table.
Một tô súp để trên bàn.
Chi tiếtShe is eating cereal from a bowl.Cô ấy đang ăn ngũ cốc từ cái bát.
Đồng nghĩadishcontainer
Cụm hay dùnga bowl of ricesoup bowlsalad bowlmixing bowl
Bowl = tô/bát sâu lòng dùng cho cháo, súp, cơm. Plate = đĩa phẳng. Dish có thể dùng thay bowl trong một số ngữ cảnh nhưng ít phổ biến hơn.
|
— |
|
/spuːn/
|
n. |
cái thìa, cái muỗng
A spoon is next to the bowl.
Một cái muỗng nằm bên cạnh tô.
Chi tiếtHe used a spoon to eat soup.Anh ấy dùng muỗng để ăn súp.
Đồng nghĩautensilscooper
Cụm hay dùngtablespoonteaspoonwooden spoonstir with a spoon
Họ từtablespoon (n.) muỗng canhteaspoon (n.) muỗng cà phêspoonful (n.) một muỗng đầy
Spoon = muỗng/thìa. Tablespoon (tbsp) = muỗng canh lớn. Teaspoon (tsp) = muỗng cà phê nhỏ. Trong TOEIC Part 1, hay thấy dụng cụ ăn uống xếp trên bàn.
|
— |
|
/fɔːrk/
|
n. |
cái dĩa (dụng cụ ăn)
A fork is on the plate.
Một cái nĩa nằm trên đĩa.
Chi tiếtShe picked up the fork and knife.Cô ấy cầm lấy nĩa và dao.
Đồng nghĩautensilimplement
Cụm hay dùngknife and forkdinner forksalad forkuse a fork
Họ từfork (v)
Fork = nĩa (dụng cụ ăn). Trong tiếng Anh Mỹ, khi ăn theo kiểu Tây: fork ở bên trái, knife và spoon ở bên phải đĩa.
|
— |
|
/naɪf/
|
n. |
cái dao (bàn ăn)
A knife is beside the plate.
Một cái dao nằm bên cạnh đĩa.
Chi tiếtHe used a knife to cut the bread.Anh ấy dùng dao để cắt bánh mì.
Đồng nghĩabladecutter
Cụm hay dùngbutter knifesteak knifeknife and forkkitchen knife
Họ từknives (n.) số nhiều của knife
Chú ý cách đọc: knife phát âm là /naɪf/, 'k' câm. Số nhiều là 'knives' /naɪvz/. Đây là từ quy tắc bất thường cần ghi nhớ.
|
— |
|
/bɑːks/
|
n. |
cái hộp, thùng
There are boxes on the floor.
Có những thùng hộp trên sàn.
Chi tiếtShe put the books in a box.Cô ấy để sách vào trong hộp.
Đồng nghĩacontainercarton
Cụm hay dùngcardboard boxstorage boxa box of chocolatespack in a box
Họ từboxer (n.) võ sĩ quyền anhboxing (n.) môn quyền anh
Box = hộp hình chữ nhật thường bằng bìa cứng hoặc gỗ. Trong TOEIC Part 1, hay thấy hộp xếp trên kệ hoặc trên sàn kho.
|
— |
|
/ˈbɑːtəl/
|
n. |
cái chai
A bottle of water is on the table.
Một chai nước để trên bàn.
Chi tiếtShe put the bottle in the fridge.Cô ấy để chai vào trong tủ lạnh.
Đồng nghĩaflaskjar
Cụm hay dùngwater bottlea bottle of wineplastic bottleglass bottle
Họ từbottled (adj.) đóng chaibottle opener (n.) cái mở nắp chai
Bottle = chai (có cổ hẹp). Jar = hũ/lọ (miệng rộng, thường bằng thủy tinh). Can = lon (kim loại). Đây là 3 đồ đựng khác nhau thường xuất hiện trong TOEIC.
|
— |
|
/ˈtaʊəl/
|
n. |
khăn tắm, khăn lau
A towel is hanging on the rack.
Một cái khăn tắm đang treo trên giá.
Chi tiếtShe dried her hands with a towel.Cô ấy lau tay bằng khăn.
Đồng nghĩaclothrag
Cụm hay dùngbath towelhand toweltowel rackdry with a towelbeach towel
Towel = khăn để lau/tắm. Handkerchief = khăn tay nhỏ bỏ túi. Trong TOEIC Part 1, khăn thường thấy treo trên giá hoặc gấp gọn gàng.
|
— |
|
/soʊp/
|
n. |
xà phòng, xà bông
There is soap next to the sink.
Có xà bông bên cạnh bồn rửa.
Chi tiếtShe washed her hands with soap.Cô ấy rửa tay bằng xà phòng.
Đồng nghĩacleanserdetergent
Cụm hay dùngbar of soapliquid soaphand soapsoap dishsoap dispenser
Họ từsoapy (adj.) có xà phòng
Soap là danh từ không đếm được (uncountable) khi nói chung. Khi muốn đếm, dùng 'a bar of soap' (một bánh xà phòng). 'Liquid soap' = xà phòng dạng lỏng.
|
— |
|
/ˈblæŋkɪt/
|
n. |
cái chăn (phủ giường)
A blanket is folded on the bed.
Một cái chăn được gấp gọn trên giường.
Chi tiếtShe pulled the blanket over herself.Cô ấy kéo chăn đắp lên người.
Đồng nghĩacoverquilt
Cụm hay dùngthick blanketfold a blanketunder a blanketfleece blanket
Blanket = chăn phủ thường bằng vải dày. Quilt = chăn bông nhiều lớp. Sheet = ga trải giường. Trong TOEIC Part 1, hay thấy chăn xếp hoặc phủ trên giường.
|
— |
|
/ˈpɪloʊ/
|
n. |
cái gối (đầu)
Two pillows are on the bed.
Hai cái gối nằm trên giường.
Chi tiếtShe placed the pillow against the headboard.Cô ấy đặt gối tựa vào đầu giường.
Đồng nghĩacushion
Cụm hay dùngsoft pillowpillow casesleep on a pillowthrow pillow
Họ từpillowcase (n.) vỏ gối
Pillow = gối ngủ (đầu giường). Cushion = gối trang trí (để trên sofa). Trong TOEIC Part 1, gối thường được mô tả là 'on the bed' hoặc 'against the headboard'.
|
— |
|
/ˈkɜːrtən/
|
n. |
rèm cửa
The curtains are open in the morning.
Rèm cửa được kéo ra vào buổi sáng.
Chi tiếtShe closed the curtain before sleeping.Cô ấy kéo rèm trước khi ngủ.
Đồng nghĩadrapeblind
Cụm hay dùngdraw the curtainopen/close the curtainsheer curtainwindow curtain
Curtain = rèm vải. Blind = rèm cứng (venetian blind). Trong TOEIC Part 1, rèm cửa là vật thường thấy trong cảnh phòng khách hoặc phòng ngủ.
|
— |
|
/fæn/
|
n. |
cái quạt (điện)
A ceiling fan is above the table.
Một cái quạt trần ở trên bàn.
Chi tiếtShe turned on the fan in the hot room.Cô ấy bật quạt trong phòng nóng.
Đồng nghĩablowerventilator
Cụm hay dùngceiling fanelectric fantable fanturn on the fanfan blade
Fan = quạt điện hoặc người hâm mộ. Trong ngữ cảnh đồ dùng nhà: fan = quạt. Ceiling fan = quạt trần. Table fan = quạt để bàn. Trong TOEIC Part 1, quạt trần xuất hiện trong cảnh phòng.
|
— |
|
/ˈɛr kənˌdɪʃənər/
|
n. |
máy điều hòa không khí
The air conditioner is on the wall.
Máy điều hòa gắn trên tường.
Chi tiếtShe turned on the air conditioner.Cô ấy bật máy điều hòa.
Đồng nghĩaACair-con
Cụm hay dùngturn on the ACwall-mounted air conditionerair conditioner remoteset the temperature
Họ từair conditioning (n.) hệ thống điều hòaconditioner (n.) dầu xả tóc
Air conditioner = máy điều hòa (gọi tắt là AC). Trong TOEIC Part 1, thường mô tả: 'An air conditioner is mounted on the wall.'
|
— |
|
/ˈtræʃ kæn/
|
n. |
thùng rác
The trash can is near the door.
Thùng rác nằm gần cửa.
Chi tiếtHe threw the paper in the trash can.Anh ấy ném tờ giấy vào thùng rác.
Đồng nghĩagarbage canwaste binbin
Cụm hay dùngempty the trash cantrash can lidrecycling binput in the trash can
Họ từtrash (n.) rácgarbage (n.) rác (cách gọi khác)
Trash can (Mỹ) = garbage can (Mỹ) = bin (Anh) = thùng rác. Trong TOEIC Part 1, thùng rác thường thấy ở góc phòng hoặc dưới bàn làm việc.
|
— |
|
/rɪˈmoʊt/
|
n. |
điều khiển từ xa
The remote is on the sofa.
Điều khiển từ xa nằm trên ghế sofa.
Chi tiếtHe picked up the remote to change channels.Anh ấy cầm điều khiển để đổi kênh.
Đồng nghĩaremote controlcontroller
Cụm hay dùngTV remotechange channels with the remoteremote controlpress the remote
Họ từremote control (n.) điều khiển từ xa (đầy đủ)remotely (adv.) từ xa
Remote (n.) = điều khiển từ xa (dạng ngắn của remote control). Remote (adj.) = xa xôi, hẻo lánh. Trong TOEIC Part 1, hay thấy: 'A remote is on the coffee table.'
|
— |
Đang tải...