| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ˈmiːtɪŋ/
|
n. |
cuộc họp, buổi gặp mặt
The meeting starts at 9 a.m.
Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.
Chi tiếtWe had a short meeting after lunch.Chúng tôi có một cuộc họp ngắn sau bữa trưa.
Đồng nghĩagatheringconference
Cụm hay dùnghold a meetingattend a meetingschedule a meetingcancel a meetingrun a meeting
Họ từmeet (v.) gặp gỡmeetup (n.) buổi gặp mặt không chính thức
Dùng 'hold / have / run a meeting' (KHÔNG nói 'do a meeting').
|
— |
|
/əˈdʒɛndə/
|
n. |
chương trình nghị sự, danh sách các mục họp
Please review the agenda before the meeting.
Vui lòng xem lại chương trình họp trước khi bắt đầu.
Chi tiếtThe first item on the agenda is the budget.Mục đầu tiên trong chương trình là ngân sách.
Đồng nghĩascheduleplan
Cụm hay dùngset the agendafollow the agendaitem on the agendaprepare an agendaagenda for the meeting
Họ từagendum (n.) mục nghị sự (hình thức)
'Agenda' là danh từ số nhiều theo nghĩa gốc Latin nhưng trong tiếng Anh hiện đại dùng như số ít — nói 'the agenda is' (KHÔNG 'the agenda are').
|
— |
|
/əˈtɛnd/
|
v. |
tham dự, có mặt
Please attend the meeting at 9.
Vui lòng tham dự cuộc họp lúc 9 giờ.
Chi tiếtAll staff must attend the training.Tất cả nhân viên phải dự buổi đào tạo.
Đồng nghĩajointake part in
Cụm hay dùngattend a meetingattend a conferenceattend trainingattend a seminarattend in person
Họ từattendance (n.) sự tham dựattendee (n.) người tham dự
'Attend' KHÔNG cần 'to' hay 'at' — nói 'attend the meeting' (KHÔNG 'attend to the meeting').
|
— |
|
/dɪˈskʌs/
|
v. |
thảo luận, bàn bạc
Let's discuss the new sales plan.
Hãy thảo luận về kế hoạch bán hàng mới.
Chi tiếtWe need to discuss the project deadline.Chúng ta cần bàn về thời hạn dự án.
Đồng nghĩatalk aboutgo over
Cụm hay dùngdiscuss a topicdiscuss an issuediscuss the resultsdiscuss brieflydiscuss in detail
Họ từdiscussion (n.) cuộc thảo luậndiscussant (n.) người tham gia thảo luận
'Discuss' KHÔNG dùng 'about' đằng sau — nói 'discuss the issue' (KHÔNG 'discuss about the issue').
|
— |
|
/prɪˈzɛnt/
|
v. |
trình bày, thuyết trình
She will present the quarterly results today.
Cô ấy sẽ trình bày kết quả quý hôm nay.
Chi tiếtHe presented his ideas to the team.Anh ấy đã trình bày ý tưởng của mình cho nhóm.
Đồng nghĩashowdemonstrate
Cụm hay dùngpresent a reportpresent datapresent findingspresent to the boardpresent slides
Họ từpresentation (n.) bài thuyết trìnhpresenter (n.) người thuyết trình
'Present' (v.) = /prɪˈzɛnt/ (nhấn âm sau), còn 'present' (n./adj.) = /ˈprɛzənt/ (nhấn âm trước). Hai cách phát âm khác nhau.
|
— |
|
/ˌprɛzənˈteɪʃən/
|
n. |
bài thuyết trình
Her presentation was clear and brief.
Bài thuyết trình của cô ấy rõ ràng và ngắn gọn.
Chi tiếtHe prepared slides for the presentation.Anh ấy chuẩn bị slide cho bài thuyết trình.
Đồng nghĩatalkdemo
Cụm hay dùnggive a presentationprepare a presentationdeliver a presentationPowerPoint presentationpresentation skills
Họ từpresent (v.) trình bàypresenter (n.) người thuyết trình
Dùng 'give a presentation' — KHÔNG nói 'do a presentation' trong văn phong chuyên nghiệp.
|
— |
|
/slaɪd/
|
n. |
trang slide (trong bài thuyết trình)
Please look at slide number three.
Vui lòng xem slide số ba.
Chi tiếtThe last slide shows the key points.Slide cuối cùng hiển thị các điểm chính.
Đồng nghĩapagescreen
Cụm hay dùngmake slidesadvance a slidethe next slideslide deckopen a slide
Họ từslideshow (n.) trình chiếu slide
Trong ngữ cảnh thuyết trình, 'slide' luôn dùng nghĩa trang chiếu (PowerPoint/Keynote). 'Slide deck' = toàn bộ bộ slide.
|
— |
|
/prəˈdʒɛktər/
|
n. |
máy chiếu
Can you turn on the projector?
Bạn có thể bật máy chiếu không?
Chi tiếtThe projector is not working today.Máy chiếu hôm nay không hoạt động.
Đồng nghĩaimage projectorvideo projector
Cụm hay dùngturn on the projectorset up the projectorprojector screenconnect to the projectorportable projector
Họ từproject (v.) chiếuprojection (n.) hình chiếu
'Projector' là thiết bị chiếu hình lên màn. 'Screen' là màn chiếu. Hai từ khác nhau, không thay thế được.
|
— |
|
/ˈkɒnfərəns/
|
n. |
hội nghị, hội thảo (quy mô lớn hơn 'meeting')
The annual sales conference is next week.
Hội nghị bán hàng hàng năm diễn ra vào tuần tới.
Chi tiếtShe attended a conference in Singapore.Cô ấy đã tham dự một hội nghị ở Singapore.
Đồng nghĩaconventionsummit
Cụm hay dùngattend a conferencehold a conferenceconference roomconference callpress conference
Họ từconfer (v.) trao đổi, hội ý
'Conference' lớn hơn 'meeting'. 'Conference room' = phòng họp. 'Conference call' = cuộc gọi hội nghị (điện thoại/video).
|
— |
|
/ˈtɒpɪk/
|
n. |
chủ đề, vấn đề được thảo luận
The main topic today is customer service.
Chủ đề chính hôm nay là dịch vụ khách hàng.
Chi tiếtWe covered every topic on the agenda.Chúng tôi đã đề cập mọi chủ đề trong chương trình.
Đồng nghĩasubjectissue
Cụm hay dùngmain topicdiscuss a topicchange the topictopic of discussioncover a topic
Họ từtopical (adj.) liên quan đến thời sự
'Topic' = chủ đề cụ thể đang bàn. 'Subject' rộng hơn. Trong TOEIC Part 3, câu hỏi hay hỏi 'What is the main topic?' — đáp án liên quan đến nội dung cuộc đối thoại.
|
— |
|
/dɪˈsɪʒən/
|
n. |
quyết định
We made a decision after the meeting.
Chúng tôi đã đưa ra quyết định sau cuộc họp.
Chi tiếtThe final decision is up to the manager.Quyết định cuối cùng là do người quản lý.
Đồng nghĩachoiceresolution
Cụm hay dùngmake a decisionreach a decisionfinal decisionkey decisiondecision maker
Họ từdecide (v.) quyết địnhdecisive (adj.) quyết đoánindecision (n.) sự do dự
Nói 'make a decision' hoặc 'reach a decision' — KHÔNG nói 'take a decision' (tiếng Anh Mỹ).
|
— |
|
/dɪˈsaɪd/
|
v. |
quyết định
We need to decide by Friday.
Chúng ta cần quyết định trước thứ Sáu.
Chi tiếtThey decided to postpone the meeting.Họ quyết định hoãn cuộc họp.
Đồng nghĩadetermineresolve
Cụm hay dùngdecide to dodecide on a plandecide togetherdecide by votedecide in advance
Họ từdecision (n.) quyết địnhdecisive (adj.) quyết đoánundecided (adj.) chưa quyết định
'Decide to do' (+ V-inf) — KHÔNG nói 'decide doing'. Ví dụ: 'decided to cancel' (đúng), 'decided canceling' (sai).
|
— |
|
/əˈɡriː/
|
v. |
đồng ý, tán thành
I agree with your idea.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
Chi tiếtEveryone agreed to start the project early.Mọi người đồng ý bắt đầu dự án sớm hơn.
Đồng nghĩaapproveaccept
Cụm hay dùngagree with sbagree to doagree on a planagree in principlefully agree
Họ từagreement (n.) sự đồng ý, thỏa thuậnagreeable (adj.) vui lòng, dễ chịudisagreement (n.) sự bất đồng
'Agree with sb/sth' (đồng ý với ai/điều gì) vs 'agree to do' (đồng ý làm gì) — hai cấu trúc khác nhau.
|
— |
|
/ˌdɪsəˈɡriː/
|
v. |
không đồng ý, phản đối
She disagreed with the new policy.
Cô ấy không đồng ý với chính sách mới.
Chi tiếtThe managers disagree on the budget cut.Các quản lý không đồng ý về việc cắt giảm ngân sách.
Đồng nghĩaopposeobject
Cụm hay dùngdisagree with sbdisagree on sthstrongly disagreepolitely disagreeagree to disagree
Họ từdisagreement (n.) sự bất đồngagreement (n.) sự đồng ý
'Agree to disagree' = chấp nhận rằng hai bên có ý kiến khác nhau (không ai thay đổi). Đây là cụm cố định hay gặp trong TOEIC.
|
— |
|
/noʊt/
|
n. |
ghi chú, bản ghi nhớ
Please take notes during the meeting.
Vui lòng ghi chú trong suốt cuộc họp.
Chi tiếtI left a note on your desk.Tôi để lại một tờ ghi chú trên bàn của bạn.
Đồng nghĩamemorecord
Cụm hay dùngtake notesmake a notesticky notemeeting notesnote to self
Họ từnotebook (n.) sổ taynotable (adj.) đáng chú ýnoted (adj.) nổi tiếng
'Take notes' (số nhiều, ghi nhiều điểm) là cụm phổ biến nhất trong ngữ cảnh họp. 'Note' cũng có thể là động từ: 'Please note that...' = lưu ý rằng...
|
— |
|
/ˈmɪnɪts/
|
n. |
biên bản cuộc họp
Can you write the minutes today?
Hôm nay bạn có thể viết biên bản không?
Chi tiếtThe minutes were sent to all staff.Biên bản đã được gửi cho toàn bộ nhân viên.
Đồng nghĩarecordnotes
Cụm hay dùngwrite the minutestake the minutesapprove the minutesmeeting minutesread the minutes
Họ từminute (n.) phút (thời gian)
'Minutes' (biên bản họp) LUÔN ở số nhiều — nói 'the minutes are' (KHÔNG 'the minutes is'). Đây là nghĩa khác hoàn toàn với 'minute' = phút.
|
— |
|
/ˈtʃɛrmən/
|
n. |
chủ tịch, người chủ trì cuộc họp
The chairman opened the meeting.
Chủ tịch khai mạc cuộc họp.
Chi tiếtOur chairman will speak first.Chủ tịch của chúng tôi sẽ phát biểu trước.
Đồng nghĩachairmoderator
Cụm hay dùngserve as chairmanboard chairmanchairman of the meetingact as chairmanvice chairman
Họ từchairperson (n.) chủ tịch (không phân biệt giới)chair (n./v.) chủ tọa
Trong văn phòng hiện đại dùng 'chair' hoặc 'chairperson' để trung lập về giới. 'Chair a meeting' = chủ trì cuộc họp (dùng như động từ).
|
— |
|
/pɑːrˈtɪsɪpənt/
|
n. |
người tham gia, thành viên tham dự
Each participant received a handout.
Mỗi người tham dự nhận được một tài liệu phát tay.
Chi tiếtThere were ten participants in the meeting.Có mười người tham gia trong cuộc họp.
Đồng nghĩaattendeemember
Cụm hay dùngmeeting participantactive participantall participantsnumber of participantsparticipant list
Họ từparticipate (v.) tham giaparticipation (n.) sự tham gia
'Participant' = người tham gia (danh từ). 'Participate in' = tham gia vào (động từ). KHÔNG nói 'participate at'.
|
— |
|
/voʊt/
|
v. |
bỏ phiếu, biểu quyết
Let's vote on the new proposal.
Hãy bỏ phiếu về đề xuất mới.
Chi tiếtAll members voted to approve the plan.Tất cả thành viên bỏ phiếu thông qua kế hoạch.
Đồng nghĩaballotpoll
Cụm hay dùngvote on sthvote in favor ofvote againstvote by show of handscast a vote
Họ từvoter (n.) người bỏ phiếuvoting (n.) cuộc bỏ phiếuvote (n.) phiếu bầu
'Vote on sth' = bỏ phiếu về việc gì. 'Vote for/against' = bỏ phiếu ủng hộ/phản đối. Phân biệt: vote (n.) = lá phiếu / kết quả bỏ phiếu.
|
— |
|
/rɪˈmɑːrk/
|
n. |
nhận xét, lời bình luận
Does anyone have a remark before we close?
Có ai có nhận xét trước khi chúng ta kết thúc không?
Chi tiếtHis opening remark set a positive tone.Nhận xét mở đầu của anh ấy tạo ra không khí tích cực.
Đồng nghĩacommentobservation
Cụm hay dùngmake a remarkopening remarkclosing remarkbrief remarkcritical remark
Họ từremarkable (adj.) đáng chú ý, đáng ngạc nhiênremarkably (adv.) một cách đáng chú ý
'Remark' lịch sự và trung lập hơn 'comment'. 'Opening remarks' (số nhiều) = lời phát biểu khai mạc — hay gặp trong TOEIC Part 4 (thông báo/bài phát biểu).
|
— |
|
/əˌtɛnˈdiː/
|
n. |
người tham dự (đã có mặt tại sự kiện)
There were 20 attendees at the workshop.
Có 20 người tham dự tại buổi hội thảo.
Chi tiếtAll attendees received a name tag.Tất cả người tham dự đều nhận thẻ tên.
Đồng nghĩaparticipantguest
Cụm hay dùngnumber of attendeesattendee listregistered attendeeall attendeesinvited attendees
Họ từattend (v.) tham dựattendance (n.) sự tham dự
'Attendee' đặc tả người ĐÃ có mặt. 'Participant' nhấn đến việc tham gia tích cực. Trong TOEIC, hai từ thường dùng thay thế nhau.
|
— |
|
/ˈhændaʊt/
|
n. |
tài liệu phát tay (trong cuộc họp, hội thảo)
Please pass out the handouts now.
Vui lòng phát tài liệu ngay bây giờ.
Chi tiếtThe handout has a summary of the report.Tài liệu phát tay có phần tóm tắt của báo cáo.
Đồng nghĩaflyerleaflet
Cụm hay dùngdistribute handoutsprepare handoutsmeeting handouttraining handoutread the handout
Họ từhand out (v.) phát tài liệu
'Handout' (danh từ, viết liền) = tài liệu phát tay. 'Hand out' (động từ, viết rời) = phát/trao. Cẩn thận không nhầm hai dạng này.
|
— |
|
/ˈsʌməri/
|
n. |
bản tóm tắt, tổng kết
He gave a brief summary of the meeting.
Anh ấy đưa ra tóm tắt ngắn gọn về cuộc họp.
Chi tiếtThe summary is on the last page.Bản tóm tắt nằm ở trang cuối.
Đồng nghĩaoverviewrecap
Cụm hay dùngwrite a summarygive a summarybrief summaryexecutive summarymeeting summary
Họ từsummarize (v.) tóm tắtsummarization (n.) sự tóm tắt
'Executive summary' = bản tóm tắt dành cho cấp quản lý, thường ở đầu báo cáo — rất phổ biến trong TOEIC Part 7.
|
— |
Đang tải...