| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/əˈkɜːr/
|
v. |
xảy ra, xảy đến
Errors occur when data is missing.
Lỗi xảy ra khi dữ liệu bị thiếu.
Chi tiếtDelays often occur during peak season.Sự chậm trễ thường xảy ra trong mùa cao điểm.
Đồng nghĩahappenarisetake place
Cụm hay dùngoccur frequentlyoccur naturallyproblems occurerrors occur
Họ từoccurrence (n.) sự xuất hiệnrecurring (adj.) tái diễn
Dùng 'occur' thay 'happen' trong văn viết trang trọng. occur + to (nảy ra trong đầu).
|
— |
|
/ˈveɪ.ri/
|
v. |
thay đổi, khác nhau, biến đổi
Results vary depending on the method used.
Kết quả thay đổi tùy theo phương pháp sử dụng.
Chi tiếtPrices vary widely across different regions.Giá cả khác nhau đáng kể giữa các vùng.
Đồng nghĩadifferchangefluctuate
Cụm hay dùngvary widelyvary considerablyvary by regionvary with conditions
Họ từvariable (adj./n.) biến sốvariation (n.) sự biến đổivariety (n.) sự đa dạng
vary = chủ động thay đổi hoặc có sự khác biệt; đừng nhầm với 'very'.
|
— |
|
/ˌʌn.dəˈɡoʊ/
|
v. |
trải qua, chịu đựng (quá trình thay đổi)
The company underwent major restructuring last year.
Công ty trải qua tái cơ cấu lớn năm ngoái.
Chi tiếtStaff must undergo training before starting.Nhân viên phải trải qua đào tạo trước khi bắt đầu.
Đồng nghĩaexperienceendurego through
Cụm hay dùngundergo trainingundergo changesundergo surgeryundergo review
Họ từundergone (past participle)
undergo + noun (không dùng undergo + adj). Thường gặp trong Part 7 với chủ đề tái cơ cấu, cải tổ.
|
— |
|
/ɪˈmɜːrdʒ/
|
v. |
xuất hiện, nổi lên, lộ ra
New trends emerge as technology advances.
Xu hướng mới xuất hiện khi công nghệ tiến bộ.
Chi tiếtA clear pattern emerged from the data.Một xu hướng rõ ràng lộ ra từ dữ liệu.
Đồng nghĩaarisesurfaceappear
Cụm hay dùngemerge fromemerge asemerge graduallya pattern emerges
Họ từemergence (n.) sự xuất hiệnemerging (adj.) mới nổiemergent (adj.) đang hình thành
emerge = xuất hiện từ bên trong ra. Dùng nhiều trong báo cáo kinh doanh, phân tích thị trường.
|
— |
|
/ɪˈvɑːlv/
|
v. |
tiến hóa, phát triển dần theo thời gian
Business strategies must evolve to stay competitive.
Chiến lược kinh doanh phải phát triển để duy trì tính cạnh tranh.
Chi tiếtThe role of managers has evolved significantly.Vai trò của quản lý đã thay đổi đáng kể.
Đồng nghĩadevelopprogressadvance
Cụm hay dùngevolve over timeevolve rapidlyevolve intocontinue to evolve
Họ từevolution (n.) sự tiến hóaevolutionary (adj.) mang tính tiến hóa
evolve = thay đổi từ từ theo hướng tốt hơn hoặc phức tạp hơn; khác 'improve' (chỉ hướng tốt).
|
— |
|
/ˈɔːl.tɚ.neɪt/
|
v. |
xen kẽ, luân phiên nhau
Teams alternate shifts to ensure full coverage.
Các nhóm luân phiên ca làm để đảm bảo đủ người.
Chi tiếtHe alternates between office and remote work.Anh ấy xen kẽ giữa làm việc tại văn phòng và làm từ xa.
Đồng nghĩarotatetake turnsinterchange
Cụm hay dùngalternate betweenalternate daysalternate shiftsalternate methods
Họ từalternative (n./adj.) lựa chọn thay thếalternately (adv.) luân phiên
alternate (v.) /ˈɔːl.tɚ.neɪt/ ≠ alternative (n./adj.) /ɔːlˈtɜː.nə.tɪv/. Chú ý trọng âm.
|
— |
|
/ˌkɔːr.əˈspɑːnd/
|
v. |
tương ứng, phù hợp; liên lạc, trao đổi
The figures correspond to last quarter's projections.
Các con số tương ứng với dự báo quý trước.
Chi tiếtPlease correspond with the vendor directly.Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Đồng nghĩamatchaligncommunicate
Cụm hay dùngcorrespond tocorrespond withclosely correspondcorrespond directly
Họ từcorrespondence (n.) sự liên lạc; sự tương đồngcorresponding (adj.) tương ứng
correspond to = tương ứng với (sự vật); correspond with = liên lạc với (người). Hai nghĩa khác nhau.
|
— |
|
/ˌkoʊ.ɪnˈsaɪd/
|
v. |
trùng hợp, xảy ra cùng lúc; nhất trí
The launch coincided with the annual trade fair.
Buổi ra mắt trùng với hội chợ thương mại hàng năm.
Chi tiếtOur goals coincide with the company's vision.Mục tiêu của chúng tôi nhất quán với tầm nhìn của công ty.
Đồng nghĩaoverlapalignconcur
Cụm hay dùngcoincide withcoincide exactlytiming coincidesviews coincide
Họ từcoincidence (n.) sự trùng hợpcoincidental (adj.) ngẫu nhiên trùng hợp
coincide with = xảy ra cùng lúc hoặc có cùng quan điểm. Thường xuất hiện trong thông báo sự kiện.
|
— |
|
/əˈraɪz/
|
v. |
phát sinh, nảy sinh, xuất hiện
Issues may arise during the transition period.
Các vấn đề có thể phát sinh trong giai đoạn chuyển đổi.
Chi tiếtA dispute arose over the contract terms.Một tranh chấp nảy sinh về các điều khoản hợp đồng.
Đồng nghĩaoccuremergecome up
Cụm hay dùngarise fromarise out ofproblems ariseissues arise
Họ từarising (adj./v.) đang phát sinh
arise thường dùng với vấn đề, câu hỏi, cơ hội. Không dùng cho người (dùng 'get up').
|
— |
|
/rɪˈvɜːrt/
|
v. |
quay lại, trở về trạng thái cũ
The team reverted to the original process.
Nhóm quay lại quy trình ban đầu.
Chi tiếtPrices reverted to pre-pandemic levels.Giá cả trở về mức trước đại dịch.
Đồng nghĩareturngo backrevert to
Cụm hay dùngrevert torevert backrevert to defaultrevert to normal
Họ từreversion (n.) sự quay lạireversal (n.) sự đảo ngược
revert to = trở về trạng thái trước. Hay dùng trong bối cảnh chính sách, quy trình, hay giá cả.
|
— |
|
/pɚˈsɪst/
|
v. |
kiên trì; tiếp tục tồn tại, dai dẳng
Challenges persisted despite new policies.
Những thách thức vẫn tiếp tục tồn tại dù có chính sách mới.
Chi tiếtHe persisted with negotiations until a deal was reached.Anh ấy kiên trì đàm phán cho đến khi đạt được thỏa thuận.
Đồng nghĩacontinueendurepersevere
Cụm hay dùngpersist withpersist despiteproblems persistuncertainty persists
Họ từpersistence (n.) sự kiên trìpersistent (adj.) dai dẳng, kiên trì
persist (vấn đề tồn tại) ≠ insist (khăng định). Phân biệt qua chủ ngữ: người hay sự việc.
|
— |
|
/siːs/
|
v. |
dừng lại, chấm dứt hoạt động
The factory ceased production due to supply issues.
Nhà máy dừng sản xuất do vấn đề nguồn cung.
Chi tiếtOperations ceased after the acquisition was complete.Hoạt động chấm dứt sau khi việc mua lại hoàn tất.
Đồng nghĩastophaltdiscontinue
Cụm hay dùngcease operationscease productioncease tradingcease to exist
Họ từcessation (n.) sự chấm dứtceaseless (adj.) không ngừng
cease = dừng hẳn, mang tính chính thức hơn 'stop'. 'cease operations' là cụm rất hay gặp.
|
— |
|
/rɪˈzuːm/
|
v. |
tiếp tục trở lại, nối lại sau khi gián đoạn
Operations resumed after the system was repaired.
Hoạt động tiếp tục sau khi hệ thống được sửa chữa.
Chi tiếtNegotiations resumed following a brief recess.Các cuộc đàm phán được nối lại sau thời gian nghỉ ngắn.
Đồng nghĩarestartrecommencecontinue
Cụm hay dùngresume operationsresume negotiationsresume workresume normal activities
Họ từresumption (n.) sự tiếp tục lạirésumé (n.) hồ sơ xin việc
resume = tiếp tục sau khi tạm dừng. Không nhầm với résumé (CV). Khác nhau về dấu accent.
|
— |
|
/kənˈvɜːrdʒ/
|
v. |
hội tụ, gặp nhau tại một điểm
Several trends are converging to reshape the industry.
Một số xu hướng đang hội tụ để tái định hình ngành.
Chi tiếtViews from both sides converged on the key issues.Quan điểm của cả hai phía hội tụ về các vấn đề then chốt.
Đồng nghĩameetmergecome together
Cụm hay dùngconverge onconverge towardtrends convergepaths converge
Họ từconvergence (n.) sự hội tụconvergent (adj.) hội tụ
converge ≠ diverge (tỏa ra, phân kỳ). Cặp từ đối nghĩa quan trọng trong phân tích chiến lược.
|
— |
|
/daɪˈvɜːrdʒ/
|
v. |
phân kỳ, đi theo hướng khác nhau
The two strategies began to diverge after Q2.
Hai chiến lược bắt đầu đi theo hướng khác nhau sau quý 2.
Chi tiếtOpinions diverged on the best course of action.Ý kiến phân kỳ về hướng hành động tốt nhất.
Đồng nghĩadifferdeviatebranch off
Cụm hay dùngdiverge fromdiverge sharplypaths divergeopinions diverge
Họ từdivergence (n.) sự phân kỳdivergent (adj.) khác biệt, phân kỳ
diverge = ngược với converge. Dùng khi mô tả xu hướng, quan điểm hay hướng đi khác nhau.
|
— |
|
/prɪˈveɪl/
|
v. |
chiếm ưu thế, thịnh hành; thắng lợi
A cautious approach prevailed in the final decision.
Cách tiếp cận thận trọng chiếm ưu thế trong quyết định cuối.
Chi tiếtFair practices should prevail in all dealings.Những thực tiễn công bằng nên chiếm ưu thế trong mọi giao dịch.
Đồng nghĩadominatetriumphpredominate
Cụm hay dùngprevail overprevail uponconditions prevailcalm prevails
Họ từprevailing (adj.) thịnh hành, chiếm ưu thếprevalence (n.) sự phổ biến
prevailing conditions/winds = điều kiện hiện tại. 'prevail upon sb' = thuyết phục ai làm gì.
|
— |
|
/ˈdɑː.mɪ.neɪt/
|
v. |
thống trị, chiếm vị thế chủ đạo
Online retail has come to dominate the market.
Bán lẻ trực tuyến đã chiếm lĩnh thị trường.
Chi tiếtA few large firms dominate the sector.Một vài công ty lớn thống trị lĩnh vực này.
Đồng nghĩacontrolleadprevail
Cụm hay dùngdominate the marketdominate discussionscome to dominatedominate competition
Họ từdominant (adj.) chiếm ưu thếdominance (n.) sự thống trịdomination (n.) sự chi phối
dominant position = vị thế thống trị. Thường gặp trong bài đọc Part 7 về phân tích ngành.
|
— |
|
/ˈnɔːr.mə.laɪz/
|
v. |
bình thường hóa, đưa về trạng thái chuẩn
Trade relations normalized after the agreement.
Quan hệ thương mại được bình thường hóa sau thỏa thuận.
Chi tiếtSupply chains are gradually normalizing.Chuỗi cung ứng đang dần trở về bình thường.
Đồng nghĩastabilizeregularizestandardize
Cụm hay dùngnormalize relationsnormalize conditionsnormalize over timebegin to normalize
Họ từnormalization (n.) sự bình thường hóanormal (adj.) bình thườngnorm (n.) tiêu chuẩn
normalize = trở về trạng thái bình thường hoặc được chuẩn hóa theo một chuẩn chung.
|
— |
|
/rɪˈdʒen.ɚ.eɪt/
|
v. |
tái sinh, phục hồi, tái tạo lại
The city aims to regenerate its industrial district.
Thành phố nhằm tái tạo khu công nghiệp của mình.
Chi tiếtInvestment helped regenerate the struggling economy.Đầu tư đã giúp phục hồi nền kinh tế đang gặp khó khăn.
Đồng nghĩarevitalizerenewrestore
Cụm hay dùngregenerate growthregenerate the economyurban regenerationregenerate interest
Họ từregeneration (n.) sự tái sinhregenerative (adj.) mang tính tái tạo
regenerate thường dùng trong bối cảnh đô thị (urban regeneration) hay kinh tế phục hồi.
|
— |
|
/ˌriː.dɪˈstrɪb.juːt/
|
v. |
phân phối lại, tái phân bổ
Resources were redistributed to high-priority projects.
Nguồn lực được phân bổ lại cho các dự án ưu tiên cao.
Chi tiếtProfits are redistributed among shareholders annually.Lợi nhuận được phân chia lại cho cổ đông hàng năm.
Đồng nghĩareallocatereassignreapportion
Cụm hay dùngredistribute resourcesredistribute wealthredistribute tasksevenly redistribute
Họ từredistribution (n.) sự phân phối lại
redistribute = phân phối lại (nguồn lực, thu nhập). Thường gặp trong bài đọc về chính sách tổ chức.
|
— |
|
/ˈrep.lɪ.keɪt/
|
v. |
nhân rộng, tái tạo giống nhau, sao chép
The company replicated its model in new markets.
Công ty nhân rộng mô hình của mình sang các thị trường mới.
Chi tiếtResults were replicated across multiple test sites.Kết quả được tái tạo ở nhiều địa điểm thử nghiệm.
Đồng nghĩaduplicatereproducecopy
Cụm hay dùngreplicate a modelreplicate successreplicate resultsreplicate across
Họ từreplication (n.) sự sao chép/nhân rộngreplica (n.) bản sao
replicate = tái tạo giống hệt nhau, mang nghĩa có chủ đích. Quan trọng trong nghiên cứu và mở rộng kinh doanh.
|
— |
Đang tải...