| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ə ˈbæɡ əv/
|
phr. |
một túi (đồ đựng trong túi)
She carried a bag of shopping home from the market in Ben Thanh.
Cô ấy xách một túi đồ đã mua về nhà từ chợ Bến Thành.
Chi tiếtCụm hay dùnga bag of shoppinga bag of rice
"bag" = túi mềm (nhựa hoặc vải). Hay dùng cho đồ đi chợ, gạo, đường.
|
— |
|
/ə ˈbɒtl əv/
|
phr. |
một chai
Can you buy a bottle of apple juice on your way home?
Con mua một chai nước táo trên đường về nhé?
Chi tiếtCụm hay dùnga bottle of watera bottle of milk
Chai thủy tinh hoặc nhựa, cổ hẹp — đựng chất lỏng.
|
— |
|
/ə ˈdʒɑː əv/
|
phr. |
một hũ, một lọ (thủy tinh miệng rộng)
There is an empty jar of jam left in the fridge.
Còn một hũ mứt rỗng trong tủ lạnh.
Chi tiếtCụm hay dùnga jar of jama jar of honey
Lọ thủy tinh miệng rộng, có nắp vặn — đựng mứt, mật ong, dưa muối.
|
— |
|
/ə ˈbəʊl əv/
|
phr. |
một bát, một tô
He had a bowl of pho for breakfast near the station.
Anh ấy ăn một tô phở cho bữa sáng gần ga.
Chi tiếtCụm hay dùnga bowl of ricea bowl of soup
"bowl" = bát/tô sâu lòng. Dùng cho cơm, canh, phở.
|
— |
|
/ə ˈdʒʌɡ əv/
|
phr. |
một bình (có quai và vòi để rót)
The waiter brought a jug of water to our table.
Người phục vụ mang một bình nước ra bàn chúng tôi.
Chi tiếtCụm hay dùnga jug of watera jug of juice
Bình có quai và vòi để rót. Anh-Mỹ thường gọi là "pitcher".
|
— |
|
/ə ˈbɒks əv/
|
phr. |
một hộp
I gave my mother a box of chocolates for Tet.
Tôi tặng mẹ một hộp sô-cô-la dịp Tết.
Chi tiếtCụm hay dùnga box of chocolatesa box of matches
Hộp hình khối bằng bìa cứng hoặc gỗ, có nắp.
|
— |
|
/ə ˈpækɪt əv/
|
phr. |
một gói, một bịch
He opened a packet of biscuits to share with the class.
Cậu ấy mở một gói bánh quy để chia cho cả lớp.
Chi tiếtShe bought a packet of crisps from the shop.Cô ấy mua một gói khoai tây chiên ở cửa hàng.
Cụm hay dùnga packet of biscuitsa packet of crisps
Gói nhỏ bằng giấy hoặc nhựa. Anh-Mỹ thường dùng "pack".
|
— |
|
/ə ˈkæn əv/
|
phr. |
một lon
He drank a can of cola after the match.
Cậu ấy uống một lon cô-la sau trận đấu.
Chi tiếtCụm hay dùnga can of colaa can of beer
Lon kim loại. Theo sách, "can" đựng thứ để UỐNG (còn "tin" đựng thứ để ăn).
|
— |
|
/ə ˈkɑːtn əv/
|
phr. |
một hộp giấy (đựng chất lỏng)
We need a carton of orange juice for breakfast.
Nhà mình cần một hộp nước cam cho bữa sáng.
Chi tiếtCụm hay dùnga carton of milka carton of juice
Hộp bìa cứng đựng nước cam, sữa. Khác với "can" (lon kim loại).
|
— |
|
/ə ˈtjuːb əv/
|
phr. |
một tuýp
Squeeze a little from the tube of toothpaste onto your brush.
Bóp một chút từ tuýp kem đánh răng lên bàn chải.
Chi tiếtCụm hay dùnga tube of toothpastea tube of cream
Tuýp mềm, bóp được — đựng kem đánh răng, kem, keo.
|
— |
|
/ə ˈvɑːz əv/
|
phr. |
một bình (cắm hoa)
She put a vase of flowers on the teacher's desk.
Cô ấy đặt một bình hoa lên bàn giáo viên.
Chi tiếtCụm hay dùnga vase of flowers
Bình để cắm hoa. Phát âm Anh-Anh /vɑːz/, Anh-Mỹ /veɪs/.
|
— |
|
/ə ˈtɪn əv/
|
phr. |
một hộp (thiếc, đựng đồ ăn)
Open a tin of fruit and we'll have it with yoghurt.
Mở một hộp trái cây rồi mình ăn cùng sữa chua nhé.
Chi tiếtCụm hay dùnga tin of fruita tin of soup
Theo sách: "tin" đựng thứ để ĂN, "can" đựng thứ để uống. Anh-Mỹ gọi "can" cho cả hai.
|
— |
|
/ə ˈbɑː əv/
|
phr. |
một thanh, một bánh (hình chữ nhật dài)
He broke off a piece from the bar of chocolate.
Cậu ấy bẻ một miếng từ thanh sô-cô-la.
Chi tiếtCụm hay dùnga bar of chocolatea bar of soap
Khối chữ nhật dài. Dùng cho sô-cô-la và xà phòng: a bar of chocolate/soap.
|
— |
|
/ə ˈdrɒp əv/
|
phr. |
một giọt; một chút (lượng rất nhỏ chất lỏng)
Just a drop of milk in my coffee, please.
Cho tôi chỉ một chút sữa vào cà phê thôi.
Chi tiếtCụm hay dùnga drop of milka drop of water
[a very small amount] — chỉ một lượng chất lỏng rất nhỏ.
|
— |
|
/ə ˈslaɪs əv/
|
phr. |
một lát (mỏng)
She cut a slice of bread and spread butter on it.
Cô ấy cắt một lát bánh mì rồi phết bơ lên.
Chi tiếtCụm hay dùnga slice of breada slice of cakea slice of meat
Lát mỏng cắt ra. Theo sách, dùng "slice" cho bánh mì, bánh ngọt và thịt.
|
— |
|
/ə ˈpiːs əv/
|
phr. |
một mẩu/miếng/mảnh (đơn vị để đếm danh từ không đếm được)
Let me give you a good piece of advice about the exam.
Để tôi cho bạn một lời khuyên hay về kỳ thi.
Chi tiếtWould you like another piece of toast?Bạn có muốn thêm một lát bánh mì nướng nữa không?
Cụm hay dùnga piece of advicea piece of informationa piece of furniture
Cách biến danh từ không đếm được thành "đếm được": a piece of advice/news/equipment/furniture/toast. Số nhiều: "two pieces of...".
|
— |
|
/ə ˈbʌntʃ əv/
|
phr. |
một bó, một chùm
He bought a bunch of flowers for his girlfriend.
Cậu ấy mua một bó hoa tặng bạn gái.
Chi tiếtShe grabbed a bunch of keys and rushed out of the door.Cô ấy chộp lấy chùm chìa khóa rồi lao ra cửa.
Cụm hay dùnga bunch of flowersa bunch of grapesa bunch of keys
Theo sách, dùng "bunch" cho hoa, nho, chuối và chìa khóa.
|
— |
|
/ə ˈʃiːt əv/
|
phr. |
một tờ, một tấm (phẳng)
Take a clean sheet of paper for the test.
Lấy một tờ giấy sạch để làm bài kiểm tra.
Chi tiếtCụm hay dùnga sheet of papera sheet of metal
Vật phẳng và mỏng: tờ (giấy), tấm (kim loại, kính).
|
— |
|
/ə ˈpeə əv/
|
phr. |
một đôi, một cặp; một cái (vật hai phần)
I bought a pair of trousers and a pair of shoes yesterday.
Hôm qua tôi mua một cái quần và một đôi giày.
Chi tiếtCụm hay dùnga pair of shoesa pair of glassesa pair of trousers
Dùng cho vật gồm hai phần dính nhau (trousers, scissors, glasses) hoặc đi theo cặp (shoes, socks).
|
— |
|
/ə ˈkʌpl əv/
|
phr. |
một vài (hai, có khi ba)
I read a couple of books during the summer holiday.
Tôi đọc một vài cuốn sách trong kỳ nghỉ hè.
Chi tiếtCụm hay dùnga couple of daysa couple of times
[two, perhaps three] — thân mật, nghĩa "khoảng hai". Đi với danh từ số nhiều.
|
— |
|
/ˈsevrəl/
|
det. |
vài, một số (không nhiều)
We visited several temples on our trip to Hue.
Chúng tôi thăm vài ngôi đền trong chuyến đi Huế.
Chi tiếtCụm hay dùngseveral timesseveral people
[some but not a lot] — thường từ ba đến tám. Đi với danh từ số nhiều đếm được.
|
— |
|
/ˌhɑːf ə ˈdʌzn/
|
phr. |
nửa tá (sáu)
She bought half a dozen eggs at the supermarket.
Cô ấy mua nửa tá trứng ở siêu thị.
Chi tiếtCụm hay dùnghalf a dozen eggs
[six] = 6. "dozen" = tá (12), nên "half a dozen" = 6.
|
— |
|
/ə ˈdʌzn/
|
n. |
một tá (mười hai)
There are a dozen students in the class today.
Hôm nay có một tá học sinh trong lớp.
Chi tiếtCụm hay dùnga dozen eggstwo dozen
[twelve] = 12. Không thêm -s khi đứng sau số: "two dozen eggs".
|
— |
|
/ə ˈspuːnfʊl əv/
|
phr. |
một thìa (đầy)
Could I have a spoonful of sugar in my tea?
Cho mình một thìa đường vào trà được không?
Chi tiếtCụm hay dùnga spoonful of sugara spoonful of honey
Lượng đầy một thìa. Theo mẫu này còn có "a handful of" (một nắm).
|
— |
|
/ˈplenti əv/
|
phr. |
nhiều, dư dả
Don't worry, we've got plenty of time before the train leaves.
Đừng lo, chúng ta còn nhiều thời gian trước khi tàu chạy.
Chi tiếtCụm hay dùngplenty of timeplenty of money
[a lot of] — rất nhiều, đủ và còn dư. Dùng cho cả danh từ đếm được và không đếm được.
|
— |
|
/ɪn ˌlɑːdʒ ˈkwɒntətiz/
|
phr. |
với số lượng lớn
The factory now makes these toys in large quantities.
Nhà máy giờ sản xuất những món đồ chơi này với số lượng lớn.
Chi tiếtCụm hay dùngin large quantitiesin small quantities
Họ từquantity (n.)
"quantity" = số lượng. Trái nghĩa: "in small quantities".
|
— |
Đang tải...