Quay lại Từ vựng cơ bản Cambridge YLE
‹ ›

Cambridge Flyers (A2) · Phần 7

18 từ A2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  18 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈsɔːspən/
n
nồi nhỏ có tay cầm
Boil the pasta in a saucepan.
Luộc mì trong nồi nhỏ.
Chi tiết
She boiled water in the saucepan.Cô ấy đun nước trong nồi nhỏ có tay cầm.
Đồng nghĩacooking potsauce pot
Cụm hay dùngnon-stick saucepansaucepan lidlarge saucepan
Dùng để nấu ăn trong bếp.
—
/ˈaɪərn/
danh từ
sắt
Iron is a strong metal.
Sắt là một kim loại mạnh.
Chi tiết
The gate is made of iron.Cổng được làm bằng sắt.
Đồng nghĩametalsteel
Cụm hay dùngiron bariron deficiencyiron will
Họ từironic (adj)irony (n)iron (v)
Danh từ không đếm được; kim loại cứng.
—
/əˈlɑːrm klɑːk/
n
đồng hồ báo thức
My alarm clock rings at 7 am.
Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc 7 giờ sáng.
Chi tiết
My alarm clock goes off at 6 AM.Đồng hồ báo thức của tôi kêu lúc 6 giờ sáng.
Đồng nghĩatimeralarm
Cụm hay dùngset an alarm clockalarm clock rings
Họ từalarm (n)clock (n)
Clock that wakes you up.
—
/speɪd/
n
cái xẻng
He used a spade to dig in the garden.
Anh ấy dùng xẻng để đào đất trong vườn.
Chi tiết
He used a spade to plant the flowers.Anh ấy đã dùng cái xẻng để trồng hoa.
Đồng nghĩashoveldigging tool
Cụm hay dùnggarden spadespade work
Thường dùng trong làm vườn.
—
/ˈkʌbəd dɔː/
n
cánh cửa tủ
Close the cupboard door please.
Xin hãy đóng cửa tủ lại.
Chi tiết
She opened the cupboard door to get a plate.Cô ấy mở cánh cửa tủ để lấy đĩa.
Đồng nghĩacabinet doorstorage door
Cụm hay dùngopen cupboard doorclose cupboard doorcupboard door handle
Dùng để chỉ cánh cửa tủ.
—
/ˈrʌbɪʃ/
n
rác
Put the rubbish in the bin outside.
Bỏ rác vào thùng ở ngoài.
Chi tiết
He threw the rubbish in the bin.Anh ấy đã vứt rác vào thùng.
Đồng nghĩagarbagetrash
Cụm hay dùngrubbish binrubbish collectionrubbish dump
Họ từrubbish (adj)
Sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức.
—
/soʊp/
danh từ
xà phòng
I need to buy some soap for the bathroom.
Tôi cần mua một ít xà phòng cho phòng tắm.
Chi tiết
She bought a new bar of soap.Cô ấy đã mua một bánh xà phòng mới.
Đồng nghĩacleanserdetergent
Cụm hay dùngliquid soapbar soapsoap dispenser
Dùng hàng ngày trong vệ sinh.
—
/ˈblæŋkɪt tʃest/
n
hòm đựng chăn
The extra blankets are in the blanket chest.
Những chiếc chăn thêm để trong hòm.
Chi tiết
She keeps her quilts in a blanket chest.Cô ấy giữ chăn của mình trong hòm đựng chăn.
Đồng nghĩastorage boxtrunk
Cụm hay dùngwooden blanket chestblanket chest design
Thường thấy trong phòng ngủ.
—
/ˈhɛlmɪt/
danh từ
mũ bảo hiểm
Always wear a helmet when riding a bike.
Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Chi tiết
Always wear a helmet when riding a bike.Luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.
Đồng nghĩaheadgearsafety gear
Cụm hay dùngsafety helmetbike helmet
Rất quan trọng khi tham gia thể thao.
—
/ˈreɪn.koʊt/
n
Áo mưa
I wear a raincoat when it rains to stay dry.
Tôi mặc áo mưa khi trời mưa để giữ khô.
Chi tiết
Don't forget your raincoat.Đừng quên áo mưa của bạn.
Đồng nghĩamacwaterproof
Cụm hay dùngwear a raincoatlightweight raincoat
Họ từrain (n)coat (n)
Áo chống nước, thường có mũ.
—
/ˈsændl/
n
dép xăng-đan
She wore sandals on the beach.
Cô ấy đi dép xăng-đan trên bãi biển.
Chi tiết
She wore sandals to the beach.Cô ấy đã mang dép xăng-đan ra bãi biển.
Đồng nghĩaflip-flopsopen-toed shoes
Cụm hay dùngleather sandalscomfortable sandalsfashion sandals
Phù hợp cho mùa hè và thời tiết nóng.
—
/ˈbreɪslɪt/
danh từ
vòng tay
She wore a beautiful bracelet on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay đẹp trên cổ tay.
Chi tiết
She gave me a silver bracelet.Cô ấy tặng tôi một chiếc vòng tay bạc.
Đồng nghĩabanglewristband
Cụm hay dùnggold braceletcharm bracelet
Vòng tay, trang sức đeo ở cổ tay.
—
/məˈtɪəriəl/
danh từ
vật liệu
This material is soft.
Vật liệu này rất mềm.
Chi tiết
She collected material for her book.Cô ấy thu thập tài liệu cho cuốn sách của mình.
Đồng nghĩasubstancefabric
Cụm hay dùngraw materialteaching material
Họ từmaterially (adv)materialism (n)
Phân biệt với 'materiel' (quân nhu).
—
/skriːn/
danh từ
màn hình
The screen is very bright.
Màn hình rất sáng.
Chi tiết
The screen is too bright.Màn hình sáng quá.
Đồng nghĩadisplaymonitor
Cụm hay dùngtouch screenscreen resolution
Họ từscreen (v)screening (n)
Màn hình. Cũng có nghĩa là che chắn hoặc kiểm tra.
—
/ˈkiː.bɔːrd/
danh từ
bàn phím
I need a new keyboard for my computer.
Tôi cần một bàn phím mới cho máy tính của mình.
Chi tiết
I need a new keyboard.Tôi cần một bàn phím mới.
Đồng nghĩakeypadinput device
Cụm hay dùngkeyboard shortcutwireless keyboard
Họ từkeyboardist (n)
Bàn phím máy tính hoặc đàn. Nhấn mạnh 'board' không phải 'boad'.
—
/ˈproʊɡræm/
danh từ
chương trình
I watch a program on TV.
Tôi xem một chương trình trên TV.
Chi tiết
I need to install a program.Tôi cần cài một chương trình.
Đồng nghĩaapplicationsoftware
Cụm hay dùngrun a programwrite a program
Họ từprogrammer (n)programming (n)
Chương trình máy tính
—
/ˈbætəri/
danh từ
pin
The battery is dead.
Pin đã hết.
Chi tiết
My phone battery is dead.Pin điện thoại của tôi hết rồi.
Đồng nghĩacellpower pack
Cụm hay dùngbattery lifecharge the battery
Họ từbattery-powered (adj)
Pin. Đừng nhầm với 'battery' (tấn công) trong luật.
—
/ˈlæptɒp/
n.
Laptop
I bought a new laptop.
Tôi mua laptop mới.
Chi tiết
I need a new laptop.Tôi cần một cái laptop mới.
Đồng nghĩanotebookportable computer
Cụm hay dùnglaptop computerlaptop bag
Máy tính xách tay
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...