Quay lại Từ vựng cơ bản Cambridge YLE
‹ ›

Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 5

20 từ A1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  20 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɛl.boʊ/
n
Khuỷu tay
I bumped my elbow on the table by accident.
Tôi vô tình va khuỷu tay vào bàn.
Chi tiết
He elbowed his way through the crowd.Anh ấy dùng khuỷu tay len qua đám đông.
Đồng nghĩajoint
Cụm hay dùngelbow greaseelbow roomtennis elbow
Họ từelbow (v)elbow pad (n)
Cũng là động từ: huých khuỷu tay.
—
/rɪst/
danh từ
cổ tay
She wore a bracelet on her wrist.
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay trên cổ tay.
Chi tiết
She wore a bracelet on her wrist.Cô ấy đeo vòng tay.
Đồng nghĩacarpus
Cụm hay dùngwrist watchwrist injuryslap on the wrist
Họ từwristband (n)wristlet (n)
Khớp nối tay và bàn tay.
—
/neɪl/
danh từ
móng tay
She painted her nails a bright red color.
Cô ấy đã sơn móng tay màu đỏ sáng.
Chi tiết
She painted her nails bright red.Cô ấy đã sơn móng tay màu đỏ tươi.
Đồng nghĩaclawtip
Cụm hay dùngnail polishnail salon
Móng tay cần chăm sóc thường xuyên.
—
/skɪn/
danh từ
da
She has beautiful skin.
Cô ấy có làn da đẹp.
Chi tiết
Her skin is very sensitive.Da của cô ấy rất nhạy cảm.
Đồng nghĩaepidermisdermis
Cụm hay dùngskin careskin toneskin irritation
Họ từskinny (adj)skinned (adj)
Lớp da bọc ngoài cơ thể.
—
/ˈaɪbraʊ/
n
lông mày
He has thick eyebrows.
Anh ấy có đôi lông mày rậm.
Chi tiết
She raised her eyebrow in surprise.Cô ấy nâng lông mày lên ngạc nhiên.
Đồng nghĩaeyelashforehead
Cụm hay dùngarched eyebrowthick eyebrow
Thường dùng để mô tả biểu cảm.
—
/ˈfæməli/
n.
Gia đình
I love my family.
Tôi yêu gia đình mình.
Chi tiết
Her family is very large.Gia đình cô ấy rất đông.
Đồng nghĩahouseholdrelatives
Cụm hay dùngfamily memberfamily reunion
Họ từfamilial (adj)familiar (adj)
Dùng để chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân.
—
/ˈmʌðər/
n.
Mẹ
My mother cooks well.
Mẹ tôi nấu ăn ngon.
Chi tiết
She is a devoted mother.Bà ấy là một người mẹ tận tụy.
Đồng nghĩamommum
Cụm hay dùngmother tonguemother's loveworking mother
Họ từmotherhood (n)motherly (adj)
Thân mật: mom/mum, mẹ
—
/mʌm/
n
mẹ (cách gọi thân mật)
Mum, I'm hungry!
Mẹ ơi, con đói!
Chi tiết
My mum makes the best cookies.Mẹ tôi làm bánh quy ngon nhất.
Đồng nghĩamommother
Cụm hay dùngloving mumbusy mum
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật.
—
/ˈfɑːðər/
n.
Bố/cha
My father is a doctor.
Bố tôi là bác sĩ.
Chi tiết
My father taught me to ride a bike.Bố tôi dạy tôi đi xe đạp.
Đồng nghĩadaddaddy
Cụm hay dùngfather figurefather's daybecome a father
Họ từfatherhood (n)fatherly (adj)
Thân mật: dad, bố
—
/dæd/
n.
Ba (thân mật)
My dad is funny.
Ba tôi vui tính.
Chi tiết
Dad took me to the park yesterday.Ba đã đưa tôi đến công viên hôm qua.
Đồng nghĩafatherpapa
Cụm hay dùngmy daddad jokes
Thường dùng trong gia đình.
—
/ˈsɪstər/
n.
Chị/em gái
My sister is a nurse.
Chị tôi là y tá.
Chi tiết
She is my younger sister.Cô ấy là em gái tôi.
Đồng nghĩasiblingsis
Cụm hay dùngsister citysisterly bondsister-in-law
Họ từsisterhood (n)sisterly (adj)
Chị/em gái, không phân biệt tuổi
—
/ˈbrʌðər/
n.
Anh/em trai
I have one brother.
Tôi có một anh trai.
Chi tiết
My brother is two years older.Anh trai tôi hơn hai tuổi.
Đồng nghĩasiblingbro
Cụm hay dùngbig brotherbrotherly lovebrother-in-law
Họ từbrotherhood (n)brotherly (adj)
Anh/em trai, không phân biệt tuổi
—
/ˈɡrænmʌðər/
n.
Bà
Grandmother bakes cookies.
Bà nướng bánh quy.
Chi tiết
She learned to knit from her grandmother.Cô ấy học đan len từ bà.
Đồng nghĩagrandmagranny
Cụm hay dùnggrandmother's housegreat-grandmothergrandmother's recipe
Thân mật: grandma, bà
—
/ˈɡrænmɑː/
n.
Bà (thân mật)
Grandma is sweet.
Bà thật ngọt ngào.
Chi tiết
Grandma baked cookies for us.Bà đã nướng bánh quy cho chúng tôi.
Đồng nghĩagrandmothernana
Cụm hay dùngmy grandmagrandma's house
Thường dùng trong gia đình.
—
/ˈɡrænfɑːðər/
n.
Ông
My grandfather is 80.
Ông tôi 80 tuổi.
Chi tiết
My grandfather tells great stories.Ông tôi kể chuyện rất hay.
Đồng nghĩagrandpagranddad
Cụm hay dùnggrandfather clockgreat-grandfathergrandfather's advice
Thân mật: grandpa, ông
—
/ˈɡrænpɑː/
n.
Ông (thân mật)
Grandpa told a story.
Ông kể chuyện.
Chi tiết
My grandpa tells the best stories.Ông của tôi kể những câu chuyện hay nhất.
Đồng nghĩagrandfathergramps
Cụm hay dùnggrandpa's housegrandpa's stories
Dùng để chỉ ông nội hoặc ông ngoại.
—
/ˈbeɪbi/
n.
Em bé
The baby is crying.
Em bé đang khóc.
Chi tiết
She had a baby boy.Cô ấy sinh một bé trai.
Đồng nghĩainfantnewborn
Cụm hay dùngbaby girlbaby shower
Họ từbabysit (v.)babyish (adj.)
Cũng dùng để gọi người yêu (thân mật).
—
/tʃaɪld/
n.
Trẻ con
The child is sleeping.
Đứa bé đang ngủ.
Chi tiết
They have three children.Họ có ba đứa con.
Đồng nghĩakidoffspring
Cụm hay dùngonly childchild care
Họ từchildhood (n)childish (adj)
Số nhiều bất quy tắc: children.
—
/bɔɪ/
danh từ
cậu bé
The boy is playing.
Cậu bé đang chơi.
Chi tiết
He is a smart boy.Nó là một cậu bé thông minh.
Đồng nghĩaladyouth
Cụm hay dùnglittle boyyoung boy
Họ từboyhood (n)boyish (adj)
Từ này chỉ trẻ em nam, không dùng cho người lớn.
—
/ɡɜrl/
danh từ
cô gái
The girl is happy.
Cô gái thì hạnh phúc.
Chi tiết
She has a little girl.Cô ấy có một bé gái.
Đồng nghĩafemaleyoung woman
Cụm hay dùnglittle girlgirl friend
Họ từgirlhood (n)girly (adj)
Chỉ người nữ trẻ, thường dưới 18 tuổi.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...