Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb)

19 từ vựng B1
Đăng nhập để học
1. Unit 1 · Learning vocabulary (Học từ vựng) 11 từ 2. Unit 2 · Keeping a vocabulary notebook (Ghi sổ tay từ vựng) 22 từ 3. Unit 3 · Using a dictionary (Dùng từ điển) 14 từ 4. Unit 4 · English language words (Từ ngữ về tiếng Anh) 26 từ 5. Unit 5 · Country, nationality and language (Quốc gia, quốc tịch và ngôn ngữ) 30 từ 6. Unit 6 · The physical world (Thế giới tự nhiên) 29 từ 7. Unit 7 · Weather (Thời tiết) 31 từ 8. Unit 8 · Animals and insects (Động vật và côn trùng) 37 từ 9. Unit 9 · The body and movement (Cơ thể và chuyển động) 31 từ 10. Unit 10 · Describing appearance (Miêu tả ngoại hình) 33 từ 11. Unit 11 · Describing character (Miêu tả tính cách) 36 từ 12. Unit 12 · Feelings (Cảm xúc) 29 từ 13. Unit 13 · Family and friends (Gia đình và bạn bè) 23 từ 14. Unit 14 · Growing up (Quá trình trưởng thành) 24 từ 15. Unit 15 · Romance, marriage and divorce (Tình yêu, hôn nhân và ly hôn) 29 từ 16. Unit 16 · Daily routines (Sinh hoạt hằng ngày) 41 từ 17. Unit 17 · The place where you live (Nơi bạn sống) 29 từ 18. Unit 18 · Around the home (Trong nhà) 34 từ 19. Unit 19 · Money (Tiền bạc) 29 từ 20. Unit 20 · Health (Sức khỏe) 31 từ 21. Unit 21 · Clothes (Quần áo) 37 từ 22. Unit 22 · Fashion and buying clothes (Thời trang và mua quần áo) 24 từ 23. Unit 23 · Shopping (Mua sắm) 23 từ 24. Unit 24 · Food (Đồ ăn) 39 từ 25. Unit 25 · Cooking (Nấu ăn) 30 từ 26. Unit 26 · City life (Cuộc sống thành thị) 29 từ 27. Unit 27 · Life in the country (Cuộc sống miền quê) 32 từ 28. Unit 28 · Transport (Giao thông) 35 từ 29. Unit 29 · On the road (Trên đường) 30 từ 30. Unit 30 · Notices and warnings (Biển báo và cảnh báo) 21 từ 31. Unit 31 · Classroom language (Ngôn ngữ lớp học) 32 từ 32. Unit 32 · School education (Giáo dục phổ thông) 37 từ 33. Unit 33 · Studying English and taking exams (Học tiếng Anh và thi cử) 33 từ 34. Unit 34 · University education (Giáo dục đại học) 34 từ 35. Unit 35 · Jobs (Nghề nghiệp) 37 từ 36. Unit 36 · Talking about your work (Nói về công việc) 33 từ 37. Unit 37 · Making a career (Xây dựng sự nghiệp) 30 từ 38. Unit 38 · Working in an office (Làm việc văn phòng) 29 từ 39. Unit 39 · Running a company (Điều hành công ty) 31 từ 40. Unit 40 · Business and finance (Kinh doanh và tài chính) 30 từ 41. Unit 41 · Sport and leisure (Thể thao và giải trí) 37 từ 42. Unit 42 · Competitive sport (Thể thao thi đấu) 31 từ 43. Unit 43 · Books and films (Sách và phim) 27 từ 44. Unit 44 · Music (Âm nhạc) 35 từ 45. Unit 45 · Special events (Sự kiện đặc biệt) 23 từ 46. Unit 46 · Travel bookings (Đặt vé/tour du lịch) 22 từ 47. Unit 47 · Air travel (Đi máy bay) 31 từ 48. Unit 48 · Hotels and restaurants (Khách sạn và nhà hàng) 34 từ 49. Unit 49 · Cafés (Quán cà phê) 29 từ 50. Unit 50 · Sightseeing holidays (Kỳ nghỉ tham quan) 26 từ 51. Unit 51 · Holidays by the sea (Kỳ nghỉ biển) 29 từ 52. Unit 52 · Newspapers and television (Báo chí và truyền hình) 31 từ 53. Unit 53 · Phoning and texting (Gọi điện và nhắn tin) 26 từ 54. Unit 54 · Computers (Máy tính) 40 từ 55. Unit 55 · Email and the Internet (Email và Internet) 35 từ 56. Unit 56 · Crime (Tội phạm) 36 từ 57. Unit 57 · Politics (Chính trị) 35 từ 58. Unit 58 · Climate change (Biến đổi khí hậu) 32 từ 59. Unit 59 · War and violence (Chiến tranh và bạo lực) 27 từ 60. Unit 60 · Time (Thời gian) 29 từ 61. Unit 61 · Numbers (Con số) 37 từ 62. Unit 62 · Distance, dimensions and size (Khoảng cách, kích thước và cỡ) 33 từ 63. Unit 63 · Objects, materials, shapes and colour (Vật thể, chất liệu, hình dạng và màu sắc) 37 từ 64. Unit 64 · Containers and quantities (Vật đựng và số lượng) 26 từ 65. Unit 65 · Apologies, excuses and thanks (Xin lỗi, biện bạch và cảm ơn) 25 từ 66. Unit 66 · Requests, permission and suggestions (Yêu cầu, xin phép và đề nghị) 25 từ 67. Unit 67 · Opinions, agreeing and disagreeing (Ý kiến, đồng ý và phản đối) 21 từ 68. Unit 68 · Likes, dislikes, attitudes and preferences (Thích, ghét, thái độ và sở thích) 20 từ 69. Unit 69 · Greetings, farewells and special expressions (Chào hỏi, tạm biệt và cách nói đặc biệt) 20 từ 70. Unit 70 · Prefixes: changing meaning (Tiền tố: thay đổi nghĩa) 25 từ 71. Unit 71 · Suffixes: forming nouns (Hậu tố: tạo danh từ) 25 từ 72. Unit 72 · Suffixes: forming adjectives (Hậu tố: tạo tính từ) 28 từ 73. Unit 73 · Compound nouns (Danh từ ghép) 32 từ 74. Unit 74 · Word partners (Từ đi kèm (collocation)) 28 từ 75. Unit 75 · Fixed phrases (Cụm từ cố định) 23 từ 76. Unit 76 · Fixed phrases in conversation (Cụm cố định trong hội thoại) 22 từ 77. Unit 77 · Verb or adjective + preposition (Động từ/tính từ + giới từ) 27 từ 78. Unit 78 · Prepositional phrases (Cụm giới từ) 26 từ 79. Unit 79 · Phrasal verbs 1: form and meaning (Cụm động từ 1: cấu tạo và nghĩa) 21 từ 80. Unit 80 · Phrasal verbs 2: grammar and style (Cụm động từ 2: ngữ pháp và văn phong) 18 từ 81. Unit 81 · Make, do and take: uses and phrases (Make, do, take: cách dùng và cụm từ) 21 từ 82. Unit 82 · Key verbs: give, keep and miss (Động từ chính: give, keep, miss) 22 từ 83. Unit 83 · Get: uses, phrases and phrasal verbs (Get: cách dùng, cụm và phrasal verb) 19 từ 84. Unit 84 · Go: meanings and expressions (Go: nghĩa và cách diễn đạt) 19 từ 85. Unit 85 · The senses (Các giác quan) 23 từ 86. Unit 86 · Uncountable nouns (Danh từ không đếm được) 22 từ 87. Unit 87 · Verb constructions 1 (Cấu trúc động từ 1) 20 từ 88. Unit 88 · Verb constructions 2 (Cấu trúc động từ 2) 21 từ 89. Unit 89 · Adjectives (Tính từ) 24 từ 90. Unit 90 · Prepositions: place and movement (Giới từ: nơi chốn và chuyển động) 24 từ 91. Unit 91 · Adverbs (Trạng từ) 28 từ 92. Unit 92 · Time and sequence (Thời gian và trình tự) 23 từ 93. Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản) 18 từ 94. Unit 94 · Reason, purpose, result, condition (Nguyên nhân, mục đích, kết quả, điều kiện) 17 từ 95. Unit 95 · Formal and informal English (Tiếng Anh trang trọng và thân mật) 25 từ 96. Unit 96 · Completing forms and CVs (Điền biểu mẫu và CV) 35 từ 97. Unit 97 · Writing an essay (Viết bài luận) 28 từ 98. Unit 98 · Formal letters and emails (Thư và email trang trọng) 27 từ 99. Unit 99 · Informal emails and messages (Email và tin nhắn thân mật) 22 từ 100. Unit 100 · Abbreviations (Từ viết tắt) 36 từ
Danh sách từ vựng  19 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/ɡet/
v.
có được, kiếm được; nhận được
I got two free tickets to the concert from my brother.
Tôi được anh trai cho hai vé xem hoà nhạc miễn phí.
Chi tiết
Did you get my message about the meeting?Bạn có nhận được tin nhắn của mình về buổi họp chưa?
Đồng nghĩaobtainreceive
Cụm hay dùngget a ticketget a messageget help
Họ từget (v.)
"Get" là từ rất thông dụng trong khẩu ngữ, thay cho obtain (có được) và receive (nhận được). Quá khứ: get – got – got/gotten.
/ɡet/
v.
mua
Where did you get that lovely ao dai?
Bạn mua chiếc áo dài đẹp thế này ở đâu vậy?
Chi tiết
I am going out to get some bread for breakfast.Tôi ra ngoài mua ít bánh mì cho bữa sáng đây.
Đồng nghĩabuy
Cụm hay dùngget something for somebody
Họ từget (v.)
Trong hội thoại, "get" thường thay cho "buy": get a coffee, get a magazine.
/ɡet/
v.
đến (một nơi)
What time did you get to the office this morning?
Sáng nay bạn đến văn phòng lúc mấy giờ?
Chi tiết
I will call you as soon as I get home.Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi về đến nhà.
Đồng nghĩaarrive
Cụm hay dùngget homeget to a placeget there
Họ từget (v.)
Lưu ý: "get home / get there" KHÔNG có "to"; nhưng "get TO the office / TO school".
/ɡet/
v.
trở nên (chuyển sang một trạng thái)
It gets dark very early here in the winter.
Ở đây trời tối rất sớm vào mùa đông.
Chi tiết
My hands are getting cold — let's go inside.Tay tôi đang lạnh dần rồi — mình vào trong đi.
Đồng nghĩabecome
Cụm hay dùngget darkget coldget tiredget better
Họ từget (v.)
Mẫu "get + tính từ" = become + tính từ, chỉ sự thay đổi trạng thái: get hungry, get angry, get older.
/ɡet/
v.
ra mở cửa / nghe điện thoại (đáp lại)
The phone is ringing — can you get it?
Điện thoại đang reo kìa — bạn nghe máy giúp được không?
Chi tiết
Cụm hay dùngget the doorget the phoneget it
Họ từget (v.)
Khi có tiếng chuông cửa/điện thoại, "I'll get it" = để tôi ra mở cửa / nghe máy.
/ˌɡet ˈdʌn/
phr.
làm xong việc gì; nhờ/thuê người làm việc gì cho mình
I must get this report finished before Friday.
Tôi phải làm xong bản báo cáo này trước thứ Sáu.
Chi tiết
She got her hair cut at a salon near the market.Cô ấy cắt tóc (nhờ thợ cắt) ở tiệm gần chợ.
Cụm hay dùngget something doneget your hair cutget the car repaired
Họ từget (v.)
Mẫu "get + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)": hoặc tự làm cho xong, hoặc thuê người khác làm (get the car repaired = mang xe đi sửa).
/ˌɡəʊ ən ˈɡet/
phr.
đi lấy (đến chỗ nào đó rồi mang về)
You wait at the gate and I will go and get the tickets.
Bạn đợi ở cổng nhé, để tôi đi lấy vé.
Chi tiết
Đồng nghĩafetch
Cụm hay dùnggo and get something
Họ từgo (v.)
"Go and get" = fetch: đi đến một nơi và mang cái gì về. Khẩu ngữ đôi khi lược "and": "go get it".
/ˌɡet ɪn ˈtʌtʃ wɪð/
phr.
liên lạc với ai (bắt đầu/chủ động liên hệ)
Please get in touch with me by email if you have any questions.
Vui lòng liên lạc với tôi qua email nếu bạn có thắc mắc.
Chi tiết
Đồng nghĩacontact somebody
Cụm hay dùngget in touch with somebody
Họ từtouch (n.)
Khác "keep in touch" (Unit 82 = duy trì liên lạc). "Get in touch" = thiết lập/mở liên lạc lần đầu.
/ˌɡet tə ˈsliːp/
phr.
ngủ được, chợp mắt được (bắt đầu đi vào giấc ngủ)
It was so hot last night that I could not get to sleep.
Đêm qua nóng quá đến mức tôi không tài nào ngủ được.
Chi tiết
Cụm hay dùngget to sleepcan't get to sleep
Họ từsleep (v./n.)
"Get to sleep" nhấn mạnh việc BẮT ĐẦU ngủ được (khác "go to sleep" = đi ngủ, và "fall asleep" = thiếp đi).
/ˌɡet təˈɡeðə/
phr.v.
tụ họp, gặp nhau và dành thời gian bên nhau
Our old classmates get together every Tet to catch up.
Nhóm bạn cũ chúng tôi họp mặt mỗi dịp Tết để hàn huyên.
Chi tiết
Cụm hay dùngget together with somebody
Họ từget-together (n.)
Danh từ liên quan: "a get-together" = một buổi gặp mặt thân mật.
/ˌɡet ˈrɒŋ/
phr.
làm sai, hiểu/nói sai điều gì
I got his phone number wrong and called the wrong person.
Tôi ghi sai số điện thoại của anh ấy nên gọi nhầm người.
Chi tiết
Cụm hay dùngget something wrongget the answer wrong
Họ từwrong (adj.)
Trái nghĩa: "get something right" (làm/hiểu đúng). "Get me wrong" = hiểu lầm ý tôi.
/ˌɡet ˈwɜːs/
phr.
trở nên tệ hơn / khá hơn
My cold is getting worse, so I will see a doctor tomorrow.
Cảm của tôi đang nặng hơn nên mai tôi sẽ đi khám.
Chi tiết
Don't worry — with practice your pronunciation will get better.Đừng lo — luyện tập nhiều thì phát âm của bạn sẽ khá lên.
Cụm hay dùngget worseget better
Họ từworse (adj.)better (adj.)
Là "get + tính từ" chỉ sự thay đổi. "Get better" còn nghĩa "khỏi bệnh" (hồi phục).
/ˌɡet ˈrɪd əv/
phr.
vứt bỏ, tống khứ, dẹp đi (thứ không cần nữa)
We are getting rid of these old books to make space.
Chúng tôi đang thanh lý mấy quyển sách cũ này để lấy chỗ.
Chi tiết
Cụm hay dùngget rid of something
Họ từrid (v.)
Nghĩa gồm vứt đi, cho đi, hoặc bán đi thứ mình không muốn giữ. Luôn đi với "of".
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
phr.
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiết
Cụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
/ˌɡet ˈaʊt/
phr.v.
ra khỏi (xe, toà nhà)
He stopped the taxi and got out at the corner.
Anh ấy dừng taxi và bước ra ở góc phố.
Chi tiết
Cụm hay dùngget out of the carget out of a building
Họ từget (v.)
Dùng "get out (of)" cho xe con, taxi, toà nhà. Với xe buýt/tàu/máy bay thì dùng "get off".
/ˌɡet ˈbæk/
phr.v.
lấy lại, được trả lại (thứ đã cho/mất)
I lent her some money and got it back the next week.
Tôi cho cô ấy mượn ít tiền và tuần sau được trả lại.
Chi tiết
Cụm hay dùngget something back
Họ từget (v.)
Đừng nhầm với "get back" (= trở về): "get back home" = về đến nhà.
/ˌɡet ˈɪn/
phr.v.
vào được (một nơi, nhất là khi khó vào)
The door was locked, so we could not get in.
Cửa bị khoá nên chúng tôi không vào được.
Chi tiết
Cụm hay dùngget inget into a place
Họ từget (v.)
"Get in / get into" một nơi = vào được, thường ngụ ý hơi khó khăn. Cũng dùng "get in(to) a car" = lên xe con.
/ˌɡet ˈɪn/
phr.v.
(tàu/xe/máy bay) về đến, cập bến
Our night train should get in around six in the morning.
Chuyến tàu đêm của chúng tôi chắc khoảng sáu giờ sáng là tới.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe train gets inget in late
Họ từget (v.)
Cùng dạng "get in" nhưng nghĩa "đến nơi" (nói về phương tiện). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
/ˌɡet ˈʌp/
phr.v.
thức dậy, ra khỏi giường; đứng dậy
I usually get up at half past five to go jogging.
Tôi thường dậy lúc năm giờ rưỡi để đi chạy bộ.
Chi tiết
Cụm hay dùngget up earlyget up late
Họ từget (v.)
Khác "wake up" (tỉnh giấc): "get up" là rời khỏi giường/đứng lên. Có thể tỉnh (wake up) nhưng chưa dậy (get up).
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...