| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/ɡet/
|
v. |
có được, kiếm được; nhận được
I got two free tickets to the concert from my brother.
Tôi được anh trai cho hai vé xem hoà nhạc miễn phí.
Chi tiếtDid you get my message about the meeting?Bạn có nhận được tin nhắn của mình về buổi họp chưa?
Đồng nghĩaobtainreceive
Cụm hay dùngget a ticketget a messageget help
Họ từget (v.)
"Get" là từ rất thông dụng trong khẩu ngữ, thay cho obtain (có được) và receive (nhận được). Quá khứ: get – got – got/gotten.
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
mua
Where did you get that lovely ao dai?
Bạn mua chiếc áo dài đẹp thế này ở đâu vậy?
Chi tiếtI am going out to get some bread for breakfast.Tôi ra ngoài mua ít bánh mì cho bữa sáng đây.
Đồng nghĩabuy
Cụm hay dùngget something for somebody
Họ từget (v.)
Trong hội thoại, "get" thường thay cho "buy": get a coffee, get a magazine.
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
đến (một nơi)
What time did you get to the office this morning?
Sáng nay bạn đến văn phòng lúc mấy giờ?
Chi tiếtI will call you as soon as I get home.Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi về đến nhà.
Đồng nghĩaarrive
Cụm hay dùngget homeget to a placeget there
Họ từget (v.)
Lưu ý: "get home / get there" KHÔNG có "to"; nhưng "get TO the office / TO school".
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
trở nên (chuyển sang một trạng thái)
It gets dark very early here in the winter.
Ở đây trời tối rất sớm vào mùa đông.
Chi tiếtMy hands are getting cold — let's go inside.Tay tôi đang lạnh dần rồi — mình vào trong đi.
Đồng nghĩabecome
Cụm hay dùngget darkget coldget tiredget better
Họ từget (v.)
Mẫu "get + tính từ" = become + tính từ, chỉ sự thay đổi trạng thái: get hungry, get angry, get older.
|
— |
|
/ɡet/
|
v. |
ra mở cửa / nghe điện thoại (đáp lại)
The phone is ringing — can you get it?
Điện thoại đang reo kìa — bạn nghe máy giúp được không?
Chi tiếtCụm hay dùngget the doorget the phoneget it
Họ từget (v.)
Khi có tiếng chuông cửa/điện thoại, "I'll get it" = để tôi ra mở cửa / nghe máy.
|
— |
|
/ˌɡet ˈdʌn/
|
phr. |
làm xong việc gì; nhờ/thuê người làm việc gì cho mình
I must get this report finished before Friday.
Tôi phải làm xong bản báo cáo này trước thứ Sáu.
Chi tiếtShe got her hair cut at a salon near the market.Cô ấy cắt tóc (nhờ thợ cắt) ở tiệm gần chợ.
Cụm hay dùngget something doneget your hair cutget the car repaired
Họ từget (v.)
Mẫu "get + tân ngữ + quá khứ phân từ (V3)": hoặc tự làm cho xong, hoặc thuê người khác làm (get the car repaired = mang xe đi sửa).
|
— |
|
/ˌɡəʊ ən ˈɡet/
|
phr. |
đi lấy (đến chỗ nào đó rồi mang về)
You wait at the gate and I will go and get the tickets.
Bạn đợi ở cổng nhé, để tôi đi lấy vé.
Chi tiếtĐồng nghĩafetch
Cụm hay dùnggo and get something
Họ từgo (v.)
"Go and get" = fetch: đi đến một nơi và mang cái gì về. Khẩu ngữ đôi khi lược "and": "go get it".
|
— |
|
/ˌɡet ɪn ˈtʌtʃ wɪð/
|
phr. |
liên lạc với ai (bắt đầu/chủ động liên hệ)
Please get in touch with me by email if you have any questions.
Vui lòng liên lạc với tôi qua email nếu bạn có thắc mắc.
Chi tiếtĐồng nghĩacontact somebody
Cụm hay dùngget in touch with somebody
Họ từtouch (n.)
Khác "keep in touch" (Unit 82 = duy trì liên lạc). "Get in touch" = thiết lập/mở liên lạc lần đầu.
|
— |
|
/ˌɡet tə ˈsliːp/
|
phr. |
ngủ được, chợp mắt được (bắt đầu đi vào giấc ngủ)
It was so hot last night that I could not get to sleep.
Đêm qua nóng quá đến mức tôi không tài nào ngủ được.
Chi tiếtCụm hay dùngget to sleepcan't get to sleep
Họ từsleep (v./n.)
"Get to sleep" nhấn mạnh việc BẮT ĐẦU ngủ được (khác "go to sleep" = đi ngủ, và "fall asleep" = thiếp đi).
|
— |
|
/ˌɡet təˈɡeðə/
|
phr.v. |
tụ họp, gặp nhau và dành thời gian bên nhau
Our old classmates get together every Tet to catch up.
Nhóm bạn cũ chúng tôi họp mặt mỗi dịp Tết để hàn huyên.
Chi tiếtCụm hay dùngget together with somebody
Họ từget-together (n.)
Danh từ liên quan: "a get-together" = một buổi gặp mặt thân mật.
|
— |
|
/ˌɡet ˈrɒŋ/
|
phr. |
làm sai, hiểu/nói sai điều gì
I got his phone number wrong and called the wrong person.
Tôi ghi sai số điện thoại của anh ấy nên gọi nhầm người.
Chi tiếtCụm hay dùngget something wrongget the answer wrong
Họ từwrong (adj.)
Trái nghĩa: "get something right" (làm/hiểu đúng). "Get me wrong" = hiểu lầm ý tôi.
|
— |
|
/ˌɡet ˈwɜːs/
|
phr. |
trở nên tệ hơn / khá hơn
My cold is getting worse, so I will see a doctor tomorrow.
Cảm của tôi đang nặng hơn nên mai tôi sẽ đi khám.
Chi tiếtDon't worry — with practice your pronunciation will get better.Đừng lo — luyện tập nhiều thì phát âm của bạn sẽ khá lên.
Cụm hay dùngget worseget better
Họ từworse (adj.)better (adj.)
Là "get + tính từ" chỉ sự thay đổi. "Get better" còn nghĩa "khỏi bệnh" (hồi phục).
|
— |
|
/ˌɡet ˈrɪd əv/
|
phr. |
vứt bỏ, tống khứ, dẹp đi (thứ không cần nữa)
We are getting rid of these old books to make space.
Chúng tôi đang thanh lý mấy quyển sách cũ này để lấy chỗ.
Chi tiếtCụm hay dùngget rid of something
Họ từrid (v.)
Nghĩa gồm vứt đi, cho đi, hoặc bán đi thứ mình không muốn giữ. Luôn đi với "of".
|
— |
|
/ˌɡet tə ˈnəʊ/
|
phr. |
làm quen và dần hiểu ai/cái gì
I got to know a lot of nice people during my trip to Hoi An.
Tôi quen được nhiều người tử tế trong chuyến đi Hội An.
Chi tiếtCụm hay dùngget to know somebodyget to know a place
Họ từknow (v.)
"Get to know" nhấn mạnh quá trình từ chưa biết đến quen thân/hiểu rõ dần theo thời gian.
|
— |
|
/ˌɡet ˈaʊt/
|
phr.v. |
ra khỏi (xe, toà nhà)
He stopped the taxi and got out at the corner.
Anh ấy dừng taxi và bước ra ở góc phố.
Chi tiếtCụm hay dùngget out of the carget out of a building
Họ từget (v.)
Dùng "get out (of)" cho xe con, taxi, toà nhà. Với xe buýt/tàu/máy bay thì dùng "get off".
|
— |
|
/ˌɡet ˈbæk/
|
phr.v. |
lấy lại, được trả lại (thứ đã cho/mất)
I lent her some money and got it back the next week.
Tôi cho cô ấy mượn ít tiền và tuần sau được trả lại.
Chi tiếtCụm hay dùngget something back
Họ từget (v.)
Đừng nhầm với "get back" (= trở về): "get back home" = về đến nhà.
|
— |
|
/ˌɡet ˈɪn/
|
phr.v. |
vào được (một nơi, nhất là khi khó vào)
The door was locked, so we could not get in.
Cửa bị khoá nên chúng tôi không vào được.
Chi tiếtCụm hay dùngget inget into a place
Họ từget (v.)
"Get in / get into" một nơi = vào được, thường ngụ ý hơi khó khăn. Cũng dùng "get in(to) a car" = lên xe con.
|
— |
|
/ˌɡet ˈɪn/
|
phr.v. |
(tàu/xe/máy bay) về đến, cập bến
Our night train should get in around six in the morning.
Chuyến tàu đêm của chúng tôi chắc khoảng sáu giờ sáng là tới.
Chi tiếtCụm hay dùngthe train gets inget in late
Họ từget (v.)
Cùng dạng "get in" nhưng nghĩa "đến nơi" (nói về phương tiện). Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
|
— |
|
/ˌɡet ˈʌp/
|
phr.v. |
thức dậy, ra khỏi giường; đứng dậy
I usually get up at half past five to go jogging.
Tôi thường dậy lúc năm giờ rưỡi để đi chạy bộ.
Chi tiếtCụm hay dùngget up earlyget up late
Họ từget (v.)
Khác "wake up" (tỉnh giấc): "get up" là rời khỏi giường/đứng lên. Có thể tỉnh (wake up) nhưng chưa dậy (get up).
|
— |
Đang tải...