| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/teɪk ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
dự thi, làm bài thi
The students take an exam at the end of the course.
Học sinh làm bài thi vào cuối khóa học.
Chi tiếtCụm hay dùngtake a test
"take an exam" = đi thi; "pass an exam" = thi đỗ, "fail an exam" = thi trượt.
|
— |
|
/ɡɛt ɡʊd ɡreɪdz/
|
phr |
đạt điểm tốt
I want to get good grades this semester.
Tôi muốn đạt điểm tốt trong học kỳ này.
|
— |
|
/rɪˈvjuː fɔːr ði ɪɡˈzæm/
|
phr |
ôn tập cho bài kiểm tra
I will review for the exam tonight.
Tôi sẽ ôn tập cho bài kiểm tra tối nay.
|
— |
|
/ˌpɑːs ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
thi đỗ, thi đậu
She studied hard and passed the exam.
Cô ấy học chăm chỉ và đã thi đỗ.
Chi tiếtI hope you pass all your exams.Mong bạn thi đỗ tất cả các môn.
🚨 “pass an exam” = ĐỖ (đạt điểm), KHÔNG phải “đi thi”. Trái nghĩa: “fail an exam”.
|
— |
|
/ˌfeɪl ən ɪɡˈzæm/
|
phr. |
thi trượt, thi rớt
He did not study, so he failed the exam.
Anh ấy không học nên đã thi trượt.
Chi tiếtDon't worry if you fail an exam. Try again.Đừng lo nếu thi trượt. Hãy thử lại nhé.
Trái nghĩa của “pass an exam”. “fail” = trượt, không đạt.
|
— |
|
/teɪk ə test/
|
phr. |
làm bài kiểm tra
We take a short test every Friday.
Thứ Sáu nào chúng tôi cũng làm một bài kiểm tra ngắn.
Chi tiết Gần nghĩa "take an exam" nhưng "test" thường nhỏ hơn "exam".
|
— |
|
/ɡɛt ə sərˈtɪfɪkət/
|
phr |
nhận chứng chỉ
You can get a certificate after the course.
Bạn có thể nhận chứng chỉ sau khóa học.
|
— |
|
/ɪɡˈzæm rɪˈzʌlts/
|
n |
kết quả thi
The exam results will be announced tomorrow.
Kết quả thi sẽ được công bố vào ngày mai.
|
— |
|
/prɪˈpɛr fɔːr ði ɪɡˈzæm/
|
phr |
chuẩn bị cho bài kiểm tra
I need to prepare for the exam carefully.
Tôi cần chuẩn bị cho bài kiểm tra một cách cẩn thận.
|
— |
|
/ɡɛt ˈfiːdbæk/
|
phr |
nhận phản hồi
I want to get feedback on my essay.
Tôi muốn nhận phản hồi về bài luận của mình.
|
— |
|
/teɪk ə kɔːs/
|
phr. |
theo học một khóa học
I want to take an English course this summer.
Tôi muốn theo học một khóa tiếng Anh vào mùa hè này.
Chi tiết Cũng nói "do a course". "take a course in ..." + tên môn học.
|
— |
Đang tải...