Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

72. Experiences & Past Events

25 từ A2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/lɑːst ˈsʌmə/
phr
mùa hè năm ngoái
I traveled to Da Nang last summer.
Tôi đã đi du lịch Đà Nẵng mùa hè năm ngoái.
—
/wɛn aɪ wəz ə tʃaɪld/
phr
khi tôi còn nhỏ
When I was a child, I loved to play outside.
Khi tôi còn nhỏ, tôi thích chơi ở ngoài trời.
—
/ə lɒŋ taɪm əˈɡoʊ/
phr
rất lâu trước đây
I visited Hanoi a long time ago.
Tôi đã thăm Hà Nội rất lâu trước đây.
—
/maɪ fɜːrst dʒɒb/
phr
công việc đầu tiên của tôi
My first job was as a waiter.
Công việc đầu tiên của tôi là phục vụ bàn.
—
/lɑːst ˈwiːkˌɛnd/
phr
cuối tuần trước
I went to the cinema last weekend.
Tôi đã đi xem phim cuối tuần trước.
—
/tuː jɪrz əˈɡoʊ/
phr
hai năm trước
I moved to this city two years ago.
Tôi đã chuyển đến thành phố này hai năm trước.
—
/ə ɡreɪt ɪkˈspɪəriəns/
phr
một trải nghiệm tuyệt vời
Traveling abroad was a great experience.
Du lịch nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời.
—
/maɪ lɑːst ˈbɜːrθdeɪ/
phr
sinh nhật gần đây của tôi
I had a party on my last birthday.
Tôi đã tổ chức một bữa tiệc vào sinh nhật gần đây của tôi.
—
/ə ˈmɛmərəbl trɪp/
phr
một chuyến đi đáng nhớ
We had a memorable trip to the mountains.
Chúng tôi đã có một chuyến đi đáng nhớ đến núi.
—
/wʌns əˈpɒn ə taɪm/
phr
ngày xửa ngày xưa
Once upon a time, there was a beautiful princess.
Ngày xửa ngày xưa, có một công chúa xinh đẹp.
—
/ɪn maɪ ˈtʃaɪldhʊd/
phr
trong thời thơ ấu của tôi
In my childhood, I loved reading books.
Trong thời thơ ấu của tôi, tôi thích đọc sách.
—
/ðə bɛst ˈmoʊmənt/
phr
khoảnh khắc tuyệt nhất
The best moment was when I graduated.
Khoảnh khắc tuyệt nhất là khi tôi tốt nghiệp.
—
/ə ˈfʌni ˈstɔːri/
phr
một câu chuyện hài hước
He told a funny story about his trip.
Anh ấy đã kể một câu chuyện hài hước về chuyến đi của mình.
—
/ðə deɪ aɪ mɛt juː/
phr
ngày tôi gặp bạn
The day I met you was unforgettable.
Ngày tôi gặp bạn là không thể quên.
—
/ˈvɪz.ɪt/
verb
thăm, đến thăm (một nơi hoặc người)
I want to visit my grandparents this weekend.
Tôi muốn đến thăm ông bà vào cuối tuần này.
—
/muːv tuː/
phr
chuyển đến
We moved to this city five years ago.
Chúng tôi chuyển đến thành phố này năm năm trước.
—
/wɪn ə praɪz/
phr
giành được giải thưởng
I won a prize at school last year.
Tôi đã giành được một giải thưởng ở trường năm ngoái.
—
/luːz ˈsʌmθɪŋ/
phr
làm mất thứ gì đó
I lost my wallet on the bus once.
Tôi đã từng làm mất ví trên xe buýt.
—
/fiːl skeəd/
phr
cảm thấy sợ
I felt scared during the storm.
Tôi đã cảm thấy sợ trong cơn bão.
—
/kʌm truː/
phr
trở thành sự thật
My dream came true last year.
Ước mơ của tôi đã trở thành sự thật năm ngoái.
—
/ən ˌʌnfəˈɡetəbl deɪ/
phr
một ngày không thể quên
It was an unforgettable day for my family.
Đó là một ngày không thể quên đối với gia đình tôi.
—
/lɜːn ə ˈlesn/
phr
học được một bài học
I learned a lesson from that experience.
Tôi đã học được một bài học từ trải nghiệm đó.
—
/lɑːst naɪt/
phr
tối qua
I watched a movie last night.
Tôi đã xem một bộ phim tối qua.
—
/ə fjuː jɪəz əˈɡəʊ/
phr
vài năm trước
We moved to this city a few years ago.
Chúng tôi đã chuyển đến thành phố này vài năm trước.
—
/maɪ ˈtʃaɪldhʊd həʊm/
n
nhà thời thơ ấu của tôi
I still remember my childhood home.
Tôi vẫn nhớ nhà thời thơ ấu của mình.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...