Quay lại English Collocations in Use — Intermediate
‹ ›

Unit 05 · Register

42 từ B2

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  42 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
verb+prep
xuống xe buýt (trang trọng)
Passengers must not alight from the bus whilst it is in motion.
Hành khách không được xuống xe buýt khi xe đang chạy. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong thông báo.)
—
verb+noun
cắt giảm nhân sự (báo chí)
The company decided to axe jobs due to falling profits.
Công ty đã quyết định cắt giảm nhân sự do lợi nhuận giảm. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)
—
adv+verb
rất cần
You badly need a haircut!
Bạn thật sự cần đi cắt tóc đấy!
—
verb+prep+noun
chống chọi với lũ lụt
Rescue teams battle against floods every year in this region.
Đội cứu hộ phải chống chọi với lũ lụt mỗi năm ở khu vực này.
—
verb+noun
chịu chi phí
The company will bear the cost of repairs.
Công ty sẽ chịu chi phí sửa chữa.
Chi tiết
I cannot bear the cost of this project.Tôi không thể chịu chi phí cho dự án này.
Cụm hay dùngbear the full costbear the financial burden
Thường dùng khi nói về trách nhiệm tài chính.
—
verb+noun
lên máy bay
Passengers are requested to board the aircraft immediately.
Hành khách được yêu cầu lên máy bay ngay.
—
adj+adj
chán muốn chết
I'm bored stiff in this lesson!
Tôi chán muốn chết trong tiết học này!
—
verb+adv
đàn áp mạnh, xử lý nghiêm (báo chí)
The police will crack down on illegal parking in the city center.
Cảnh sát sẽ mạnh tay xử lý việc đỗ xe trái phép ở trung tâm thành phố. (Lưu ý: Dùng nhiều trong báo chí, sắc thái mạnh.)
—
noun+verb
người đi xe đạp xuống xe (trang trọng, biển báo)
Cyclists dismount before crossing the bridge.
Người đi xe đạp xuống xe trước khi băng qua cầu. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)
—
adv+adj
rất mê, cực kỳ thích
He’s dead keen on football.
Anh ấy cực kỳ mê bóng đá.
—
verb+prep+noun
vứt bỏ đồ (trang trọng, biển báo)
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng vứt đồ không dùng vào thùng đã chuẩn bị. (Lưu ý: Trang trọng, thường dùng trong biển báo.)
—
verb+prep+noun
bắt đầu giải thích (trang trọng)
She embarked upon an explanation of the new policy.
Cô ấy bắt đầu giải thích về chính sách mới.
—
adv+adj
rất hào hứng, cực kỳ thích
He is extremely keen to start his new job.
Anh ấy rất háo hức bắt đầu công việc mới.
—
adj+noun
lợi nhuận giảm
The company is worried about its falling profits.
Công ty lo lắng về việc lợi nhuận giảm.
—
noun+verb
lũ lụt xảy ra, lũ lụt tấn công
Floods hit the region last night, causing severe damage.
Lũ lụt đã tấn công khu vực này tối qua, gây thiệt hại nặng nề.
—
verb+prep+noun
lên máy bay
We need to get on a plane by 8 a.m.
Chúng ta phải lên máy bay trước 8 giờ sáng.
—
verb+noun
gọi điện cho ai đó
Give me a ring when you get home.
Về đến nhà thì gọi cho mình nhé. (Lưu ý: thân mật)
—
verb+prep+noun
hợp tác kinh doanh với (ai đó)
Then in 2003, I went into partnership with my old friend, Ethan Smith.
Sau đó vào năm 2003, tôi hợp tác kinh doanh với người bạn cũ, Ethan Smith.
—
verb+article
nghĩ thử, suy nghĩ
I'll have a think about it and let you know.
Để mình nghĩ thử rồi báo cho bạn nhé. (Lưu ý: thân mật)
—
noun+noun
mất việc làm (nhiều người)
The factory closure will lead to job losses.
Việc nhà máy đóng cửa sẽ khiến nhiều người mất việc.
—
verb+prep
bắt đầu giải thích (thường nói nhiều, nhiệt tình)
She launched into an explanation of how the system works.
Cô ấy bắt đầu giải thích nhiệt tình về cách hệ thống hoạt động.
—
adj+noun
các công ty lớn
Major companies are investing in renewable energy.
Các công ty lớn đang đầu tư vào năng lượng tái tạo.
—
verb+adj
cho nghỉ việc (do thừa nhân sự, không phải do lỗi cá nhân)
Many workers were made redundant after the factory closed.
Nhiều công nhân đã bị cho nghỉ việc sau khi nhà máy đóng cửa.
—
adj+noun
thiếu niên mất tích
Police are searching for a missing teenager.
Cảnh sát đang tìm kiếm một thiếu niên mất tích.
—
noun+verb
dịch bệnh bùng phát (ảnh hưởng đến nơi nào đó)
A flu outbreak hits several countries in Europe every winter.
Dịch cúm bùng phát ảnh hưởng đến nhiều quốc gia ở châu Âu mỗi mùa đông.
—
noun+verb
cảnh sát mạnh tay trấn áp
Police crack down on speeding every holiday season.
Cảnh sát mạnh tay trấn áp việc chạy quá tốc độ vào mỗi dịp lễ.
—
noun+verb
cảnh sát thẩm vấn
Police quiz witnesses after the robbery.
Cảnh sát thẩm vấn các nhân chứng sau vụ cướp.
—
adv+adj
khá tệ
Pretty awful weather ruined our picnic yesterday.
Thời tiết khá tệ đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi hôm qua. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
—
adv+adj
khá kinh khủng
Pretty dreadful traffic made me late for work.
Giao thông khá kinh khủng đã khiến tôi đi làm muộn. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
—
adv+adj
khá chán
The movie was pretty dull and I almost fell asleep.
Bộ phim khá chán và tôi suýt ngủ gật. (Lưu ý: thân mật, dùng trong văn nói)
—
adj+noun
nghi phạm chính
The police have arrested the prime suspect in the case.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm chính trong vụ án.
—
verb+noun
khởi tố người xâm phạm (đất đai, tài sản)
The company will prosecute trespassers who enter the property without permission.
Công ty sẽ khởi tố những người xâm phạm vào khu đất mà không được phép.
—
noun+noun
giá xăng dầu (ở trạm xăng)
Pump prices are expected to rise this month.
Giá xăng dầu dự kiến sẽ tăng trong tháng này.
—
verb+noun
gọi vốn (cho kinh doanh)
It can be difficult for new businesses to raise capital.
Các doanh nghiệp mới có thể gặp khó khăn khi gọi vốn.
—
noun+verb
thùng chứa được cung cấp
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng bỏ đồ không dùng vào thùng chứa đã được đặt sẵn.
—
verb+noun
giảm giá mạnh
Many stores slash prices during the end-of-season sales.
Nhiều cửa hàng giảm giá mạnh vào dịp xả hàng cuối mùa.
—
noun+verb
chi tiêu tăng vọt
Government spending will rocket this year.
Chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt trong năm nay.
—
verb+prep+noun
khởi nghiệp, bắt đầu kinh doanh
She decided to start up a business after graduating from university.
Cô ấy quyết định khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.
—
verb+noun
nộp hồ sơ dự thầu
Several companies plan to submit a tender for the construction project.
Nhiều công ty dự định nộp hồ sơ dự thầu cho dự án xây dựng này.
—
verb+noun
chịu trách nhiệm
He decided to take responsibility for the mistake.
Anh ấy quyết định nhận trách nhiệm về sai lầm đó.
—
adj+noun
đồ không dùng nữa
Please dispose of unwanted items in the receptacle provided.
Vui lòng bỏ những đồ không dùng nữa vào thùng đã được chuẩn bị.
—
noun+verb
chi tiêu sẽ tăng vọt
Experts predict that government spending will rocket next year.
Các chuyên gia dự đoán chi tiêu của chính phủ sẽ tăng vọt vào năm tới.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...