| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| adj+noun |
chiến tranh tổng lực, chiến tranh toàn diện
At first there were just minor incidents but soon it developed into all-out war.
Ban đầu chỉ có vài vụ việc nhỏ nhưng rồi nó phát triển thành chiến tranh tổng lực.
|
— | |
| noun+verb |
quân đội bắt đầu tham chiến
After several months, our army went into action in the first decisive battle of the war.
Sau vài tháng, quân đội chúng tôi bắt đầu tham chiến trong trận đánh quyết định đầu tiên của cuộc chiến.
|
— | |
| verb+noun |
ngăn chặn chiến tranh
He believes that we must do everything we can to avert war in the future.
Ông ấy tin rằng chúng ta phải làm mọi cách để ngăn chặn chiến tranh trong tương lai.
|
— | |
| noun+verb |
trận chiến diễn ra ác liệt
The battle raged for several days.
Trận chiến diễn ra ác liệt suốt vài ngày.
|
— | |
| verb+noun |
mang lại hòa bình
It will be no easy task to bring about peace in the area.
Việc mang lại hòa bình cho khu vực này sẽ không dễ dàng.
|
— | |
| verb+noun |
kêu gọi ngừng bắn
Although a ceasefire has been called for the duration of the peace negotiations, hopes of its success are not high.
Dù đã kêu gọi ngừng bắn trong thời gian đàm phán hòa bình, nhưng hy vọng thành công không cao.
|
— | |
| verb+noun |
kêu gọi đình chiến
The two sides decided to call a truce after months of fighting.
Hai bên đã quyết định kêu gọi đình chiến sau nhiều tháng giao tranh.
|
— | |
| adj+noun |
trận đánh quyết định
After several months, our army went into action in the first decisive battle of the war.
Sau vài tháng, quân đội chúng tôi bắt đầu tham chiến trong trận đánh quyết định đầu tiên của cuộc chiến.
|
— | |
| verb+noun |
tuyên chiến
War was declared on his 25th birthday.
Chiến tranh được tuyên bố vào sinh nhật lần thứ 25 của ông ấy.
|
— | |
| adj+noun |
giao tranh dữ dội
The government were sending troops to the south, where they expected fierce fighting.
Chính phủ đã điều quân về phía nam, nơi họ dự đoán sẽ có giao tranh dữ dội.
|
— | |
| verb+noun |
tham gia chiến tranh
He hated being involved in fighting the war and that the only armies we should have should be peacekeeping forces.
Ông ấy ghét phải tham gia chiến tranh và cho rằng chỉ nên có lực lượng gìn giữ hòa bình.
|
— | |
| verb+noun |
chống tội phạm
Some collocations connected with war and military action are also used in a business or political context, e.g. a price war, a war on crime, to fight crime, to fight a war against poverty.
Một số cụm từ liên quan đến chiến tranh cũng được dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, ví dụ như cuộc chiến giá cả, chiến dịch chống tội phạm, chống tội phạm, chiến đấu chống đói nghèo.
|
— | |
| verb+prep+noun |
chiến đấu giành sự sống (người bệnh nặng, nguy kịch)
The President is fighting for his life tonight in the City hospital after a major operation.
Tổng thống đang chiến đấu giành sự sống tại bệnh viện thành phố sau một ca phẫu thuật lớn.
|
— | |
| verb+prep+noun |
tham gia chiến tranh
He didn’t want to go to war but he had no choice.
Ông ấy không muốn ra trận nhưng không còn lựa chọn nào khác.
|
— | |
| noun+prep+noun |
nỗi kinh hoàng của chiến tranh
He can never forget the horrors of war, and he believes that we must do everything we can to avert war in the future.
Ông ấy không bao giờ quên được nỗi kinh hoàng của chiến tranh và tin rằng chúng ta phải làm mọi cách để ngăn chiến tranh trong tương lai.
|
— | |
| verb+det+noun |
nhập ngũ
When war broke out, my grandfather joined the army.
Khi chiến tranh nổ ra, ông tôi đã nhập ngũ.
|
— | |
| verb+det+noun |
giữ gìn hòa bình
After the war was over, UN troops were sent into the troubled area to help keep the peace there.
Sau khi chiến tranh kết thúc, quân đội Liên Hợp Quốc được cử đến khu vực bất ổn để giữ gìn hòa bình.
|
— | |
| adj+noun |
hòa bình lâu dài
Hopes for a lasting peace are, unfortunately, fading fast.
Hy vọng về một nền hòa bình lâu dài đang dần tắt.
|
— | |
| verb+det+noun |
thua trận
The people of the village put up a heroic fight against the construction of the new motorway, but finally lost the battle.
Người dân làng đã chiến đấu kiên cường chống lại việc xây đường cao tốc mới, nhưng cuối cùng vẫn thua cuộc.
|
— | |
| adj+noun |
sự cố nhỏ
At first there were just minor incidents but soon it developed into all-out war.
Ban đầu chỉ có vài sự cố nhỏ nhưng rồi nhanh chóng leo thang thành chiến tranh toàn diện.
|
— | |
| verb+det+noun |
đàm phán một thỏa thuận hòa bình
It can be useful to invite a neutral country to help negotiate a peace agreement.
Có thể mời một quốc gia trung lập giúp đàm phán thỏa thuận hòa bình sẽ hữu ích.
|
— | |
| verb+noun |
chống cự, kháng cự
The bank robbers didn’t offer any resistance when the police surrounded them.
Những tên cướp ngân hàng không hề chống cự khi cảnh sát bao vây.
|
— | |
| verb+noun |
nổ súng
They saw him and opened fire but he was able to escape.
Họ nhìn thấy ông ấy và nổ súng nhưng ông vẫn chạy thoát.
|
— | |
| noun+noun |
nhà hoạt động vì hòa bình
Peace activists around the world staged a series of massive demonstrations against the war.
Các nhà hoạt động vì hòa bình trên khắp thế giới đã tổ chức nhiều cuộc biểu tình lớn phản đối chiến tranh.
|
— | |
| adj+noun |
lực lượng gìn giữ hòa bình (quân đội quốc tế, thường của Liên Hợp Quốc)
He said that the only armies we should have should be peacekeeping forces.
Ông nói rằng chỉ nên có các lực lượng gìn giữ hòa bình.
|
— | |
| noun+noun |
hiệp ước hòa bình
At the end of the war, all the countries involved signed a peace treaty in Paris.
Kết thúc chiến tranh, tất cả các nước liên quan đã ký một hiệp ước hòa bình tại Paris.
|
— | |
| noun+noun |
cuộc chiến về giá (giữa các công ty)
Some collocations connected with war and military action are also used in a business or political context, e.g. a price war, a war on crime, to fight crime, to fight a war against poverty.
Một số cụm từ liên quan đến chiến tranh cũng được dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, ví dụ như cuộc chiến về giá, chiến dịch chống tội phạm, chống tội phạm, hoặc chiến đấu chống đói nghèo.
|
— | |
| verb+prep+noun |
đấu tranh chống lại, kháng cự lại
The people of the village put up a heroic fight against the construction of the new motorway, but finally lost the battle.
Người dân làng đã kiên cường đấu tranh chống lại việc xây đường cao tốc mới, nhưng cuối cùng vẫn thất bại.
|
— | |
| verb+noun |
lập lại trật tự
Soldiers were sent in to restore order after the uprising.
Quân đội được điều động để lập lại trật tự sau cuộc nổi dậy.
|
— | |
| adj+noun |
cuộc đụng độ kéo dài (giữa hai nhóm, thường là cảnh sát và ai đó)
The police fought a running battle with football hooligans in the town centre.
Cảnh sát đã có cuộc đụng độ kéo dài với các cổ động viên quá khích ở trung tâm thị trấn.
|
— | |
| verb+noun |
ký hiệp ước
At the end of the war, all the countries involved signed a peace treaty in Paris.
Kết thúc chiến tranh, tất cả các nước liên quan đã ký một hiệp ước hòa bình tại Paris.
|
— | |
| verb+noun |
bắt làm tù binh
A couple of his friends, though, were killed or taken prisoner.
Một vài người bạn của ông đã bị giết hoặc bị bắt làm tù binh.
|
— | |
| noun+verb |
chiến tranh nổ ra
When war broke out, my grandfather joined the army.
Khi chiến tranh nổ ra, ông tôi đã nhập ngũ.
|
— | |
| noun+prep+noun |
chiến dịch chống tội phạm
Some collocations connected with war and military action are also used in a business or political context, e.g. a price war, a war on crime, to fight crime, to fight a war against poverty.
Một số cụm từ liên quan đến chiến tranh cũng được dùng trong kinh doanh hoặc chính trị, ví dụ như cuộc chiến về giá, chiến dịch chống tội phạm, chống tội phạm, hoặc chiến đấu chống đói nghèo.
|
— | |
| prep+noun+noun |
trong tầm bắn
He has told me how terrified he was the first time he came within firing range of the enemy.
Ông kể rằng lần đầu tiên lọt vào tầm bắn của địch, ông đã rất sợ hãi.
|
— |
Đang tải...