neat
/ni:t/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #4683
Nghĩa thường dùng
Gọn gàng, ngăn nắp
tính từ
“Her room is always neat and organized.”Phòng của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
neat
/ni:t/
tính từ
- sạch gọn, ngăn nắp
- a neat room: một căn buồng sạch sẽ gọn gàng
- as neat as a new pin: sạch gọn như li như lau
- rõ ràng, rành mạch; ngắn gọn
- a neat handwriting: chữ viết rõ ràng
- a neat answer: một câu trả lời ngắn gọn rõ ràng
- khéo, tinh xảo (đồ vật)
- a neat piece of handwork: một đồ thủ công khéo
- giản dị và trang nhã (quần áo)
- a neat dress: bộ quần áo giản dị và trang nhã
- nguyên chất, không pha (ượu)
- neat whisky: rượu uytky không pha
danh từ, số nhiều không đổi
- bò
- trâu bò, thú nuôi
Định nghĩa tiếng Anh
s. clean or organized s. showing care in execution s. free from what is tawdry or unbecoming s. without water