PART 5

77 từ A2
Đăng bởi
trang_hoang @trang_hoang

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  77 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈmaʊnt/
danh từ
số lượng
The amount is too high.
Số lượng quá cao.
Chi tiết
The amount of work is huge.Khối lượng công việc rất lớn.
Đồng nghĩaquantityvolume
Cụm hay dùngamount of timetotal amount
Họ từamount (v)amounted (past)
Dùng với danh từ không đếm được; 'number' dùng với danh từ đếm được.
—
/ənˈtɪl/
giới từ
cho đến khi
I will wait until you come.
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
Chi tiết
I will wait until you arrive.Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
Đồng nghĩatillup to
Cụm hay dùnguntil nowuntil further noticewait until
Thường dùng để chỉ thời gian chờ đợi.
—
MIDDAY
/ˈmɪd.deɪ/
n.
buổi trưa
We meet at midday for lunch.
Chúng tôi gặp nhau vào buổi trưa để ăn trưa.
Chi tiết
The sun is highest at midday.Mặt trời cao nhất vào buổi trưa.
Cụm hay dùngmidday mealmidday sun
Thường chỉ thời gian từ 12 giờ đến 1 giờ.
—
/ˈkwɪk.li/
trạng từ
nhanh chóng
She runs quickly to catch the bus.
Cô ấy chạy nhanh chóng để bắt xe buýt.
Chi tiết
Finish it quickly.Hoàn thành nó nhanh lên.
Đồng nghĩafastrapidly
Cụm hay dùngmove quicklyquickly change
Họ từquick (adj)quickness (n)
Trạng từ của 'quick'.
—
/ˈsaɪəntɪst/
danh từ
nhà khoa học
The scientist conducted important research on climate change.
Nhà khoa học đã tiến hành nghiên cứu quan trọng về biến đổi khí hậu.
Chi tiết
She is a famous scientist.Cô ấy là một nhà khoa học nổi tiếng.
Đồng nghĩaresearcherscholar
Cụm hay dùngresearch scientistdata scientist
Họ từscience (n)scientific (adj)
Nhấn âm đầu, không nhầm với 'scientist'.
—
phrase
xã hội hiện đại
—
/ˌʌndəˈlaɪn/
v
gạch chân
Underline the new word.
Hãy gạch chân từ mới.
—
FUTHER
/ˈfɜːr.ðər/
adv.
hơn nữa
We need to discuss this further.
Chúng ta cần thảo luận điều này hơn nữa.
Chi tiết
Further, we should consider other options.Hơn nữa, chúng ta nên xem xét các lựa chọn khác.
Đồng nghĩamoreoveradditionally
Cụm hay dùngfurther informationfurther details
Dùng để bổ sung thông tin hoặc ý kiến.
—
/pəˈzɪʃən/
danh từ
vị trí
He is in a good position.
Anh ấy ở một vị trí tốt.
Chi tiết
The ball is in a good position.Quả bóng ở vị trí tốt.
Đồng nghĩalocationrole
Cụm hay dùngjob positionstarting position
Họ từpositional (adj)position (v)
Vừa chỉ vị trí địa lý, vừa chỉ chức vụ.
—
/bɪˈɡɪn/
v.
bắt đầu; khởi đầu
The meeting begins at nine.
Cuộc họp bắt đầu lúc chín giờ.
Chi tiết
She began her new job today.Cô ấy bắt đầu công việc mới hôm nay.
Đồng nghĩastartcommenceopen
Cụm hay dùngbegin a meetingbegin workbegin a coursebegin withbegin immediately
Họ từbegan (V2 của begin)begun (V3 của begin)beginning (n./v.-ing sự khởi đầu)beginner (n. người mới học)
Bất quy tắc: begin → began → begun. Đồng nghĩa với start nhưng begin trang trọng hơn.
—
TAKE PUBLIC TRANSPORT
/teɪk ˈpʌb.lɪk ˈtræn.spɔːrt/
phr.
sử dụng phương tiện công cộng
I usually take public transport to work.
Tôi thường sử dụng phương tiện công cộng để đi làm.
Chi tiết
They prefer to take public transport in the city.Họ thích sử dụng phương tiện công cộng trong thành phố.
Cụm hay dùngtake the bustake the train
Thường dùng để chỉ việc di chuyển bằng xe buýt, tàu.
—
kind
/kaɪnd/
adj.
tốt bụng, loại
She is a kind person.
Cô ấy là một người tốt bụng.
Chi tiết
She is very kind to animals.Cô ấy rất tốt với động vật.
Đồng nghĩanicegenerous
Cụm hay dùngkind personkind gesture
Họ từkindness (n)unkind (adj)
Tốt bụng, tử tế.
—
national
/ˈnæʃ.ən.əl/
adj.
thuộc về quốc gia
This is a national park.
Đây là một công viên quốc gia.
Chi tiết
The national anthem is played.Quốc ca được phát.
Đồng nghĩacountrywidefederal
Cụm hay dùngnational teamnational park
Họ từnation (n.)nationality (n.)
Tính từ, thường đứng trước danh từ.
—
PHRASES
/freɪzɪz/
n.
cụm từ
Learn common phrases in English.
Học các cụm từ thông dụng trong tiếng Anh.
Chi tiết
Phrases can help you speak fluently.Cụm từ có thể giúp bạn nói lưu loát.
Cụm hay dùngcommon phrasesuseful phrases
Chỉ nhóm từ có nghĩa liên kết với nhau.
—
/ˈpærəɡræf/
danh từ
đoạn văn
This is a short paragraph.
Đây là một đoạn văn ngắn.
Chi tiết
Each paragraph should have a clear main idea.Mỗi đoạn văn nên có một ý chính rõ ràng.
Đồng nghĩasectionstanza
Cụm hay dùngwrite a paragraphparagraph structure
Thường dùng trong viết văn và học tập.
—
/ɪˈməʊʃən/
n
cảm xúc
Music can create strong emotions.
Âm nhạc có thể tạo ra những cảm xúc mạnh mẽ.
Chi tiết
Love is a powerful emotion that can change lives.Tình yêu là một cảm xúc mạnh mẽ có thể thay đổi cuộc sống.
Đồng nghĩafeelingsentiment
Cụm hay dùngintense emotionemotional response
Họ từemotional (adj)emote (v)
Liên quan đến tâm lý con người.
—
OPINIONS
/əˈpɪn.jənz/
n.
ý kiến
I have different opinions on this matter.
Tôi có những ý kiến khác về vấn đề này.
Chi tiết
Her opinions are always respected in meetings.Ý kiến của cô ấy luôn được tôn trọng trong các cuộc họp.
Đồng nghĩaviewsbeliefsperspectives
Cụm hay dùngexpress opinionsshare opinionshold opinions
Họ từopinionated (adj)
Dùng để chỉ quan điểm cá nhân.
—
TAKE TURN
/teɪk tɜrn/
phr.
lần lượt
We take turns playing the game.
Chúng tôi lần lượt chơi trò chơi.
Chi tiết
Please take turns speaking in class.Xin hãy lần lượt phát biểu trong lớp.
Cụm hay dùngtake turns speakingtake turns playingtake turns helping
Thường dùng trong các hoạt động nhóm.
—
/ɪɡˈzæmpl/
danh từ
ví dụ
This is a good example.
Đây là một ví dụ tốt.
Chi tiết
She set a good example for others.Cô ấy là tấm gương tốt cho người khác.
Đồng nghĩainstanceillustration
Cụm hay dùngfor exampleexample sentence
Họ từexemplify (v.)exemplary (adj.)
Thường dùng 'for example' (ví dụ) để minh họa.
—
/ˈvɪz.ɪ.tər/
danh từ
khách tham quan
The museum had many visitors last weekend.
Bảo tàng có nhiều khách tham quan vào cuối tuần trước.
Chi tiết
The visitor admired the beautiful scenery.Khách tham quan đã ngắm cảnh đẹp.
Đồng nghĩaguesttourist
Cụm hay dùngfrequent visitorfirst-time visitorbusiness visitor
Dùng để chỉ người đến thăm.
—
/ɪnˈsaɪd/
giới từ
bên trong
The cat is inside.
Con mèo ở bên trong.
Chi tiết
Come inside the house.Vào trong nhà.
Đồng nghĩawithinin
Cụm hay dùnginside outinside the building
Họ từinsider (n)
Giới từ, cũng có thể là trạng từ.
—
SUCH AS
/sʌtʃ æz/
phr.
như là
I like fruits such as apples and bananas.
Tôi thích trái cây như là táo và chuối.
Chi tiết
You can find animals such as lions in Africa.Bạn có thể tìm thấy động vật như là sư tử ở châu Phi.
Cụm hay dùngexamples such asthings such ascategories such as
Dùng để đưa ra ví dụ cụ thể.
—
/ɪˈmædʒɪn/
v.
Tưởng tượng
Imagine the future.
Tưởng tượng tương lai.
Chi tiết
Can you imagine living there?Bạn có thể tưởng tượng sống ở đó không?
Đồng nghĩaenvisionpicture
Cụm hay dùngimagine thatimagine yourself
Họ từimagination (n)imaginative (adj)
Có thể dùng với 'can' để hỏi khả năng tưởng tượng.
—
/træk/
v.
theo dõi, ghi lại tiến trình
The software tracks employee hours and project milestones.
Phần mềm theo dõi giờ làm việc của nhân viên và các mốc dự án.
Chi tiết
Marketing teams track campaign performance daily.Nhóm marketing theo dõi hiệu suất chiến dịch hàng ngày.
Đồng nghĩamonitorrecordfollow
Cụm hay dùngtrack progresstrack performancetrack spending
Họ từtracking (n.)tracker (n.)
'Track record' (thành tích trong quá khứ) và 'on track' (đúng tiến độ) là cụm rất hay gặp Part 7.
—
CYCLE PATH
/ˈsaɪ.kəl pæθ/
phr.
đường dành cho xe đạp
The city has many cycle paths for safety.
Thành phố có nhiều đường dành cho xe đạp để an toàn.
Chi tiết
Cyclists prefer using cycle paths over roads.Người đi xe đạp thích sử dụng đường dành cho xe đạp hơn đường bộ.
Cụm hay dùngdesign a cycle pathmaintain cycle pathsuse cycle paths
Dùng để chỉ đường dành riêng cho xe đạp.
—
ACROSS
/əˈkrɔs/
prep.
băng qua
She walked across the street.
Cô ấy đi băng qua đường.
Chi tiết
The bridge goes across the river.Cây cầu băng qua con sông.
Đồng nghĩaoverthrough
Cụm hay dùngrun acrosslook across
Dùng để chỉ vị trí hoặc hướng đi.
—
/ˈsentʃəri/
n
thế kỷ
The 21st century brought rapid technological change.
Thế kỷ 21 mang lại thay đổi công nghệ nhanh chóng.
Chi tiết
The 21st century began in 2001.Thế kỷ 21 bắt đầu năm 2001.
Đồng nghĩahundred years100 years
Cụm hay dùng20th centurycentury ago
Họ từcentennial (adj)century-old (adj)
Thế kỷ, khoảng 100 năm.
—
phrase
sức khỏe thể chất
—
/æz ə rɪˈzʌlt/
phr.
kết quả là, do đó
As a result, production slowed significantly last month.
Kết quả là, sản xuất chậm lại đáng kể tháng trước.
Chi tiết
As a result, the company hired ten more engineers.Do đó, công ty tuyển thêm mười kỹ sư.
Đồng nghĩaconsequentlytherefore
Cụm hay dùngas a result, …; as a result of …; as a direct result
Họ từresult (n./v.)resultant (adj.)
Diễn đạt hệ quả trực tiếp. Sau 'as a result of' cần danh từ/cụm danh từ.
—
connection
/kəˈnɛk.ʃən/
n.
sự kết nối
I have a good connection.
Tôi có một kết nối tốt.
Chi tiết
There is a connection between diet and health.Có mối liên hệ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
Đồng nghĩalinktie
Cụm hay dùngdirect connectionlose connection
Họ từconnect (v)connective (adj)
Có thể dùng cho cả vật lý và trừu tượng.
—
HEART RATE
/hɑrt reɪt/
phr.
(np) Nhịp tim
Her heart rate increased during exercise.
Nhịp tim của cô ấy tăng khi tập thể dục.
Chi tiết
Check your heart rate regularly.Kiểm tra nhịp tim của bạn thường xuyên.
Cụm hay dùngmonitor heart rateincrease heart rate
Thường dùng trong y tế và thể thao.
—
/ˈvɜːrtʃuəl riˈæləti/
n
thực tế ảo
Virtual reality is used in training simulations.
Thực tế ảo được dùng trong các mô phỏng huấn luyện.
Chi tiết
He enjoys playing games in virtual reality.Anh ấy thích chơi game trong thực tế ảo.
Đồng nghĩaVR
Cụm hay dùngvirtual reality headsetvirtual reality experience
Được sử dụng nhiều trong công nghệ.
—
/ˈkɒntækt/
v.
liên lạc; liên hệ
Please contact me by email.
Hãy liên hệ với tôi qua email.
Chi tiết
Contact the office before noon.Liên hệ với văn phòng trước buổi trưa.
Đồng nghĩareachcallget in touch
Cụm hay dùngcontact someonecontact by phonecontact informationcontact detailspoint of contact
Họ từcontact (n.) người liên lạc; liên hệcontactable (adj.) có thể liên lạc được
'Contact' bao hàm nhiều hình thức: điện thoại, email, gặp trực tiếp.
—
/rɪˈsɜːrtʃər/
danh từ
nhà nghiên cứu
The researcher published her findings in a journal.
Nhà nghiên cứu đã công bố phát hiện của mình trong một tạp chí.
Chi tiết
The researcher published a new study.Nhà nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu mới.
Đồng nghĩascientistscholar
Cụm hay dùngresearch teamlead researcherindependent researcher
Họ từresearch (n/v)researchable (adj)
Nhà nghiên cứu; scholar thường trong lĩnh vực nhân văn.
—
/ˌoʊ.vərˈɔːl/
tính từ
tổng thể
Overall, the trip was great.
Tổng thể, chuyến đi rất tuyệt.
Chi tiết
The overall plan is to improve the city.Kế hoạch tổng thể là cải thiện thành phố.
Đồng nghĩageneraltotal
Cụm hay dùngoverall assessmentoverall performance
Dùng để chỉ cái nhìn tổng thể.
—
TO BE PART
/tu bi pɑrt/
phr.
là một phần của
You are to be part of this team.
Bạn sẽ là một phần của đội này.
Chi tiết
She wants to be part of the project.Cô ấy muốn là một phần của dự án.
Cụm hay dùngbe part of somethingwant to be part
Dùng để chỉ sự tham gia hoặc liên kết.
—
perhaps
/pərˈhæps/
adv.
(adv) có thể, có lẽ
Perhaps we can go later.
Có lẽ chúng ta có thể đi sau.
Chi tiết
Perhaps we should leave now.Có lẽ chúng ta nên đi bây giờ.
Đồng nghĩamaybepossibly
Cụm hay dùngperhaps notperhaps so
Đồng nghĩa với 'maybe' nhưng trang trọng hơn.
—
MEDICAL
/ˈmɛd.ɪ.kəl/
adj.
y khoa
He received medical attention after the accident.
Anh ấy nhận được sự chăm sóc y tế sau tai nạn.
Chi tiết
Medical research is important for health.Nghiên cứu y tế rất quan trọng cho sức khỏe.
Đồng nghĩahealth-relatedclinical
Cụm hay dùngmedical treatmentmedical advice
Họ từmedicine (n)medically (adv)
Dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến y tế.
—
/ˈhɛdeɪk/
n
Đau đầu
She has a headache and wants to rest for a while.
Cô ấy bị đau đầu và muốn nghỉ ngơi một chút.
Chi tiết
I have a bad headache.Tôi bị đau đầu dữ dội.
Đồng nghĩamigrainecephalalgia
Cụm hay dùnghave a headachesevere headacheheadache relief
Họ từheadachy (adj)
Đau đầu, có thể do căng thẳng hoặc bệnh.
—
Backache
/ˈbækeɪkbəʊn/
n.
đau lưng
He feels a backache after lifting heavy boxes all day.
Anh ấy cảm thấy đau lưng sau khi nâng những hộp nặng cả ngày.
Chi tiết
I have a terrible backache.Tôi bị đau lưng khủng khiếp.
Đồng nghĩaback painlumbago
Cụm hay dùnghave a backachechronic backache
Đau lưng, thường do cơ hoặc cột sống.
—
runny nose
/ˈrʌni noʊz/
phr.
sổ mũi, chảy nước mũi
I have a runny nose because of my allergies.
Tôi bị sổ mũi vì dị ứng của mình.
—
/’iəreik/
n
Đau tai
An earache can be very painful and annoying.
Đau tai có thể rất đau và khó chịu.
Chi tiết
The child cried from earache.Đứa trẻ khóc vì đau tai.
Đồng nghĩaotalgia
Cụm hay dùnghave an earacheearache pain
Đau tai thường do nhiễm trùng.
—
/ˈstʌm.ək.eɪk/
noun
đau bụng
I have a stomachache after eating.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn.
—
/ˈtɛmpərətʃər/
danh từ
nhiệt độ
The temperature is very high.
Nhiệt độ rất cao.
Chi tiết
The temperature dropped suddenly.Nhiệt độ giảm đột ngột.
Đồng nghĩaheatwarmth
Cụm hay dùnghigh temperaturelow temperatureroom temperature
Họ từtemperate (adj)temperature (n)
Nhiệt độ: dùng với 'high/low'.
—
/ˌsɔː ˈθrəʊt/
n
đau họng
She has a sore throat and cannot speak clearly right now.
Cô ấy bị viêm họng và không thể nói rõ ngay bây giờ.
—
BAD COUGH
/bæd kɔf/
phr.
ho nặng
He has a bad cough today.
Hôm nay anh ấy bị ho nặng.
Chi tiết
A bad cough can be serious.Ho nặng có thể rất nghiêm trọng.
Đồng nghĩasevere coughpersistent cough
Cụm hay dùngsuffer from a bad coughtreat a bad cough
Dùng để chỉ cơn ho kéo dài và nặng.
—
PILLS
/pɪlz/
n.
viên thuốc
I take two pills daily.
Tôi uống hai viên thuốc mỗi ngày.
Chi tiết
He forgot to buy the pills.Anh ấy quên mua viên thuốc.
Đồng nghĩatabletscapsules
Cụm hay dùngtake pillsprescribe pills
Thường dùng để chỉ thuốc dạng viên.
—
/ˈfɑːrməsi/
n.
hiệu thuốc, nhà thuốc
Is there a pharmacy on this street?
Trên con phố này có nhà thuốc không?
Chi tiết
The pharmacy is next to the clinic.Nhà thuốc ở cạnh phòng khám.
Đồng nghĩadrugstorechemist
Cụm hay dùngat the pharmacylocal pharmacy24-hour pharmacypharmacy countergo to the pharmacy
Họ từpharmacist (n.) dược sĩpharmaceutical (adj.) thuộc dược phẩm
'Pharmacy' = 'drugstore' (Mỹ) = 'chemist' (Anh) — cùng nghĩa nhà thuốc. 'Pharmacist' là người làm việc ở đó.
—
SYLLABLES
/ˈsɪl.ə.bəlz/
n.
âm tiết
This word has three syllables.
Từ này có ba âm tiết.
Chi tiết
Count the syllables in each word.Đếm số âm tiết trong mỗi từ.
Cụm hay dùngcount syllablesstress syllables
Âm tiết là phần của từ có âm thanh.
—
illness
/ˈɪlnəs/
n.
(n) sự đau yếu, ốm, bệnh tật
His illness kept him from attending school.
Bệnh tật của anh ấy đã khiến anh không thể đến trường.
Chi tiết
She is recovering from a serious illness.Cô ấy đang hồi phục sau một căn bệnh nghiêm trọng.
Đồng nghĩasicknessdisease
Cụm hay dùngchronic illnessmental illnessserious illness
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh sức khỏe.
—
CONVERSATION
/ˌkɒn.vəˈseɪ.ʃən/
n.
cuộc hội thoại
We had a nice conversation.
Chúng tôi đã có một cuộc hội thoại thú vị.
Chi tiết
She enjoys deep conversations.Cô ấy thích những cuộc hội thoại sâu sắc.
Đồng nghĩadialoguediscussion
Cụm hay dùnghave a conversationengage in conversation
Họ từconverse (v)
Dùng để chỉ sự trao đổi ý kiến giữa người.
—
TAKE ONE PILL
/teɪk wʌn pɪl/
phr.
uống một viên
You should take one pill daily.
Bạn nên uống một viên thuốc mỗi ngày.
Chi tiết
Take one pill before meals.Uống một viên trước bữa ăn.
Cụm hay dùngtake a pilltake medication
Dùng để chỉ việc uống thuốc.
—
COUGH SWEET
/kɔf swit/
phr.
kẹo ngậm ho
I bought some cough sweets for my throat.
Tôi đã mua kẹo ngậm ho cho cổ họng.
Chi tiết
Cough sweets help soothe irritation.Kẹo ngậm ho giúp làm dịu kích ứng.
Cụm hay dùngsuck a cough sweetcough sweet for children
Dùng để giảm ho và làm dịu họng.
—
/fɪl/
động từ
lấp đầy
Please fill the glass with water.
Xin hãy lấp đầy cốc bằng nước.
Chi tiết
Please fill out the form.Vui lòng điền vào mẫu đơn.
Đồng nghĩastuffcomplete
Cụm hay dùngfill infill up
Họ từfilling (n/adj)refill (v/n)
Phân biệt với 'feel' (cảm thấy).
—
/ɪˈnɪʃəl/
tính từ
ban đầu
The initial plan was changed.
Kế hoạch ban đầu đã bị thay đổi.
Chi tiết
The initial phase of the project was successful.Giai đoạn ban đầu của dự án đã thành công.
Đồng nghĩafirstprimary
Cụm hay dùnginitial reactioninitial stageinitial investment
Ban đầu thường dùng để chỉ giai đoạn đầu.
—
/ˈædrɛs/
n.
địa chỉ
Please write your address on the form.
Vui lòng viết địa chỉ vào mẫu.
Chi tiết
What is the address of this hotel?Địa chỉ của khách sạn này là gì?
Đồng nghĩalocation
Cụm hay dùnghome addressemail addressstreet addressmailing addressbilling address
Họ từaddressee (n.) người nhận (thư)
Nhấn âm: danh từ /ˈædrɛs/, động từ /əˈdrɛs/. Hay gặp trong TOEIC Part 5, 6, 7 khi điền form.
—
/ˈdʒendər/
n
giới tính
Gender equality remains an important goal.
Bình đẳng giới tính vẫn là một mục tiêu quan trọng.
Chi tiết
Gender roles can vary across cultures.Vai trò giới có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩasexgender identity
Cụm hay dùnggender equalitygender discrimination
Thường dùng trong xã hội học.
—
surgery
/ˈsɜːr.dʒər.i/
n.
ca phẫu thuật
He had surgery last week.
Anh ấy đã phẫu thuật tuần trước.
Chi tiết
She needs surgery to fix her knee.Cô ấy cần phẫu thuật để sửa đầu gối.
Đồng nghĩaoperationprocedure
Cụm hay dùngmajor surgerysurgery room
Thường liên quan đến bệnh viện và bác sĩ.
—
detail
/ˈdiːteɪl/
n.
(v) trình bày tỉ mỉ, chi tiết
Please provide more detail.
Xin vui lòng cung cấp thêm chi tiết.
Chi tiết
He explained every detail.Anh ấy giải thích từng chi tiết.
Đồng nghĩaspecificparticular
Cụm hay dùngin detailgo into detail
Họ từdetailed (adj)detail-oriented (adj)
Thường dùng số nhiều 'details'.
—
OPERATIONS
/ˌɒp.ərˈeɪ.ʃənz/
n.
hoạt động, vận hành
The operations of the company are efficient.
Các hoạt động của công ty rất hiệu quả.
Chi tiết
Military operations are ongoing in the region.Các hoạt động quân sự đang diễn ra trong khu vực.
Đồng nghĩaactivitiesfunctions
Cụm hay dùngbusiness operationsmilitary operations
Họ từoperate (v)operational (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quân sự.
—
/ˈkæpɪtl/
n.
thủ đô
Hanoi is the capital of Vietnam.
Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe capital city
"Capital" còn nghĩa "vốn (tiền)" hoặc "chữ in hoa" tùy ngữ cảnh.
—
/ˈmærɪtl ˈsteɪtəs/
n.
tình trạng hôn nhân
What is your marital status?
Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
Chi tiết
Select your marital status: single or married.Chọn tình trạng hôn nhân: độc thân hay đã kết hôn.
Đồng nghĩacivil status
Cụm hay dùngmarital status optionsindicate marital status
Các lựa chọn: single, married, divorced, widowed.
—
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
n.
trình độ chuyên môn
Her qualifications made her a strong candidate for the job.
Trình độ của cô ấy khiến cô trở thành ứng viên mạnh cho công việc.
Chi tiết
She has the right qualifications for the job.Cô ấy có đủ trình độ cho công việc.
Đồng nghĩacredentialcertification
Cụm hay dùnghave qualificationsqualification requirements
Họ từqualify (v)qualified (adj)
Chỉ bằng cấp hoặc điều kiện đáp ứng
—
CONTACT DETAIL
/ˈkɒn.tækt ˈdiː.teɪl/
phr.
chi tiết liên hệ
Please provide your contact details.
Vui lòng cung cấp chi tiết liên hệ của bạn.
Chi tiết
I need your contact details for the meeting.Tôi cần chi tiết liên hệ của bạn cho cuộc họp.
Cụm hay dùngupdate contact detailsshare contact details
Dùng để chỉ thông tin liên lạc của ai đó.
—
CASE OF EMERGENCY
/keɪs əv ɪˈmɜːr.dʒən.si/
phr.
trong trường hợp khẩn cấp
Call 911 in case of emergency.
Gọi 911 trong trường hợp khẩn cấp.
Chi tiết
Keep this number for case of emergency.Giữ số này cho trường hợp khẩn cấp.
Cụm hay dùngin case of emergencyemergency contactemergency services
Thường dùng trong tình huống cần giúp đỡ khẩn cấp.
—
/ˈhɛd.ɪŋ/
danh từ
tiêu đề
The heading of the article caught my attention.
Tiêu đề của bài viết đã thu hút sự chú ý của tôi.
Chi tiết
The heading of the article caught my attention.Tiêu đề của bài viết đã thu hút sự chú ý của tôi.
Đồng nghĩatitlecaption
Cụm hay dùngsection headingmain headingsubheading
Dùng để chỉ tiêu đề văn bản.
—
divorce
/dɪˈvɔːrs/
n.
(n) sự ly dị
Divorce rates have risen globally.
Tỷ lệ ly hôn đã tăng trên toàn cầu.
Chi tiết
Divorce can be a difficult process.Ly hôn có thể là một quá trình khó khăn.
Đồng nghĩadissolution of marriageseparation
Cụm hay dùngfile for divorcedivorce settlementdivorce rate
Thường liên quan đến cảm xúc.
—
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
động từ
trao đổi
We can exchange our books.
Chúng ta có thể trao đổi sách của mình.
Chi tiết
They decided to exchange gifts at the party.Họ quyết định trao đổi quà tại bữa tiệc.
Đồng nghĩatradeswap
Cụm hay dùngexchange ideasexchange informationcurrency exchange
Thường liên quan đến giao dịch hoặc trao đổi.
—
/ˈnɪərəst/
tính từ
gần nhất
The nearest supermarket is just a five-minute walk.
Siêu thị gần nhất chỉ cách đây năm phút đi bộ.
Chi tiết
The nearest store is two blocks away.Cửa hàng gần nhất cách đây hai dãy nhà.
Đồng nghĩaclosestadjacent
Cụm hay dùngnearest neighbornearest location
Gần nhất giúp tiết kiệm thời gian di chuyển.
—
/pʊʃ/
động từ
đẩy
Please push the door to open it.
Vui lòng đẩy cửa để mở.
Chi tiết
Push the door gently.Đẩy cửa nhẹ nhàng.
Đồng nghĩashovepress
Cụm hay dùngpush the buttonpush openpush forward
Họ từpusher (n)pushing (adj)
Đẩy ra xa, khác 'pull' (kéo lại).
—
PRAM
/præm/
n.
xe đẩy trẻ em
She pushed the pram in the park.
Cô ấy đẩy xe trong công viên.
Chi tiết
The baby sleeps in the pram.Em bé ngủ trong xe đẩy.
Đồng nghĩastrollerbaby carriage
Cụm hay dùngpush a pramfold a prambuy a pram
Thường dùng ở Anh, tương đương với stroller ở Mỹ.
—
WALK WAY
/ˈwɔːk weɪ/
phr.
lối đi bộ
The walkway is crowded with people.
Lối đi bộ đông đúc người.
Chi tiết
Please use the walkway to cross the street.Vui lòng sử dụng lối đi bộ để qua đường.
Cụm hay dùngpedestrian walkwaywalkway bridgewalkway access
Dùng để chỉ lối đi dành cho người đi bộ.
—
on the ground
/ɒn ðə ɡraʊnd/
phr.
mặt đất
The ball is on the ground.
Quả bóng ở trên mặt đất.
Chi tiết
He sits on the ground.Anh ấy ngồi trên mặt đất.
Đồng nghĩaon the flooron the earth
Cụm hay dùngfall on the groundlie on the groundon the ground level
Cụm giới từ, trái nghĩa với 'in the air'.
—
/ˈriːdʒən/
n
vùng, miền
This region is known for its wine production.
Vùng này nổi tiếng với sản xuất rượu vang.
Chi tiết
The tropical region is hot.Vùng nhiệt đới nóng.
Đồng nghĩaareazone
Cụm hay dùngautonomous regioncoastal region
Họ từregional (adj)regionally (adv)
Phân biệt: region (vùng rộng) vs area (khu vực nhỏ hơn).
—
/wiːl/
n
bánh xe
The car has four wheels.
Xe ô tô có bốn bánh xe.
—
down the pathway
/daʊn ðə ˈpæθ.weɪ/
phr.
dọc theo lối đi
We walked down the pathway together.
Chúng tôi đi dọc theo lối đi cùng nhau.
Chi tiết
The flowers bloom down the pathway.Những bông hoa nở dọc theo lối đi.
Cụm hay dùngwalk down the pathwayrun down the pathway
Cụm từ chỉ vị trí hoặc hướng đi.
—
/ɡræs/
noun
cỏ
The children sit on the grass in the park.
Những đứa trẻ ngồi trên cỏ trong công viên.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...