Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Quy trình văn phòng

ID 425549
21 từ vựng B1 TOEIC
Đăng nhập để học
1. Tuyển dụng & Đăng tin 33 từ 2. Phỏng vấn xin việc 27 từ 3. Tuyển dụng & Đào tạo 21 từ 4. Lương & Phúc lợi 29 từ 5. Thăng tiến & Khen thưởng 27 từ 6. Đánh giá hiệu suất 27 từ 7. Ngân hàng 38 từ 8. Kế toán 18 từ 9. Hóa đơn & Thanh toán 30 từ 10. Thuế 28 từ 11. Đầu tư 31 từ 12. Báo cáo tài chính 16 từ 13. Marketing 23 từ 14. Quảng cáo 22 từ 15. Bán hàng 17 từ 16. Đàm phán 24 từ 17. Hợp đồng 25 từ 18. Phát triển sản phẩm 29 từ 19. Giá & Khuyến mãi 21 từ 20. Sản xuất 16 từ 21. Kiểm soát chất lượng 31 từ 22. Kho hàng & Tồn kho 28 từ 23. Vận chuyển & Logistics 26 từ 24. Đặt mua vật tư 8 từ 25. Kho bãi & Lưu trữ 20 từ 26. Quy trình văn phòng 21 từ 27. Thư tín công việc 19 từ 28. Họp & Ủy ban 27 từ 29. Lập kế hoạch kinh doanh 14 từ 30. Hội nghị & Hội thảo 23 từ 31. Công nghệ văn phòng 32 từ 32. Bất động sản 31 từ 33. Thuê & Cho thuê 23 từ 34. Pháp lý cơ bản 23 từ 35. Bảo hiểm 31 từ 36. Bảo hành & Cam kết 12 từ 37. Hàng không (nâng cao) 36 từ 38. Khách sạn 25 từ 39. Thuê xe 19 từ 40. Ẩm thực & Tiệc 30 từ 41. Phim & Giải trí 31 từ 42. Sân khấu & Nghệ thuật 34 từ 43. Truyền thông & Báo chí 32 từ 44. Dịch vụ du lịch 19 từ 45. Phòng khám & Bệnh viện 28 từ 46. Nhà thuốc 34 từ 47. Bảo hiểm y tế 29 từ 48. Nha khoa 30 từ 49. Kinh tế & Thương mại 14 từ 50. Internet & Phần mềm 17 từ 51. Quản lý dự án 14 từ 52. An toàn lao động 26 từ 53. Quan hệ khách hàng 15 từ 54. Thông cáo & Quan hệ công chúng 16 từ 55. Môi trường & Bền vững 27 từ 56. Xây dựng 34 từ 57. Nghiên cứu & Khảo sát 24 từ 58. Thời tiết & Dự báo 39 từ 59. Giáo dục & Phát triển 19 từ 60. Thể hình & Giải trí 22 từ 61. Vận hành bán lẻ 18 từ 62. Năng lượng & Tiện ích 17 từ
Danh sách từ vựng  21 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/prəˈsiː.dʒɚ/
n.
quy trình, thủ tục
Follow the correct safety procedure.
Hãy tuân theo quy trình an toàn đúng.
Chi tiết
The procedure takes three steps.Quy trình gồm ba bước.
Đồng nghĩaprocess
Cụm hay dùngfollow a procedurestandard proceduresafety procedureapproval procedurefiling procedure
Họ từproceed (v.) tiến hànhproceedings (n.) thủ tục tố tụng
'Procedure' (quy trình các bước) ≈ process. Word-form: proceed (v.).
/ˈpɑː.lə.si/
n.
chính sách, quy định
The company updated its leave policy.
Công ty đã cập nhật chính sách nghỉ phép.
Chi tiết
Violating policy may result in dismissal.Vi phạm quy định có thể dẫn đến sa thải.
Đồng nghĩaregulationrule
Cụm hay dùngcompany policyenforce a policypolicy violationset a policypolicy change
Họ từpolicyholder (n.) người giữ hợp đồng
'Policy' = quy định của tổ chức; đừng nhầm với 'politics' (chính trị).
/ˈprɑː.ses/
n./v.
quy trình; xử lý
Please process this invoice today.
Hãy xử lý hóa đơn này hôm nay.
Chi tiết
The hiring process takes two weeks.Quy trình tuyển dụng mất hai tuần.
Đồng nghĩaproceduremethod
Cụm hay dùngprocess a requesthiring processapproval processstreamline the processprocess documents
Họ từprocessing (n.) việc xử lýprocessed (adj.) đã xử lý
'Process' vừa là danh từ vừa là động từ: 'process a form' = xử lý biểu mẫu.
/əˈsaɪn/
v.
phân công, giao (nhiệm vụ)
The manager assigned tasks to each team member.
Quản lý đã phân công nhiệm vụ cho từng thành viên.
Chi tiết
She was assigned to the new project.Cô ấy được phân công vào dự án mới.
Đồng nghĩaallocatedesignate
Cụm hay dùngassign a taskassign responsibilityassign rolesassign to a projectassign deadlines
Họ từassignment (n.) nhiệm vụ được giaoassignee (n.) người được phân công
'Assign' = giao việc; 'assignment' là danh từ tương ứng. Đừng nhầm với 'resign' (từ chức).
/rɪˈspɑːn.sə.bəl/
adj.
chịu trách nhiệm
She is responsible for client communications.
Cô ấy chịu trách nhiệm về liên lạc khách hàng.
Chi tiết
Each team is responsible for its own budget.Mỗi nhóm chịu trách nhiệm về ngân sách của mình.
Đồng nghĩaaccountablein charge
Cụm hay dùngresponsible forhold responsibledirectly responsiblepersonally responsibletake responsibility
Họ từresponsibility (n.) trách nhiệmresponsibly (adv.) có trách nhiệmirresponsible (adj.) vô trách nhiệm
Cấu trúc hay gặp: 'be responsible for + noun/gerund'.
/ˈɡaɪd.laɪn/
n.
hướng dẫn, chỉ dẫn
Follow the company guidelines for expense reports.
Hãy tuân theo hướng dẫn của công ty về báo cáo chi phí.
Chi tiết
New safety guidelines were issued last week.Hướng dẫn an toàn mới được ban hành tuần trước.
Đồng nghĩadirectiveinstruction
Cụm hay dùngfollow guidelinesissue guidelinescompany guidelinesset guidelinesstrict guidelines
Họ từguide (v./n.) hướng dẫn
'Guideline' thường dùng số nhiều 'guidelines'. Ít ràng buộc hơn 'regulation' (quy định bắt buộc).
/əˈpruː.vəl/
n.
sự chấp thuận, phê duyệt
The purchase requires manager approval.
Việc mua hàng cần có sự phê duyệt của quản lý.
Chi tiết
We are waiting for budget approval.Chúng tôi đang chờ phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩaauthorizationconsentendorsement
Cụm hay dùngseek approvalgrant approvalpending approvalfinal approvalbudget approval
Họ từapprove (v.) phê duyệtapproved (adj.) đã được chấp thuậndisapprove (v.) không chấp thuận
'Approval' là danh từ của 'approve'. Cụm thường gặp: 'pending approval' = đang chờ phê duyệt.
/rɪˈvaɪz/
v.
sửa đổi, xem lại
Please revise the draft before submitting.
Vui lòng sửa lại bản nháp trước khi nộp.
Chi tiết
The schedule was revised due to delays.Lịch trình đã được sửa đổi do chậm trễ.
Đồng nghĩaamendupdatemodify
Cụm hay dùngrevise a documentrevise the budgetrevise estimatesthoroughly reviserevise a proposal
Họ từrevision (n.) bản sửa đổirevised (adj.) đã được sửa đổi
'Revise' = sửa để cải thiện; 'review' = xem lại để đánh giá. Hai từ dễ nhầm.
/dɪˈstrɪb.juːt/
v.
phân phát, phân phối
Please distribute the agenda before the meeting.
Vui lòng phát chương trình nghị sự trước cuộc họp.
Chi tiết
Supplies were distributed to each department.Vật tư được phân phát cho từng phòng ban.
Đồng nghĩacirculatehand outallocate
Cụm hay dùngdistribute copiesdistribute resourcesdistribute workloadwidely distributeddistribute via email
Họ từdistribution (n.) sự phân phốidistributor (n.) nhà phân phối
'Distribute' thường đi với 'to': 'distribute to all staff'. Noun: 'distribution'.
/ɪˈnɪʃ.i.eɪt/
v.
khởi xướng, bắt đầu (chính thức)
HR will initiate the onboarding process.
Bộ phận HR sẽ khởi động quy trình tiếp nhận nhân viên.
Chi tiết
Please initiate a formal complaint if needed.Hãy khởi xướng khiếu nại chính thức nếu cần.
Đồng nghĩabeginlaunchstart
Cụm hay dùnginitiate a processinitiate a reviewinitiate contactinitiate a projectinitiate procedures
Họ từinitiative (n.) sáng kiếninitiation (n.) sự khởi đầu
'Initiate' trang trọng hơn 'start/begin'. Noun: 'initiative' = sáng kiến — hay gặp TOEIC.
/ˈver.ɪ.faɪ/
v.
xác minh, kiểm tra tính chính xác
Please verify the data before filing the report.
Vui lòng xác minh dữ liệu trước khi nộp báo cáo.
Chi tiết
HR verifies employment history during hiring.HR xác minh lịch sử công việc trong quá trình tuyển dụng.
Đồng nghĩaconfirmvalidatecheck
Cụm hay dùngverify informationverify identityverify detailsverify accuracyverify compliance
Họ từverification (n.) sự xác minhverified (adj.) đã được xác minh
'Verify' = kiểm tra để chắc chắn đúng. Noun: 'verification'. Khác 'confirm' (chỉ cần đồng ý).
/ˈsɜːr.kjə.leɪt/
v.
lưu hành, chuyển tay (tài liệu)
Please circulate the memo to all departments.
Hãy chuyển bản ghi nhớ cho tất cả các phòng ban.
Chi tiết
The agenda was circulated before the meeting.Chương trình nghị sự đã được lưu hành trước cuộc họp.
Đồng nghĩadistributepass aroundsend out
Cụm hay dùngcirculate a memocirculate documentswidely circulatedcirculate for reviewcirculate information
Họ từcirculation (n.) sự lưu hành
'Circulate' gợi ý tài liệu được chuyển đến nhiều người. Dùng trong văn phòng trang trọng hơn 'share'.
/ədˈhɪr/
v.
tuân thủ (quy tắc)
All employees must adhere to company policies.
Tất cả nhân viên phải tuân thủ chính sách công ty.
Chi tiết
Contractors are expected to adhere to safety codes.Các nhà thầu được kỳ vọng tuân thủ quy chuẩn an toàn.
Đồng nghĩacomplyfollowobserve
Cụm hay dùngadhere to guidelinesadhere to regulationsstrictly adhereadhere to standardsadhere to a schedule
Họ từadherence (n.) sự tuân thủadherent (n./adj.) người tuân theo
'Adhere to' = tuân thủ chặt chẽ, trang trọng hơn 'follow'. Luôn dùng giới từ 'to'.
/rɪˈvoʊk/
v.
thu hồi, hủy bỏ (quyền hạn)
Access was revoked after the employee resigned.
Quyền truy cập đã bị thu hồi sau khi nhân viên từ chức.
Chi tiết
The manager revoked the authorization.Quản lý đã thu hồi sự ủy quyền.
Đồng nghĩacancelwithdrawrescind
Cụm hay dùngrevoke accessrevoke a licenserevoke authorizationrevoke privilegesrevoke permission
Họ từrevocation (n.) sự thu hồi
'Revoke' mang nghĩa chính thức, thường dùng khi hủy quyền hạn đã cấp trước đó.
/ˈes.kə.leɪt/
v.
leo thang; chuyển lên cấp cao hơn
Please escalate the issue to your supervisor.
Hãy chuyển vấn đề lên cấp trên của bạn.
Chi tiết
Unresolved complaints will be escalated.Những khiếu nại chưa được giải quyết sẽ được chuyển lên.
Đồng nghĩareferelevateraise
Cụm hay dùngescalate a complaintescalate to managementescalate the issueescalate quicklyneed to escalate
Họ từescalation (n.) sự leo thang/chuyển cấp
Trong văn phòng, 'escalate' = chuyển vấn đề lên cấp cao hơn để giải quyết — dùng nhiều trong Part 3.
/ˈstriːm.laɪn/
v.
tối ưu hóa quy trình, đơn giản hóa
We plan to streamline the invoicing process.
Chúng tôi có kế hoạch tối ưu hóa quy trình lập hóa đơn.
Chi tiết
New software has streamlined daily tasks.Phần mềm mới đã đơn giản hóa các công việc hàng ngày.
Đồng nghĩasimplifyoptimizeimprove efficiency
Cụm hay dùngstreamline operationsstreamline processesstreamline workflowsstreamline communicationstreamline procedures
Họ từstreamlined (adj.) đã được tối ưu
'Streamline' = làm cho quy trình nhanh/gọn hơn. Từ tích cực, hay xuất hiện trong business context.
/kəmˈplaɪ wɪð/
v. phrase
tuân thủ (kèm tân ngữ)
Staff are required to comply with dress code.
Nhân viên được yêu cầu tuân thủ quy định trang phục.
Chi tiết
The vendor failed to comply with the contract.Nhà cung cấp đã không tuân thủ hợp đồng.
Đồng nghĩaadhere toabide byfollow
Cụm hay dùngcomply with regulationscomply with termscomply with standardscomply with requestscomply with law
Họ từcompliance (n.) sự tuân thủ
'Comply with' là cụm cố định — không bỏ 'with'. Dùng thay cho 'follow' trong văn trang trọng.
/prəˈsiː.dʒɚ ˈmæn.ju.əl/
n. phrase
sổ tay quy trình
Refer to the procedure manual for guidance.
Tham khảo sổ tay quy trình để được hướng dẫn.
Chi tiết
The manual was revised last quarter.Tài liệu hướng dẫn đã được sửa đổi quý trước.
Đồng nghĩaoperations manualhandbook
Cụm hay dùngupdate the manualrefer to the manualoperations manualemployee manualfollow the manual
Cụm từ hay gặp trong TOEIC Part 3 khi đề cập đến tài liệu hướng dẫn nội bộ.
/ˈhænd.oʊ.vɚ/
n.
bàn giao công việc
Complete the handover before leaving on holiday.
Hoàn tất việc bàn giao trước khi nghỉ phép.
Chi tiết
A proper handover ensures continuity.Bàn giao đúng cách đảm bảo tính liên tục công việc.
Đồng nghĩatransitiontransfer
Cụm hay dùnghandover noteshandover periodsmooth handovercomplete a handoverhandover document
Họ từhand over (v.) bàn giao
'Handover' (n.) = danh từ viết liền. 'Hand over' (v.) = động từ viết tách. Hay gặp khi nhân sự thay đổi.
/ˈtʃek.lɪst/
n.
danh sách kiểm tra
Use the checklist before closing the office.
Sử dụng danh sách kiểm tra trước khi đóng cửa văn phòng.
Chi tiết
The onboarding checklist covers ten steps.Danh sách kiểm tra tiếp nhận gồm mười bước.
Đồng nghĩalistinventory
Cụm hay dùngcomplete a checklistreview the checklistsafety checklistonboarding checklistchecklist of requirements
'Checklist' = công cụ phổ biến trong quy trình văn phòng. Hay xuất hiện trong Part 3 & 7 TOEIC.
/əˈkaʊn.tə.bəl/
adj.
phải chịu trách nhiệm giải trình
Each manager is accountable for team results.
Mỗi quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả nhóm.
Chi tiết
Employees are held accountable for their actions.Nhân viên phải chịu trách nhiệm về hành động của mình.
Đồng nghĩaresponsibleanswerableliable
Cụm hay dùnghold accountableaccountable to managementaccountable for resultspublicly accountableultimately accountable
Họ từaccountability (n.) trách nhiệm giải trình
'Accountable' = phải giải trình với người khác; 'responsible' = có nghĩa vụ thực hiện. Dùng 'accountable to sb for sth'.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...