| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Mọi tầng lớp trong xã hội
Education should be accessible to all segments of society, not just the wealthy.
Giáo dục nên có sẵn cho mọi tầng lớp trong xã hội, không chỉ cho người giàu.
|
— | |
| adj |
Kiêu ngạo
Some people find it hard to work with arrogant individuals who think they're always right.
Một số người thấy khó làm việc với những người kiêu ngạo, những người nghĩ rằng họ luôn đúng.
|
— | |
| n.phr |
Ủng hộ, hậu thuẫn
The research findings were backed up by numerous studies, reinforcing the credibility of the proposed theory.
Các kết quả nghiên cứu được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu khác, củng cố độ tin cậy của lý thuyết được đề xuất.
|
— | |
| phr |
Phụ thuộc
In the end, it really comes down to what makes you happy in life.
Cuối cùng, nó thực sự phụ thuộc vào điều gì làm bạn hạnh phúc trong cuộc sống.
|
— | |
| phr |
Tiêu tốn thời gian
Planning a wedding can cost a lot of time, but it's worth it for the special day.
Lập kế hoạch cho một đám cưới có thể tiêu tốn rất nhiều thời gian, nhưng nó xứng đáng cho ngày đặc biệt.
|
— | |
| v.phr |
Đánh lạc hướng
It's easy to distract somebody from their work if there are too many interruptions.
Thật dễ để đánh lạc hướng ai đó khỏi công việc của họ nếu có quá nhiều sự gián đoạn.
|
— | |
| v.phr |
Không làm kịp, không theo kịp
If you don't study regularly, you might fall behind in your classes and struggle later.
Nếu bạn không học thường xuyên, bạn có thể không theo kịp các lớp học và gặp khó khăn sau này.
|
— | |
| v.phr |
Tập trung
I try to focus on my goals and not get sidetracked by distractions around me.
Tôi cố gắng tập trung vào mục tiêu của mình và không bị phân tâm bởi những điều xung quanh.
|
— | |
| v.phr |
Tăng cân
Many people struggle to gain weight in a healthy way, especially if they have a fast metabolism.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tăng cân một cách lành mạnh, đặc biệt là nếu họ có một quá trình trao đổi chất nhanh.
|
— | |
| v.phr |
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
Once I finish my coffee, I usually get down to studying for my exams.
Khi tôi uống xong cà phê, tôi thường bắt đầu làm việc nghiêm túc cho các kỳ thi của mình.
|
— | |
| v.phr |
Thành công làm gì đó
I really want to get in shape before summer, so I've started exercising regularly.
Tôi thực sự muốn thành công trong việc giữ dáng trước mùa hè, vì vậy tôi đã bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
|
— | |
| n |
Thôi thúc
Sometimes, buying things on impulse can lead to regrets later on, don’t you think?
Đôi khi, việc mua sắm theo thôi thúc có thể dẫn đến sự hối hận sau này, bạn có nghĩ vậy không?
|
— | |
| adj |
Gia tăng
I believe that making incremental changes in our daily routines can greatly improve our lives.
Tôi tin rằng việc thực hiện những thay đổi gia tăng trong thói quen hàng ngày có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta rất nhiều.
|
— | |
| v.phr |
Ghi chú
Whenever I have a good idea, I like to jot it down in my notebook right away.
Mỗi khi tôi có một ý tưởng hay, tôi thích ghi chú nó vào sổ tay ngay lập tức.
|
— | |
| v.phr |
Rời tổ ấm
When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.
Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.
|
— | |
| v.phr |
Quyết định
It’s important to make up your mind about your career path early on to avoid confusion later.
Điều quan trọng là phải quyết định về con đường sự nghiệp của bạn sớm để tránh sự bối rối sau này.
|
— | |
| phr |
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
|
— | |
| phr |
Trí nhớ kém
Honestly, my memory is like a sieve; I often forget important dates and events.
Thật lòng mà nói, trí nhớ của tôi kém lắm; tôi thường quên những ngày tháng và sự kiện quan trọng.
|
— | |
|
//ˈɔːfset//
|
động từ |
bù đắp
They hope to offset their carbon emissions.
Họ hy vọng sẽ bù đắp lượng khí thải carbon.
|
— |
| phr |
Thỉnh thoảng
I enjoy going out to eat at nice restaurants once in a while as a treat for myself.
Thỉnh thoảng, tôi thích đi ăn ở những nhà hàng sang trọng như một phần thưởng cho bản thân.
|
— | |
| phr |
Những người giàu có, có địa vị cao
People at the top often face unique challenges that most of us might not understand.
Những người giàu có, có địa vị cao thường phải đối mặt với những thách thức đặc biệt mà hầu hết chúng ta có thể không hiểu.
|
— | |
| v |
Đón
Can you pick up the children from school after work today?
Bạn có thể đón bọn trẻ từ trường sau giờ làm việc hôm nay không?
|
— | |
| phr |
Đã được lên kế hoạch
I usually have my week planned out so I can manage my time effectively.
Tôi thường có kế hoạch cho tuần của mình để có thể quản lý thời gian hiệu quả.
|
— | |
| v |
Hoãn lại
Sometimes I tend to procrastinate on my assignments until the last minute.
Đôi khi tôi có xu hướng hoãn lại các bài tập cho đến phút cuối.
|
— | |
| v.phr |
Suy nghĩ sâu xa
I think people often read into comments more than what was actually meant.
Tôi nghĩ rằng mọi người thường suy nghĩ sâu xa về những bình luận hơn cả ý nghĩa thực sự.
|
— | |
| phr |
Mức sống tăng
In many countries, the rising standards of living have improved people's quality of life.
Tại nhiều quốc gia, mức sống tăng đã cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.
|
— | |
| phr |
Tìm kiếm lời khuyên
When facing tough decisions, I always seek advice from my friends and family.
Khi đối mặt với những quyết định khó khăn, tôi luôn tìm kiếm lời khuyên từ bạn bè và gia đình.
|
— | |
| phr |
Giới hạn thời gian
I find it helpful to set a time limit for studying to stay focused.
Tôi thấy việc giới hạn thời gian học tập là hữu ích để giữ sự tập trung.
|
— | |
| phr |
Tạo cảm hứng
I believe a good breakfast can set the tone for the day ahead.
Tôi tin rằng một bữa sáng ngon có thể tạo cảm hứng cho cả ngày.
|
— | |
| n |
Loại bỏ
It's important to shed negative thoughts and focus on the positive aspects of life.
Điều quan trọng là loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.
|
— | |
| n |
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
|
— | |
| v.phr |
Chú ý
We should take notice of the small things that bring us joy every day.
Chúng ta nên chú ý đến những điều nhỏ bé mang lại niềm vui cho chúng ta mỗi ngày.
|
— | |
| n |
Vô tâm
I often feel unconcerned about small issues, as I prefer to focus on the bigger picture.
Tôi thường cảm thấy vô tâm với những vấn đề nhỏ, vì tôi thích tập trung vào bức tranh lớn hơn.
|
— | |
| phr |
I’ve got a big assignment coming up I
I most need to be focused when I'm preparing for exams, as distractions can really hurt my performance.
Tôi cần tập trung nhất khi tôi đang chuẩn bị cho các kỳ thi, vì sự phân tâm có thể ảnh hưởng đến kết quả của tôi.
|
— | |
| phr |
is due then I have to switch off my
I suppose if it’s the night before a paper is due, I really have to buckle down and study hard.
Tôi cho rằng nếu là đêm trước khi một bài luận hết hạn, tôi thực sự phải tập trung và học chăm chỉ.
|
— | |
| phr |
my Netflix account and really get down
|
— | |
| phr |
wall.
When deadlines approach, I get down to business with my back against the wall, pushing myself to finish.
Khi hạn chót đến gần, tôi bắt đầu làm việc với lưng dựa vào tường, thúc đẩy bản thân để hoàn thành.
|
— | |
| phr |
trying to stay focused?
|
— | |
| phr |
to mind is naturally social media -
|
— | |
| phr |
messaging friends. Also YouTube, I
|
— | |
| phr |
highlights from The World Cup. When I
|
— | |
| phr |
to find a way.
|
— | |
| phr |
kids to make as many decisions as they
|
— | |
| phr |
the truly important decisions in concert
|
— | |
| phr |
- at least until they prove they are capable
|
— | |
| phr |
they’re grown up and ready to leave the
|
— | |
| phr |
alone to make important decisions
|
— | |
| phr |
their children to make up their own
|
— | |
| phr |
how to take risks since parents are
|
— | |
| phr |
parents should always encourage their
|
— | |
| phr |
children are reluctant to do so. After
|
— | |
| phr |
and part of being human is having
|
— | |
| phr |
your life after you wake up?
|
— | |
| phr |
night before, sometimes that can put me
|
— | |
| phr |
or conversely, I might feel grateful to be
|
— | |
| phr |
up. A really positive dream can set the
|
— |
Đang tải...