| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
| phr |
Mọi tầng lớp trong xã hội
Education should be accessible to all segments of society, not just the wealthy.
Giáo dục nên có sẵn cho mọi tầng lớp trong xã hội, không chỉ cho người giàu.
Chi tiếtThe program benefits all segments of society.Chương trình mang lại lợi ích cho mọi tầng lớp trong xã hội.
Đồng nghĩasocial groupssocietal classes
Cụm hay dùngdifferent segments of societysegments of the population
Dùng để chỉ sự đa dạng trong xã hội.
|
— | |
|
/'ærəgənt/
|
adj |
Kiêu ngạo
Some people find it hard to work with arrogant individuals who think they're always right.
Một số người thấy khó làm việc với những người kiêu ngạo, những người nghĩ rằng họ luôn đúng.
Chi tiếtHis arrogant attitude alienates others.Thái độ kiêu ngạo của anh ấy khiến người khác xa lánh.
Đồng nghĩaconceitedhaughty
Cụm hay dùngarrogant behaviorarrogant personarrogant remarks
Kiêu ngạo có thể gây mất lòng người khác.
|
— |
| n.phr |
Ủng hộ, hậu thuẫn
The research findings were backed up by numerous studies, reinforcing the credibility of the proposed theory.
Các kết quả nghiên cứu được ủng hộ bởi nhiều nghiên cứu khác, củng cố độ tin cậy của lý thuyết được đề xuất.
Chi tiếtI will back up your proposal during the meeting.Tôi sẽ ủng hộ đề xuất của bạn trong cuộc họp.
Đồng nghĩasupportendorse
Cụm hay dùngback up claimsback up decisions
Thường dùng trong bối cảnh hỗ trợ ý kiến.
|
— | |
| phr |
Phụ thuộc
In the end, it really comes down to what makes you happy in life.
Cuối cùng, nó thực sự phụ thuộc vào điều gì làm bạn hạnh phúc trong cuộc sống.
Chi tiếtSuccess comes down to hard work and dedication.Thành công phụ thuộc vào sự chăm chỉ và cống hiến.
Đồng nghĩahinge onrely on
Cụm hay dùngcomes down toultimately comes down to
Dùng để nhấn mạnh yếu tố quyết định.
|
— | |
| phr |
Tiêu tốn thời gian
Planning a wedding can cost a lot of time, but it's worth it for the special day.
Lập kế hoạch cho một đám cưới có thể tiêu tốn rất nhiều thời gian, nhưng nó xứng đáng cho ngày đặc biệt.
Chi tiếtThis project will cost a lot of time to complete.Dự án này sẽ tiêu tốn rất nhiều thời gian để hoàn thành.
Đồng nghĩatake timerequire time
Cụm hay dùngcost a lot of timecost valuable timecost too much time
Dùng để chỉ việc tiêu tốn thời gian.
|
— | |
| v.phr |
Đánh lạc hướng
It's easy to distract somebody from their work if there are too many interruptions.
Thật dễ để đánh lạc hướng ai đó khỏi công việc của họ nếu có quá nhiều sự gián đoạn.
Chi tiếtThe noise distracted her from studying.Tiếng ồn đã đánh lạc hướng cô ấy khỏi việc học.
Đồng nghĩadivertdistract
Cụm hay dùngdistract attentioneasily distracted
Dùng để chỉ việc làm mất tập trung.
|
— | |
| v.phr |
Không làm kịp, không theo kịp
If you don't study regularly, you might fall behind in your classes and struggle later.
Nếu bạn không học thường xuyên, bạn có thể không theo kịp các lớp học và gặp khó khăn sau này.
Chi tiếtHe fell behind in his studies and had to catch up.Anh ấy không làm kịp trong học tập và phải theo kịp.
Đồng nghĩalag behinddrop behind
Cụm hay dùngfall behind schedulefall behind in class
Dùng để chỉ sự chậm trễ.
|
— | |
| v.phr |
Tập trung
I try to focus on my goals and not get sidetracked by distractions around me.
Tôi cố gắng tập trung vào mục tiêu của mình và không bị phân tâm bởi những điều xung quanh.
Chi tiếtYou need to focus on your studies to succeed.Bạn cần tập trung vào việc học để thành công.
Đồng nghĩaconcentratedirect attention
Cụm hay dùngfocus on detailsfocus on goals
Thường dùng trong bối cảnh học tập.
|
— | |
| v.phr |
Tăng cân
Many people struggle to gain weight in a healthy way, especially if they have a fast metabolism.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc tăng cân một cách lành mạnh, đặc biệt là nếu họ có một quá trình trao đổi chất nhanh.
Chi tiếtHe tends to gain weight during the holidays.Anh ấy thường tăng cân vào dịp lễ.
Đồng nghĩaincrease weightput on weight
Cụm hay dùnggain weight rapidlygain weight easilygain weight during holidays
Tăng cân có thể ảnh hưởng đến sức khỏe.
|
— | |
| v.phr |
Bắt đầu làm một việc gì đó nghiêm túc
Once I finish my coffee, I usually get down to studying for my exams.
Khi tôi uống xong cà phê, tôi thường bắt đầu làm việc nghiêm túc cho các kỳ thi của mình.
Chi tiếtLet's get down to business and finish the project.Hãy bắt đầu làm việc nghiêm túc và hoàn thành dự án.
Đồng nghĩabeginstart
Cụm hay dùngget down to workget down to details
Dùng để chỉ sự nghiêm túc trong công việc.
|
— | |
| v.phr |
Thành công làm gì đó
I really want to get in shape before summer, so I've started exercising regularly.
Tôi thực sự muốn thành công trong việc giữ dáng trước mùa hè, vì vậy tôi đã bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
Chi tiếtI hope to get in to the university of my choice.Tôi hy vọng sẽ thành công vào trường đại học mà tôi chọn.
Đồng nghĩasucceedachieve
Cụm hay dùngget in touchget in lineget in shape
Dùng để chỉ sự thành công trong việc gì đó.
|
— | |
|
/'impʌls/
|
n |
Thôi thúc
Sometimes, buying things on impulse can lead to regrets later on, don’t you think?
Đôi khi, việc mua sắm theo thôi thúc có thể dẫn đến sự hối hận sau này, bạn có nghĩ vậy không?
Chi tiếtHe felt an impulse to call her immediately.Anh ấy cảm thấy một thôi thúc gọi cho cô ấy ngay lập tức.
Đồng nghĩaurgedrive
Cụm hay dùngsudden impulseimpulse control
Dùng để chỉ cảm xúc mạnh mẽ.
|
— |
|
/,inkri'mentəl/
|
adj |
Gia tăng
I believe that making incremental changes in our daily routines can greatly improve our lives.
Tôi tin rằng việc thực hiện những thay đổi gia tăng trong thói quen hàng ngày có thể cải thiện cuộc sống của chúng ta rất nhiều.
Chi tiếtThe company made incremental improvements to its products.Công ty đã thực hiện các cải tiến gia tăng cho sản phẩm của mình.
Đồng nghĩagradualstepwise
Cụm hay dùngincremental changeincremental progress
Thường dùng trong kinh doanh và phát triển.
|
— |
| v.phr |
Ghi chú
Whenever I have a good idea, I like to jot it down in my notebook right away.
Mỗi khi tôi có một ý tưởng hay, tôi thích ghi chú nó vào sổ tay ngay lập tức.
Chi tiếtI always jot down my ideas in a notebook.Tôi luôn ghi chú ý tưởng của mình vào một cuốn sổ.
Đồng nghĩanoterecord
Cụm hay dùngjot down notesjot down ideas
Dùng để ghi nhớ thông tin nhanh chóng.
|
— | |
| v.phr |
Rời tổ ấm
When children leave the nest, it can be both exciting and challenging for parents.
Khi trẻ rời tổ ấm, điều đó có thể vừa thú vị vừa thách thức cho cha mẹ.
Chi tiếtMany young adults leave the nest for college.Nhiều người trẻ rời tổ ấm để vào đại học.
Đồng nghĩabecome independentmove out
Cụm hay dùngleave the nest earlyleave the nest for collegeleave the nest to travel
Rời tổ ấm là một bước quan trọng trong cuộc sống.
|
— | |
| v.phr |
Quyết định
It’s important to make up your mind about your career path early on to avoid confusion later.
Điều quan trọng là phải quyết định về con đường sự nghiệp của bạn sớm để tránh sự bối rối sau này.
Chi tiếtShe needs to make up her mind about the job offer.Cô ấy cần quyết định về lời mời làm việc.
Đồng nghĩadecidechoose
Cụm hay dùngmake up one's mindfinally make up one's mind
Dùng khi cần quyết định điều gì đó quan trọng.
|
— | |
| phr |
Sức khỏe tinh thần và cảm xúc
I think mental and emotional health is just as important as physical health for overall well-being.
Tôi nghĩ rằng sức khỏe tinh thần và cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất cho sự phát triển toàn diện.
Chi tiếtMental and emotional health is crucial for happiness.Sức khỏe tinh thần và cảm xúc rất quan trọng cho hạnh phúc.
Đồng nghĩapsychological healthemotional well-being
Cụm hay dùngmental and emotional health awarenessmental and emotional health supportmental and emotional health issues
Dùng để chỉ sức khỏe tâm lý và cảm xúc.
|
— | |
| phr |
Trí nhớ kém
Honestly, my memory is like a sieve; I often forget important dates and events.
Thật lòng mà nói, trí nhớ của tôi kém lắm; tôi thường quên những ngày tháng và sự kiện quan trọng.
Chi tiếtI often forget things; my memory is like a sieve.Tôi thường quên mọi thứ; trí nhớ của tôi kém.
Đồng nghĩapoor memoryforgetfulness
Cụm hay dùngmemory lossbad memory
Dùng để chỉ trí nhớ không tốt.
|
— | |
|
/ˈɔːfset/
|
v |
bù đắp
Trees can offset carbon emissions.
Cây cối có thể bù đắp khí thải carbon.
Chi tiếtThey offset their carbon emissions by planting trees.Họ bù đắp khí thải carbon bằng cách trồng cây.
Đồng nghĩacounterbalancecompensate
Cụm hay dùngoffset costsoffset emissionsoffset effects
Thường dùng trong kinh tế và môi trường.
|
— |
| phr |
Thỉnh thoảng
I enjoy going out to eat at nice restaurants once in a while as a treat for myself.
Thỉnh thoảng, tôi thích đi ăn ở những nhà hàng sang trọng như một phần thưởng cho bản thân.
Chi tiếtI go hiking once in a while.Thỉnh thoảng tôi đi leo núi.
Đồng nghĩaoccasionallyperiodically
Cụm hay dùngonce in a whilehappen once in a while
Dùng để chỉ tần suất thấp.
|
— | |
| phr |
Những người giàu có, có địa vị cao
People at the top often face unique challenges that most of us might not understand.
Những người giàu có, có địa vị cao thường phải đối mặt với những thách thức đặc biệt mà hầu hết chúng ta có thể không hiểu.
Chi tiếtPeople at the top often influence major decisions.Những người ở đỉnh cao thường ảnh hưởng đến các quyết định lớn.
Đồng nghĩaeliteupper class
Cụm hay dùngtop executivestop earners
Thường chỉ những người có quyền lực.
|
— | |
|
/pɪk ʌp/
|
v |
Đón
Can you pick up the children from school after work today?
Bạn có thể đón bọn trẻ từ trường sau giờ làm việc hôm nay không?
Chi tiếtShe didn't pick up.Cô ấy không nhấc máy.
Đồng nghĩaanswertake the call
Cụm hay dùngpick up the phonepick up the call
Nhấc máy để trả lời
|
— |
| phr |
Đã được lên kế hoạch
I usually have my week planned out so I can manage my time effectively.
Tôi thường có kế hoạch cho tuần của mình để có thể quản lý thời gian hiệu quả.
Chi tiếtWe planned out our vacation itinerary carefully.Chúng tôi đã lên kế hoạch cho lịch trình kỳ nghỉ một cách cẩn thận.
Đồng nghĩaorganizedarranged
Cụm hay dùngcarefully planned outwell-planned out
Cách dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
|
— | |
|
/procrastinate/
|
v |
Hoãn lại
Sometimes I tend to procrastinate on my assignments until the last minute.
Đôi khi tôi có xu hướng hoãn lại các bài tập cho đến phút cuối.
Chi tiếtI tend to procrastinate on my assignments.Tôi thường hoãn lại các bài tập của mình.
Đồng nghĩadelaypostpone
Cụm hay dùngprocrastinate onprocrastinate about
Họ từprocrastination (n)
Cần tránh hoãn lại việc quan trọng.
|
— |
| v.phr |
Suy nghĩ sâu xa
I think people often read into comments more than what was actually meant.
Tôi nghĩ rằng mọi người thường suy nghĩ sâu xa về những bình luận hơn cả ý nghĩa thực sự.
Chi tiếtDon't read too much into his words; he was just joking.Đừng suy nghĩ quá sâu về lời nói của anh ấy; anh ấy chỉ đang đùa.
Đồng nghĩainterpretanalyze
Cụm hay dùngread into someone's actionsread into a situation
Họ từinterpret (v)interpretation (n)
Cẩn thận khi suy nghĩ quá nhiều về ý nghĩa.
|
— | |
| phr |
Mức sống tăng
In many countries, the rising standards of living have improved people's quality of life.
Tại nhiều quốc gia, mức sống tăng đã cải thiện chất lượng cuộc sống của mọi người.
Chi tiếtRising standards of living improve health and education.Mức sống tăng cường sức khỏe và giáo dục.
Đồng nghĩaimproving living conditionsenhanced quality of life
Cụm hay dùnghigher standards of livingeconomic growthsocial progress
Thường dùng để nói về sự phát triển xã hội.
|
— | |
| phr |
Tìm kiếm lời khuyên
When facing tough decisions, I always seek advice from my friends and family.
Khi đối mặt với những quyết định khó khăn, tôi luôn tìm kiếm lời khuyên từ bạn bè và gia đình.
Chi tiếtIt's wise to seek advice before making big decisions.Thật khôn ngoan khi tìm kiếm lời khuyên trước khi đưa ra quyết định lớn.
Đồng nghĩaask for helpconsult
Cụm hay dùngseek advice fromseek professional advice
Thường dùng khi cần sự hỗ trợ.
|
— | |
| phr |
Giới hạn thời gian
I find it helpful to set a time limit for studying to stay focused.
Tôi thấy việc giới hạn thời gian học tập là hữu ích để giữ sự tập trung.
Chi tiếtWe need to set a time limit for this project.Chúng ta cần giới hạn thời gian cho dự án này.
Đồng nghĩatime constraintdeadline
Cụm hay dùngset a strict time limitset a time frame
Giúp quản lý thời gian hiệu quả.
|
— | |
| phr |
Tạo cảm hứng
I believe a good breakfast can set the tone for the day ahead.
Tôi tin rằng một bữa sáng ngon có thể tạo cảm hứng cho cả ngày.
Chi tiếtA good breakfast can set the tone for the day.Một bữa sáng ngon có thể tạo cảm hứng cho cả ngày.
Đồng nghĩaestablish the moodinspire
Cụm hay dùngset a positive toneset the right tone
Thường dùng để nói về tâm trạng.
|
— | |
|
/ʃed/
|
n |
Loại bỏ
It's important to shed negative thoughts and focus on the positive aspects of life.
Điều quan trọng là loại bỏ những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào những khía cạnh tích cực của cuộc sống.
Chi tiếtWe need to shed old habits to improve.Chúng ta cần loại bỏ thói quen cũ để cải thiện.
Đồng nghĩadiscardeliminate
Cụm hay dùngshed light onshed weight
Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
|
— |
| n |
Lo lắng, mệt mỏi, căng thẳng
Many students feel stressed-out during exam season, which can affect their performance.
Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng, mệt mỏi trong mùa thi, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả của họ.
Chi tiếtAfter the long week, I felt completely stressed-out.Sau một tuần dài, tôi cảm thấy hoàn toàn lo lắng.
Đồng nghĩaoverwhelmedanxious
Cụm hay dùngstressed-out studentsstressed-out workers
Họ từstress (n)stressful (adj)
Thường dùng để mô tả cảm xúc tiêu cực.
|
— | |
| v.phr |
Chú ý
We should take notice of the small things that bring us joy every day.
Chúng ta nên chú ý đến những điều nhỏ bé mang lại niềm vui cho chúng ta mỗi ngày.
Chi tiếtYou should take notice of the warning signs.Bạn nên chú ý đến các dấu hiệu cảnh báo.
Đồng nghĩapay attentionobserve
Cụm hay dùngtake notice oftake notice quicklytake no notice
Dùng để khuyến khích sự chú ý.
|
— | |
|
/'ʌnkən'sə:nd/
|
n |
Vô tâm
I often feel unconcerned about small issues, as I prefer to focus on the bigger picture.
Tôi thường cảm thấy vô tâm với những vấn đề nhỏ, vì tôi thích tập trung vào bức tranh lớn hơn.
Chi tiếtHe seemed unconcerned about the problem.Anh ấy có vẻ vô tâm với vấn đề đó.
Đồng nghĩaindifferentuninterested
Cụm hay dùngunconcerned attitudeunconcerned response
Dùng để chỉ sự thiếu quan tâm.
|
— |
Đang tải...