Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Thành ngữ: Học tập & tri thức

ID 722608
32 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
/hɪt ðə bʊks/
idiom
học hành chăm chỉ, vùi đầu vào sách vở
I have to hit the books this weekend for my final exam.
Cuối tuần này tôi phải học bài chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
Chi tiết
Stop watching TV and hit the books!Ngừng xem TV và vào học bài đi!
Đồng nghĩastudy hardcrack the books
Cụm hay dùnghit the books before an examneed to hit the books
Nghĩa đen: "đập vào sách". Diễn tả bắt đầu học hành nghiêm túc; thân mật, rất thông dụng với học sinh-sinh viên.
/pɪk ˈsʌmwʌnz breɪn/
idiom
hỏi thăm ý kiến/kiến thức của ai đó, khai thác chuyên môn của người khác
Can I pick your brain about the best way to study for IELTS?
Tôi có thể hỏi ý kiến bạn về cách học IELTS hiệu quả nhất không?
Chi tiết
She picked his brain for an hour about machine learning.Cô ấy hỏi chuyện anh ấy cả tiếng về học máy.
Đồng nghĩaconsulttap someone's knowledge
Cụm hay dùngpick someone's brain aboutpick the brain of an expert
Nghĩa đen: "nhặt nhạnh bộ não của ai". Dùng khi muốn xin lời khuyên hoặc thông tin chuyên sâu từ người có kinh nghiệm; thân thiện, không mang tính tiêu cực.
/hæv ə lɒt ɒn wʌnz pleɪt/
idiom
có rất nhiều việc phải làm, bận rộn quá mức
I can't take on another course right now — I already have a lot on my plate.
Tôi không thể đăng ký thêm khóa học nữa — tôi đã quá bận rồi.
Chi tiết
With three projects and two exams, she has a lot on her plate this month.Với ba dự án và hai kỳ thi, tháng này cô ấy có rất nhiều việc phải lo.
Đồng nghĩabe overwhelmedbe swamped with work
Cụm hay dùnghave too much on one's platealready have a lot on my plate
Nghĩa đen: "có nhiều thứ trên đĩa ăn". Khi đĩa quá đầy bạn khó xử lý thêm — tương tự công việc quá nhiều. Dùng để từ chối lịch sự hoặc giải thích sự bận rộn.
/kræk ðə bʊks/
idiom
bắt đầu học bài, mở sách ra học
It's time to crack the books if you want to pass the exam.
Đã đến lúc mở sách học rồi nếu bạn muốn qua kỳ thi.
Chi tiết
He hadn't cracked the books all semester until the night before finals.Anh ấy không học bài suốt cả học kỳ cho đến đêm trước kỳ thi cuối.
Đồng nghĩahit the booksstudy
Cụm hay dùngcrack the books before an examfinally crack the books
Nghĩa đen: "bẻ gáy sách" — gợi ý hành động mở sách ra lần đầu. Thường dùng khi ai đó trì hoãn việc học và cuối cùng quyết định ngồi vào bàn học.
/ɡet ðə hæŋ əv ˈsʌmθɪŋ/
idiom
nắm được cách làm, hiểu rõ và quen với điều gì
Once you get the hang of grammar rules, reading becomes easier.
Một khi bạn nắm được quy tắc ngữ pháp, việc đọc sẽ dễ hơn.
Chi tiết
I'm finally getting the hang of pronouncing English vowel sounds.Tôi cuối cùng đã quen với cách phát âm nguyên âm tiếng Anh.
Đồng nghĩaget the knackmasterfigure out
Cụm hay dùngget the hang of itstart to get the hang of
Nguồn gốc từ nghề thủ công: "hang" là cách cầm công cụ đúng. Khi bạn "get the hang" là bạn đã hiểu đúng cách thao tác. Hàm ý kỹ năng đến sau quá trình luyện tập.
/pɑːs wɪð ˈflaɪɪŋ ˈkʌlərz/
idiom
vượt qua (kỳ thi/thử thách) với kết quả xuất sắc
She studied so hard that she passed the IELTS with flying colors.
Cô ấy học chăm chỉ đến mức đạt điểm xuất sắc trong kỳ thi IELTS.
Chi tiết
He passed the driving test with flying colors on his first try.Anh ấy vượt qua bài thi lái xe với điểm xuất sắc ngay lần đầu tiên.
Đồng nghĩapass with distinctionace an exam
Cụm hay dùngpass with flying colorsgraduate with flying colors
Từ hàng hải: tàu chiến thắng trở về với cờ (colors) bay phấp phới (flying). Giờ dùng khi ai đó không chỉ qua được bài kiểm tra mà còn đạt điểm rất cao.
/hɪt ə wɔːl/
idiom
gặp bế tắc, không tiến triển được nữa trong quá trình học
I've been studying French for months but I feel like I've hit a wall.
Tôi học tiếng Pháp mấy tháng rồi nhưng cảm thấy bế tắc rồi.
Chi tiết
Many language learners hit a wall at the intermediate plateau.Nhiều người học ngoại ngữ gặp bế tắc ở giai đoạn trung cấp.
Đồng nghĩareach a plateauget stuckhit a plateau
Cụm hay dùnghit a wall with studyinghit a wall in progress
Nghĩa đen: đâm đầu vào tường không thể tiến. Trong học tập thường chỉ giai đoạn "high intermediate plateau" — học mãi không thấy tiến bộ, cần thay đổi phương pháp.
/noʊ ˈsʌmθɪŋ ˈɪnsaɪd aʊt/
idiom
biết rất rõ, thông thạo hoàn toàn về điều gì
After years of practice, she knows grammar inside out.
Sau nhiều năm luyện tập, cô ấy thông thạo ngữ pháp hoàn toàn.
Chi tiết
He knows this subject inside out — ask him anything.Anh ấy hiểu môn này từ trong ra ngoài — hỏi gì cũng được.
Đồng nghĩaknow thoroughlymaster completelyknow like the back of one's hand
Cụm hay dùngknow the subject inside outknow the rules inside out
Nghĩa đen: biết cả mặt trong lẫn mặt ngoài. Hàm ý hiểu biết toàn diện, không có góc khuất nào. Dùng để khen ai thật sự thành thạo một lĩnh vực.
/ɒn ðə tɪp əv wʌnz tʌŋ/
idiom
đang ở đầu lưỡi, biết nhưng không nhớ ra được lúc đó
The answer is on the tip of my tongue but I just can't remember it.
Câu trả lời đang ở đầu lưỡi nhưng tôi không thể nhớ ra được.
Chi tiết
The vocabulary word was on the tip of his tongue during the speaking test.Từ vựng đó đang ở đầu lưỡi anh ấy trong bài thi nói.
Đồng nghĩaalmost remembercan't quite recall
Cụm hay dùngright on the tip of my tongueit's on the tip of my tongue
Mô tả chính xác cảm giác khi một từ hoặc thông tin "gần nhớ ra" nhưng vẫn thoát khỏi trí nhớ. Rất hay dùng khi quên tên người, từ ngoại ngữ, hoặc sự kiện quen thuộc.
/ə kwɪk ˈstʌdi/
idiom
người học nhanh, tiếp thu kiến thức nhanh chóng
She's a quick study — she mastered the software in just two days.
Cô ấy là người học rất nhanh — cô ấy thành thạo phần mềm chỉ trong hai ngày.
Chi tiết
Being a quick study is a huge advantage in fast-paced environments.Khả năng tiếp thu nhanh là lợi thế lớn trong môi trường làm việc nhanh.
Đồng nghĩafast learnerpick things up quickly
Cụm hay dùngbe a quick studyprove to be a quick study
Nguồn gốc từ sân khấu: diễn viên học thuộc kịch bản nhanh gọi là "quick study". Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ ai có khả năng tiếp thu và ứng dụng kiến thức mới rất nhanh.
/drɔː ə blæŋk/
idiom
không nhớ ra được, đầu óc trống rỗng khi cần
I drew a blank when the examiner asked me to define the term.
Tôi hoàn toàn trống rỗng khi giám khảo hỏi tôi định nghĩa thuật ngữ đó.
Chi tiết
She drew a blank during the oral exam even though she had studied.Cô ấy không nghĩ ra được gì trong bài thi vấn đáp dù đã học kỹ.
Đồng nghĩago blankcan't rememberhave no idea
Cụm hay dùngdrew a blankcompletely drew a blank
Từ trò xổ số: rút phải "blank" (tờ giấy trắng, không trúng). Trong học tập, hàm ý não bộ "trả về kết quả trống" — thường xảy ra khi căng thẳng thi cử.
/dʒʌmp tə kənˈkluːʒənz/
idiom
vội vàng kết luận mà không có đủ cơ sở, suy luận sai lầm
Don't jump to conclusions before reading all the research.
Đừng vội kết luận trước khi đọc hết toàn bộ nghiên cứu.
Chi tiết
Students often jump to conclusions when they see an unfamiliar word.Học sinh thường vội kết luận khi gặp từ xa lạ.
Đồng nghĩarush to judgmentassume without evidence
Cụm hay dùngjump to conclusions too quicklydon't jump to conclusions
Hình ảnh "nhảy qua" các bước lập luận để đến thẳng kết luận. Cảnh báo về tư duy thiếu chín chắn — quan trọng trong học thuật, phân tích, và kiểm tra.
/ˈtraɪəl ənd ˈerər/
idiom
phương pháp thử và sai, học qua kinh nghiệm bằng cách mắc lỗi
She learned to code through trial and error over many years.
Cô ấy học lập trình qua nhiều năm thử và sai.
Chi tiết
The best way to improve writing is through trial and error.Cách tốt nhất để cải thiện kỹ năng viết là thử và sai.
Đồng nghĩaexperimentationlearning by doinghit and miss
Cụm hay dùnglearn by trial and errorthrough trial and error
Thuật ngữ khoa học mô tả phương pháp học bằng cách thử nhiều giải pháp đến khi tìm ra cái đúng. Không mang nghĩa tiêu cực — là cách học rất tự nhiên và hiệu quả.
/ʃed laɪt ɒn ˈsʌmθɪŋ/
idiom
làm sáng tỏ, giúp hiểu rõ hơn về điều gì
This research sheds light on how memory works during sleep.
Nghiên cứu này làm sáng tỏ cách trí nhớ hoạt động trong khi ngủ.
Chi tiết
The teacher's explanation shed light on a confusing grammar rule.Lời giải thích của giáo viên đã làm sáng tỏ quy tắc ngữ pháp khó hiểu.
Đồng nghĩaclarifyexplainilluminate
Cụm hay dùngshed light on the issueshed new light on
Hình ảnh ánh sáng xua tan bóng tối — khi "chiếu sáng" vào một vấn đề là ta hiểu rõ hơn. Dùng trong học thuật, bài nghiên cứu, và giải thích kiến thức mới.
/ɡet wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
idiom
hiểu được, nắm được khái niệm khó
I can't get my head around quantum physics no matter how much I read.
Tôi không thể hiểu được vật lý lượng tử dù đọc bao nhiêu.
Chi tiết
Once you get your head around the grammar, it becomes second nature.Một khi bạn hiểu được ngữ pháp, nó sẽ trở nên như phản xạ tự nhiên.
Đồng nghĩaunderstandwrap one's head aroundgrasp
Cụm hay dùngget your head around ithard to get your head around
Hình ảnh "bao quanh" vấn đề bằng đầu óc — khi trí tuệ đủ sức "bọc lấy" khái niệm thì ta mới hiểu. Thường dùng khi bày tỏ khó khăn (can't get my head around) hoặc thành công hiểu (finally got my head around).
/lɪv ənd lɜːrn/
idiom
sống là học hỏi, kinh nghiệm dạy ta điều mới
I didn't know that rule existed until today — live and learn!
Tôi không biết quy tắc đó tồn tại cho đến hôm nay — sống là phải học!
Chi tiết
"I failed the test but now I know what to study." "Live and learn!""Tôi thi trượt nhưng giờ biết phải học gì rồi." "Sống là để học mà!"
Đồng nghĩayou learn something new every daylesson learned
Cụm hay dùngwell, live and learn!you live and you learn
Thành ngữ lạc quan: mỗi lần mắc sai lầm hoặc gặp điều mới đều là cơ hội học. Thường dùng sau khi phát hiện điều bất ngờ hoặc nhận ra lỗi của mình.
/ʃɑːrp əz ə tæk/
idiom
thông minh lanh lợi, đầu óc sắc bén
Even at 80, Professor Lee is still sharp as a tack.
Dù đã 80 tuổi, Giáo sư Lee vẫn còn rất sắc bén.
Chi tiết
You need to be sharp as a tack to ace that entrance exam.Bạn phải có đầu óc sắc bén mới có thể qua được kỳ thi đầu vào đó.
Đồng nghĩarazor-sharpbrightquick-wittedastute
Cụm hay dùngstill sharp as a tackmentally sharp as a tack
Đinh tack (đinh bản) rất nhọn — "sắc như đinh" là hình ảnh cho trí tuệ bén nhạy. Khen ai đó thông minh, đặc biệt hay dùng khi đề cập người lớn tuổi vẫn còn minh mẫn.
/ræp wʌnz hed əˈraʊnd ˈsʌmθɪŋ/
idiom
cố hiểu được điều gì phức tạp hoặc khó tin
I still can't wrap my head around how complex this grammar is.
Tôi vẫn không thể hiểu được cú pháp này phức tạp đến vậy.
Chi tiết
It took me a week to wrap my head around calculus.Tôi mất cả tuần mới hiểu được giải tích.
Đồng nghĩaget one's head aroundcomprehendmake sense of
Cụm hay dùngcan't wrap my head aroundtry to wrap your head around
Tương tự "get one's head around" nhưng nhấn mạnh quá trình cố gắng hơn. Hay dùng với "can't" để diễn tả sự bối rối hoặc ngạc nhiên trước khái niệm quá trừu tượng.
/hæv ˈsʌmθɪŋ daʊn pæt/
idiom
đã học thuộc/nắm vững hoàn toàn, làm một cách trơn tru
She has the multiplication tables down pat.
Cô ấy thuộc lòng bảng cửu chương một cách hoàn hảo.
Chi tiết
After weeks of practice, he had the presentation down pat.Sau nhiều tuần luyện tập, anh ấy đã nắm vững bài thuyết trình.
Đồng nghĩahave masteredknow by hearthave perfected
Cụm hay dùnghave it down pathave the routine down pat
"Pat" nghĩa là đúng chỗ, vừa vặn. "Down pat" hàm ý kiến thức đã "ngồi vào đúng vị trí" trong đầu. Dùng khi ai đó thành thạo đến mức có thể làm mà không cần nghĩ nhiều.
/stiːp ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
idiom
đường cong học tập dốc, phải học nhiều trong thời gian ngắn
There's a steep learning curve when you first start studying kanji.
Có một đường cong học tập rất dốc khi bạn mới bắt đầu học chữ Kanji.
Chi tiết
Medical school has a steep learning curve in the first year.Trường y có đường cong học tập rất dốc trong năm đầu tiên.
Đồng nghĩachallenging to learndifficult to pick up
Cụm hay dùnga steep learning curve aheadface a steep learning curve
Thuật ngữ giáo dục: đường cong học tập "dốc" nghĩa là phải tích lũy nhiều kiến thức nhanh chóng. Thường để cảnh báo ai đó rằng lĩnh vực này đòi hỏi nhiều công sức ban đầu.
/baɪ ðə bʊk/
idiom
theo đúng quy tắc, làm đúng quy trình đã được dạy
He always writes essays by the book — introduction, body, conclusion.
Anh ấy luôn viết bài luận theo đúng quy tắc — mở bài, thân bài, kết bài.
Chi tiết
If you follow the study method by the book, you'll see results.Nếu bạn theo đúng phương pháp học, bạn sẽ thấy kết quả.
Đồng nghĩaby the rulesstrictlyaccording to the manual
Cụm hay dùngdo it by the bookfollow by the book
"The book" chỉ bộ quy tắc chính thức hay hướng dẫn được viết ra. Trong học tập, dùng khi ai đó tuân theo phương pháp chuẩn mực, không sáng tạo hay tắt đường.
/ə blæŋk sleɪt/
idiom
người chưa có kiến thức hay định kiến gì, xuất phát điểm hoàn toàn mới
New students are a blank slate — they haven't formed bad habits yet.
Học sinh mới là những trang giấy trắng — họ chưa hình thành thói quen xấu.
Chi tiết
Starting a new field felt like being a blank slate, which was both scary and exciting.Bắt đầu lĩnh vực mới giống như tờ giấy trắng — vừa đáng sợ vừa thú vị.
Đồng nghĩaclean slatetabula rasafresh start
Cụm hay dùngstart as a blank slateapproach as a blank slate
"Slate" là bảng đá đen thời xưa dùng để viết, dễ xóa. "Blank slate" (bảng trắng) là triết học giáo dục của Locke: trẻ em sinh ra không có kiến thức, môi trường định hình tất cả.
/hæv ə ˌfoʊtəˈɡræfɪk ˈmeməri/
idiom
có trí nhớ siêu việt, nhớ mọi thứ như chụp ảnh
She seems to have a photographic memory — she remembers every page she reads.
Cô ấy dường như có trí nhớ như chụp ảnh — cô ấy nhớ mọi trang sách đã đọc.
Chi tiết
Having a photographic memory would make studying for exams so much easier.Nếu có trí nhớ siêu việt, việc ôn thi sẽ dễ hơn rất nhiều.
Đồng nghĩaeidetic memoryperfect recalltotal recall
Cụm hay dùnghave a photographic memoryblessed with a photographic memory
Từ "photographic" — như máy ảnh ghi lại hình ảnh chính xác. Người có trí nhớ này nhớ chi tiết với độ chính xác cao. Thường dùng để khen ngợi hoặc ngưỡng mộ.
/ˈiːziər sed ðən dʌn/
idiom
nói thì dễ nhưng làm thì khó
"Just memorize 50 words a day." "Easier said than done!"
"Chỉ cần học thuộc 50 từ mỗi ngày." "Nói thì dễ hơn làm!"
Chi tiết
Studying consistently is easier said than done when life gets busy.Học đều đặn thì nói dễ hơn làm khi cuộc sống bận rộn.
Đồng nghĩaharder than it soundsmore difficult than it seems
Cụm hay dùngthat's easier said than donemuch easier said than done
Thành ngữ cực kỳ thông dụng, dùng để phản bác lời khuyên hoặc mục tiêu có vẻ đơn giản trên lý thuyết nhưng thực tế đòi hỏi nhiều nỗ lực. Không mang tính tiêu cực, chỉ thực tế.
/nɒt ˈrɒkɪt ˈsaɪəns/
idiom
không phải là điều quá khó, không cần phải giỏi giang mới làm được
Learning basic vocabulary isn't rocket science — just practice every day.
Học từ vựng cơ bản không phải quá khó — chỉ cần luyện tập mỗi ngày.
Chi tiết
"I don't understand how to use flashcards." "It's not rocket science!""Tôi không hiểu cách dùng flashcard." "Không khó đến vậy đâu!"
Đồng nghĩanot that difficultstraightforwardsimple enough
Cụm hay dùngit's not rocket sciencethis isn't rocket science
Khoa học tên lửa là lĩnh vực cực kỳ phức tạp — dùng làm chuẩn so sánh cho điều khó nhất. "Not rocket science" = không phức tạp đến mức đó. Thường có tính hài hước nhẹ.
/ðə blaɪnd ˈliːdɪŋ ðə blaɪnd/
idiom
người không biết dạy người không biết, người mù dẫn đường người mù
If neither of you has studied the topic, it's the blind leading the blind.
Nếu cả hai đều chưa học chủ đề đó, thì chỉ là người mù dẫn đường người mù.
Chi tiết
Don't get study tips from someone who failed the same exam — that's the blind leading the blind.Đừng xin mẹo học từ người thi trượt môn đó — đó là người mù dẫn đường người mù.
Đồng nghĩainexperienced guiding inexperiencedneither knows what they're doing
Cụm hay dùngit's the blind leading the blindlike the blind leading the blind
Từ câu chuyện trong Kinh Thánh (Matthew 15:14). Dùng để chỉ tình huống không ai có đủ kiến thức để hướng dẫn nhưng vẫn cố hướng dẫn — cả hai đều sẽ gặp vấn đề.
/bɪˈhaɪnd ðə kɜːrv/
idiom
tụt hậu, chậm hơn mức trung bình
If you don't review regularly, you'll fall behind the curve.
Nếu bạn không ôn tập thường xuyên, bạn sẽ tụt lại phía sau.
Chi tiết
He realized he was behind the curve in writing skills compared to his classmates.Anh ấy nhận ra mình tụt hậu về kỹ năng viết so với các bạn cùng lớp.
Đồng nghĩabelow averagelagging behindfalling behind
Cụm hay dùngfall behind the curvestill behind the curve
Đối lập với "ahead of the curve" — nằm phía sau đường cong phân phối. Thường dùng để mô tả ai đó cần nỗ lực thêm để bắt kịp trình độ chung.
/ˈpræktɪs meɪks ˈpɜːrfɪkt/
idiom
có luyện tập mới có thành thạo, rèn giũa thì thành tài
Keep writing essays every day — practice makes perfect.
Hãy tiếp tục viết bài luận mỗi ngày — có luyện tập mới có thành thạo.
Chi tiết
"My pronunciation is still bad." "Don't worry, practice makes perfect.""Phát âm của tôi vẫn còn tệ." "Đừng lo, luyện tập sẽ thành thạo thôi."
Đồng nghĩarepetition leads to masteryyou get better with practice
Cụm hay dùngremember, practice makes perfectas they say, practice makes perfect
Tục ngữ cực phổ biến, có nguồn gốc từ thế kỷ 16. Khuyến khích kiên trì luyện tập. Đôi khi dùng hài hước "practice makes permanent" (luyện sai thành tật) như phản bác.
/juː kɑːnt tiːtʃ ən oʊld dɒɡ njuː trɪks/
idiom
người lớn tuổi hoặc có thói quen lâu năm khó học cái mới
He refuses to use digital flashcards — you can't teach an old dog new tricks.
Ông ấy từ chối dùng flashcard điện tử — người già khó học cái mới.
Chi tiết
She's 60 but learned to code — guess you can teach an old dog new tricks!Bà ấy 60 tuổi nhưng học được lập trình — xem ra người già vẫn học được cái mới!
Đồng nghĩahard to change old habitsset in one's ways
Cụm hay dùngas they say, you can't teach an old dog new tricksproves you can teach an old dog new tricks
Tục ngữ dân gian Anh cổ. Thường dùng khi ai đó từ chối thay đổi phương pháp cũ. Hay được dùng theo chiều ngược (dạng phủ nhận) để ca ngợi người lớn tuổi vẫn chịu học.
/ˈnɒlɪdʒ ɪz ˈpaʊər/
idiom
kiến thức là sức mạnh
Read as much as you can — knowledge is power.
Hãy đọc càng nhiều càng tốt — kiến thức là sức mạnh.
Chi tiết
Understanding financial literacy proves that knowledge is power.Hiểu biết về tài chính chứng minh rằng kiến thức là sức mạnh.
Đồng nghĩainformation is leverageeducation empowers
Cụm hay dùngbelieve that knowledge is poweras the saying goes, knowledge is power
Câu nói nổi tiếng thường gán cho Francis Bacon (1597). Được dùng như châm ngôn để khuyến khích học tập và tự nâng cao bản thân. Mang tính truyền cảm hứng.
/kʌt klɑːs/
idiom
trốn học, bỏ buổi học
He regrets cutting class the week before the final exam.
Anh ấy hối hận vì đã trốn học vào tuần trước kỳ thi cuối.
Chi tiết
Don't cut class just because the lesson seems boring.Đừng trốn học chỉ vì bài học có vẻ nhàm chán.
Đồng nghĩaskip classplay truantditch class
Cụm hay dùngcut class frequentlycaught cutting class
"Cut" ở đây nghĩa là cắt đứt, không tham dự. Thông dụng ở Mỹ, tương đương "skip class". Dùng trong ngữ cảnh học sinh/sinh viên không đến lớp mà không có lý do chính đáng.
/kræm fər ən ɪɡˈzæm/
idiom
học nhồi nhét vào phút chót trước kỳ thi
She stayed up all night cramming for the vocabulary test.
Cô ấy thức cả đêm để nhồi nhét cho bài kiểm tra từ vựng.
Chi tiết
Cramming for exams is less effective than studying steadily throughout the term.Học nhồi nhét trước thi kém hiệu quả hơn học đều đặn suốt học kỳ.
Đồng nghĩapull an all-nighterlast-minute studyingbinge study
Cụm hay dùngcram for the examspent the night cramming
"Cram" nghĩa là nhét vào đầy chặt. Học nhồi nhét (cramming) là nhét nhiều kiến thức vào đầu trong thời gian ngắn — hiệu quả ngắn hạn nhưng dễ quên sau kỳ thi.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...