Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Unit 93 · Addition and contrast (Bổ sung và tương phản)

18 từ B1

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  18 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɔːlsəʊ/
adv.
cũng, ngoài ra
The restaurant has great food; it's also very cheap.
Nhà hàng có món ăn ngon; ngoài ra còn rất rẻ.
Chi tiết
Đồng nghĩatooas well
Thường đứng TRƯỚC động từ chính, nhưng SAU động từ "be": "it's also cheap".
—
/əz ˈwel (əz)/
phr.
cũng; cùng với
You get a lovely view, and the seats are comfortable as well.
Bạn có tầm nhìn đẹp, và ghế ngồi cũng thoải mái nữa.
Chi tiết
Đồng nghĩatooalso
"as well" đứng CUỐI câu (= too). "as well as" + danh từ/V-ing = "cùng với": "as well as getting cheaper tickets...".
—
/tuː/
adv.
cũng
My sister came to the show, and my cousin came too.
Chị tôi đến xem buổi diễn, và anh họ tôi cũng đến.
Chi tiết
Đồng nghĩaalsoas well
Đứng cuối câu, đồng nghĩa "as well". Trong câu phủ định dùng "either" thay cho "too".
—
/wɒts ˈmɔː/
phr.
hơn nữa, hơn thế nữa
The clothes are nice, and what's more, the shop is open every day.
Quần áo đẹp, và hơn nữa, cửa hàng mở cửa mỗi ngày.
Chi tiết
Đồng nghĩain additionbesides
Thêm một điểm nữa, thường mạnh/ấn tượng hơn ý trước. Hay đứng giữa câu, có dấu phẩy.
—
/ɪn əˈdɪʃn/
phr.
thêm vào đó, ngoài ra (từ nối bổ sung)
Reading English news improves your vocabulary. In addition, it keeps you informed.
Đọc tin tức tiếng Anh giúp cải thiện từ vựng. Thêm vào đó, nó giúp bạn cập nhật thông tin.
Chi tiết
Đồng nghĩafurthermoremoreover
Cụm hay dùngin addition to
Từ nối trang trọng để bổ sung ý. Thường đứng đầu câu, theo sau là dấu phẩy.
—
/ɪn əˈdɪʃən tə/
phr.
ngoài... ra, bên cạnh
In addition to the new food department, they're planning to open a cafe.
Bên cạnh khu ẩm thực mới, họ còn dự định mở một quán cà phê.
Chi tiết
Đồng nghĩabesidesas well as
Theo sau là DANH TỪ hoặc V-ing (khác "in addition" đứng một mình).
—
/bɪˈsaɪdz/
prep.
ngoài... ra; hơn nữa
Besides being a mum of four, she's also a successful designer.
Ngoài việc là mẹ của bốn đứa con, cô ấy còn là một nhà thiết kế thành công.
Chi tiết
Đồng nghĩain addition toapart from
Là giới từ (+ danh từ/V-ing) hoặc trạng từ ("vả lại"). Đừng nhầm "beside" = bên cạnh.
—
/ɔːlˈðəʊ/
conj.
mặc dù
Although the sun was shining, it wasn't very warm.
Mặc dù trời có nắng, nhưng trời không ấm lắm.
Chi tiết
Đồng nghĩaeven thoughthough
Nối hai ý mà ý sau BẤT NGỜ. Đứng đầu hoặc giữa câu. KHÔNG dùng thêm "but" ở mệnh đề còn lại.
—
/ˌiːvən ˈðəʊ/
conj.
dẫu cho, mặc dù (nhấn mạnh)
We found the place easily, even though we didn't know the area.
Chúng tôi tìm ra chỗ đó dễ dàng, dù không rành khu vực.
Chi tiết
Đồng nghĩaalthough
Bản mạnh hơn của "although", nhấn mạnh sự tương phản.
—
/dɪˈspaɪt ðə ˌfækt ðæt/
phr.
mặc dù việc là...
They went for a walk despite the fact that it was raining.
Họ vẫn đi dạo mặc dù trời đang mưa.
Chi tiết
Đồng nghĩaalthougheven though
Theo sau là cả một MỆNH ĐỀ (chủ ngữ + động từ), khác "despite" (theo sau là danh từ/V-ing).
—
/dɪˈspaɪt/
prep.
mặc dù, bất chấp
Despite having no money, he still seemed very happy.
Mặc dù không có tiền, anh ấy vẫn tỏ ra rất vui.
Chi tiết
Đồng nghĩain spite of
Là GIỚI TỪ: theo sau là danh từ hoặc V-ing (NOT despite + mệnh đề). KHÔNG có "of": despite (NOT despite of).
—
/ɪn ˈspaɪt əv/
prep.
mặc dù, bất chấp
They got there on time in spite of the delay.
Họ đến đúng giờ bất chấp sự chậm trễ.
Chi tiết
Đồng nghĩadespite
Cùng nghĩa và cách dùng với "despite" nhưng CÓ "of". Theo sau là danh từ/V-ing.
—
/stɪl/
adv.
vẫn, vẫn cứ
The work is very hard, but he still enjoys it.
Công việc rất vất vả, nhưng anh ấy vẫn thích nó.
Chi tiết
Nhấn mạnh điều xảy ra dù ta KHÔNG mong đợi: "He didn't study, but he still passed." Đứng trước động từ chính.
—
/haʊˈevə/
adv.
tuy nhiên, thế nhưng (từ nối tương phản)
Online learning is convenient. However, it can feel lonely without classmates.
Học trực tuyến thì tiện lợi. Tuy nhiên, nó có thể khiến người học thấy cô đơn vì thiếu bạn cùng lớp.
Chi tiết
Đồng nghĩaneverthelessnonetheless
Cụm hay dùnghowever,
Trang trọng hơn "but". Đứng đầu câu và có dấu phẩy ngay sau; không dùng để nối hai mệnh đề như "but".
—
/jet/
conj.
nhưng, vậy mà
We went in the autumn, yet it was still quite warm.
Chúng tôi đi vào mùa thu, vậy mà trời vẫn khá ấm.
Chi tiết
Đồng nghĩabuthowever
Nối ý sau bất ngờ, giống "but". (Nghĩa khác: "chưa" trong "not yet".)
—
/ðəʊ/
conj.
mặc dù; tuy vậy
I didn't like the film much. I'm glad I went to see it, though.
Tôi không thích bộ phim lắm. Dù vậy, tôi vẫn mừng vì đã đi xem.
Chi tiết
Đồng nghĩaalthoughhowever
Khi nói, "though" hay đứng CUỐI câu nghĩa "tuy vậy". Cũng dùng như "although" (đầu/giữa câu).
—
/waɪl/
conj.
trong khi (ngược lại)
I get 100,000 dong an hour, while my brother only gets 60,000.
Tôi được 100.000 đồng một giờ, trong khi em trai tôi chỉ được 60.000.
Chi tiết
Đồng nghĩawhereas
Ở đây "while" = "whereas", dùng SO SÁNH hai sự việc TRÁI NGƯỢC (khác nghĩa "cùng lúc" ở Unit 92).
—
/weərˈæz/
conj.
trong khi (ngược lại)
Alex is very quick to understand, whereas the others are quite slow.
Alex hiểu rất nhanh, trong khi những người khác khá chậm.
Chi tiết
Đồng nghĩawhile
Dùng so sánh hai sự thật/tình huống TRÁI NGƯỢC nhau. Trang trọng hơn "while".
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...