| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ˌriːˈjuː.zə.bəl/
|
adj |
có thể tái sử dụng
Using reusable bags helps reduce plastic waste.
Sử dụng túi có thể tái sử dụng giúp giảm rác thải nhựa.
Chi tiếtBring a reusable water bottle.Mang theo chai nước có thể tái sử dụng.
Đồng nghĩarecyclablemulti-use
Cụm hay dùngreusable bagreusable bottle
Họ từreuse (v)reusability (n)
Có thể tái sử dụng nhiều lần.
|
— |
| n.phr |
chất thải độc hại
Some manufacturing companies were fined for dumping toxic waste into the sea.
Một số công ty sản xuất đã bị phạt vì đổ chất thải độc hại ra biển.
Chi tiếtToxic waste can cause serious health problems.Chất thải độc hại có thể gây ra vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Đồng nghĩahazardous wastepoisonous waste
Cụm hay dùngdispose of toxic wastetoxic waste management
Liên quan đến an toàn môi trường.
|
— | |
|
/rɪˈnuːəbl rɪˈsɔːrsɪz/
|
phr. |
tài nguyên tái tạo
Solar and wind are examples of renewable resources.
Năng lượng mặt trời và gió là ví dụ về tài nguyên tái tạo.
Chi tiếtInvesting in renewable resources is essential for the future.Đầu tư vào tài nguyên tái tạo là điều cần thiết cho tương lai.
Đồng nghĩasustainable resourcesalternative resources
Cụm hay dùngexploit renewable resourcesinvest in renewable resources
Cụm từ này rất phổ biến trong các bài viết về năng lượng.
|
— |
|
/ˈsɪŋɡl juːs ˈplæstɪks/
|
phr |
nhựa sử dụng một lần
Reducing single-use plastics can help decrease pollution.
Giảm nhựa sử dụng một lần có thể giúp giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/weɪst rɪˈdʌkʃən/
|
phr. |
giảm chất thải
Waste reduction is key to environmental sustainability.
Giảm chất thải là chìa khóa để phát triển bền vững môi trường.
Chi tiếtThey implemented strategies for waste reduction.Họ đã thực hiện các chiến lược để giảm chất thải.
Đồng nghĩawaste minimizationtrash reduction
Cụm hay dùngwaste reduction strategieswaste reduction programs
Thường dùng trong các cuộc thảo luận về bảo vệ môi trường.
|
— |
|
/ɡriːn ɪˈnɪʃ.ə.tɪvz/
|
phr. |
các sáng kiến xanh
Green initiatives can significantly reduce urban pollution.
Các sáng kiến xanh có thể giảm đáng kể ô nhiễm đô thị.
Chi tiếtCities are adopting green initiatives to enhance sustainability.Các thành phố đang áp dụng các sáng kiến xanh để nâng cao tính bền vững.
Đồng nghĩaeco-friendly projectsenvironmental initiatives
Cụm hay dùngsupport green initiativesimplement green initiatives
Các sáng kiến xanh giúp bảo vệ môi trường sống.
|
— |
|
/ˈhæzədəs weɪst/
|
phr |
rác thải nguy hại
Hazardous waste must be disposed of properly.
Rác thải nguy hại phải được xử lý đúng cách.
|
— |
|
/weɪst ˈmænɪdʒmənt ˈsɪstəm/
|
n |
hệ thống quản lý rác thải
A good waste management system is essential for a clean city.
Một hệ thống quản lý rác thải tốt là cần thiết cho một thành phố sạch.
|
— |
|
/rɪˈsaɪklɪŋ ˈprəʊɡræm/
|
n |
chương trình tái chế
The city has implemented a new recycling program to reduce waste.
Thành phố đã triển khai một chương trình tái chế mới để giảm rác thải.
|
— |
|
/pəˈluːʃən kənˈtrəʊl ˈmɛʒəz/
|
n |
biện pháp kiểm soát ô nhiễm
Pollution control measures are necessary to protect public health.
Các biện pháp kiểm soát ô nhiễm là cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
|
— |
Đang tải...