Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹

96. Idioms & Figurative Language B2

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kɔːl ɪt ə deɪ/
idiom
kết thúc công việc, dừng lại vào cuối ngày hoặc khi xong
It's already six o'clock — let's call it a day.
Đã sáu giờ rồi — hãy kết thúc công việc thôi.
Chi tiết
After ten hours of negotiating, they called it a day.Sau mười giờ đàm phán, họ quyết định dừng lại.
Đồng nghĩawrap upfinish for the daystop workingend the session
Cụm hay dùngcall it a daytime to call it a daydecided to call it a day
Không nhất thiết là hết ngày làm việc — có thể dùng khi kết thúc bất kỳ giai đoạn nào của công việc. Giọng điệu thân mật.
—
/ɪn ə ˈnʌtʃɛl/
idiom
nói tóm lại, tóm gọn trong một câu ngắn
In a nutshell, sales dropped because of supply issues.
Tóm lại, doanh số giảm vì vấn đề chuỗi cung ứng.
Chi tiết
In a nutshell, the proposal was too expensive to implement.Nói tóm lại, đề xuất đó quá tốn kém để thực hiện.
Đồng nghĩain summaryto put it brieflyin shortto sum up
Cụm hay dùngin a nutshellput it in a nutshellto put it in a nutshell
Hình ảnh gói toàn bộ thông tin vào vỏ hạt nhỏ. Dùng ở đầu hoặc cuối giải thích khi muốn tóm tắt nhanh.
—
/ɡoʊ bæk tə ˈbeɪsɪks/
idiom
trở về nền tảng cơ bản, tập trung vào điều cốt lõi
After the rebranding failed, we went back to basics.
Sau khi tái thương hiệu thất bại, chúng ta quay về cơ bản.
Chi tiết
The coach told the team to go back to basics and train harder.Huấn luyện viên yêu cầu đội quay về tập luyện những điều căn bản.
Đồng nghĩareturn to fundamentalsfocus on the essentialsstart from the beginning
Cụm hay dùnggo back to basicsback to basics approachneed to go back to basics
Thường dùng sau khi chiến lược phức tạp thất bại. Nhấn mạnh giá trị của nền tảng hơn các giải pháp cầu kỳ.
—
/ɪn ðə blæk/
idiom
có lãi, hoạt động có lợi nhuận
The company is finally back in the black after losses.
Công ty cuối cùng đã có lãi trở lại sau khi thua lỗ.
Chi tiết
Operating in the black means cash flow is positive.Hoạt động có lãi có nghĩa là dòng tiền dương.
Đồng nghĩaprofitablein profitmaking money
Cụm hay dùngin the blackget back in the blackremain in the blackoperating in the black
Đối lập: 'in the red' (thua lỗ). Gốc từ kế toán — dùng mực đen cho số dương, mực đỏ cho số âm. Phổ biến trong báo cáo tài chính.
—
/ɪn ðə rɛd/
idiom
thua lỗ, hoạt động không có lợi nhuận
The subsidiary has been in the red for two quarters.
Công ty con đã thua lỗ trong hai quý liên tiếp.
Chi tiết
Unexpected costs pushed the project into the red.Chi phí bất ngờ đẩy dự án vào tình trạng thua lỗ.
Đồng nghĩalosing moneyoperating at a lossin deficit
Cụm hay dùngin the redpushed into the redrunning in the redstay in the red
Đối lập: 'in the black' (có lãi). Xuất phát từ kế toán dùng mực đỏ ghi số âm. Rất hay gặp trong TOEIC Part 4 hội thoại tài chính.
—
/θroʊ ɪn ðə ˈtaʊəl/
idiom
bỏ cuộc, từ bỏ không tiếp tục
Despite difficulties, the team refused to throw in the towel.
Dù khó khăn, nhóm vẫn từ chối bỏ cuộc.
Chi tiết
After months of losses, the startup threw in the towel.Sau nhiều tháng thua lỗ, công ty khởi nghiệp đã bỏ cuộc.
Đồng nghĩagive upquitconcede defeatwalk away
Cụm hay dùngthrow in the towel on somethingrefuse to throw in the towelfinally threw in the towel
Từ quyền anh — ném khăn vào sàn là dấu hiệu nhường thua. Có hàm ý tiêu cực — nên dùng 'discontinue' trong văn bản chính thức.
—
/lɜːrn ðə roʊps/
idiom
học cách vận hành, làm quen với công việc mới
New staff need a few weeks to learn the ropes.
Nhân viên mới cần vài tuần để làm quen với công việc.
Chi tiết
She learned the ropes quickly and was promoted within a year.Cô ấy học việc nhanh và được thăng chức trong một năm.
Đồng nghĩaget the hang of itmaster the basicsget up to speed
Cụm hay dùnglearn the ropes of the jobtake time to learn the ropeshelp someone learn the ropesknow the ropes
Từ hàng hải (thủy thủ học cách điều chỉnh dây thừng). Dùng khi nhân viên mới đang trong giai đoạn học việc.
—
/baɪ ðə bʊk/
idiom
đúng quy trình, tuân thủ mọi quy định
Our compliance officer insists on doing everything by the book.
Nhân viên tuân thủ của chúng ta nhấn mạnh làm mọi thứ đúng quy trình.
Chi tiết
Working by the book prevented legal issues later.Làm việc đúng quy trình giúp tránh được các vấn đề pháp lý sau này.
Đồng nghĩafollow the rulesstrictly complyby procedureaccording to regulations
Cụm hay dùngdo things by the bookwork by the bookgo strictly by the bookplay it by the book
'The book' = quy định, nội quy. Thường mang nghĩa tích cực (an toàn, đúng mực) nhưng đôi khi hơi cứng nhắc.
—
/rʌn aʊt əv stiːm/
idiom
hết năng lượng, mất đà hoặc động lực
The project ran out of steam in the final stages.
Dự án mất đà ở những giai đoạn cuối.
Chi tiết
The team ran out of steam after three months of overtime.Nhóm hết sức lực sau ba tháng làm thêm giờ.
Đồng nghĩalose momentumrun out of energyslow downlose drive
Cụm hay dùngrun out of steamthe initiative ran out of steambefore it ran out of steam
Hình ảnh động cơ hơi nước hết nhiên liệu. Có thể dùng cho người hoặc dự án khi cả hai đều mất động lực.
—
/ɡɛt daʊn tə ˈbɪznɪs/
idiom
bắt đầu vào công việc thực sự, dừng tán gẫu
After introductions, it was time to get down to business.
Sau phần giới thiệu, đã đến lúc bắt tay vào công việc thực sự.
Chi tiết
Let's get down to business and review the quarterly figures.Hãy bắt đầu vào việc chính và xem xét số liệu quý.
Đồng nghĩaget to the pointstart workingfocus on the task
Cụm hay dùngget down to businesslet's get down to businesstime to get down to business
Dùng khi chuyển từ xã giao sang phần nội dung chính. Thường xuất hiện sau small talk trong cuộc họp hoặc đàm phán.
—
/θɪŋk ˌaʊtˈsaɪd ðə bɑːks/
idiom
suy nghĩ sáng tạo, vượt ra ngoài khuôn khổ
We need to think outside the box to cut costs.
Chúng ta cần tư duy sáng tạo để giảm chi phí.
Chi tiết
Her solution really thought outside the box.Giải pháp của cô ấy thực sự vượt ra ngoài khuôn khổ thông thường.
Đồng nghĩabe creativeinnovate
Cụm hay dùngneed to think outside the boxthink outside the box approach
Thường xuất hiện khi sếp yêu cầu đề xuất ý tưởng mới mẻ.
—
/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
idiom
khởi động, bắt đầu hành động
Let's get the ball rolling on the new project.
Hãy bắt đầu khởi động dự án mới nào.
Chi tiết
The manager got the ball rolling with a brief overview.Quản lý đã khởi động bằng một bản tóm tắt ngắn.
Đồng nghĩakick offstart the process
Cụm hay dùngget the ball rolling onkeep the ball rolling
Dùng khi bắt đầu một cuộc họp hoặc dự án, tương đương 'kick off'.
—
/reɪz ðə bɑːr/
idiom
nâng cao tiêu chuẩn, đặt kỳ vọng cao hơn
This campaign raises the bar for quality.
Chiến dịch này nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng.
Chi tiết
They raised the bar with their latest product launch.Họ đặt tiêu chuẩn cao hơn với lần ra mắt sản phẩm mới nhất.
Đồng nghĩaset a higher standardup the ante
Cụm hay dùngraise the bar forraise the bar on quality
Thường dùng sau khi đối thủ cạnh tranh đưa ra sản phẩm/dịch vụ vượt trội.
—
/ˈɡeɪm ˌtʃeɪn.dʒɚ/
idiom
yếu tố thay đổi cuộc chơi
The new platform was a game changer.
Nền tảng mới là một bước ngoặt thay đổi cuộc chơi.
Chi tiết
This deal could be a game changer.Thương vụ này có thể thay đổi cục diện.
Đồng nghĩabreakthrough
Cụm hay dùnga real game changer
Thứ tạo thay đổi lớn về thế cạnh tranh.
—
/ˈlɜːrnɪŋ kɜːrv/
idiom
quá trình học hỏi và cải thiện theo thời gian
There is a steep learning curve for new employees.
Nhân viên mới phải vượt qua giai đoạn học hỏi khá dốc.
Chi tiết
The software has a gentle learning curve.Phần mềm này không quá khó để làm quen.
Đồng nghĩaadjustment periodramp-up time
Cụm hay dùngsteep learning curvegentle learning curveon the learning curve
Steep = khó học; gentle/shallow = dễ làm quen — để ý tính từ đi kèm.
—
/ˈwɪn ˌwɪn/
idiom
tình huống có lợi cho cả hai bên
This partnership is a win-win for both companies.
Quan hệ đối tác này có lợi cho cả hai công ty.
Chi tiết
Negotiators sought a win-win agreement.Các nhà đàm phán tìm kiếm một thỏa thuận cùng có lợi.
Đồng nghĩamutually beneficialboth sides gain
Cụm hay dùngwin-win situationwin-win dealwin-win outcome
Đối lập là 'lose-lose'; tích cực nhất trong đàm phán thương mại.
—
/muːv ðə ˈniːdl/
idiom
tạo ra tác động đáng kể, thay đổi kết quả đo được
This campaign didn't really move the needle on sales.
Chiến dịch này không thực sự cải thiện doanh số.
Chi tiết
New hires moved the needle on productivity.Nhân viên mới đã cải thiện đáng kể năng suất.
Đồng nghĩamake an impactmake a difference
Cụm hay dùngmove the needle onmove the needle for growth
Hình ảnh từ đồng hồ đo — kim di chuyển = có thay đổi thực chất.
—
/ˌloʊ ˌhæŋɪŋ ˈfruːt/
idiom
mục tiêu dễ đạt, cơ hội dễ nắm bắt
Let's target low-hanging fruit before complex clients.
Hãy nhắm vào những cơ hội dễ nắm bắt trước.
Chi tiết
Automating reports was low-hanging fruit.Tự động hóa báo cáo là việc dễ thực hiện nhất.
Đồng nghĩaeasy winquick gain
Cụm hay dùngpick low-hanging fruitgo after low-hanging fruit
Không có nghĩa xấu — đây là chiến lược ưu tiên hợp lý.
—
/bæk tə ðə ˈdrɔːɪŋ bɔːrd/
idiom
bắt đầu lại từ đầu vì kế hoạch thất bại
The proposal failed; it's back to the drawing board.
Đề xuất thất bại; chúng ta phải làm lại từ đầu.
Chi tiết
They went back to the drawing board after poor feedback.Họ bắt đầu lại sau khi nhận được phản hồi kém.
Đồng nghĩastart overredesign from scratch
Cụm hay dùnggo back to the drawing boardback to the drawing board again
Xuất phát từ bản vẽ kỹ thuật — hủy bản cũ, vẽ bản mới.
—
/ˌʌpˈhɪl ˈbætl/
idiom
cuộc chiến gian nan, nhiệm vụ rất khó khăn
Entering that market will be an uphill battle.
Thâm nhập thị trường đó sẽ là một cuộc chiến gian nan.
Chi tiết
It was an uphill battle to win client trust.Giành được lòng tin của khách hàng là việc vô cùng khó khăn.
Đồng nghĩatough challengehard fight
Cụm hay dùngface an uphill battlean uphill battle to achieve
Nhấn mạnh sự khó khăn liên tục, không chỉ một lần.
—
/θɪŋk ɒn jɔːr fiːt/
idiom
ứng biến nhanh nhạy, xử lý tình huống tức thời
Sales reps must be able to think on their feet.
Nhân viên bán hàng phải biết ứng biến nhanh nhạy.
Chi tiết
She thought on her feet and saved the presentation.Cô ấy ứng biến kịp thời và cứu vãn buổi thuyết trình.
Đồng nghĩaimprovisereact quickly
Cụm hay dùngthink on your feet in meetingsability to think on your feet
Kỹ năng quan trọng trong phỏng vấn và đàm phán.
—
/bɜːrn ˈbrɪdʒɪz/
idiom
phá vỡ mối quan hệ vĩnh viễn, cắt đứt liên hệ
Don't burn bridges when you resign from a job.
Đừng phá vỡ mối quan hệ khi bạn từ chức.
Chi tiết
He burned bridges by criticizing clients publicly.Anh ấy phá vỡ mối quan hệ khi công khai chỉ trích khách hàng.
Đồng nghĩaend a relationship permanentlydamage ties
Cụm hay dùngburn bridges withavoid burning bridges
Trong môi trường kinh doanh, tránh 'burn bridges' vì ngành thường hẹp.
—
/ˌʌndər ðə ˈwaɪər/
idiom
hoàn thành đúng trước hạn cuối cùng, vừa kịp
They submitted the report just under the wire.
Họ nộp báo cáo đúng lúc trước hạn chót.
Chi tiết
The deal closed under the wire on Friday.Thương vụ kết thúc vừa kịp vào chiều thứ Sáu.
Đồng nghĩajust in timeat the last moment
Cụm hay dùngfinish under the wireget in under the wire
Mang tông gấp rút nhưng thành công — thường dùng trong deadline contexts.
—
/pʊt ɔːl ɛɡz ɪn wʌn ˈbæskɪt/
idiom
đặt cược tất cả vào một lựa chọn duy nhất (rủi ro cao)
Don't put all your eggs in one basket with clients.
Đừng phụ thuộc hoàn toàn vào một khách hàng duy nhất.
Chi tiết
The firm avoided putting all eggs in one basket.Công ty tránh dồn hết nguồn lực vào một hướng duy nhất.
Đồng nghĩaover-concentrate riskgo all-in on one option
Cụm hay dùngput all eggs in one basketavoid putting all eggs in one basket
Lời khuyên phổ biến trong đầu tư và chiến lược kinh doanh.
—
/æd fjuːl tə ðə ˈfaɪər/
idiom
làm cho tình hình trở nên tồi tệ hơn
His comment added fuel to the fire at the meeting.
Bình luận của anh ấy càng làm căng thẳng hơn trong cuộc họp.
Chi tiết
A poor response added fuel to the fire online.Phản hồi kém cỏi làm tình hình trực tuyến tệ hơn.
Đồng nghĩaescalate the conflictmake things worse
Cụm hay dùngadd fuel to the fireadd fuel to an already heated debate
Thường dùng khi ai đó vô tình hoặc cố ý làm tình huống xấu hơn.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...