Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

47. Crime, Justice & Punishment

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈevɪdəns/
n
bằng chứng
Strong evidence convicted the defendant.
Bằng chứng mạnh đã kết án bị cáo.
Chi tiết
There is no evidence of fraud.Không có bằng chứng gian lận.
Đồng nghĩaprooftestimony
Cụm hay dùngevidence ofstrong evidence
Họ từevident (adj)evidently (adv)
Thường dùng trong pháp lý hoặc khoa học.
—
/sɪˈkjʊrəti/
n
an ninh
Security at airports is strict.
An ninh tại sân bay nghiêm ngặt.
Chi tiết
Job security matters.An toàn công việc quan trọng.
Đồng nghĩasafetyprotection
Cụm hay dùngsecurity guardnational security
Họ từsecure (adj/v)securely (adv)
Security thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
—
/ɪnˌvestɪˈɡeɪʃn/
n
cuộc điều tra
The investigation lasted six months.
Cuộc điều tra kéo dài sáu tháng.
Chi tiết
The investigation revealed new evidence.Cuộc điều tra đã tiết lộ bằng chứng mới.
Đồng nghĩainquiryprobe
Cụm hay dùngcriminal investigationthorough investigationinvestigation report
Cần có sự cẩn thận trong quá trình điều tra.
—
/ˈkæpɪtl ˈpʌnɪʃmənt/
n
án tử hình
Capital punishment remains controversial.
Án tử hình vẫn gây tranh cãi.
Chi tiết
Many countries have abolished capital punishment.Nhiều quốc gia đã bãi bỏ án tử hình.
Đồng nghĩadeath penaltyexecution
Cụm hay dùngabolish capital punishmentdebate capital punishmentimpose capital punishment
Cụm từ này gây tranh cãi trong xã hội.
—
/ˈwɪtnəs/
n
nhân chứng
Witnesses gave conflicting accounts.
Nhân chứng đưa ra lời khai mâu thuẫn.
Chi tiết
The witness provided crucial information to the police.Nhân chứng đã cung cấp thông tin quan trọng cho cảnh sát.
Đồng nghĩaobservertestifier
Cụm hay dùngkey witnesseyewitness
Rất quan trọng trong các vụ án hình sự.
—
/prɪˈvenʃn/
n
phòng ngừa
Crime prevention starts with education.
Phòng ngừa tội phạm bắt đầu bằng giáo dục.
Chi tiết
Prevention is better than cure.Phòng ngừa thì tốt hơn chữa trị.
Đồng nghĩaprotectionavoidance
Cụm hay dùngdisease preventionprevention strategiesprevention measures
Quan trọng trong y tế và an toàn.
—
/ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃn/
n
tái hòa nhập
Prison rehabilitation reduces reoffending.
Tái hòa nhập tù giảm tái phạm.
Chi tiết
Rehabilitation programs help former addicts rebuild their lives.Các chương trình tái hòa nhập giúp những người nghiện phục hồi cuộc sống của họ.
Đồng nghĩarecoveryrestoration
Cụm hay dùngrehabilitation centerdrug rehabilitationrehabilitation process
Quan trọng cho người gặp khó khăn.
—
/proʊˈbeɪʃn/
n
sự thử thách
First offenders may receive probation.
Người phạm tội lần đầu có thể nhận thử thách.
Chi tiết
She is currently on probation for three months.Cô ấy hiện đang trong thời gian thử thách ba tháng.
Đồng nghĩatrial periodevaluation period
Cụm hay dùngprobation periodcomplete probationsuccessful probation
Thời gian thử thách giúp đánh giá nhân viên.
—
/kraɪm/
n
tội phạm
Crime rates have fluctuated this decade.
Tỷ lệ tội phạm đã dao động trong thập kỷ này.
Chi tiết
Crime rates have increased in urban areas.Tỷ lệ tội phạm đã tăng lên ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaoffensewrongdoing
Cụm hay dùngcommit a crimecrime prevention
Tội phạm là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
—
/ˈkrɪmɪnl/
n
tội phạm (người)
Convicted criminals face long sentences.
Tội phạm bị kết án đối mặt với án dài hạn.
Chi tiết
The criminal was caught by the police.Tội phạm đã bị bắt bởi cảnh sát.
Đồng nghĩaoffenderlawbreaker
Cụm hay dùngviolent criminalcareer criminal
Thường liên quan đến hành vi phạm tội.
—
/əˈfens/
n
hành vi phạm tội
Drunk driving is a serious offense.
Lái xe say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Chi tiết
Driving under the influence is a serious offense.Lái xe khi say rượu là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Đồng nghĩacrimewrongdoing
Cụm hay dùngcriminal offenseserious offenseminor offense
Có thể bị xử phạt nghiêm trọng.
—
/ˈfeləni/
n
trọng tội
Felonies carry severe penalties.
Trọng tội có hình phạt nghiêm khắc.
Chi tiết
Murder is considered a felony in most countries.Giết người được coi là trọng tội ở hầu hết các quốc gia.
Đồng nghĩaserious crimeoffense
Cụm hay dùngfelony chargefelony convictionfelony offense
Liên quan đến các tội ác nghiêm trọng.
—
/ˌmɪsdɪˈmiːnər/
n
tội nhẹ
Misdemeanors result in fines or short jail terms.
Tội nhẹ dẫn đến phạt tiền hoặc án tù ngắn.
Chi tiết
He was charged with a misdemeanor for petty theft.Anh ta bị buộc tội tội nhẹ vì ăn cắp vặt.
Đồng nghĩaoffenseinfraction
Cụm hay dùngmisdemeanor chargemisdemeanor offense
Thường nhẹ hơn tội ác nghiêm trọng.
—
/θeft/
n
trộm cắp
Bicycle theft is common in cities.
Trộm cắp xe đạp phổ biến ở thành phố.
Chi tiết
The theft was reported to the police immediately.Vụ trộm đã được báo cáo cho cảnh sát ngay lập tức.
Đồng nghĩaburglaryrobbery
Cụm hay dùngpetty thefttheft prevention
Liên quan đến tội phạm tài sản.
—
/ˈrɒbəri/
n
cướp
Armed robbery targets businesses.
Cướp có vũ trang nhắm vào các doanh nghiệp.
Chi tiết
Robbery can occur in various forms, like armed robbery.Cướp có thể xảy ra dưới nhiều hình thức, như cướp có vũ trang.
Đồng nghĩatheftburglary
Cụm hay dùngarmed robberybank robbery
Cướp là một hành vi phạm tội nghiêm trọng.
—
/ˈbɜːrɡləri/
n
đột nhập (nhà)
Burglaries increase during holidays.
Đột nhập tăng trong kỳ nghỉ.
Chi tiết
Burglary is a serious crime in many countries.Đột nhập là một tội phạm nghiêm trọng ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩabreaking and enteringtheft
Cụm hay dùngburglary chargeburglary prevention
Cần có biện pháp bảo vệ an toàn.
—
/ˈvændəlɪzəm/
n
phá hoại tài sản công cộng
Vandalism damages public spaces.
Phá hoại tài sản công cộng gây hại không gian công cộng.
Chi tiết
Vandalism can lead to serious legal consequences.Phá hoại tài sản công cộng có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
Đồng nghĩadestructiondefacement
Cụm hay dùngpublic vandalismvandalism chargesvandalism prevention
Hành vi này thường bị trừng phạt nặng.
—
/frɔːd/
n
gian lận
Online fraud has skyrocketed.
Gian lận trực tuyến đã tăng vọt.
Chi tiết
He was arrested for committing fraud.Anh ấy đã bị bắt vì gian lận.
Đồng nghĩascamdeceit
Cụm hay dùnginsurance fraudcredit card fraudfraudulent activity
Thường liên quan đến tiền bạc.
—
/ɪmˈbezlmənt/
n
biển thủ
Embezzlement involves stealing from employers.
Biển thủ liên quan đến trộm cắp từ chủ.
Chi tiết
He was convicted of embezzlement from the company.Anh ta bị kết án biển thủ từ công ty.
Đồng nghĩatheftfraud
Cụm hay dùngembezzlement schemeembezzlement charges
Liên quan đến tài chính và quản lý.
—
/ˈsaɪbərkraɪm/
n
tội phạm mạng
Cybercrime is a growing global threat.
Tội phạm mạng là mối đe dọa toàn cầu ngày càng tăng.
Chi tiết
Cybercrime is a growing concern for law enforcement.Tội phạm mạng đang là mối quan tâm ngày càng tăng của cơ quan thực thi pháp luật.
Đồng nghĩaonline crimeinternet crime
Cụm hay dùngcybercrime preventioncybercrime laws
Liên quan đến công nghệ và an ninh mạng.
—
/drʌɡ ˈtræfɪkɪŋ/
n
buôn bán ma túy
Drug trafficking crosses national borders.
Buôn bán ma túy vượt qua biên giới quốc gia.
Chi tiết
Drug trafficking is a major global issue.Buôn bán ma túy là một vấn đề toàn cầu lớn.
Đồng nghĩadrug tradenarcotics trafficking
Cụm hay dùngcombat drug traffickingdrug trafficking networks
Buôn bán ma túy gây ra nhiều vấn đề xã hội.
—
/ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm/
n
tội phạm có tổ chức
Organized crime networks operate internationally.
Mạng lưới tội phạm có tổ chức hoạt động quốc tế.
Chi tiết
Organized crime often involves drug trafficking.Tội phạm có tổ chức thường liên quan đến buôn bán ma túy.
Đồng nghĩamafiacriminal syndicate
Cụm hay dùngorganized crime syndicateorganized crime group
Rất nguy hiểm và phức tạp.
—
/ˈvaɪələns/
n
bạo lực
Domestic violence affects many families.
Bạo lực gia đình ảnh hưởng đến nhiều gia đình.
Chi tiết
Violence is never an acceptable solution to problems.Bạo lực không bao giờ là giải pháp chấp nhận được cho các vấn đề.
Đồng nghĩaaggressionforce
Cụm hay dùngdomestic violenceviolence preventionviolence against women
Cần có biện pháp ngăn chặn hiệu quả.
—
/əˈsɔːlt/
n
hành hung
The victim of assault sought justice.
Nạn nhân hành hung tìm kiếm công lý.
Chi tiết
He was charged with assault after the fight.Anh ấy đã bị buộc tội hành hung sau cuộc chiến.
Đồng nghĩaattackbattery
Cụm hay dùngassault chargeassault victimviolent assault
Liên quan đến bạo lực và tội phạm.
—
/ˈhɒmɪsaɪd/
n
tội giết người
Homicide rates vary widely by region.
Tỷ lệ giết người khác nhau rộng rãi theo vùng.
Chi tiết
He was arrested for homicide after the incident.Anh ta bị bắt vì tội giết người sau sự cố.
Đồng nghĩamurdermanslaughter
Cụm hay dùnghomicide investigationhomicide rate
Là một trong những tội ác nghiêm trọng nhất.
—
/ˈsʌspekt/
n
nghi phạm
Police arrested two suspects.
Cảnh sát bắt hai nghi phạm.
Chi tiết
The suspect was taken into custody for questioning.Nghi phạm đã bị bắt giữ để thẩm vấn.
Đồng nghĩaaccuseddefendant
Cụm hay dùngmain suspectsuspect arrest
Dùng trong bối cảnh pháp lý.
—
/əˈrest/
v
bắt giữ
Police arrested the suspect at dawn.
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm vào lúc rạng đông.
Chi tiết
The police decided to arrest the suspect last night.Cảnh sát quyết định bắt giữ nghi phạm vào tối qua.
Đồng nghĩadetaincapture
Cụm hay dùngarrest someonearrest warrantarrest record
Họ từarrest (v)arrested (adj)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
/ˈprɒsɪkjuːt/
v
truy tố
The state will prosecute corruption cases.
Nhà nước sẽ truy tố các vụ tham nhũng.
Chi tiết
The state decided to prosecute the suspect for theft.Nhà nước quyết định truy tố nghi phạm về tội trộm cắp.
Đồng nghĩachargeindict
Cụm hay dùngprosecute someoneprosecute a caseprosecute for a crime
Họ từprosecution (n)prosecutor (n)
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
—
/dɪˈfendənt/
n
bị cáo
The defendant pleaded not guilty.
Bị cáo cho rằng không có tội.
Chi tiết
The defendant pleaded not guilty to the charges.Bị cáo đã không nhận tội với các cáo buộc.
Đồng nghĩaaccusedrespondent
Cụm hay dùngdefendant's rightsdefendant's lawyerdefendant in court
Có quyền được bảo vệ hợp pháp.
—
/ˈpleɪntɪf/
n
nguyên đơn
The plaintiff demanded compensation.
Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.
Chi tiết
The plaintiff filed a lawsuit against the company.Nguyên đơn đã đệ đơn kiện công ty.
Đồng nghĩacomplainantclaimant
Cụm hay dùngplaintiff's attorneyplaintiff's casecivil plaintiff
Thường liên quan đến các vụ kiện.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...