| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| phr. |
bảo vệ quyền lợi khỏi bị xâm hại
Governments must protect the rights of all citizens.
Chính phủ phải bảo vệ quyền lợi của tất cả công dân.
Chi tiếtNonprofits work to protect human rights globally.Các tổ chức phi lợi nhuận làm việc để bảo vệ nhân quyền toàn cầu.
Đồng nghĩasafeguard rightsdefend rights
Quan trọng trong các hiệp định quốc tế.
|
— | |
| phr. |
tôn trọng và công nhận quyền lợi của ai đó
We must respect the rights of all individuals.
Chúng ta phải tôn trọng quyền lợi của tất cả mọi người.
Chi tiếtRespecting rights leads to a harmonious society.Tôn trọng quyền lợi dẫn đến một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩahonor rightsacknowledge rights
Cần thiết trong các mối quan hệ xã hội.
|
— | |
| phr. |
đấu tranh để đạt được quyền lợi
Many people fight for the rights of minorities.
Nhiều người đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số.
Chi tiếtShe has dedicated her life to fighting for workers' rights.Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho quyền lợi của công nhân.
Đồng nghĩastruggle for rightscampaign for rights
Thường liên quan đến phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ và ủng hộ quyền lợi
Lawyers defend the rights of their clients.
Các luật sư bảo vệ quyền lợi của khách hàng.
Chi tiếtOrganizations work to defend human rights worldwide.Các tổ chức làm việc để bảo vệ nhân quyền trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaprotect rightssafeguard rights
Liên quan đến nghề luật.
|
— | |
| phr. |
đối đầu với sự đối xử không công bằng
We must challenge injustice wherever we see it.
Chúng ta phải đối đầu với sự bất công bất cứ nơi nào chúng ta thấy.
Chi tiếtActivists challenge injustice through protests.Các nhà hoạt động đối đầu với sự bất công qua các cuộc biểu tình.
Đồng nghĩaconfront injusticeoppose injustice
Cần thiết trong các phong trào xã hội.
|
— | |
| phr. |
đảm bảo sự an toàn và bảo vệ
Laws should ensure protection for vulnerable groups.
Các luật nên đảm bảo sự bảo vệ cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtInternational agreements ensure protection of human rights.Các hiệp định quốc tế đảm bảo bảo vệ nhân quyền.
Đồng nghĩaguarantee protectionprovide protection
Thường liên quan đến luật pháp.
|
— | |
| phr. |
bảo vệ các quyền tự do cá nhân
Governments should protect the freedoms of their citizens.
Chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do của công dân.
Chi tiếtProtecting freedoms is essential for democracy.Bảo vệ các quyền tự do là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩasafeguard freedomsdefend freedoms
Liên quan đến quyền lợi cá nhân.
|
— | |
| phr. |
ủng hộ và khuyến khích quyền lợi
Organizations work to promote rights for all individuals.
Các tổ chức làm việc để ủng hộ quyền lợi cho tất cả mọi người.
Chi tiếtPromoting rights is essential for a fair society.Ủng hộ quyền lợi là rất quan trọng cho một xã hội công bằng.
Đồng nghĩasupport rightsadvocate rights
Liên quan đến các phong trào xã hội.
|
— | |
|
/ˈæd.və.keɪt fɔr ˈdʒʌs.tɪs/
|
phr. |
vận động cho công lý
Many activists advocate for justice in society.
Nhiều nhà hoạt động vận động cho công lý trong xã hội.
Chi tiếtWe should advocate for justice for all people.Chúng ta nên vận động cho công lý cho tất cả mọi người.
Đồng nghĩasupport justicechampion fairness
Cụm hay dùngadvocate for social justiceadvocate for legal justice
Cần kiên trì trong việc vận động cho công lý.
|
— |
|
/ˈseɪfɡɑrd ˈfridəmz/
|
phr. |
bảo vệ các quyền tự do
Governments should safeguard freedoms to ensure democracy.
Các chính phủ nên bảo vệ các quyền tự do để đảm bảo nền dân chủ.
Chi tiếtLaws are in place to safeguard freedoms for all citizens.Các luật được ban hành để bảo vệ quyền tự do cho tất cả công dân.
Đồng nghĩaprotect freedomsdefend liberties
Cụm hay dùngsafeguard rightssafeguard privacy
Cụm từ này thường dùng trong các văn bản pháp lý.
|
— |
|
/səˈpɔːrt ˈæktɪvɪsts/
|
phr. |
hỗ trợ các nhà hoạt động
We must support activists who fight for justice.
Chúng ta phải hỗ trợ các nhà hoạt động đấu tranh cho công lý.
Chi tiếtSupporting activists can lead to positive social change.Hỗ trợ các nhà hoạt động có thể dẫn đến thay đổi xã hội tích cực.
Đồng nghĩaback activistsaid activists
Cụm hay dùngsupport movementssupport campaigns
Thường dùng trong bối cảnh nhân quyền.
|
— |
|
/ˈtʃælɪndʒ əˈprɛʃən/
|
phr. |
thách thức sự áp bức
Activists challenge oppression through protests.
Các nhà hoạt động thách thức sự áp bức thông qua các cuộc biểu tình.
Chi tiếtWe must challenge oppression in all its forms.Chúng ta phải thách thức sự áp bức dưới mọi hình thức.
Đồng nghĩaoppose oppressionconfront injustice
Cụm hay dùngchallenge inequalityfight against oppression
Thường dùng trong ngữ cảnh nhân quyền và xã hội.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˈfriːdəmz/
|
phr. |
bảo vệ tự do
Lawyers often defend freedoms in court.
Các luật sư thường bảo vệ tự do tại tòa án.
Chi tiếtOrganizations work to defend freedoms globally.Các tổ chức làm việc để bảo vệ tự do trên toàn cầu.
Đồng nghĩaprotect libertiessafeguard freedoms
Cụm hay dùngdefend civil freedomsdefend human rights
Tự do là quyền cơ bản của con người.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˌmaɪnˈɔrɪtiz/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm thiểu số
It is crucial to protect minorities in society.
Việc bảo vệ các nhóm thiểu số trong xã hội là rất quan trọng.
Chi tiếtOrganizations work hard to protect minorities from discrimination.Các tổ chức nỗ lực bảo vệ các nhóm thiểu số khỏi sự phân biệt.
Đồng nghĩadefend minoritiessupport underrepresented groups
Cụm hay dùngprotect rightsprotect interests
Cụm từ này thường liên quan đến các vấn đề xã hội.
|
— |
|
/əˈdrɛs ˌvaɪ.əˈleɪ.ʃənz/
|
phr. |
giải quyết các vi phạm
Governments need to address violations of human rights swiftly.
Chính phủ cần nhanh chóng giải quyết các vi phạm nhân quyền.
Chi tiếtNGOs often work to address violations in various countries.Các tổ chức phi chính phủ thường làm việc để giải quyết các vi phạm ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩatackle violationsresolve violations
Cụm hay dùngaddress serious violationsaddress human rights violations
Liên quan đến quyền con người và pháp luật.
|
— |
|
/ˈstrɛŋθən prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
củng cố các biện pháp bảo vệ
Governments should strengthen protections for vulnerable groups.
Các chính phủ nên củng cố các biện pháp bảo vệ cho các nhóm dễ bị tổn thương.
Chi tiếtStrengthening protections is essential for human rights.Củng cố các biện pháp bảo vệ là cần thiết cho nhân quyền.
Đồng nghĩareinforce protectionsenhance protections
Cụm hay dùngstrengthen lawsstrengthen security
Rất quan trọng trong bảo vệ nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈʃʊr ˈɛkwɪti/
|
phr. |
đảm bảo công bằng
We must ensure equity in education for all students.
Chúng ta phải đảm bảo công bằng trong giáo dục cho tất cả học sinh.
Chi tiếtPolicies should ensure equity in healthcare access.Các chính sách nên đảm bảo công bằng trong việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩaguarantee fairnesssecure equality
Cụm hay dùngensure equalitypromote fairness
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội.
|
— |
|
/dɪˈmænd rɪˈfɔrm/
|
phr. |
đòi hỏi cải cách
Citizens demand reform for better governance.
Công dân đòi hỏi cải cách để có chính phủ tốt hơn.
Chi tiếtActivists demand reform in the education system.Nhà hoạt động đòi hỏi cải cách trong hệ thống giáo dục.
Đồng nghĩacall for changerequest reform
Cụm hay dùngdemand political reformdemand social reform
Cải cách là cần thiết để phát triển xã hội.
|
— |
|
/ɪnˈkɜrɪdʒ ˈædvəˌkəsi/
|
phr. |
khuyến khích hoạt động ủng hộ
We need to encourage advocacy for human rights.
Chúng ta cần khuyến khích hoạt động ủng hộ nhân quyền.
Chi tiếtSchools should encourage advocacy among students.Các trường học nên khuyến khích hoạt động ủng hộ trong học sinh.
Đồng nghĩapromote advocacysupport activism
Cụm hay dùngencourage participationencourage dialogue
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và chính trị.
|
— |
|
/dɪˈmænd ˈdʒʌstɪs/
|
phr. |
đòi hỏi công lý
People gather to demand justice for the victims.
Mọi người tập trung để đòi hỏi công lý cho các nạn nhân.
Chi tiếtActivists are working hard to demand justice.Các nhà hoạt động đang nỗ lực để đòi hỏi công lý.
Đồng nghĩaseek justicefight for justice
Cụm hay dùngdemand justice for victimsdemand justice in courts
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc biểu tình.
|
— |
|
/prəˈmoʊt ˈfriːdəmz/
|
phr. |
thúc đẩy các quyền tự do
Organizations work to promote freedoms around the world.
Các tổ chức làm việc để thúc đẩy các quyền tự do trên toàn thế giới.
Chi tiếtPromoting freedoms is vital for democracy.Thúc đẩy các quyền tự do là rất quan trọng cho nền dân chủ.
Đồng nghĩaadvocate freedomschampion freedoms
Cụm hay dùngpromote equalitypromote rights
Liên quan đến các vấn đề nhân quyền.
|
— |
|
/ɪnˈhæns prəˈtɛkʃənz/
|
phr. |
tăng cường các biện pháp bảo vệ
We need to enhance protections for workers’ rights.
Chúng ta cần tăng cường các biện pháp bảo vệ quyền lợi của người lao động.
Chi tiếtEnhancing protections can prevent abuse.Tăng cường các biện pháp bảo vệ có thể ngăn chặn lạm dụng.
Đồng nghĩaimprove protectionsboost protections
Cụm hay dùngenhance securityenhance awareness
Thường được sử dụng trong chính sách xã hội.
|
— |
|
/reɪz ˈɪʃuz/
|
phr. |
nêu vấn đề
Activists raise issues related to human rights.
Các nhà hoạt động nêu vấn đề liên quan đến nhân quyền.
Chi tiếtIt's essential to raise issues of inequality.Thật cần thiết để nêu vấn đề về sự bất bình đẳng.
Đồng nghĩabring up issueshighlight problems
Cụm hay dùngraise awarenessaddress issues
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thảo luận xã hội.
|
— |
|
/faɪt əˈɡeɪnst ˌdɪskrɪˈmɪneɪʃən/
|
phr. |
đấu tranh chống phân biệt đối xử
We must fight against discrimination in all forms.
Chúng ta phải đấu tranh chống phân biệt đối xử dưới mọi hình thức.
Chi tiếtActivists fight against discrimination based on race.Các nhà hoạt động đấu tranh chống phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
Đồng nghĩacombat discriminationoppose injustice
Cụm hay dùngfight against racial discriminationfight against gender discrimination
Phân biệt đối xử gây ra nhiều vấn đề xã hội.
|
— |
|
/stænd ʌp fɔr ɪˈkwɑləti/
|
phr. |
đứng lên vì sự bình đẳng
We must stand up for equality in our society.
Chúng ta phải đứng lên vì sự bình đẳng trong xã hội.
Chi tiếtShe always stands up for equality at work.Cô ấy luôn đứng lên vì sự bình đẳng tại nơi làm việc.
Đồng nghĩaadvocate for equalitychampion equality
Cụm hay dùngstand up for equality rightsstand up for gender equality
Cụm từ này thể hiện sự ủng hộ mạnh mẽ.
|
— |
|
/dɪˈfɛnd ˈsɪvəl ˈlɪbərtiz/
|
phr. |
bảo vệ quyền tự do dân sự
Lawyers defend civil liberties in court.
Các luật sư bảo vệ quyền tự do dân sự tại tòa án.
Chi tiếtOrganizations work to defend civil liberties worldwide.Các tổ chức làm việc để bảo vệ quyền tự do dân sự trên toàn thế giới.
Đồng nghĩaprotect civil rightssafeguard freedoms
Cụm hay dùngdefend human rightsuphold civil liberties
Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về pháp luật.
|
— |
|
/reɪz əˈwɛrnəs əˈbaʊt ɪnˈdʒʌstɪsɪz/
|
phr. |
nâng cao nhận thức về bất công
We must raise awareness about injustices in our community.
Chúng ta phải nâng cao nhận thức về bất công trong cộng đồng của mình.
Chi tiếtCampaigns aim to raise awareness about social injustices.Các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức về bất công xã hội.
Đồng nghĩaincrease awarenesshighlight injustices
Cụm hay dùngraise awarenessraise concerns
Cụm từ này thường thấy trong các chiến dịch xã hội.
|
— |
|
/siːk əˌkaʊntəˈbɪlɪti/
|
phr. |
tìm kiếm trách nhiệm
We must seek accountability from our leaders.
Chúng ta phải tìm kiếm trách nhiệm từ các nhà lãnh đạo.
Chi tiếtSeeking accountability is crucial for good governance.Tìm kiếm trách nhiệm là rất quan trọng cho quản trị tốt.
Đồng nghĩapursue accountabilitycall for accountability
Cụm hay dùngseek justiceseek transparency
Thường dùng trong các vấn đề chính trị.
|
— |
|
/ɪmˈpaʊər ˈmɑrdʒɪnəlaɪzd kəˈmjunɪtiz/
|
phr. |
tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi
Programs aim to empower marginalized communities.
Các chương trình nhằm tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi.
Chi tiếtEmpowering marginalized communities is essential for equality.Tăng cường sức mạnh cho các cộng đồng bị thiệt thòi là điều thiết yếu cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩasupport marginalized groupsuplift disadvantaged communities
Cụm hay dùngempower individualsempower women
Cụm từ này thường dùng trong các chương trình xã hội.
|
— |
|
/prəˈtɛkt ˈvʌlnərəbəl ˌpɒpjʊˈleɪʃənz/
|
phr. |
bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương
We need to protect vulnerable populations from harm.
Chúng ta cần bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương khỏi nguy hiểm.
Chi tiếtPrograms aim to protect vulnerable populations during crises.Các chương trình nhằm bảo vệ các nhóm dễ bị tổn thương trong khủng hoảng.
Đồng nghĩasafeguard at-risk groupsdefend vulnerable communities
Cụm hay dùngprotect vulnerable childrenprotect vulnerable adults
Các nhóm dễ bị tổn thương cần sự hỗ trợ đặc biệt.
|
— |
Đang tải...