Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

55. Stating & Developing an Argument

26 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  26 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kleɪm/
n.
lời tuyên bố, luận điểm (cho là đúng)
Your claim that nobody was warned simply isn't supported by the emails.
Luận điểm của anh rằng không ai được cảnh báo đơn giản là không khớp với các email.
Chi tiết
Cụm hay dùngmake a claimback up a claima false claim
Từ quy chiếu trong tranh luận: chỉ lại điều đối phương khẳng định. Cũng là động từ (khẳng định; đòi).
—
phr.
Điều quan trọng là cần hiểu điều gì đó quan trọng.
It is important to note that not all opinions are valid.
Điều quan trọng là cần lưu ý rằng không phải tất cả ý kiến đều hợp lệ.
Chi tiết
It is important to note that this law affects everyone.Điều quan trọng là cần lưu ý rằng luật này ảnh hưởng đến mọi người.
Đồng nghĩaIt is crucial to understand thatIt is essential to recognize that
Cụm hay dùngIt is important to note thatIt is important to remember thatIt is important to emphasize that
Cách diễn đạt này nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin.
—
/ˌdʒʌstɪfɪˈkeɪʃən/
danh từ
biện minh
He provided a justification for his actions.
Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Chi tiết
He provided a justification for his actions.Anh ấy đã đưa ra một biện minh cho hành động của mình.
Đồng nghĩareasonexplanation
Cụm hay dùngprovide justificationjustification for actionslegal justification
Thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận.
—
/tu sʌm ɪkˈstɛnt/
phr.
Một phần; đến một mức độ nhất định.
This theory is true to some extent, but not entirely.
Lý thuyết này đúng đến một mức độ nào đó, nhưng không hoàn toàn.
Chi tiết
The results are satisfactory to some extent, but improvements are needed.Kết quả là khá thỏa mãn đến một mức độ nào đó, nhưng cần cải thiện.
Đồng nghĩapartiallyto a degree
Cụm hay dùngto some extent beneficialto some extent accurate
Dùng để chỉ ra sự không tuyệt đối.
—
/rɪˈbʌtəl/
n.
Một phản hồi đối với một tuyên bố hoặc cáo buộc.
His rebuttal effectively countered the accusations.
Phản bác của anh ta đã phản bác hiệu quả các cáo buộc.
Chi tiết
The lawyer prepared a rebuttal for the case.Luật sư đã chuẩn bị một phản bác cho vụ án.
Đồng nghĩarefutationreply
Cụm hay dùngstrong rebuttalrebuttal evidence
Thường được sử dụng trong các phiên tòa.
—
/ˈlɑdʒɪkəl/
tính từ
hợp lý
It is logical to save money for emergencies.
Thật hợp lý khi tiết kiệm tiền cho các tình huống khẩn cấp.
Chi tiết
Her argument was logical and well-structured.Lập luận của cô ấy hợp lý và có cấu trúc tốt.
Đồng nghĩareasonablerational
Cụm hay dùnglogical conclusionlogical thinkinglogical explanation
Dùng để chỉ những điều hợp lý.
—
/ˌteɪk ə ˈbæk siːt/
idiom
lùi lại phía sau, để người khác đứng ra lo
He decided to take a back seat and let the new members organise the trip.
Anh ấy quyết định lùi lại phía sau và để các thành viên mới lo việc tổ chức chuyến đi.
Chi tiết
= không ra tay, nhường người khác. Trái nghĩa: take the bull by the horns.
—
/ˌstɜː θɪŋz ˈʌp/
idiom
khuấy động, làm tình hình xấu thêm
Spreading the rumour only stirred things up before the meeting.
Việc lan truyền tin đồn chỉ khiến mọi chuyện thêm rối trước cuộc họp.
Chi tiết
Nghĩa xấu: nói/làm điều khiến tình hình căng hơn. Trái nghĩa: pour oil on troubled waters.
—
/ˌpɔːr ɔɪl ɒn ˌtrʌbld ˈwɔːtəz/
idiom
làm dịu tình hình, dàn hòa
A calm apology poured oil on troubled waters and ended the argument.
Một lời xin lỗi điềm tĩnh đã làm dịu tình hình và kết thúc cuộc tranh cãi.
Chi tiết
= nói/làm điều xoa dịu. Trái nghĩa: stir things up.
—
/ˌleɪ jɔː ˌkɑːdz ɒn ðə ˈteɪbl/
idiom
nói thẳng, bày tỏ rõ quan điểm của mình
Let us lay our cards on the table and agree who pays for what.
Hãy nói thẳng với nhau và thống nhất ai trả khoản nào.
Chi tiết
Từ hình ảnh lật ngửa quân bài. = state exactly what your position is.
—
/ˌɡet jɔːr ˈækt təˌɡeðə/
idiom
chấn chỉnh lại, tổ chức cho ra hồn
We need to get our act together if we want to finish the report on time.
Chúng ta cần chấn chỉnh lại nếu muốn hoàn thành báo cáo đúng hạn.
Chi tiết
Thân mật (infml). = tự tổ chức để ứng phó hiệu quả.
—
/ˌsɪt ʌp ən ˌteɪk ˈnəʊtɪs/
idiom
chú ý hẳn lên, phải để tâm
The sudden drop in sales made the whole team sit up and take notice.
Doanh số sụt giảm đột ngột khiến cả nhóm phải chú ý hẳn lên.
Chi tiết
= khiến ai đó bắt đầu chú ý một cách nghiêm túc.
—
/ˌɡet ə ˈɡrɑːsp əv/
idiom
nắm được, hiểu ra (điều gì)
It took a while to get a grasp of how the new booking system worked.
Phải mất một lúc mới nắm được cách hệ thống đặt chỗ mới vận hành.
Chi tiết
Đồng nghĩaget the hang of
= find out / understand. "grasp" = sự nắm bắt.
—
/ðə ˌtaɪd həz ˈtɜːnd/
idiom
tình thế đã đảo chiều (theo hướng tốt hơn)
After months of losses, the tide has turned and the shop is busy again.
Sau nhiều tháng thua lỗ, tình thế đã đảo chiều và cửa hàng lại đông khách.
Chi tiết
Từ hình ảnh thủy triều đổi hướng; hàm ý ngày tươi sáng ở phía trước.
—
/ˌsiː ðə ˌlaɪt ət ði ˌend əv ðə ˈtʌnl/
idiom
thấy ánh sáng cuối đường hầm (khó khăn sắp qua)
With only one exam left, students can finally see the light at the end of the tunnel.
Chỉ còn một môn thi, học sinh cuối cùng cũng thấy ánh sáng cuối đường hầm.
Chi tiết
= nhận ra một tình cảnh khó khăn có thể sắp kết thúc.
—
/ˌkʌm tʊ ə ˌded ˈend/
idiom
đi vào ngõ cụt, bế tắc
Our search for a cheaper flight came to a dead end.
Việc tìm chuyến bay rẻ hơn của chúng tôi đi vào ngõ cụt.
Chi tiết
Từ hình ảnh con đường cụt. = không còn hướng nào để tiến triển.
—
/ˌriːtʃ ə ˈtɜːnɪŋ pɔɪnt/
idiom
đến bước ngoặt
The project reached a turning point once the budget was approved.
Dự án đến bước ngoặt ngay khi ngân sách được duyệt.
Chi tiết
"turning point" = thời điểm mọi thứ thay đổi rõ rệt.
—
/ˌberi ðə ˈhætʃɪt/
idiom
giảng hòa, xí xóa hiềm khích
The two neighbours finally buried the hatchet over the parking dispute.
Hai người hàng xóm cuối cùng đã giảng hòa sau vụ tranh chấp chỗ đỗ xe.
Chi tiết
"hatchet" = cái rìu nhỏ; chôn rìu đi = ngừng gây chiến. = make peace.
—
/ˌswiːp ˌʌndə ðə ˈkɑːpɪt/
idiom
giấu nhẹm, ém đi (mà không giải quyết)
The maintenance problems were swept under the carpet instead of being fixed.
Các vấn đề bảo trì bị giấu nhẹm đi thay vì được khắc phục.
Chi tiết
Đồng nghĩasweep under the rug
Anh-Mỹ: sweep under the rug. = phớt lờ, cố tình quên mà không xử lý.
—
/ˌbædli əˈfektɪd/
phr.
bị ảnh hưởng nặng nề
Weekend travel was badly affected by the signal failure.
Việc đi lại cuối tuần bị ảnh hưởng nặng nề vì sự cố tín hiệu.
Chi tiết
Họ từaffect (v.)effect (n.)
Phân biệt affect (v. tác động) và effect (n. kết quả).
—
/ˌmaɪldli ˈɪrɪteɪtɪŋ/
phr.
hơi khó chịu, gây bực nhẹ
The dripping tap was mildly irritating but easy to ignore.
Cái vòi nước nhỏ giọt hơi khó chịu nhưng dễ lờ đi.
Chi tiết
Họ từirritate (v.)irritant (n.)irritation (n.)
"mildly" = ở mức nhẹ. Danh từ: irritant / irritation.
—
/ɪnˌtensli əˈnɔɪɪŋ/
phr.
cực kỳ khó chịu, bực bội tột độ
The constant road noise outside was intensely annoying during the exam.
Tiếng ồn đường phố liên hồi bên ngoài cực kỳ gây khó chịu trong lúc thi.
Chi tiết
Họ từannoy (v.)annoyance (n.)
"intensely" nhấn mức mạnh, trái với "mildly". Danh từ: annoyance.
—
/dɪsˈrʌptɪd/
adj.
bị gián đoạn, bị xáo trộn
The train timetable was badly disrupted by the heavy snow.
Lịch chạy tàu bị xáo trộn nghiêm trọng vì tuyết dày.
Chi tiết
Họ từdisrupt (v.)disruption (n.)
= bị ngăn không cho tiếp tục như dự định. Danh từ: disruption.
—
/kəˈlæps/
v.
sụp đổ; đổ vỡ (vì thiếu chống đỡ)
The talks collapsed when neither side would change its offer.
Cuộc đàm phán đổ vỡ khi không bên nào chịu thay đổi đề nghị.
Chi tiết
Cả nghĩa đen (nhà sập) lẫn nghĩa bóng (kế hoạch/đàm phán tan vỡ). Cũng là danh từ.
—
/dɪˈpraɪvd əv/
phr.
bị tước mất, không được có (thứ mình cần)
During the storm, the village was deprived of electricity for two days.
Trong cơn bão, ngôi làng bị mất điện trong hai ngày.
Chi tiết
Họ từdeprive (v.)deprivation (n.)
be deprived of something = bị lấy đi thứ gì. Danh từ: deprivation.
—
/læk/
v.
thiếu, không có (đủ)
The plan failed for a simple reason: it lacked enough time to test everything.
Kế hoạch thất bại vì một lý do đơn giản: thiếu thời gian để kiểm thử mọi thứ.
Chi tiết
Là động từ (lack something, KHÔNG dùng "of") và danh từ (a lack of something).
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...