Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

32. Social Media & Public Opinion

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/prəˈtɛkt ˈpraɪvəsi/
phr.
bảo vệ thông tin cá nhân khỏi người khác
It's important to protect privacy online.
Bảo vệ quyền riêng tư trực tuyến là rất quan trọng.
Chi tiết
Many apps help users protect their privacy.Nhiều ứng dụng giúp người dùng bảo vệ quyền riêng tư của họ.
Đồng nghĩasafeguard privacyensure confidentiality
Cụm hay dùngonline privacydata privacy
Rất quan trọng trong thời đại số.
—
/poʊst ˈʌpdeɪts/
phr.
đăng tải thông tin mới hoặc thay đổi trên mạng
I often post updates about my travels on social media.
Tôi thường đăng tải thông tin mới về chuyến đi của mình trên mạng xã hội.
Chi tiết
Businesses post updates to keep customers informed.Các doanh nghiệp đăng tải thông tin mới để giữ cho khách hàng được cập nhật.
Đồng nghĩashare newspublish updates
Cụm hay dùngregular updateslatest updates
Thường sử dụng khi nói về việc chia sẻ thông tin mới.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ wɪð ˈfɑloʊərz/
phr.
tương tác và giao tiếp với khán giả của mình
It's essential to engage with followers on social media.
Việc tương tác với người theo dõi trên mạng xã hội là rất cần thiết.
Chi tiết
Engaging with followers can build loyalty.Tương tác với người theo dõi có thể xây dựng lòng trung thành.
Đồng nghĩaconnect with followersinteract with audience
Cụm hay dùngactively engageeffectively engage
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông xã hội.
—
/kəˈnɛkt ˈɡloʊbəli/
phr.
thiết lập liên kết với mọi người trên toàn thế giới
The internet allows us to connect globally.
Internet cho phép chúng ta kết nối toàn cầu.
Chi tiết
Many businesses connect globally through online platforms.Nhiều doanh nghiệp kết nối toàn cầu qua các nền tảng trực tuyến.
Đồng nghĩanetwork internationallylink worldwide
Cụm hay dùngglobal connectionsinternational connections
Thể hiện khả năng kết nối không giới hạn qua internet.
—
/ˈædvərˌtaɪz ˈprɒdʌkts/
phr.
quảng cáo sản phẩm để bán cho người tiêu dùng
Companies advertise products on social media platforms.
Các công ty quảng cáo sản phẩm trên các nền tảng mạng xã hội.
Chi tiết
Effective advertising can boost sales.Quảng cáo hiệu quả có thể tăng doanh số bán hàng.
Đồng nghĩapromote productsmarket goods
Cụm hay dùngonline advertisingdigital advertising
Rất quan trọng trong chiến lược marketing.
—
/buːst ɪnˈɡeɪdʒmənt/
phr.
tăng cường sự tham gia
Social media can boost engagement with customers.
Mạng xã hội có thể tăng cường sự tham gia của khách hàng.
Chi tiết
They use contests to boost engagement on their platform.Họ sử dụng các cuộc thi để tăng cường sự tham gia trên nền tảng của họ.
Đồng nghĩaenhance engagementincrease involvement
Cụm hay dùngboost user engagementboost community engagement
Rất quan trọng trong marketing trực tuyến.
—
/ˈfɑloʊ ˈɪnfluːərz/
phr.
theo dõi người có ảnh hưởng
Many young people follow influencers for fashion advice.
Nhiều người trẻ theo dõi người có ảnh hưởng để được tư vấn thời trang.
Chi tiết
Following influencers can shape consumer behavior.Theo dõi người có ảnh hưởng có thể ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.
Đồng nghĩafollow key opinion leaderstrack influencers
Cụm hay dùngfollow popular influencersengage with influencers
Thường liên quan đến mạng xã hội.
—
/ˈdʒɛnəˌreɪt ˈtræfɪk/
phr.
tạo lưu lượng truy cập
They use SEO to generate traffic to their site.
Họ sử dụng SEO để tạo lưu lượng truy cập cho trang web của mình.
Chi tiết
Social media can help generate traffic effectively.Mạng xã hội có thể giúp tạo lưu lượng truy cập một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaincrease website trafficboost traffic
Cụm hay dùnggenerate more trafficgenerate quality traffic
Thường dùng trong marketing trực tuyến.
—
/ʃɛr ˈkɒntɛnt/
phr.
chia sẻ thông tin hoặc phương tiện trực tuyến
Many users share content to express their opinions.
Nhiều người dùng chia sẻ nội dung để bày tỏ ý kiến của họ.
Chi tiết
Brands often share content to engage their audience.Các thương hiệu thường chia sẻ nội dung để thu hút khán giả của họ.
Đồng nghĩadistribute contentpost material
Cụm hay dùngeasily share contentquickly share content
Sử dụng phổ biến trong tiếp thị trực tuyến.
—
/bɪld ə kəˈmjunɪti/
phr.
tạo ra một nhóm người có sở thích chung trực tuyến
Social media helps build a community around common interests.
Mạng xã hội giúp xây dựng một cộng đồng xung quanh những sở thích chung.
Chi tiết
They aim to build a community of tech enthusiasts.Họ hướng tới việc xây dựng một cộng đồng những người yêu thích công nghệ.
Đồng nghĩacreate a networkform a group
Cụm hay dùngactively build a communitysuccessfully build a community
Thường dùng trong ngữ cảnh mạng xã hội.
—
/ɪnˈɡeɪdʒ ˈjuːzərz/
phr.
thu hút và giữ sự chú ý của người dùng
Websites need to engage users to keep them interested.
Các trang web cần thu hút người dùng để giữ họ quan tâm.
Chi tiết
They use interactive content to engage users effectively.Họ sử dụng nội dung tương tác để thu hút người dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩacapture usersattract users
Cụm hay dùngsuccessfully engage usersactively engage users
Cụm từ quan trọng trong thiết kế web.
—
/dɪsˈkʌs trɛndz/
phr.
thảo luận về các phát triển hoặc thay đổi hiện tại
People often discuss trends in technology on forums.
Mọi người thường thảo luận về các xu hướng công nghệ trên các diễn đàn.
Chi tiết
They discuss trends in social media marketing regularly.Họ thảo luận về các xu hướng trong tiếp thị truyền thông xã hội thường xuyên.
Đồng nghĩatalk about trendsexamine trends
Cụm hay dùngactively discuss trendsfrequently discuss trends
Phổ biến trong các cuộc hội thảo hoặc bài viết.
—
/ˈmɒnɪtər ækˈtɪvɪti/
phr.
theo dõi và kiểm tra hành động hoặc hành vi
Companies monitor activity on their social media accounts.
Các công ty theo dõi hoạt động trên các tài khoản mạng xã hội của họ.
Chi tiết
Parents should monitor activity on children’s online accounts.Cha mẹ nên theo dõi hoạt động trên các tài khoản trực tuyến của trẻ em.
Đồng nghĩatrack activityobserve behavior
Cụm hay dùngregularly monitor activitycarefully monitor activity
Rất quan trọng trong quản lý trực tuyến.
—
/prəˈtɛkt ˈdeɪtə/
phr.
giữ thông tin an toàn khỏi tổn hại hoặc truy cập trái phép
Companies must protect data to ensure user privacy.
Các công ty phải bảo vệ dữ liệu để đảm bảo quyền riêng tư của người dùng.
Chi tiết
Users should protect data on their devices.Người dùng nên bảo vệ dữ liệu trên các thiết bị của họ.
Đồng nghĩasecure datasafeguard information
Cụm hay dùngeffectively protect datasafely protect data
Rất quan trọng trong bảo mật trực tuyến.
—
/ˈnævɪɡeɪt ˈplætfɔːrmz/
phr.
di chuyển qua hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến
Users need to navigate platforms to find relevant content.
Người dùng cần điều hướng các nền tảng để tìm nội dung phù hợp.
Chi tiết
Learning to navigate platforms is essential for online success.Học cách điều hướng các nền tảng là rất quan trọng cho sự thành công trực tuyến.
Đồng nghĩause platformsaccess services
Cụm hay dùngeasily navigate platformseffectively navigate platforms
Quan trọng trong sử dụng công nghệ.
—
phr.
cải thiện khả năng kết nối với người khác trực tuyến
The new app aims to enhance connectivity among users.
Ứng dụng mới nhằm mục đích cải thiện khả năng kết nối giữa người dùng.
Chi tiết
Social media platforms enhance connectivity across the globe.Các nền tảng mạng xã hội cải thiện khả năng kết nối trên toàn cầu.
Đồng nghĩaimprove connectivity
Cụm hay dùngenhance user experienceenhance online presence
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và truyền thông.
—
phr.
phát sóng hoặc cung cấp phương tiện theo thời gian thực
Many platforms allow users to stream content online.
Nhiều nền tảng cho phép người dùng phát nội dung trực tuyến.
Chi tiết
You can stream content on various devices.Bạn có thể phát nội dung trên nhiều thiết bị khác nhau.
Đồng nghĩabroadcast content
Cụm hay dùngstream live contentstream video content
Thường dùng trong bối cảnh giải trí và truyền thông.
—
phr.
tương tác và giao tiếp hiệu quả với một nhóm
Brands need to connect with audiences through storytelling.
Các thương hiệu cần kết nối với khán giả thông qua kể chuyện.
Chi tiết
It's important to connect with audiences on social media.Việc kết nối với khán giả trên mạng xã hội là rất quan trọng.
Đồng nghĩaengage with audiences
Cụm hay dùngconnect with target audiencesconnect with online audiences
Sử dụng khi nói về marketing và truyền thông.
—
phr.
bảo vệ hồ sơ trực tuyến khỏi truy cập trái phép
It's essential to secure accounts with strong passwords.
Việc bảo vệ tài khoản bằng mật khẩu mạnh là rất cần thiết.
Chi tiết
Users should regularly update to secure accounts.Người dùng nên thường xuyên cập nhật để bảo vệ tài khoản.
Đồng nghĩaprotect accounts
Cụm hay dùngsecure online accountssecure social media accounts
Rất quan trọng trong việc bảo mật trực tuyến.
—
phr.
giữ liên lạc
It's easy to stay connected with friends online.
Thật dễ dàng để giữ liên lạc với bạn bè trực tuyến.
Chi tiết
We use apps to stay connected with family.Chúng tôi sử dụng ứng dụng để giữ liên lạc với gia đình.
Đồng nghĩamaintain contactkeep in touch
Cụm hay dùngstay connected with friendsstay connected globally
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp.
—
phr.
theo dõi xu hướng
It's important to follow trends in social media marketing.
Theo dõi xu hướng trong marketing mạng xã hội là quan trọng.
Chi tiết
Fashion designers always follow trends closely.Các nhà thiết kế thời trang luôn theo dõi xu hướng một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩakeep up with trendstrack trends
Cụm hay dùngfollow current trendsfollow digital trends
Cụm này thường dùng trong lĩnh vực thời trang và marketing.
—
phr.
bảo vệ danh tính
It's crucial to protect your identity online.
Bảo vệ danh tính của bạn trực tuyến là rất quan trọng.
Chi tiết
She took steps to protect her identity from hackers.Cô ấy đã thực hiện các bước để bảo vệ danh tính khỏi tin tặc.
Đồng nghĩasafeguard identityshield identity
Cụm hay dùngprotect online identityprotect personal identity
Cụm này rất quan trọng trong bảo mật thông tin.
—
phr.
tăng lượng người theo dõi
Brands often seek to increase followers on social media.
Các thương hiệu thường tìm cách tăng lượng người theo dõi trên mạng xã hội.
Chi tiết
She uses various methods to increase her followers.Cô ấy sử dụng nhiều phương pháp để tăng lượng người theo dõi.
Đồng nghĩagain followersattract subscribers
Cụm hay dùngincrease social media followersincrease online followers
Cụm này thường dùng trong marketing trực tuyến.
—
phr.
kết nối với người khác
Social networks help users connect with others easily.
Mạng xã hội giúp người dùng kết nối với người khác một cách dễ dàng.
Chi tiết
It's important to connect with others in your field.Việc kết nối với người khác trong lĩnh vực của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩanetwork with othersengage with people
Cụm hay dùngconnect with others onlineconnect with others globally
Cụm này thường sử dụng trong bối cảnh xã hội.
—
phr.
theo dõi tiến độ
Users can track progress on their fitness goals using apps.
Người dùng có thể theo dõi tiến độ về mục tiêu thể dục của họ bằng cách sử dụng ứng dụng.
Chi tiết
It's useful to track progress in learning a new language.Theo dõi tiến độ trong việc học một ngôn ngữ mới là rất hữu ích.
Đồng nghĩamonitor progressassess development
Cụm hay dùngtrack progress regularlytrack progress online
Cụm này thường được dùng trong giáo dục và thể thao.
—
phr.
tham gia vào các cuộc thảo luận
Students engage in discussions about current events.
Sinh viên tham gia vào các cuộc thảo luận về các sự kiện hiện tại.
Chi tiết
It's beneficial to engage in discussions with peers.Tham gia vào các cuộc thảo luận với bạn bè là có lợi.
Đồng nghĩaparticipate in conversationstake part in discussions
Cụm hay dùngengage in discussions onlineengage in discussions actively
Cụm này thường xuất hiện trong bối cảnh học tập.
—
/ʌpˈloʊd ˈvɪd.i.oʊz/
phr.
tải video lên một nền tảng
Many users upload videos on YouTube daily.
Nhiều người dùng tải video lên YouTube hàng ngày.
Chi tiết
You can upload videos to share with friends.Bạn có thể tải video lên để chia sẻ với bạn bè.
Đồng nghĩapost videosshare videos
Cụm hay dùngupload videos easilyupload videos frequently
Thường dùng trong bối cảnh mạng xã hội và chia sẻ nội dung.
—
/ˈfɪl.tər ˈkɒn.tɛnt/
phr.
lọc hoặc chọn nội dung để hiển thị từ thông tin
Users can filter content to see what they like.
Người dùng có thể lọc nội dung để xem những gì họ thích.
Chi tiết
It's important to filter content for quality.Việc lọc nội dung để đảm bảo chất lượng là quan trọng.
Đồng nghĩasort materialselect information
Cụm hay dùngfilter content effectivelyfilter content by category
Thường dùng trong bối cảnh quản lý thông tin.
—
/kəˈnɛkt wɪð kəˈmjuː.nɪ.tiz/
phr.
kết nối và tương tác với các nhóm người
Social media allows users to connect with communities worldwide.
Mạng xã hội cho phép người dùng kết nối với các cộng đồng trên toàn thế giới.
Chi tiết
It's great to connect with communities that share your interests.Thật tuyệt khi kết nối với các cộng đồng có cùng sở thích.
Đồng nghĩaengage with groupsinteract with networks
Cụm hay dùngconnect with communities onlineconnect with local communities
Thường dùng trong bối cảnh giao tiếp xã hội.
—
/ɪnˈkriːs ˌɪn.təˈræk.ʃən/
phr.
tăng cường giao tiếp hoặc sự tham gia
Brands want to increase interaction with their customers.
Các thương hiệu muốn tăng cường giao tiếp với khách hàng.
Chi tiết
Social media helps increase interaction among users.Mạng xã hội giúp tăng cường giao tiếp giữa người dùng.
Đồng nghĩaboost engagementenhance communication
Cụm hay dùngincrease interaction onlineincrease interaction with followers
Sử dụng khi nói về sự tham gia và giao tiếp.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...