Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

15. Consumer Culture & Advertising

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
n.phr
Sự đa dạng văn hóa
Students should have respect for different races and cultural diversity.
Học sinh nên tôn trọng đa sắc tộc và sự đa dạng văn hóa.
Chi tiết
Cultural diversity enriches our experiences.Sự đa dạng văn hóa làm phong phú thêm trải nghiệm của chúng ta.
Đồng nghĩacultural varietymulticulturalism
Cụm hay dùngcelebrate cultural diversityembrace cultural diversity
Giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
—
n.phr
Sự khác biệt văn hóa
Chinese and American people will find they have more similarities than cultural differences.
Người Trung Quốc và người Mỹ sẽ thấy họ có nhiều điểm tương đồng hơn là sự khác biệt văn hóa.
Chi tiết
Cultural differences can lead to misunderstandings.Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩacultural distinctionscultural variations
Cụm hay dùngrecognize cultural differencesrespect cultural differences
Cần được tôn trọng và hiểu biết.
—
v.phr
Có khả năng dẫn đến xung đột
Poor communication is likely to lead to conflicts and harm organizations.
Giao tiếp kém có khả năng dẫn đến xung đột và làm hại tổ chức.
Chi tiết
Different opinions are likely to lead to conflicts.Các ý kiến khác nhau có khả năng dẫn đến xung đột.
Đồng nghĩamay cause disputescould create tensions
Cụm hay dùnglikely to lead to conflictsoften lead to conflicts
Cần giải quyết để tránh xung đột.
—
n.phr
Xung đột khu vực/ vùng miền
There are many regional conflicts among European countries.
Có rất nhiều xung đột vùng miền giữa các quốc gia ở châu Âu.
Chi tiết
Regional conflicts can disrupt peace.Xung đột khu vực có thể làm gián đoạn hòa bình.
Đồng nghĩalocal conflictsterritorial disputes
Cụm hay dùngaddress regional conflictsresolve regional conflicts
Thường liên quan đến chính trị và xã hội.
—
n.phr
Giá trị văn hóa và truyền thống
Foreign literature books provide kids with in- depth knowledge about the cultural and traditional values of different parts of the world.
Sách văn học nước ngoà cung cấp cho trẻ em kiến thức chuyên sâu về các giá trị văn hóa và truyền thống của các khu vực khác nhau trên thế giới.
Chi tiết
Cultural and traditional values shape our identity.Giá trị văn hóa và truyền thống định hình bản sắc của chúng ta.
Đồng nghĩacultural beliefstraditional principles
Cụm hay dùngpreserve cultural valuespromote traditional values
Giúp duy trì bản sắc văn hóa.
—
/ˈkʌltʃə ʃɔk/
n.phr
Sốc văn hóa
People often experience culture shock when they move to another country.
Mọi người thường bị sốc văn hóa khi đi tới một đất nước khác.
Chi tiết
Travelers often experience culture shock when abroad.Du khách thường trải qua sốc văn hóa khi ở nước ngoài.
Đồng nghĩacultural disorientationcultural adjustment
Cụm hay dùngovercome culture shockexperience culture shock
Thường xảy ra khi tiếp xúc với văn hóa mới.
—
n.phr
Có cái nhìn sâu sắc về
Tourists can get a deeper insight into a culture by immersing themselves in the local community.
Khách du lịch có thể có cái nhìn sâu sắc hơn về 1 nền văn hóa bằng cách hòa mình vào cộng đồng địa phương.
Chi tiết
Reading helps you get a deep insight into various topics.Đọc sách giúp bạn có cái nhìn sâu sắc về nhiều chủ đề.
Đồng nghĩagain understandingachieve clarity
Cụm hay dùngget a deep insight intoprovide deep insight into
Rất hữu ích trong việc học tập.
—
n.phr
Từ bỏ văn hóa
Some people abandon their own culture and assimilate into others.
Vài người từ bỏ văn hoá của họ và đồng hóa vào nền văn hoá khác.
Chi tiết
Some people abandon their own culture for acceptance.Một số người từ bỏ văn hóa của mình để được chấp nhận.
Đồng nghĩaforsake culturerenounce heritage
Cụm hay dùngabandon one’s own culturerisk abandoning culture
Có thể dẫn đến mất bản sắc văn hóa.
—
n.phr
Những màu da khác nhau
People from different parts of the world often have different skin colours.
Những người từ những nơi khác nhau trên thế giới thường có những màu da khác nhau.
Chi tiết
Different skin colours should be celebrated.Những màu da khác nhau nên được tôn vinh.
Đồng nghĩaskin tonescomplexions
Cụm hay dùngembrace different skin coloursappreciate different skin colours
Thể hiện sự đa dạng trong xã hội.
—
n.phr
Những tập quán văn hóa khác nhau
The world has been enriched with thousands of different cultural practices since the dawn of civilization.
Thế giới đã trở nên phong phú với hàng ngàn tập quán văn hóa khác nhau từ buổi đầu của thời đại văn minh.
Chi tiết
Different cultural practices enrich our lives.Những tập quán văn hóa khác nhau làm phong phú thêm cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩacultural customscultural traditions
Cụm hay dùngexplore different cultural practicesrespect different cultural practices
Giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau.
—
n.phr
Nâng cao sự thấu hiểu
This book will accelerate your understanding of traditional festivals.
Quyển sách này sẽ nâng cao sự thấu hiểu của bạn về những lễ hội truyền thống.
Chi tiết
Group discussions can accelerate understanding of complex topics.Thảo luận nhóm có thể nâng cao sự thấu hiểu về các chủ đề phức tạp.
Đồng nghĩaboost understandingenhance comprehension
Cụm hay dùngaccelerate understandingfacilitate understanding
Rất quan trọng trong quá trình học tập.
—
n.phr
Thúc đẩy tình thương/ lòng trắc ẩn
They have just launched their annual campaign to promote compassion towards the disadvantaged.
Họ vừa mới khởi động chiến dịch hàng năm nhằm thúc đẩy lòng trắc ẩn với những người có hoàn cảnh khó khăn.
Chi tiết
We should promote compassion in our communities.Chúng ta nên thúc đẩy lòng trắc ẩn trong cộng đồng.
Đồng nghĩaencourage empathyfoster kindness
Cụm hay dùngpromote compassion for otherspromote compassion in society
Họ từcompassionate (adj)
Thúc đẩy lòng trắc ẩn rất quan trọng trong xã hội.
—
n.phr
Loại bỏ các rào cản văn hóa
One of the challenges of having a diverse workforce is to remove cultural barriers.
Một trong những thách thức để có một lực lượn lao động đa dạng là phải loại bỏ được các rào cản văn hóa.
Chi tiết
We need to remove cultural barriers to improve communication.Chúng ta cần loại bỏ các rào cản văn hóa để cải thiện giao tiếp.
Đồng nghĩaeliminate cultural obstaclesbreak down cultural walls
Cụm hay dùngremove cultural barriers to understandingremove cultural barriers in society
Loại bỏ rào cản văn hóa giúp giao tiếp dễ dàng hơn.
—
n.phr
Nâng cao nhận thức về
The campaign has certainly succeeded in raising public awareness about environmental problems.
Chiến dịch này đã thành công trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề môi trường.
Chi tiết
We must raise awareness about climate change.Chúng ta phải nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaincrease awarenessenhance understanding
Cụm hay dùngraise awareness about issuesraise awareness in the community
Nâng cao nhận thức là cần thiết cho sự thay đổi.
—
n.phr
Đa văn hóa/Nền văn hóa đa dạng
New York has a diversified culture with people from different backgrounds, languages and traditions.
New York có nền văn hóa đa dạng với những người đến từ nhiều hoàn cảnh, ngôn ngữ và truyền thống khác nhau.
Chi tiết
A multicultural society is rich in diversity.Một xã hội đa văn hóa rất phong phú về sự đa dạng.
Đồng nghĩadiverse culturepluralistic culture
Cụm hay dùngmulticultural societymulticultural environment
Đa văn hóa tạo ra sự phong phú cho xã hội.
—
n.phr
Sự toàn cầu hóa kinh tế
Every industrial revolution has driven a wave of economic globalization.
Mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều thúc đẩy một làn sóng toàn cầu hóa kinh tế.
Chi tiết
Economic globalization affects trade and jobs worldwide.Sự toàn cầu hóa kinh tế ảnh hưởng đến thương mại và việc làm trên toàn cầu.
Đồng nghĩaglobal economic integrationinternational economic interdependence
Cụm hay dùngeconomic globalization effectseconomic globalization trends
Toàn cầu hóa kinh tế có thể tạo ra nhiều cơ hội.
—
n.phr
Tiếp nhận một nền văn hóa mới
For new employees, adopting a new culture is extremely important in order to fit into the environment of the organization.
Đối với những nhân viên mới, việc tiếp nhận văn hóa mới là vô cùng quan trọng để có thể hòa nhập vào môi trường của tổ chức.
Chi tiết
Many immigrants adopt a new culture when they move.Nhiều người nhập cư tiếp nhận một nền văn hóa mới khi họ di cư.
Đồng nghĩaembrace a new cultureintegrate into a new culture
Cụm hay dùngadopt a new culture easilyadopt a new culture quickly
Tiếp nhận văn hóa mới giúp hòa nhập tốt hơn.
—
n.phr
Các chương trình bảo tồn
Effective conservation programmes are essential for preserving biodiversity and ensuring the survival of endangered species.
Các chương trình bảo tồn hiệu quả là điều cần thiết để bảo tồn đa dạng sinh học và đảm bảo sự sống sót của các loài bị đe dọa.
Chi tiết
Conservation programmes help preserve biodiversity.Các chương trình bảo tồn giúp bảo tồn đa dạng sinh học.
Đồng nghĩaprotection programs
Cụm hay dùngimplement conservation programmessupport conservation programmesevaluate conservation programmes
Cần thiết cho bảo vệ thiên nhiên.
—
n.phr
Mạng lưới gia đình
Research has shown that familial networks play a crucial role in providing emotional support during times of crisis.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng mạng lưới gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tinh thần trong những lúc khủng hoảng.
Chi tiết
Familial networks provide support in times of need.Mạng lưới gia đình cung cấp hỗ trợ trong lúc cần thiết.
Đồng nghĩafamily connections
Cụm hay dùngstrengthen familial networksdevelop familial networksexplore familial networks
Quan trọng trong văn hóa gia đình.
—
n.phr
Tuyệt chủng
Many species are at risk of dying out if immediate action is not taken to address environmental challenges.
Nhiều loài đang có nguy cơ tuyệt chủng nếu không có hành động ngay lập tức để giải quyết các thách thức về môi trường.
Chi tiết
Many species may die out due to climate change.Nhiều loài có thể tuyệt chủng do biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩabecome extinct
Cụm hay dùngprevent species from dying outspecies that die outcauses species to die out
Liên quan đến bảo tồn động vật.
—
v.phr
Bị đe dọa nghiêm trọng
Several marine species are now seriously endangered due to overfishing and habitat degradation in coastal areas.
Nhiều loài sinh vật biển hiện đang bị đe dọa nghiêm trọng do đánh bắt quá mức và sự suy thoái môi trường sống ở các khu vực ven biển.
Chi tiết
Some animals are seriously endangered due to habitat loss.Một số loài động vật bị đe dọa nghiêm trọng do mất môi trường sống.
Đồng nghĩaat risk of extinction
Cụm hay dùngseriously endangered speciesprevent seriously endangeredidentify seriously endangered
Cần bảo vệ ngay lập tức.
—
n.phr
Sự hồi sinh
The revitalisation of urban areas often involves integrating green spaces to enhance community well-being and environmental quality.
Sự hồi sinh của các khu vực đô thị thường liên quan đến việc tích hợp không gian xanh để nâng cao phúc lợi cộng đồng và chất lượng môi trường.
Chi tiết
The revitalisation of the old town attracted many tourists.Sự hồi sinh của thị trấn cổ đã thu hút nhiều du khách.
Đồng nghĩarenewalrevival
Cụm hay dùngeconomic revitalisationurban revitalisation
Họ từrevitalise (v)
Thường dùng trong ngữ cảnh phát triển đô thị.
—
n.phr
Ngôn ngữ thiểu số
Preserving minority languages is vital for maintaining cultural diversity and fostering a sense of identity among communities.
Bảo tồn các ngôn ngữ thiểu số là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng văn hóa và thúc đẩy cảm giác bản sắc trong các cộng đồng.
Chi tiết
Many minority languages are at risk of disappearing.Nhiều ngôn ngữ thiểu số đang có nguy cơ biến mất.
Đồng nghĩalesser-known languagesregional languages
Cụm hay dùngpreserve minority languagesspeak minority languages
Liên quan đến văn hóa và bản sắc dân tộc.
—
n.phr
Nền văn minh máy tính
In today's world, a computer-literate civilisation is essential for fostering innovation and maintaining competitive advantages in various industries.
Trong thế giới ngày nay, một nền văn minh máy tính là điều cần thiết để thúc đẩy đổi mới và duy trì lợi thế cạnh tranh trong nhiều ngành.
Chi tiết
A computer-literate civilisation can innovate rapidly.Một nền văn minh máy tính có thể đổi mới nhanh chóng.
Đồng nghĩatech-savvy societydigital society
Cụm hay dùngcomputer-literate workforcecomputer-literate population
Thường dùng để mô tả sự phát triển công nghệ.
—
/'pri:'rekwizit/
n.phr
Điều kiện tiên quyết
Understanding basic economic principles is a prerequisite for students who wish to pursue advanced studies in international trade.
Hiểu biết các nguyên tắc kinh tế cơ bản là điều kiện tiên quyết cho sinh viên muốn theo đuổi các nghiên cứu nâng cao về thương mại quốc tế.
Chi tiết
A good education is a prerequisite for many jobs.Một nền giáo dục tốt là điều kiện tiên quyết cho nhiều công việc.
Đồng nghĩarequirementcondition
Cụm hay dùngprerequisite courseprerequisite skills
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục và nghề nghiệp.
—
n.phr
1 cuộc tụ họp rực rỡ, vui vẻ
The annual cultural festival culminated in a sprawling festive get-together that attracted thousands of visitors from across the region.
Lễ hội văn hóa hàng năm đã kết thúc với một cuộc tụ họp rực rỡ, vui vẻ thu hút hàng nghìn du khách từ khắp khu vực.
Chi tiết
The city hosted a sprawling festive get-together for the holidays.Thành phố đã tổ chức một cuộc tụ họp rực rỡ cho ngày lễ.
Đồng nghĩacelebrationgathering
Cụm hay dùngsprawling get-togetherfestive gathering
Thường liên quan đến các sự kiện lớn.
—
/,si:ni'ɔriti/
n.phr
Thâm niên
In many organizations, promotions are often based on seniority, which can lead to a lack of motivation among younger employees.
Trong nhiều tổ chức, việc thăng chức thường dựa trên thâm niên, điều này có thể dẫn đến sự thiếu động lực ở những nhân viên trẻ hơn.
Chi tiết
Seniority often determines promotions in the company.Thâm niên thường quyết định việc thăng chức trong công ty.
Đồng nghĩatenureexperience
Cụm hay dùngseniority systembased on seniority
Thường dùng trong môi trường làm việc.
—
n.phr
Chủ quyền văn hóa
Cultural sovereignty is increasingly recognized as vital for nations seeking to preserve their unique identities in a globalized world.
Chủ quyền văn hóa ngày càng được công nhận là điều quan trọng đối với các quốc gia đang tìm cách bảo tồn bản sắc độc đáo của mình trong một thế giới toàn cầu hóa.
Chi tiết
Cultural sovereignty is important for preserving traditions.Chủ quyền văn hóa rất quan trọng để bảo tồn truyền thống.
Đồng nghĩacultural independencecultural autonomy
Cụm hay dùngassert cultural sovereigntyprotect cultural sovereignty
Liên quan đến bản sắc văn hóa và quyền tự quyết.
—
n.phr
Một bá chủ văn hóa
The rise of a cultural hegemony can significantly influence local traditions and practices, often leading to their gradual erosion.
Sự trỗi dậy của một bá chủ văn hóa có thể ảnh hưởng đáng kể đến các truyền thống và thực hành địa phương, thường dẫn đến sự xói mòn dần dần của chúng.
Chi tiết
Cultural hegemony can suppress minority voices.Bá chủ văn hóa có thể đàn áp tiếng nói của thiểu số.
Đồng nghĩacultural dominancecultural supremacy
Cụm hay dùngcultural hegemony theorychallenge cultural hegemony
Thường dùng trong bối cảnh xã hội và chính trị.
—
n.phr
Sự hội nhập châu âu
European integration has played a crucial role in promoting economic stability and fostering cooperation among member states.
Sự hội nhập châu Âu đã đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy ổn định kinh tế và tăng cường hợp tác giữa các quốc gia thành viên.
Chi tiết
European integration has led to stronger trade agreements.Sự hội nhập châu Âu đã dẫn đến các thỏa thuận thương mại mạnh mẽ hơn.
Đồng nghĩaEuropean unityEU integration
Cụm hay dùngpromote European integrationsupport European integration
Thường liên quan đến Liên minh Châu Âu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...