Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

16. Marketing & Branding

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɪn.flu.ən.sər/
n.
người có sức ảnh hưởng (trên mạng xã hội)
They partnered with micro-influencers for the product launch.
Họ hợp tác với micro-influencer cho buổi ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
Influencer marketing drives authentic engagement.Marketing qua influencer tạo ra sự tương tác chân thực.
Đồng nghĩacontent creatorbrand ambassador
Cụm hay dùnginfluencer marketingmicro-influencerinfluencer partnershipinfluencer campaign
Họ từinfluence (n./v.) ảnh hưởnginfluential (adj.) có tầm ảnh hưởng
Phân biệt: micro-influencer (<100k), macro-influencer (>1M followers).
—
/ˈmɛt.rɪks/
n.pl.
chỉ số đo lường (hiệu suất marketing)
They track key metrics like CTR and bounce rate.
Họ theo dõi các chỉ số như CTR và tỷ lệ thoát.
Chi tiết
Marketing metrics reveal campaign effectiveness.Các chỉ số marketing cho thấy hiệu quả chiến dịch.
Đồng nghĩaKPIsperformance indicators
Cụm hay dùngmarketing metricskey metricstrack metricsperformance metrics
Họ từmetric (n./adj.) đơn vị đo lườngmeasurement (n.) phép đo
Luôn dùng số nhiều khi nói về chỉ số marketing. Metric (số ít) = đơn vị đo lường cụ thể.
—
/ˈfʌn.əl/
n.
phễu (marketing/bán hàng)
Top-of-funnel content builds awareness at scale.
Nội dung đầu phễu xây dựng nhận thức thương hiệu ở quy mô lớn.
Chi tiết
They optimized the sales funnel to reduce drop-off.Họ tối ưu phễu bán hàng để giảm tỷ lệ bỏ cuộc.
Đồng nghĩapipelineconversion funnel
Cụm hay dùngsales funnelmarketing funnelfunnel optimizationtop-of-funnelbottom-of-funnel
Họ từfunnel (v.) dẫn qua phễu
TOFU/MOFU/BOFU = top/middle/bottom of funnel — 3 giai đoạn hành trình khách hàng.
—
/ˌɑːr.oʊˈaɪ/
n.
lợi tức đầu tư (Return on Investment)
The campaign delivered a strong ROI of 400%.
Chiến dịch mang lại lợi tức đầu tư tốt, đạt 400%.
Chi tiết
Executives demand clear ROI data before approving budgets.Lãnh đạo yêu cầu dữ liệu ROI rõ ràng trước khi phê duyệt ngân sách.
Đồng nghĩareturn on investmentprofitability ratio
Cụm hay dùngmeasure ROIcampaign ROImarketing ROImaximize ROI
Họ từreturn (n.) lợi nhuậninvestment (n.) đầu tư
Công thức: ROI = (Lợi nhuận ÷ Chi phí) × 100%. Từ viết tắt, đọc từng chữ cái.
—
/ˈkɒp.i.raɪ.tɪŋ/
n.
viết nội dung quảng cáo/marketing
Persuasive copywriting drives higher click-through rates.
Copywriting thuyết phục giúp tăng tỷ lệ nhấp chuột.
Chi tiết
Good copywriting speaks directly to audience pain points.Copywriting tốt nói thẳng vào nỗi đau của khán giả.
Đồng nghĩaadvertising writingcontent writing
Cụm hay dùngSEO copywritingdirect-response copywritingcopywriting skillscopywriting brief
Họ từcopywriter (n.) người viết quảng cáocopy (n.) nội dung quảng cáo
Phân biệt: copywriting (viết quảng cáo để bán hàng) vs. content writing (viết thông tin).
—
/ˌriːˈbrænd.ɪŋ/
n.
đổi nhận diện thương hiệu
The rebranding refreshed their image for younger audiences.
Việc đổi nhận diện thương hiệu làm mới hình ảnh cho khán giả trẻ hơn.
Chi tiết
Rebranding risks alienating loyal existing customers.Đổi thương hiệu có nguy cơ làm xa lánh khách hàng trung thành hiện tại.
Đồng nghĩabrand refreshbrand overhaul
Cụm hay dùngbrand rebrandingrebranding campaignrebranding strategyundergo rebranding
Họ từrebrand (v.) đổi thương hiệubrand (n.) thương hiệu
Rebranding khác brand refresh: rebrand = thay đổi toàn diện; refresh = cập nhật nhẹ.
—
/ˌriːˈpɜːr.pəs/
v.
tái sử dụng nội dung (cho kênh/định dạng khác)
They repurposed the webinar into a blog post and infographic.
Họ tái sử dụng webinar thành bài blog và infographic.
Chi tiết
Repurposing content maximizes the value of each piece.Tái sử dụng nội dung tối đa hóa giá trị của từng sản phẩm.
Đồng nghĩarepurpose contentcontent recyclingadapt
Cụm hay dùngrepurpose contentrepurpose assetsrepurpose for social mediacontent repurposing
Họ từrepurposed (adj.) đã được tái sử dụngcontent repurposing (n.) chiến lược tái sử dụng nội dung
Ví dụ: 1 podcast → transcript blog → quote cards → infographic → LinkedIn post = 5 nội dung từ 1.
—
/ɪmˈprɛʃ.ənz/
n.pl.
số lần hiển thị (quảng cáo/nội dung)
The ad generated 2 million impressions in the first week.
Quảng cáo tạo ra 2 triệu lần hiển thị trong tuần đầu tiên.
Chi tiết
High impressions but low CTR suggests weak creative.Nhiều lần hiển thị nhưng CTR thấp cho thấy nội dung sáng tạo yếu.
Đồng nghĩaviewsad viewsexposure
Cụm hay dùngad impressionstotal impressionsimpressions vs. reachcost per impression
Họ từimpression (n. đơn) lần hiển thị/ấn tượngimpress (v.) gây ấn tượng
Impressions ≠ reach: cùng 1 người xem 5 lần = 5 impressions nhưng chỉ 1 reach.
—
phr.
phát triển chiến lược
We need to develop a strategy for increasing sales.
Chúng ta cần phát triển chiến lược để tăng doanh số.
Chi tiết
Developing a strategy requires thorough market research.Phát triển một chiến lược đòi hỏi nghiên cứu thị trường kỹ lưỡng.
Đồng nghĩaformulate a strategy
Cụm hay dùngdevelop marketing strategydevelop business strategy
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và tiếp thị.
—
phr.
cải thiện khả năng nhìn
Marketing strategies aim to improve visibility.
Chiến lược tiếp thị nhằm cải thiện khả năng nhìn.
Chi tiết
We need to improve visibility in our campaigns.Chúng ta cần cải thiện khả năng nhìn trong các chiến dịch của mình.
Đồng nghĩaenhance visibilityboost visibility
Cụm hay dùngimprove brand visibilityimprove online visibility
Liên quan đến tiếp thị và quảng cáo.
—
phr.
tinh chỉnh thông điệp
We need to refine messaging for better impact.
Chúng ta cần tinh chỉnh thông điệp để có tác động tốt hơn.
Chi tiết
Refining messaging is key to successful marketing.Tinh chỉnh thông điệp là chìa khóa cho tiếp thị thành công.
Đồng nghĩaimprove messaging
Cụm hay dùngrefine marketing messagingrefine brand messaging
Cần chú ý đến đối tượng mục tiêu.
—
/dɪˈvɛl.əp brænd aɪˈdɛn.tɪ.ti/
phr.
phát triển bản sắc thương hiệu
Companies need to develop brand identity to stand out.
Các công ty cần phát triển bản sắc thương hiệu để nổi bật.
Chi tiết
A strong brand identity attracts more customers.Một bản sắc thương hiệu mạnh thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩabuild brand identityestablish brand identity
Cụm hay dùngstrong brand identityunique brand identity
Thường dùng trong marketing để tạo sự khác biệt.
—
phr.
tiếp cận người tiêu dùng
Marketing strategies aim to reach consumers through various channels.
Các chiến lược marketing nhằm tiếp cận người tiêu dùng qua nhiều kênh khác nhau.
Chi tiết
Reaching consumers requires understanding their needs.Tiếp cận người tiêu dùng đòi hỏi phải hiểu nhu cầu của họ.
Đồng nghĩaconnect with consumers
Cụm hay dùngreach target consumersreach consumers effectively
Thường dùng trong marketing và quảng cáo.
—
phr.
cải thiện tỷ lệ chuyển đổi
We must improve conversion rates to boost sales.
Chúng ta phải cải thiện tỷ lệ chuyển đổi để tăng doanh số.
Chi tiết
Improving conversion is essential for online marketing success.Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi là rất quan trọng cho sự thành công của tiếp thị trực tuyến.
Đồng nghĩaenhance conversion
Cụm hay dùngimprove online conversionoptimize conversion rates
Thường dùng trong ngữ cảnh tiếp thị trực tuyến.
—
/ˈteɪlər ˈmɛsɪdʒɪz/
phr.
tạo thông điệp
It's important to tailor messages for different customer segments.
Việc tạo thông điệp cho các phân khúc khách hàng khác nhau là rất quan trọng.
Chi tiết
Marketers often tailor messages to increase engagement.Các nhà tiếp thị thường tạo thông điệp để tăng mức độ tương tác.
Đồng nghĩacustomizeadapt
Cụm hay dùngtailor messages effectivelytailor messages for audiences
Thường dùng trong tiếp thị để thu hút khách hàng.
—
/rɪˈfaɪn ˈstrætədʒi/
phr.
chiến lược tinh chỉnh
We need to refine our strategy to reach more customers.
Chúng ta cần tinh chỉnh chiến lược để tiếp cận nhiều khách hàng hơn.
Chi tiết
The team worked hard to refine their marketing strategy.Đội ngũ đã làm việc chăm chỉ để tinh chỉnh chiến lược marketing của họ.
Đồng nghĩaimprove strategyenhance strategy
Cụm hay dùngrefine approachrefine process
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh.
—
/dɪˈvɛl.əp ˈkeɪm.peɪnz/
phr.
phát triển chiến dịch
The team will develop campaigns for the new product.
Nhóm sẽ phát triển các chiến dịch cho sản phẩm mới.
Chi tiết
Effective campaigns can increase sales significantly.Các chiến dịch hiệu quả có thể tăng doanh số đáng kể.
Đồng nghĩacreate campaignsdesign campaigns
Cụm hay dùngmarketing campaignsadvertising campaigns
Cần chú ý đến đối tượng mục tiêu khi phát triển.
—
phr.
soạn tin nhắn
Crafting messages carefully can enhance marketing efforts.
Soạn tin nhắn cẩn thận có thể nâng cao nỗ lực marketing.
Chi tiết
It's important to craft messages that resonate with the audience.Việc soạn tin nhắn phù hợp với khán giả là rất quan trọng.
Đồng nghĩacreate messages
Cụm hay dùngcraft marketing messagescraft effective messages
Liên quan đến quảng cáo và truyền thông.
—
/kreɪt ˌædvərˈtaɪzɪŋ bʌz/
phr.
tạo ra sự chú ý quảng cáo
Companies create advertising buzz before product launches.
Các công ty tạo ra sự chú ý quảng cáo trước khi ra mắt sản phẩm.
Chi tiết
Effective campaigns create advertising buzz.Các chiến dịch hiệu quả tạo ra sự chú ý quảng cáo.
Đồng nghĩagenerate hypecreate excitement
Cụm hay dùngcreate significant advertising buzzleverage advertising buzz
Cụm từ này thường dùng trong marketing.
—
/lɔːnʧ prəˈmoʊʃənəl æktɪvɪtiz/
phr.
khởi động các hoạt động quảng bá
We plan to launch promotional activities next month.
Chúng tôi dự định khởi động các hoạt động quảng bá vào tháng sau.
Chi tiết
Launching promotional activities can attract more customers.Khởi động các hoạt động quảng bá có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩainitiate promotionsstart advertising activities
Cụm hay dùngsuccessful promotional activitieslaunch new promotions
Thường được sử dụng trong marketing và quảng cáo.
—
phr.
nuôi dưỡng nhận thức thương hiệu
Companies invest in marketing to cultivate brand awareness.
Các công ty đầu tư vào marketing để nuôi dưỡng nhận thức thương hiệu.
Chi tiết
Cultivating brand awareness is crucial for business growth.Nuôi dưỡng nhận thức thương hiệu rất quan trọng cho sự phát triển của doanh nghiệp.
Đồng nghĩabuild brand awarenessenhance brand recognition
Cụm hay dùngcultivate strong brand awarenesscultivate customer brand awareness
Liên quan đến marketing và quảng cáo.
—
/ˈɒptɪmaɪz ˈædvərˌtaɪzɪŋ spɛnd/
phr.
tối ưu hóa chi phí quảng cáo
Businesses need to optimize advertising spend for better results.
Các doanh nghiệp cần tối ưu hóa chi phí quảng cáo để có kết quả tốt hơn.
Chi tiết
Optimizing advertising spend can increase ROI.Tối ưu hóa chi phí quảng cáo có thể tăng lợi nhuận đầu tư.
Đồng nghĩamaximize ad spendenhance advertising efficiency
Cụm hay dùngeffectively optimize advertising spendstrategically optimize advertising spend
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực quảng cáo.
—
phr.
nội dung sáng tạo thiết kế
We need to design creative content for the campaign.
Chúng ta cần tạo nội dung sáng tạo cho chiến dịch.
Chi tiết
Her design creative content won several awards.Nội dung sáng tạo thiết kế của cô ấy đã giành được nhiều giải thưởng.
Đồng nghĩacreative design contentinnovative design material
Cụm hay dùngcreate design creative contentdevelop design creative content
Thường được sử dụng trong ngành marketing.
—
phr.
thu hút khách hàng mới
Businesses often try to attract new customers.
Các doanh nghiệp thường cố gắng thu hút khách hàng mới.
Chi tiết
They used social media to attract new customers.Họ đã sử dụng mạng xã hội để thu hút khách hàng mới.
Đồng nghĩadraw in customersgain new clients
Cụm hay dùngattract new customers effectivelyattract new customers online
Thường dùng trong lĩnh vực tiếp thị.
—
phr.
thúc đẩy mối quan hệ khách hàng
Businesses should foster customer relationships for loyalty.
Các doanh nghiệp nên thúc đẩy mối quan hệ khách hàng để tạo sự trung thành.
Chi tiết
Fostering customer relationships can lead to repeat business.Thúc đẩy mối quan hệ khách hàng có thể dẫn đến việc mua hàng lặp lại.
Đồng nghĩabuild customer relationshipsnurture customer relationships
Cụm hay dùngfoster strong customer relationshipsfoster long-term customer relationships
Thường sử dụng trong marketing và dịch vụ khách hàng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...