Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

86. Adverbs & Intensifiers B2

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɑːr.ɡjʊ.əb.li/
adv.
có thể lập luận rằng, có thể nói là
This is arguably the most effective strategy available.
Đây có thể nói là chiến lược hiệu quả nhất hiện có.
Chi tiết
Arguably, remote work boosts overall productivity.Có thể lập luận rằng làm việc từ xa tăng năng suất.
Đồng nghĩapossiblyconceivablyplausibly
Cụm hay dùngarguably the bestarguably the mostarguably true
Họ từarguableargueargument
Dùng khi muốn đưa ra quan điểm mà vẫn thừa nhận có thể tranh luận. Thường đứng đầu câu.
—
/prɪˈzuː.mə.bli/
adv.
có lẽ, chắc là (suy đoán)
Presumably, the shipment will arrive Monday.
Có lẽ lô hàng sẽ đến vào thứ Hai.
Chi tiết
The delay was presumably due to weather.Sự chậm trễ chắc là do thời tiết.
Đồng nghĩaprobablysupposedly
Cụm hay dùngpresumably becausepresumably due to
Suy đoán có cơ sở. Thường đứng đầu câu + dấu phẩy.
—
/əˈkɔːr.dɪŋ.li/
adv.
do đó, theo đó, phù hợp với điều đó
Sales declined; the team adjusted targets accordingly.
Doanh số giảm; đội ngũ đã điều chỉnh mục tiêu theo đó.
Chi tiết
Please review the policy and act accordingly.Vui lòng xem lại chính sách và hành động phù hợp.
Đồng nghĩaconsequentlythereforethus
Cụm hay dùngact accordinglyrespond accordinglyplan accordingly
Họ từaccordaccordanceaccording
Khác 'therefore' ở chỗ nhấn vào hành động phù hợp với tình huống, không chỉ kết quả logic.
—
/ˈnoʊ.tə.bli/
adv.
đáng chú ý là, đặc biệt là
Several departments, notably finance, exceeded targets.
Một số phòng ban, đặc biệt là tài chính, đã vượt chỉ tiêu.
Chi tiết
Profits grew notably in the third quarter.Lợi nhuận tăng đáng kể trong quý ba.
Đồng nghĩaespeciallyparticularlyremarkably
Cụm hay dùngnotably absentnotably differentmost notably
Họ từnotablenotenotation
Dùng để nêu ví dụ nổi bật hoặc nhấn mạnh điều gì đó đáng chú ý. Không thay thế hoàn toàn 'especially'.
—
/səbˈstæn.ʃəl.i/
adv.
đáng kể, một cách đáng kể
Costs were substantially reduced after the restructuring.
Chi phí đã giảm đáng kể sau khi tái cơ cấu.
Chi tiết
The new model is substantially better than its predecessor.Mẫu mới tốt hơn đáng kể so với phiên bản trước.
Đồng nghĩaconsiderablysignificantlymarkedly
Cụm hay dùngsubstantially increasesubstantially reducesubstantially different
Họ từsubstantialsubstancesubstantiate
Dùng với động từ hoặc tính từ so sánh để nhấn mạnh mức độ thay đổi lớn.
—
/ˈkɒn.sɪ.kwənt.li/
adv.
do đó, kết quả là
The factory closed; consequently, hundreds lost their jobs.
Nhà máy đóng cửa; do đó, hàng trăm người mất việc làm.
Chi tiết
He missed the deadline and consequently faced a penalty.Anh ấy lỡ hạn chót và do đó phải chịu phạt.
Đồng nghĩathereforethusas a resultaccordingly
Cụm hay dùngconsequently led toand consequentlyconsequently failed
Họ từconsequentconsequenceconsequential
Thường đứng đầu mệnh đề độc lập, sau dấu chấm phẩy (;) hoặc dấu phẩy (,).
—
/ɪnˈev.ɪ.tə.bli/
adv.
không thể tránh khỏi, tất yếu
Rapid expansion inevitably creates operational challenges.
Mở rộng nhanh chóng tất yếu tạo ra các thách thức vận hành.
Chi tiết
Corners were cut and inevitably problems emerged.Chất lượng bị bỏ qua và các vấn đề tất yếu xuất hiện.
Đồng nghĩaunavoidablynecessarilyinescapably
Cụm hay dùnginevitably leads toinevitably result inalmost inevitably
Họ từinevitableinevitability
Dùng khi kết quả là tất yếu. Mạnh hơn 'naturally' hay 'of course'.
—
/rɪˈpɔːr.tɪd.li/
adv.
theo như được báo cáo, theo nguồn tin
The company is reportedly planning a major acquisition.
Công ty được cho là đang lên kế hoạch mua lại lớn.
Chi tiết
Sales reportedly rose 20% in the last quarter.Theo nguồn tin, doanh số tăng 20% trong quý vừa qua.
Đồng nghĩaallegedlysupposedlypurportedly
Cụm hay dùngreportedly saidreportedly planningreportedly worth
Họ từreportreportedreportage
Dùng khi thông tin chưa được xác nhận chính thức — trích dẫn nguồn gián tiếp.
—
/əˈledʒ.ɪd.li/
adv.
bị cáo buộc là, theo cáo buộc
The manager allegedly falsified expense reports.
Người quản lý bị cáo buộc là đã làm giả báo cáo chi phí.
Chi tiết
The firm allegedly violated several trade regulations.Công ty được cho là đã vi phạm một số quy định thương mại.
Đồng nghĩareportedlysupposedlypurportedly
Cụm hay dùngallegedly committedallegedly involvedallegedly responsible
Họ từallegeallegedallegation
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý/tin tức, hàm ý chưa được chứng minh. Mạnh hơn 'reportedly'.
—
/ɪˈfek.tɪv.li/
adv.
một cách hiệu quả; về thực chất
The new system effectively eliminated redundant processes.
Hệ thống mới đã loại bỏ hiệu quả các quy trình dư thừa.
Chi tiết
This policy effectively bans overtime without approval.Chính sách này về thực chất cấm làm thêm giờ không được phê duyệt.
Đồng nghĩaefficientlypracticallyin effect
Cụm hay dùngeffectively manageeffectively communicateeffectively banned
Họ từeffectiveeffectivenesseffect
Có 2 nghĩa: (1) hiệu quả; (2) 'về thực chất' — phân biệt theo ngữ cảnh.
—
/ɪkˈsten.sɪv.li/
adv.
một cách rộng rãi, toàn diện, rất nhiều
The proposal was extensively revised before submission.
Đề xuất đã được sửa đổi rộng rãi trước khi nộp.
Chi tiết
He has traveled extensively throughout Southeast Asia.Anh ấy đã đi lại nhiều ở khắp Đông Nam Á.
Đồng nghĩawidelythoroughlybroadlycomprehensively
Cụm hay dùngextensively usedextensively researchedextensively tested
Họ từextensiveextentextend
Gần nghĩa 'widely' nhưng nhấn hơn về phạm vi hoặc mức độ sâu rộng.
—
/ˈpraɪ.mer.ɪ.li/
adv.
chủ yếu, trước hết
The report is intended primarily for senior management.
Báo cáo chủ yếu dành cho ban quản lý cấp cao.
Chi tiết
Success depends primarily on team coordination.Thành công phụ thuộc chủ yếu vào sự phối hợp nhóm.
Đồng nghĩamainlychieflyprincipallypredominantly
Cụm hay dùngprimarily responsibleprimarily focusedprimarily used
Họ từprimaryprime
Ít trang trọng hơn 'principally' nhưng dùng được trong văn phong kinh doanh.
—
/kəˈlek.tɪv.li/
adv.
một cách tập thể, cùng nhau
The board collectively agreed to postpone the launch.
Ban giám đốc đã nhất trí hoãn lại việc ra mắt.
Chi tiết
These factors collectively contribute to high turnover.Các yếu tố này cùng nhau góp phần vào tỷ lệ nghỉ việc cao.
Đồng nghĩajointlytogetheras a groupin unison
Cụm hay dùngcollectively responsiblecollectively agreedcollectively represent
Họ từcollectivecollectcollection
Nhấn mạnh hành động hoặc kết quả chung của một nhóm, không phải cá nhân.
—
/rɪˈspek.tɪv.li/
adv.
tương ứng, theo thứ tự đã nêu
Revenue and profit rose 15% and 20% respectively.
Doanh thu và lợi nhuận tăng lần lượt 15% và 20%.
Chi tiết
The two managers oversee sales and logistics respectively.Hai người quản lý phụ trách bán hàng và hậu cần tương ứng.
Đồng nghĩain that ordercorrespondingly
Cụm hay dùngrespectively achievedrespectively representfirst and second respectively
Họ từrespectiverespect
Luôn dùng khi liệt kê 2+ đối tượng rồi gán đặc điểm theo thứ tự đó.
—
/ˈten.tə.tɪv.li/
adv.
một cách dè dặt, tạm thời, chưa chắc chắn
The merger is tentatively scheduled for next quarter.
Vụ sáp nhập được lên kế hoạch dè dặt cho quý tới.
Chi tiết
She tentatively suggested reducing the project scope.Cô ấy dè dặt đề xuất thu hẹp phạm vi dự án.
Đồng nghĩaprovisionallyhesitantlycautiously
Cụm hay dùngtentatively scheduledtentatively agreedtentatively planned
Họ từtentative
Dùng cho kế hoạch hoặc ý kiến chưa được xác nhận — thường gặp trong email kinh doanh.
—
/ɪkˈsplɪs.ɪt.li/
adv.
một cách rõ ràng, tường minh
The contract explicitly prohibits subletting without approval.
Hợp đồng cấm rõ ràng việc cho thuê lại mà không có phê duyệt.
Chi tiết
Management explicitly stated the new overtime policy.Ban quản lý đã nêu rõ ràng chính sách làm thêm giờ mới.
Đồng nghĩaclearlyexpresslydirectlyunambiguously
Cụm hay dùngexplicitly statedexplicitly mentionedexplicitly required
Họ từexplicitimplicitly
Đối lập với 'implicitly'. Dùng khi muốn nhấn rằng điều gì đó đã được nói thẳng.
—
/ˈmɒd.ər.ɪt.li/
adv.
ở mức vừa phải, tương đối (không quá cao)
The investment offers moderately high but stable returns.
Khoản đầu tư mang lại lợi nhuận khá cao nhưng ổn định.
Chi tiết
Demand for the product is moderately strong this season.Nhu cầu về sản phẩm khá mạnh trong mùa này.
Đồng nghĩafairlyreasonablysomewhatto a moderate degree
Cụm hay dùngmoderately pricedmoderately successfulmoderately high
Họ từmoderatemoderationimmoderately
Dùng để mô tả mức độ trung bình — không quá cao, không quá thấp.
—
/ˈswɪft.li/
adv.
một cách nhanh chóng, kịp thời
The team swiftly resolved the technical issue overnight.
Nhóm đã giải quyết sự cố kỹ thuật nhanh chóng qua đêm.
Chi tiết
Management swiftly responded to the customer complaint.Ban quản lý đã phản hồi nhanh chóng trước phàn nàn của khách hàng.
Đồng nghĩaquicklypromptlyrapidlyspeedily
Cụm hay dùngswiftly respondswiftly moveswiftly resolved
Họ từswiftswiftness
Mang sắc thái hành động quyết đoán và kịp thời hơn là chỉ 'nhanh'.
—
/ˈprɒmpt.li/
adv.
ngay lập tức, đúng giờ, kịp thời
Please reply promptly to avoid any processing delays.
Vui lòng trả lời ngay lập tức để tránh chậm trễ xử lý.
Chi tiết
The invoice was promptly settled within three days.Hóa đơn đã được thanh toán kịp thời trong vòng ba ngày.
Đồng nghĩaimmediatelywithout delayswiftlyquickly
Cụm hay dùngpromptly respondpromptly notifypaid promptly
Họ từpromptpromptness
Nhấn vào tính đúng hạn — quan trọng trong giao tiếp kinh doanh.
—
/ˈɡrædʒ.u.ə.li/
adv.
dần dần, từng bước
The company gradually expanded its presence in Europe.
Công ty dần dần mở rộng sự hiện diện ở châu Âu.
Chi tiết
Prices have gradually increased over the past two years.Giá đã tăng dần trong hai năm qua.
Đồng nghĩaslowlyincrementallyprogressivelysteadily
Cụm hay dùnggradually increasegradually improvegradually shift
Họ từgradualgrade
Gần nghĩa 'progressively' nhưng nhẹ hơn — không hàm ý tiến bộ, chỉ diễn ra từng bước.
—
/prəˈɡres.ɪv.li/
adv.
ngày càng, từng bước tiến bộ
The software has become progressively easier to use.
Phần mềm đã trở nên ngày càng dễ sử dụng hơn.
Chi tiết
Workloads have become progressively heavier this quarter.Khối lượng công việc ngày càng nặng hơn trong quý này.
Đồng nghĩaincreasinglygraduallyincrementally
Cụm hay dùngprogressively worseprogressively higherprogressively more
Họ từprogressiveprogress
Hàm ý xu hướng liên tục — thường dùng với adj so sánh hơn (more, better, worse).
—
/kənˈsaɪs.li/
adv.
một cách ngắn gọn, súc tích
Please summarize the findings concisely in one paragraph.
Vui lòng tóm tắt các phát hiện ngắn gọn trong một đoạn.
Chi tiết
He concisely outlined the project risks to the board.Anh ấy trình bày ngắn gọn các rủi ro dự án trước hội đồng.
Đồng nghĩabrieflysuccinctlytersely
Cụm hay dùngconcisely writtenconcisely explainedclearly and concisely
Họ từconciseconcisenessconcision
Kết hợp 'clearly and concisely' rất phổ biến trong yêu cầu viết tại nơi làm việc.
—
/strəˈtiː.dʒɪ.kəl.i/
adv.
một cách chiến lược, theo tính toán dài hạn
The company is strategically positioned to enter Asian markets.
Công ty được định vị chiến lược để gia nhập thị trường châu Á.
Chi tiết
Resources were strategically allocated across key projects.Nguồn lực được phân bổ một cách chiến lược cho các dự án chính.
Đồng nghĩatacticallydeliberatelypurposefully
Cụm hay dùngstrategically locatedstrategically importantstrategically aligned
Họ từstrategicstrategystrategist
Gần nghĩa 'deliberately' nhưng nhấn vào tầm nhìn dài hạn và mục tiêu lớn.
—
/sɪˈlek.tɪv.li/
adv.
một cách có chọn lọc
The firm selectively hires graduates from top universities.
Công ty tuyển dụng có chọn lọc từ các trường đại học hàng đầu.
Chi tiết
She selectively shared only relevant data with the client.Cô ấy chia sẻ có chọn lọc chỉ dữ liệu liên quan với khách hàng.
Đồng nghĩadiscriminatinglyjudiciouslycarefullystrategically
Cụm hay dùngselectively appliedselectively usedselectively targeted
Họ từselectiveselectionselect
Hàm ý chủ ý lựa chọn — có thể tích cực (cẩn thận) hoặc tiêu cực (thiên vị).
—
/əbˈdʒek.tɪv.li/
adv.
một cách khách quan, không thiên vị
Managers must objectively evaluate team performance monthly.
Quản lý phải đánh giá hiệu suất nhóm một cách khách quan hàng tháng.
Chi tiết
The consultant objectively assessed the company's weaknesses.Chuyên gia tư vấn đánh giá khách quan điểm yếu của công ty.
Đồng nghĩaimpartiallyfairlyneutrallywithout bias
Cụm hay dùngobjectively evaluateobjectively speakingobjectively assess
Họ từobjectiveobjectivitysubjectivity
Đối lập 'subjectively'. Thường dùng để khẳng định quan điểm trung lập trong đánh giá.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...