Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

61. Comparison, Contrast & Degree

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/mɔːrˈoʊ.vɚ/
adv.
hơn nữa, thêm vào đó
The product is affordable; moreover, it is durable.
Sản phẩm giá rẻ; hơn nữa, nó bền.
Chi tiết
She is experienced. Moreover, she is highly motivated.Cô ấy có kinh nghiệm. Hơn nữa, cô ấy rất có động lực.
Đồng nghĩafurthermoreadditionally
Cụm hay dùngmoreover, …and moreover
Bổ sung ý mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc sau dấu chấm phẩy. Part 6 thường gặp.
—
/ˈfɜːr.ðɚ.mɔːr/
adv.
hơn nữa, thêm vào đó
The report was clear; furthermore, it was well-researched.
Báo cáo rõ ràng; hơn nữa, nó được nghiên cứu kỹ.
Chi tiết
Costs were reduced. Furthermore, quality improved.Chi phí đã giảm. Hơn nữa, chất lượng cũng được cải thiện.
Đồng nghĩamoreoverin addition
Cụm hay dùngfurthermore, …and furthermore
Tương đương moreover nhưng nhấn mạnh hơn; đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.
—
/ˈkɑːn.vɝːs.li/
adv.
ngược lại, trái lại
Demand rose; conversely, supply dropped sharply.
Nhu cầu tăng; ngược lại, nguồn cung giảm mạnh.
Chi tiết
He prefers structure. Conversely, she values flexibility.Anh ấy thích có cấu trúc. Ngược lại, cô ấy coi trọng sự linh hoạt.
Đồng nghĩaon the contraryin contrast
Cụm hay dùngconversely, …but conversely
Họ từconverse (adj./n.)converse (v.)
Giới thiệu ý trái ngược; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác on the contrary: conversely so sánh 2 ý song song.
—
/ˈlaɪk.waɪz/
adv.
tương tự, cũng vậy
The manager approved the plan; likewise, the board agreed.
Quản lý chấp thuận kế hoạch; tương tự, hội đồng cũng đồng ý.
Chi tiết
Team A met the deadline. Likewise, Team B finished early.Nhóm A đúng deadline. Tương tự, Nhóm B cũng hoàn thành sớm.
Đồng nghĩasimilarlyin the same way
Cụm hay dùnglikewise, …and likewise
Thêm ý giống nhau; đứng đầu câu + dấu phẩy. Không dùng để so sánh tương phản.
—
/ˈsɪm.ɪ.lɚ.li/
adv.
tương tự, cũng giống như vậy
The policy reduced costs; similarly, it improved efficiency.
Chính sách giảm chi phí; tương tự, nó cải thiện hiệu quả.
Chi tiết
Our Tokyo office expanded. Similarly, the Seoul branch grew.Văn phòng Tokyo mở rộng. Tương tự, chi nhánh Seoul cũng phát triển.
Đồng nghĩalikewisein a similar fashion
Cụm hay dùngsimilarly, …similarly situated
Họ từsimilar (adj.)similarity (n.)
Giống likewise nhưng mang sắc thái so sánh rõ hơn. Part 6 hay chọn giữa likewise và similarly.
—
/haʊˈɛv.ɚ/
adv.
tuy nhiên, nhưng
The budget was tight; however, results exceeded expectations.
Ngân sách eo hẹp; tuy nhiên, kết quả vượt kỳ vọng.
Chi tiết
She applied twice. However, she was not selected.Cô ấy nộp đơn hai lần. Tuy nhiên, cô ấy không được chọn.
Đồng nghĩaneverthelessyet
Cụm hay dùnghowever, …; however,
Rất phổ biến trong TOEIC Part 6. Phải có dấu phẩy sau however khi đứng đầu câu.
—
/ɪn əˈdɪʃ.ən/
adv.
ngoài ra, thêm vào đó
We offer free shipping; in addition, returns are easy.
Chúng tôi miễn phí vận chuyển; ngoài ra, đổi trả dễ dàng.
Chi tiết
The course covers grammar. In addition, it includes speaking.Khóa học bao gồm ngữ pháp. Ngoài ra, còn có phần nói.
Đồng nghĩamoreoveradditionally
Cụm hay dùngin addition to …in addition, …
'In addition to + N/V-ing' khác 'in addition,' (trạng từ). Part 6 hay bẫy phân biệt.
—
/ɒn ðə ˈʌð.ɚ hænd/
adv.
mặt khác, ở chiều ngược lại
Marketing costs rose; on the other hand, brand awareness grew.
Chi phí marketing tăng; mặt khác, nhận thức thương hiệu tăng.
Chi tiết
The office is central. On the other hand, rent is high.Văn phòng ở trung tâm. Mặt khác, tiền thuê rất đắt.
Đồng nghĩaconverselyby contrast
Cụm hay dùngon the other hand, …
Thường đi kèm 'on one hand … on the other hand'. Đứng đầu câu + dấu phẩy.
—
/baɪ ˈkɑːn.træst/
adv.
ngược lại, so sánh mà thấy
Q1 was strong; by contrast, Q2 showed a sharp decline.
Quý 1 tốt; ngược lại, Quý 2 sụt giảm mạnh.
Chi tiết
Domestic sales improved. By contrast, exports fell 10%.Doanh số nội địa cải thiện. Ngược lại, xuất khẩu giảm 10%.
Đồng nghĩain contrastconversely
Cụm hay dùngby contrast, …by sharp contrast
Họ từcontrast (n./v.)
Tương đương 'in contrast' nhưng ngắn hơn; dùng đứng đầu câu + dấu phẩy.
—
/ˈiː.vən soʊ/
adv.
dù vậy, tuy thế
The task was complex; even so, it was completed on time.
Nhiệm vụ phức tạp; dù vậy, nó được hoàn thành đúng hạn.
Chi tiết
There were challenges. Even so, the team succeeded.Có những thách thức. Dù vậy, nhóm vẫn thành công.
Đồng nghĩanonethelessnevertheless
Cụm hay dùngeven so, …
Khẩu ngữ hơn nevertheless; đứng đầu câu + dấu phẩy. Phổ biến trong email TOEIC Part 6.
—
/ɔːlˈtɜːr.nə.tɪv.li/
adv.
hoặc thay vào đó, như một lựa chọn khác
You may attend in person; alternatively, join online.
Bạn có thể tham dự trực tiếp; hoặc thay vào đó, tham gia trực tuyến.
Chi tiết
We can extend the deadline. Alternatively, we can reduce scope.Chúng ta có thể gia hạn. Hoặc thay vào đó, thu hẹp phạm vi.
Đồng nghĩaor elseas another option
Cụm hay dùngalternatively, …alternatively, you may …
Họ từalternative (n./adj.)
Giới thiệu phương án thay thế, không phải tương phản trực tiếp. Hay gặp trong email TOEIC.
—
/dɪˈspaɪt ðɪs/
adv.
bất chấp điều đó, dù vậy
The market slowed; despite this, we hit our targets.
Thị trường chậm lại; bất chấp điều đó, chúng tôi đạt mục tiêu.
Chi tiết
Costs increased. Despite this, margins held steady.Chi phí tăng. Bất chấp điều đó, biên lợi nhuận vẫn ổn định.
Đồng nghĩaeven sononetheless
Cụm hay dùngdespite this, …despite this fact
Họ từdespite (prep.)
Là cụm trạng từ; đứng đầu câu + dấu phẩy. Khác 'despite + N/V-ing' là giới từ.
—
/ˈhæv.ɪŋ sɛd ðæt/
adv.
nói vậy nhưng, tuy nhiên
Costs are high; having said that, quality justifies the price.
Chi phí cao; nói vậy nhưng, chất lượng xứng đáng với giá.
Chi tiết
The timeline is tight. Having said that, progress is good.Tiến độ gấp. Nói vậy nhưng, tiến trình rất tốt.
Đồng nghĩathat saidnevertheless
Cụm hay dùnghaving said that, …
Mang nghĩa 'nhưng cũng cần thấy rằng'; đứng đầu câu + dấu phẩy. Trang trọng vừa.
—
/baɪ ðə seɪm ˈtoʊ.kən/
adv.
theo lý lẽ tương tự, tương tự như vậy
You must meet deadlines; by the same token, quality matters.
Bạn phải đúng hạn; theo lý lẽ tương tự, chất lượng cũng quan trọng.
Chi tiết
Staff should be punctual. By the same token, managers must be too.Nhân viên cần đúng giờ. Theo lý lẽ tương tự, quản lý cũng vậy.
Đồng nghĩalikewisesimilarly
Cụm hay dùngby the same token, …
Cụm trang trọng nghĩa 'cùng lý lẽ đó áp dụng cho Y'. Hiếm gặp nhưng có trong Part 6 nâng cao.
—
/ɪn spaɪt əv ðɪs/
adv.
dù vậy, bất chấp điều đó
Reviews were mixed; in spite of this, sales were strong.
Đánh giá lẫn lộn; dù vậy, doanh số vẫn tốt.
Chi tiết
Negotiations stalled. In spite of this, both sides stayed calm.Đàm phán bế tắc. Dù vậy, cả hai bên vẫn bình tĩnh.
Đồng nghĩadespite thisnonetheless
Cụm hay dùngin spite of this, …
Khác 'in spite of + N/V-ing'. Khi dùng 'in spite of this' = cụm trạng từ, sau đó là câu đầy đủ.
—
/ɪn tɜːrn/
adv.
đến lượt, từ đó dẫn đến (bổ sung nhân quả)
Productivity improved; in turn, profits increased significantly.
Năng suất được cải thiện; từ đó, lợi nhuận tăng đáng kể.
Chi tiết
Better training was offered. In turn, employee satisfaction rose.Đào tạo tốt hơn được cung cấp. Từ đó, sự hài lòng của nhân viên tăng lên.
Đồng nghĩaconsequentlyas a result
Cụm hay dùngin turn, …which in turn
Nhấn vào chuỗi nhân quả bổ sung; đứng đầu câu + dấu phẩy hoặc 'which in turn + verb'.
—
/nɒt ˈoʊn.li … bʌt ˈɔːl.soʊ/
conj.
không chỉ … mà còn
The upgrade not only saves time but also reduces errors.
Nâng cấp không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm lỗi.
Chi tiết
She not only led the project but also trained the team.Cô ấy không chỉ dẫn dắt dự án mà còn đào tạo nhóm.
Đồng nghĩaboth … andas well as
Cụm hay dùngnot only … but alsonot only does … but
Cặp liên từ — khi 'not only' đứng đầu câu, đảo ngữ: 'Not only does he…'. Part 5/6.
—
/wɒt ɪz mɔːr/
adv.
hơn thế nữa, thêm vào đó
The software is fast; what is more, it is secure.
Phần mềm nhanh; hơn thế nữa, nó an toàn.
Chi tiết
Delivery was prompt. What is more, packaging was excellent.Giao hàng nhanh. Hơn thế nữa, đóng gói rất tốt.
Đồng nghĩamoreoverfurthermore
Cụm hay dùngwhat is more, …
Nhấn mạnh bổ sung quan trọng; trang trọng vừa. Đứng đầu câu + dấu phẩy. Part 6.
—
/æz wɛl æz/
conj.
cũng như, và cả
The team improved speed as well as accuracy.
Nhóm cải thiện tốc độ cũng như độ chính xác.
Chi tiết
We offer training as well as mentoring.Chúng tôi cung cấp đào tạo cũng như hướng dẫn.
Đồng nghĩain addition toalong with
Cụm hay dùngas well as + N/V-ing… as well as …
Là giới từ/liên từ; 'as well as' không thay đổi số của động từ (verb agrees with first subject). Part 5.
—
/bɪˈsaɪdz/
adv.
hơn nữa, ngoài ra, vả lại
The candidate lacks experience; besides, she has no references.
Ứng viên thiếu kinh nghiệm; hơn nữa, cô ấy không có người giới thiệu.
Chi tiết
The venue is too small. Besides, parking is unavailable.Địa điểm quá nhỏ. Hơn nữa, không có chỗ đậu xe.
Đồng nghĩamoreoverin addition
Cụm hay dùngbesides, …besides + N/V-ing (prep.)
Khi dùng làm trạng từ: đứng đầu câu + dấu phẩy. Đừng nhầm với giới từ 'besides + N' (ngoài ra còn có).
—
/tuː æd tuː ðɪs/
adv.
thêm vào điều đó
The campaign was creative; to add to this, it was cost-effective.
Chiến dịch sáng tạo; thêm vào điều đó, nó tiết kiệm chi phí.
Chi tiết
Delivery was fast. To add to this, tracking was accurate.Giao hàng nhanh. Thêm vào điều đó, theo dõi rất chính xác.
Đồng nghĩaadditionallymoreover
Cụm hay dùngto add to this, …
Cụm văn phong bán trang trọng dùng trong email TOEIC; đứng đầu câu + dấu phẩy.
—
/kəmˈpɛrd tuː/
phr.
khi so sánh hai hoặc nhiều thứ
Compared to last year, sales have increased significantly.
So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.
Chi tiết
Compared to other cities, this one is quite small.So với các thành phố khác, thành phố này khá nhỏ.
Đồng nghĩain comparison torelative to
Cụm hay dùngcompared to previous yearscompared to others
Dùng để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng.
—
/ɪn kəmˈpærɪsən/
phr.
khi so sánh hai hoặc nhiều thứ
In comparison, the new model is much better.
So sánh, mẫu mới tốt hơn nhiều.
Chi tiết
In comparison to last year, this year's results are impressive.So với năm ngoái, kết quả năm nay rất ấn tượng.
Đồng nghĩain contrastcompared with
Cụm hay dùngin comparison within comparison to
Dùng để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng.
—
/baɪ kəmˈpærɪsən/
phr.
khi so sánh hai hoặc nhiều thứ
By comparison, this model is less expensive.
So sánh, mẫu này rẻ hơn.
Chi tiết
By comparison, the city is much quieter than the countryside.So với thành phố, vùng quê yên tĩnh hơn nhiều.
Đồng nghĩain comparisoncompared to
Cụm hay dùngby comparison withby comparison to
Dùng để chỉ sự so sánh giữa các đối tượng.
—
/kənˈtrɛrəli/
phr.
theo cách cho thấy sự khác biệt
He prefers coffee; contrarily, she enjoys tea.
Anh ấy thích cà phê; ngược lại, cô ấy thích trà.
Chi tiết
The weather was hot; contrarily, yesterday was chilly.Thời tiết hôm nay nóng; ngược lại, hôm qua thì mát mẻ.
Đồng nghĩaon the contraryin contrast
Cụm hay dùngcontrarily to expectationscontrarily to popular belief
Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong quan điểm.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...