Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

39. Environment & Climate Change

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/əˈdæpt/
v
thích nghi
Communities must adapt to new climate realities.
Cộng đồng phải thích nghi với thực tế khí hậu mới.
Chi tiết
Animals adapt to their environment for survival.Động vật thích nghi với môi trường để sinh tồn.
Đồng nghĩaadjustmodify
Cụm hay dùngadapt to changeadapt a planadapt behavior
Dùng để chỉ sự thay đổi để phù hợp.
—
/ˌeksplɔɪˈteɪʃn/
n
khai thác (quá mức)
Over-exploitation of fisheries threatens stocks.
Khai thác quá mức nghề cá đe dọa nguồn cá.
Chi tiết
The exploitation of resources can harm the environment.Việc khai thác tài nguyên có thể gây hại cho môi trường.
Đồng nghĩaabusemisuse
Cụm hay dùngexploitation of workersexploitation of resources
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế và xã hội.
—
/ˈraɪzɪŋ siː ˈlevl/
n
mực nước biển dâng
Rising sea levels threaten island nations.
Mực nước biển dâng đe dọa các quốc gia đảo.
Chi tiết
Rising sea levels threaten coastal cities.Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển.
Đồng nghĩasea level riseocean elevation
Cụm hay dùngglobal warmingcoastal flooding
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
/ˈtɒksɪk/
adj
độc hại
Toxic chemicals leak into rivers.
Hóa chất độc hại rò rỉ vào sông.
Chi tiết
The toxic waste must be disposed of carefully.Chất thải độc hại phải được xử lý cẩn thận.
Đồng nghĩapoisonousharmful
Cụm hay dùngtoxic chemicalstoxic environment
Thường dùng trong bối cảnh môi trường.
—
/ɪnˌvaɪrənˈmentəli ˈfrendli/
adj
thân thiện môi trường
Choose environmentally friendly products.
Hãy chọn các sản phẩm thân thiện môi trường.
Chi tiết
Using environmentally friendly products helps protect nature.Sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường giúp bảo vệ thiên nhiên.
Đồng nghĩaeco-friendlygreen
Cụm hay dùngenvironmentally friendly practicesenvironmentally friendly materials
Rất quan trọng trong bảo vệ môi trường.
—
/kənˈtæmɪneɪt/
v
làm ô nhiễm
Chemicals contaminate the water supply.
Hóa chất làm ô nhiễm nguồn cung cấp nước.
Chi tiết
Industrial waste can contaminate water sources.Chất thải công nghiệp có thể làm ô nhiễm nguồn nước.
Đồng nghĩapollutetaint
Cụm hay dùngcontaminate watercontaminate soilhighly contaminated
Cần chú ý đến vệ sinh môi trường.
—
/ˈflɔːrə ænd ˈfɔːnə/
n
hệ thực vật và động vật
Vietnam has rich flora and fauna.
Việt Nam có hệ thực vật và động vật phong phú.
Chi tiết
The flora and fauna of the rainforest are diverse.Hệ thực vật và động vật của rừng nhiệt đới rất đa dạng.
Đồng nghĩaecosystembiodiversity
Cụm hay dùngstudy flora and faunaprotect flora and fauna
Thường dùng trong ngữ cảnh sinh thái.
—
/ˌriːˈsaɪklɪŋ/
n
tái chế
Recycling reduces landfill waste.
Tái chế giảm rác thải bãi rác.
Chi tiết
Recycling helps reduce waste in landfills.Tái chế giúp giảm rác thải trong bãi rác.
Đồng nghĩareprocessingreuse
Cụm hay dùngplastic recyclingrecycling program
Tái chế rất quan trọng cho môi trường.
—
/ˈplæstɪk weɪst/
n
rác thải nhựa
Plastic waste pollutes our oceans.
Rác thải nhựa làm ô nhiễm đại dương.
Chi tiết
Plastic waste harms marine animals.Rác thải nhựa gây hại cho động vật biển.
Đồng nghĩaplastic trashplastic debris
Cụm hay dùngreduce plastic wastemanage plastic waste
Lưu ý về tác động môi trường.
—
/ˈoʊzoʊn ˈleɪər/
n
tầng ozone
The ozone layer protects us from UV rays.
Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia UV.
Chi tiết
The ozone layer helps shield us from UV radiation.Tầng ozone giúp bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ UV.
Đồng nghĩaozonosphere
Cụm hay dùngdeplete the ozone layerprotect the ozone layer
Cần bảo vệ để tránh ô nhiễm.
—
/ˈflʌdɪŋ/
n
lũ lụt
Heavy flooding displaced thousands.
Lũ lụt nặng đã di tản hàng nghìn người.
Chi tiết
The flooding caused severe damage to homes.Lũ lụt đã gây thiệt hại nặng nề cho các ngôi nhà.
Đồng nghĩainundationdeluge
Cụm hay dùngflash floodingflooding riskflooding disaster
Dùng để mô tả thiên tai.
—
/ɡriːn ˈenərdʒi/
n
năng lượng xanh
Investment in green energy is rising.
Đầu tư vào năng lượng xanh đang tăng.
Chi tiết
Green energy is crucial for a sustainable future.Năng lượng xanh rất quan trọng cho tương lai bền vững.
Đồng nghĩarenewable energysustainable energy
Cụm hay dùnggreen energy sourcesgreen energy initiatives
Năng lượng xanh giúp giảm ô nhiễm.
—
/ˈkɑːrbən ˈnuːtrəl/
adj
trung hòa carbon
The company aims to be carbon neutral by 2030.
Công ty hướng đến trung hòa carbon vào 2030.
Chi tiết
The company aims to be carbon neutral by 2030.Công ty đặt mục tiêu trung hòa carbon vào năm 2030.
Đồng nghĩaeco-friendlysustainable
Cụm hay dùngcarbon neutral policiesachieve carbon neutrality
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
—
/ˈoʊʃn əˌsɪdɪfɪˈkeɪʃn/
n
axit hóa đại dương
Ocean acidification harms coral reefs.
Axit hóa đại dương gây hại cho rạn san hô.
Chi tiết
Ocean acidification affects coral reefs.Axit hóa đại dương ảnh hưởng đến rạn san hô.
Đồng nghĩaocean chemistry change
Cụm hay dùngocean acidification effectscombat ocean acidification
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
/ɪnˌvaɪrənˈmentl ˌdeɡrəˈdeɪʃn/
n
suy thoái môi trường
Industrial activity causes environmental degradation.
Hoạt động công nghiệp gây suy thoái môi trường.
Chi tiết
Environmental degradation affects wildlife and humans.Suy thoái môi trường ảnh hưởng đến động vật hoang dã và con người.
Đồng nghĩaenvironmental declineecological damage
Cụm hay dùngrapid environmental degradationprevent environmental degradationaddress environmental degradation
Liên quan đến vấn đề môi trường.
—
/ˈmɪtɪɡeɪt/
v
giảm nhẹ, làm dịu
We must mitigate climate change impacts.
Chúng ta phải giảm nhẹ tác động biến đổi khí hậu.
Chi tiết
The doctor prescribed medicine to mitigate the pain.Bác sĩ đã kê thuốc để giảm nhẹ cơn đau.
Đồng nghĩaalleviatereduce
Cụm hay dùngmitigate risksmitigate the effects
Dùng khi nói về giải pháp.
—
/ˈbaɪoʊfjuːəl/
n
nhiên liệu sinh học
Biofuels offer an alternative to oil.
Nhiên liệu sinh học cung cấp một lựa chọn thay thế dầu.
Chi tiết
Biofuel can reduce reliance on fossil fuels.Nhiên liệu sinh học có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Đồng nghĩarenewable fuelorganic fuel
Cụm hay dùngbiofuel productionbiofuel sources
Nhiên liệu sinh học là lựa chọn thân thiện với môi trường.
—
/ɪˈmɪt/
v
phát thải
Coal plants emit large amounts of CO2.
Nhà máy than phát thải lượng lớn CO2.
Chi tiết
The factory will emit less smoke after the upgrade.Nhà máy sẽ phát thải ít khói hơn sau khi nâng cấp.
Đồng nghĩareleasedischarge
Cụm hay dùngemit lightemit soundemit gas
Thường dùng trong ngữ cảnh môi trường.
—
/rɔː məˈtɪriəl/
n
nguyên liệu thô
Recycling reduces demand for raw materials.
Tái chế giảm nhu cầu về nguyên liệu thô.
Chi tiết
Steel is a raw material for construction.Thép là nguyên liệu thô cho xây dựng.
Đồng nghĩabasic materialprimary material
Cụm hay dùngsource of raw materialprocess raw materials
Thường dùng trong ngành công nghiệp.
—
/ˈhæzərdəs/
adj
nguy hiểm, có hại
Hazardous waste requires special disposal.
Chất thải nguy hiểm cần xử lý đặc biệt.
Chi tiết
Hazardous waste must be disposed of properly.Chất thải nguy hiểm phải được xử lý đúng cách.
Đồng nghĩadangerousrisky
Cụm hay dùnghazardous materialshazardous conditions
Thường dùng trong ngữ cảnh an toàn.
—
/ˈiːkoʊ sɪstəm/
n
hệ sinh thái
Tropical eco-systems harbour countless species.
Hệ sinh thái nhiệt đới chứa vô số loài.
Chi tiết
The eco-system is vital for maintaining biodiversity.Hệ sinh thái rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học.
Đồng nghĩabiological communityecological network
Cụm hay dùngfragile eco-systemeco-system serviceshealthy eco-system
Dùng khi nói về sinh thái.
—
/ɪnˌvaɪrənˈmentl prəˈtekʃn/
n
bảo vệ môi trường
Environmental protection is everyone's responsibility.
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.
Chi tiết
Environmental protection is essential for future generations.Bảo vệ môi trường là điều cần thiết cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩaecological protectionenvironmental conservation
Cụm hay dùngenvironmental protection lawsenvironmental protection efforts
Bảo vệ môi trường cần sự hợp tác của mọi người.
—
/ɜːrθs rɪˈsɔːrsɪz/
n
tài nguyên Trái Đất
Earth's resources are finite.
Tài nguyên Trái Đất là hữu hạn.
Chi tiết
We must protect Earth's resources for future generations.Chúng ta phải bảo vệ tài nguyên Trái Đất cho các thế hệ tương lai.
Đồng nghĩanatural resourcesenvironmental resources
Cụm hay dùngdeplete Earth's resourcesconserve Earth's resources
Liên quan đến bảo vệ môi trường.
—
phr.
khủng hoảng khí hậu
The climate crisis demands immediate global cooperation.
Khủng hoảng khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu ngay lập tức.
Chi tiết
We are facing a climate crisis that affects everyone.Chúng ta đang đối mặt với khủng hoảng khí hậu ảnh hưởng đến tất cả mọi người.
Đồng nghĩaclimate emergencyclimate catastrophe
Cụm hay dùngface a climate crisisaddress the climate crisis
Cụm từ thường dùng trong các báo cáo về khí hậu.
—
phr.
chính sách khí hậu
Effective climate policy is necessary for real change.
Chính sách khí hậu hiệu quả là cần thiết cho sự thay đổi thực sự.
Chi tiết
Many countries are developing new climate policies.Nhiều quốc gia đang phát triển chính sách khí hậu mới.
Đồng nghĩaenvironmental policyclimate strategy
Cụm hay dùngimplement climate policydevelop climate policy
Được sử dụng trong bối cảnh chính phủ và tổ chức.
—
phr.
công bằng khí hậu
Climate justice ensures that vulnerable populations are protected.
Công bằng khí hậu đảm bảo rằng các nhóm dễ bị tổn thương được bảo vệ.
Chi tiết
Activists advocate for climate justice in their communities.Các nhà hoạt động thúc đẩy công bằng khí hậu trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩaenvironmental justicesocial equity
Cụm hay dùngadvocate for climate justiceachieve climate justice
Cụm từ quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.
—
/ˈnætʃərəl dɪsˈæstərz/
phr.
thảm họa thiên nhiên
Natural disasters can have devastating effects on communities.
Thảm họa thiên nhiên có thể gây ra những tác động tàn khốc đến cộng đồng.
Chi tiết
Preparing for natural disasters is essential for safety.Chuẩn bị cho thảm họa thiên nhiên là điều cần thiết để đảm bảo an toàn.
Đồng nghĩanatural calamitiesenvironmental disasters
Cụm hay dùngrespond to natural disastersprepare for natural disasters
Liên quan đến biến đổi khí hậu.
—
/ˈwɛðər ˈpætərnz/
phr.
mô hình thời tiết
Weather patterns are changing due to climate change.
Mô hình thời tiết đang thay đổi do biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Scientists study weather patterns to predict storms.Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình thời tiết để dự đoán bão.
Đồng nghĩaweather trendsclimatic patterns
Cụm hay dùngchanging weather patternsextreme weather patterns
Cụm từ này liên quan đến khí hậu và thời tiết.
—
/ˈklaɪmət ˈmɒdəlɪŋ/
phr.
mô hình khí hậu
Climate modeling helps scientists understand future weather patterns.
Mô hình khí hậu giúp các nhà khoa học hiểu các mẫu thời tiết trong tương lai.
Chi tiết
Accurate climate modeling is essential for policy-making.Mô hình khí hậu chính xác là điều cần thiết cho việc ra quyết định chính sách.
Đồng nghĩaclimate simulation
Cụm hay dùngcomputer climate modelingclimate modeling techniques
Thường dùng trong nghiên cứu về biến đổi khí hậu.
—
phr.
đàm phán khí hậu
Climate negotiations are critical for global cooperation.
Đàm phán khí hậu là rất quan trọng cho sự hợp tác toàn cầu.
Chi tiết
Countries participate in climate negotiations to reduce emissions.Các quốc gia tham gia vào đàm phán khí hậu để giảm phát thải.
Đồng nghĩaclimate talks
Cụm hay dùnginternational climate negotiationsclimate negotiations framework
Rất quan trọng trong chính sách môi trường.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...