| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/tə bɪˈɡɪn wɪð/
|
phr. |
được dùng để bắt đầu thảo luận một điều gì đó
To begin with, I would like to talk about climate change.
Trước hết, tôi muốn nói về biến đổi khí hậu.
Chi tiếtTo begin with, let's look at the main causes of pollution.Trước hết, hãy xem xét các nguyên nhân chính của ô nhiễm.
Đồng nghĩafirstlyinitially
Cụm hay dùngto begin with a discussionto begin with an overview
Cụm từ này thường được dùng để mở đầu bài nói.
|
— |
|
/əˈnʌðər ˈæspekt tə kənˈsɪdər ɪz/
|
phr. |
được dùng để giới thiệu một điểm khác
Another aspect to consider is the environmental impact of tourism.
Một khía cạnh khác cần xem xét là tác động môi trường của du lịch.
Chi tiếtAnother aspect to consider is the cost of living in urban areas.Một khía cạnh khác cần xem xét là chi phí sinh hoạt ở các khu vực đô thị.
Đồng nghĩaanother point to make isanother factor to consider is
Cụm hay dùnganother aspect to consider is healthanother aspect to consider is technology
Sử dụng cụm này để mở rộng chủ đề thảo luận.
|
— |
|
/lɛts tɜrn aʊər əˈtɛnʃən tu/
|
phr. |
được dùng để chuyển sự chú ý sang một chủ đề khác
Let's turn our attention to renewable energy sources.
Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet's turn our attention to the benefits of exercise.Hãy chuyển sự chú ý của chúng ta sang những lợi ích của việc tập thể dục.
Đồng nghĩalet's focus onlet's discuss
Cụm hay dùnglet's turn our attention to educationlet's turn our attention to technology
Cụm này giúp chuyển hướng cuộc thảo luận một cách mạch lạc.
|
— |
|
/fɜrst ənd fɔrˈmoʊst/
|
phr. |
được dùng để nhấn mạnh điểm chính
First and foremost, we need to address the issue of poverty.
Trước hết và quan trọng nhất, chúng ta cần giải quyết vấn đề nghèo đói.
Chi tiếtFirst and foremost, safety should be our priority.Trước hết và quan trọng nhất, an toàn nên là ưu tiên của chúng ta.
Đồng nghĩafirst of allprimarily
Cụm hay dùngfirst and foremost, we must understandfirst and foremost, it is vital
Cụm từ này giúp làm nổi bật ý chính rất hiệu quả.
|
— |
|
/ɪn laɪt ʌv ðɪs/
|
phr. |
được dùng để chỉ ra một góc nhìn mới
In light of this, we should reconsider our approach.
Trong bối cảnh này, chúng ta nên xem xét lại cách tiếp cận của mình.
Chi tiếtIn light of this, new policies may be necessary.Trong bối cảnh này, các chính sách mới có thể là cần thiết.
Đồng nghĩaconsidering thisgiven this
Cụm hay dùngin light of this evidencein light of this situation
Cụm từ này thường dùng khi cần điều chỉnh quan điểm.
|
— |
|
/kənˈsɪdərɪŋ ðɪs/
|
phr. |
được dùng để xem xét một điều gì đó
Considering this, we should change our strategy.
Xem xét điều này, chúng ta nên thay đổi chiến lược của mình.
Chi tiếtConsidering this, it’s important to act quickly.Xem xét điều này, việc hành động nhanh chóng là quan trọng.
Đồng nghĩataking this into accountgiven this
Cụm hay dùngconsidering this situationconsidering this evidence
Cụm từ này giúp đưa ra quyết định dựa trên thông tin đã có.
|
— |
|
/wʌn maɪt ˈɑrɡju ðæt/
|
phr. |
được dùng để trình bày một quan điểm
One might argue that technology has improved our lives.
Có thể nói rằng công nghệ đã cải thiện cuộc sống của chúng ta.
Chi tiếtOne might argue that education is a key to success.Có thể nói rằng giáo dục là chìa khóa để thành công.
Đồng nghĩaone could say thatit could be argued that
Cụm hay dùngone might argue that this is trueone might argue that change is necessary
Cụm từ này thể hiện quan điểm một cách tinh tế.
|
— |
|
/ðɪs reɪzɪz ðə ˈkwɛsʧən ʌv/
|
phr. |
được dùng để giới thiệu một câu hỏi liên quan
This raises the question of how we can improve education.
Điều này đặt ra câu hỏi về cách chúng ta có thể cải thiện giáo dục.
Chi tiếtThis raises the question of environmental responsibility.Điều này đặt ra câu hỏi về trách nhiệm môi trường.
Đồng nghĩathis brings up the issue ofthis prompts the question of
Cụm hay dùngthis raises the question of ethicsthis raises the question of equality
Cụm từ này giúp mở rộng cuộc thảo luận một cách tự nhiên.
|
— |
|
/frʌm maɪ pərˈspɛktɪv/
|
phr. |
được dùng để bày tỏ quan điểm cá nhân
From my perspective, teamwork is essential for success.
Từ góc nhìn của tôi, làm việc nhóm là rất cần thiết cho sự thành công.
Chi tiếtFrom my perspective, cultural diversity enriches societies.Từ góc nhìn của tôi, sự đa dạng văn hóa làm phong phú các xã hội.
Đồng nghĩain my viewfrom my point of view
Cụm hay dùngfrom my perspective, it is clear thatfrom my perspective, we should
Cụm từ này giúp thể hiện quan điểm cá nhân một cách rõ ràng.
|
— |
| phr. |
một điểm khác đáng đề cập
Another point worth mentioning is the impact of technology on society.
Một điểm khác đáng đề cập là ảnh hưởng của công nghệ đến xã hội.
Chi tiếtAnother point worth mentioning is climate change effects.Một điểm khác đáng đề cập là tác động của biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩaanother aspect to highlight
Cụm hay dùngworth mentioningimportant point
Thường được dùng khi mở rộng chủ đề.
|
— | |
| phr. |
quan trọng lưu ý rằng
It's important to note that not everyone agrees with this view.
Quan trọng lưu ý rằng không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.
Chi tiếtIt's important to note that these statistics are recent.Quan trọng lưu ý rằng những thống kê này là gần đây.
Đồng nghĩanotablysignificantly
Cụm hay dùngimportant to notecrucial detail
Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
khám phá ý tưởng về
Let's explore the idea of renewable energy sources.
Hãy khám phá ý tưởng về các nguồn năng lượng tái tạo.
Chi tiếtLet's explore the idea of remote work benefits.Hãy khám phá ý tưởng về lợi ích của làm việc từ xa.
Đồng nghĩaexamine the concept of
Cụm hay dùngexplore the ideadiscuss the concept
Thường dùng để mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn chúng ta đến
This brings us to the next point about sustainable development.
Điều này dẫn chúng ta đến điểm tiếp theo về phát triển bền vững.
Chi tiếtThis brings us to the topic of mental health awareness.Điều này dẫn chúng ta đến chủ đề về nhận thức sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩathis leads to
Cụm hay dùngbring us totransition to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề.
|
— | |
| phr. |
chúng ta cũng nên xem xét
We should also consider the economic implications of this decision.
Chúng ta cũng nên xem xét những tác động kinh tế của quyết định này.
Chi tiếtWe should also consider the environmental impact.Chúng ta cũng nên xem xét tác động đến môi trường.
Đồng nghĩaadditionally consider
Cụm hay dùngconsider the implicationstake into account
Giúp mở rộng vấn đề đang thảo luận.
|
— | |
| phr. |
đừng quên rằng
Let's not forget that education is a fundamental right.
Đừng quên rằng giáo dục là một quyền cơ bản.
Chi tiếtLet's not forget that teamwork enhances productivity.Đừng quên rằng làm việc nhóm nâng cao năng suất.
Đồng nghĩaremember that
Cụm hay dùngnot forgetimportant reminder
Giúp nhấn mạnh điều quan trọng.
|
— | |
| phr. |
một yếu tố khác cần xem xét là
Another factor to consider is the availability of resources.
Một yếu tố khác cần xem xét là sự sẵn có của tài nguyên.
Chi tiếtAnother factor to consider is public opinion.Một yếu tố khác cần xem xét là ý kiến công chúng.
Đồng nghĩaanother aspect to think about
Cụm hay dùngfactor to considerimportant aspect
Giúp mở rộng thảo luận.
|
— | |
| phr. |
đáng đề cập rằng
It's worth mentioning that this study was conducted over ten years.
Đáng đề cập rằng nghiên cứu này đã được thực hiện trong hơn mười năm.
Chi tiếtIt's worth mentioning that many people support this initiative.Đáng đề cập rằng nhiều người ủng hộ sáng kiến này.
Đồng nghĩanotablyimportantly
Cụm hay dùngworth mentioningimportant to highlight
Giúp nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
hãy xem xét kỹ lưỡng
Let's take a closer look at the benefits of exercise.
Hãy xem xét kỹ lưỡng lợi ích của việc tập thể dục.
Chi tiếtLet's take a closer look at the data from last year.Hãy xem xét kỹ lưỡng dữ liệu từ năm ngoái.
Đồng nghĩaexamine closely
Cụm hay dùngtake a closer lookexamine in detail
Giúp đi sâu vào một vấn đề.
|
— | |
| phr. |
trong bối cảnh này
In this context, we must consider cultural differences.
Trong bối cảnh này, chúng ta phải xem xét sự khác biệt văn hóa.
Chi tiếtIn this context, technology plays a crucial role.Trong bối cảnh này, công nghệ đóng vai trò quan trọng.
Đồng nghĩain this situation
Cụm hay dùngin this contextrelevant context
Giúp làm rõ thông tin theo tình huống hiện tại.
|
— | |
| phr. |
điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét
This leads us to consider the ethical implications of technology.
Điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét những tác động đạo đức của công nghệ.
Chi tiếtThis leads us to consider the challenges of globalization.Điều này dẫn chúng ta đến việc xem xét những thách thức của toàn cầu hóa.
Đồng nghĩathis prompts us to consider
Cụm hay dùngleads us to considertransition to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề khác nhau.
|
— | |
| phr. |
dựa trên điều đó
Building on that, we should also look at the financial aspects.
Dựa trên điều đó, chúng ta cũng nên xem xét các khía cạnh tài chính.
Chi tiếtBuilding on that, let’s discuss the social implications.Dựa trên điều đó, hãy thảo luận về các tác động xã hội.
Đồng nghĩaexpanding on that
Cụm hay dùngbuilding on thatadding to that
Giúp mở rộng cuộc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
như một điểm khởi đầu
As a starting point, we need to define our goals.
Như một điểm khởi đầu, chúng ta cần xác định mục tiêu của mình.
Chi tiếtAs a starting point, let’s analyze the data we have.Như một điểm khởi đầu, hãy phân tích dữ liệu mà chúng ta có.
Đồng nghĩato begin with
Cụm hay dùngstarting pointinitial idea
Giúp xác định các thông tin cần thảo luận.
|
— | |
| phr. |
với điều đó
On that note, let’s move to the next topic.
Với điều đó, hãy chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Chi tiếtOn that note, we should discuss the next steps.Với điều đó, chúng ta nên thảo luận về các bước tiếp theo.
Đồng nghĩawith that in mind
Cụm hay dùngon that notetransitioning to
Giúp chuyển tiếp giữa các chủ đề.
|
— | |
| phr. |
xét đến thực tế rằng
Considering the fact that many people are affected, action is necessary.
Xét đến thực tế rằng nhiều người bị ảnh hưởng, hành động là cần thiết.
Chi tiếtConsidering the fact that resources are limited, we must be careful.Xét đến thực tế rằng tài nguyên có hạn, chúng ta phải cẩn thận.
Đồng nghĩagiven that
Cụm hay dùngconsidering the facttaking into account
Giúp đưa ra quyết định dựa trên thực tế.
|
— | |
| phr. |
để giải thích chi tiết hơn
To further elaborate on this, we can examine specific examples.
Để giải thích chi tiết hơn về điều này, chúng ta có thể xem xét các ví dụ cụ thể.
Chi tiếtTo further elaborate on the topic, let’s look at case studies.Để giải thích chi tiết hơn về chủ đề, hãy xem xét các nghiên cứu trường hợp.
Đồng nghĩato expand on
Cụm hay dùngfurther elaborateexplain in detail
Giúp đi sâu vào vấn đề.
|
— | |
| phr. |
để kết thúc
To wrap up, we need to focus on sustainable solutions.
Để kết thúc, chúng ta cần tập trung vào các giải pháp bền vững.
Chi tiếtTo wrap up, let’s remember the key takeaways.Để kết thúc, hãy nhớ những điểm chính.
Đồng nghĩato conclude
Cụm hay dùngwrap up the discussionwrap up the meeting
Giúp tổng kết và kết thúc thảo luận.
|
— | |
| phr. |
điều này nêu ra vấn đề về
This raises the issue of social inequality.
Điều này nêu ra vấn đề về bất bình đẳng xã hội.
Chi tiếtThis raises the issue of climate change.Điều này nêu ra vấn đề về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩathis brings up the issue of
Cụm hay dùngraises the issuebring up a topic
Giúp bắt đầu một cuộc thảo luận mới.
|
— | |
| phr. |
một góc nhìn khác về một chủ đề
Another way to look at this is from an economic standpoint.
Một cách khác để nhìn nhận vấn đề này là từ góc độ kinh tế.
Chi tiếtAnother way to look at this is through cultural influences.Một cách khác để nhìn nhận vấn đề này là qua ảnh hưởng văn hóa.
Đồng nghĩaalternativelyfrom another perspective
Cụm hay dùnganother way to look at this argumentanother way to look at this situation
Giúp mở rộng góc nhìn khi thảo luận.
|
— | |
| phr. |
rất quan trọng để hiểu
It is essential to note that exercise benefits both body and mind.
Rất quan trọng để hiểu rằng tập thể dục có lợi cho cả cơ thể và tâm trí.
Chi tiếtIt is essential to note that not all opinions are equal.Rất quan trọng để hiểu rằng không phải tất cả các ý kiến đều bình đẳng.
Đồng nghĩait is important to mentionit should be highlighted
Cụm hay dùngit is essential to note this factit is essential to note the differences
Dùng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
|
— | |
| phr. |
hãy xem xét một thực tế cụ thể
Let’s consider the fact that many people work remotely now.
Hãy xem xét thực tế rằng nhiều người làm việc từ xa hiện nay.
Chi tiếtLet’s consider the fact that education varies globally.Hãy xem xét thực tế rằng giáo dục khác nhau trên toàn cầu.
Đồng nghĩalet’s think aboutlet’s reflect on
Cụm hay dùnglet’s consider the fact that this is importantlet’s consider the fact that resources are limited
Thúc đẩy suy nghĩ sâu sắc về một chủ đề.
|
— |
Đang tải...