Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

06. Urban Planning & Infrastructure

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
phr.
Hệ thống xe buýt, tàu hỏa, v.v. phục vụ công cộng.
Improving public transportation can reduce traffic problems.
Cải thiện giao thông công cộng có thể giảm vấn đề tắc nghẽn.
Chi tiết
Đồng nghĩamass transit
Cụm hay dùnginvest in public transportationexpand public transportation
Cụm từ này rất phổ biến trong các bài luận về đô thị.
—
/ˈzoʊ.nɪŋ lɔːz/
phr
luật phân khu
Zoning laws help to regulate land use in urban areas.
Luật phân khu giúp điều chỉnh việc sử dụng đất ở các khu vực đô thị.
—
/smɑːrt ˈsɪti/
n
thành phố thông minh
Smart city technology optimizes traffic flow.
Công nghệ thành phố thông minh tối ưu hóa luồng giao thông.
Chi tiết
Smart cities use data to manage resources efficiently.Thành phố thông minh sử dụng dữ liệu để quản lý tài nguyên hiệu quả.
Đồng nghĩaintelligent citydigital city
Cụm hay dùngsmart city initiativessmart city technology
Thành phố thông minh đang trở thành xu hướng toàn cầu.
—
phr.
Các khu vực có thực vật trong môi trường đô thị, như công viên.
Creating more green spaces can improve urban living conditions.
Tạo ra nhiều không gian xanh hơn có thể cải thiện điều kiện sống đô thị.
Chi tiết
Đồng nghĩagreen areas
Cụm hay dùngincrease green spacespreserve green spaces
Rất quan trọng trong quy hoạch đô thị hiện đại.
—
/lænd juːs/
phr.
sử dụng đất
Effective land use planning supports urban sustainability.
Quy hoạch sử dụng đất hiệu quả hỗ trợ tính bền vững đô thị.
Chi tiết
Land use can impact local ecosystems.Sử dụng đất có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái địa phương.
Đồng nghĩaland managementland allocation
Cụm hay dùngoptimize land useregulate land use
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị.
—
phr.
Hệ thống các tuyến đường và dịch vụ vận chuyển trong một thành phố.
A well-designed transportation network enhances city mobility.
Một mạng lưới giao thông được thiết kế tốt sẽ cải thiện khả năng di chuyển trong thành phố.
Chi tiết
Cities must invest in their transportation network to reduce traffic.Các thành phố phải đầu tư vào mạng lưới giao thông để giảm tắc nghẽn.
Đồng nghĩatransport systemtransport infrastructure
Cụm hay dùngdevelop transportation networkimprove transportation network
Một phần quan trọng trong quy hoạch đô thị.
—
phr.
Quá trình cải thiện một khu vực thành phố bằng cách xây dựng lại hoặc nâng cấp.
Urban renewal projects can revitalize old neighborhoods.
Các dự án đổi mới đô thị có thể hồi sinh các khu phố cũ.
Chi tiết
Đồng nghĩaurban regeneration
Cụm hay dùngsupport urban renewalinitiate urban renewal
Liên quan đến cải tạo đô thị.
—
/ˈtræfɪk ˈmænɪdʒmənt/
phr.
quản lý giao thông
Effective traffic management can reduce accidents.
Quản lý giao thông hiệu quả có thể giảm tai nạn.
Chi tiết
Cities are implementing new traffic management systems.Các thành phố đang triển khai hệ thống quản lý giao thông mới.
Đồng nghĩatraffic controltraffic regulation
Cụm hay dùngimprove traffic managementimplement traffic managementdevelop traffic management
Quản lý giao thông rất quan trọng trong đô thị.
—
/ˈɜrbən ˈdɛnʃɪti/
phr.
Số người sống trên mỗi đơn vị diện tích trong các khu đô thị.
High urban density can lead to overcrowding and strain on resources.
Độ dày dân cư đô thị cao có thể dẫn đến sự đông đúc và áp lực lên tài nguyên.
Chi tiết
Urban planners must consider urban density when designing cities.Các nhà quy hoạch đô thị phải xem xét độ dày dân cư khi thiết kế thành phố.
Đồng nghĩapopulation densitycity density
Cụm hay dùnghigh urban densitymanage urban density
Liên quan đến sự phân bố dân cư trong đô thị.
—
/mɪkst juːs dɪˈvɛləpmənt/
n
phát triển đa chức năng
Mixed-use development encourages a vibrant community.
Phát triển đa chức năng khuyến khích một cộng đồng sôi động.
—
/ˈpʌblɪk speɪsɪz/
phr.
không gian công cộng
Public spaces are important for community engagement.
Không gian công cộng rất quan trọng cho sự tham gia của cộng đồng.
Chi tiết
Parks are examples of public spaces.Công viên là ví dụ về không gian công cộng.
Đồng nghĩacommunity areasshared spaces
Cụm hay dùngdesign public spacesmaintain public spaces
Thường liên quan đến quy hoạch đô thị.
—
/ˈɜr.bən məˈbɪl.ɪ.ti/
phr.
sự dễ dàng di chuyển trong các khu vực đô thị
Improving urban mobility can enhance city life.
Cải thiện tính di động đô thị có thể nâng cao cuộc sống thành phố.
Chi tiết
Urban mobility solutions include bike-sharing programs.Các giải pháp di động đô thị bao gồm chương trình chia sẻ xe đạp.
Đồng nghĩaurban transport
Cụm hay dùngenhance urban mobilityimprove urban mobility
Tính di động đô thị là yếu tố quan trọng trong cuộc sống thành phố.
—
/lænd rɪˈkleɪmeɪʃən/
phr.
Khôi phục đất bị hư hại để sử dụng nông nghiệp.
Land reclamation is important for increasing arable land.
Khôi phục đất rất quan trọng để tăng diện tích đất canh tác.
Chi tiết
It can involve draining wetlands or removing pollutants.Nó có thể bao gồm việc thoát nước vùng đất ngập nước hoặc loại bỏ chất ô nhiễm.
Đồng nghĩaland restoration
Cụm hay dùngsuccessful land reclamationland reclamation projects
Khôi phục đất giúp mở rộng diện tích canh tác.
—
/ˈɜːbən hiːt ˈaɪlənd/
n
đảo nhiệt đô thị
The urban heat island effect raises city temperatures.
Hiệu ứng đảo nhiệt đô thị làm tăng nhiệt độ thành phố.
—
/smɑːt ˌtrænspɔːˈteɪʃən/
n
giao thông thông minh
Smart transportation systems improve efficiency.
Hệ thống giao thông thông minh cải thiện hiệu quả.
—
/kəˈmjuːnɪti ˈplænɪŋ/
n
quy hoạch cộng đồng
Community planning involves local residents in decision-making.
Quy hoạch cộng đồng liên quan đến cư dân địa phương trong việc ra quyết định.
—
/ˈɜr.bən dɪˈzaɪn/
phr.
các kế hoạch và thiết kế không gian đô thị
Good urban design enhances the quality of life.
Thiết kế đô thị tốt nâng cao chất lượng cuộc sống.
Chi tiết
Urban design should prioritize green spaces.Thiết kế đô thị nên ưu tiên các khu vực xanh.
Đồng nghĩacity planning
Cụm hay dùnginnovative urban designeffective urban design
Thiết kế đô thị ảnh hưởng đến môi trường sống.
—
/ˌtrænspɔːrˈteɪʃən ˈplænɪŋ/
phr.
quá trình thiết kế hệ thống giao thông
Transportation planning is essential for urban mobility.
Quy hoạch giao thông là rất cần thiết cho sự di chuyển đô thị.
Chi tiết
Effective transportation planning reduces traffic congestion.Quy hoạch giao thông hiệu quả giảm tắc nghẽn giao thông.
Đồng nghĩatransport planningtraffic planning
Cụm hay dùngimprove transportation planningintegrate transportation planning
Cần thiết để tối ưu hóa hệ thống giao thông.
—
/ˈɜr.bən rɪˈdʒɛn.ə.reɪ.ʃən/
phr.
khôi phục các khu vực đô thị để cải thiện điều kiện sống
Urban regeneration projects can transform neighborhoods.
Các dự án tái tạo đô thị có thể biến đổi các khu phố.
Chi tiết
Successful urban regeneration requires community input.Tái tạo đô thị thành công cần sự đóng góp của cộng đồng.
Đồng nghĩaurban renewal
Cụm hay dùngsupport urban regenerationplan urban regeneration
Tái tạo đô thị giúp cải thiện chất lượng cuộc sống.
—
phr.
chính sách công
Public policy should reflect the needs of the citizens.
Chính sách công nên phản ánh nhu cầu của công dân.
Chi tiết
Đồng nghĩagovernment policyadministrative policy
Liên quan đến các quyết định của chính phủ.
—
/ˈtræfɪk ˌsɪstəm/
n. phr.
hệ thống giao thông
The one-way traffic system in the Old Quarter confuses many first-time drivers.
Hệ thống giao thông một chiều trong khu Phố Cổ khiến nhiều người lần đầu lái xe bối rối.
Chi tiết
Cụm hay dùngone-way traffic systema complicated traffic system
one-way = một chiều; two-way = hai chiều. traffic (giao thông) là danh từ không đếm được.
—
/ˌəʊvəˈkraʊdɪŋ/
n.
tình trạng quá đông đúc, chen chúc
Overcrowding on the metro is worst during the morning rush.
Tình trạng chen chúc trên tàu điện tệ nhất vào giờ cao điểm buổi sáng.
Chi tiết
Họ từovercrowded (adj.)
Quá nhiều người trong một không gian; danh từ không đếm được.
—
/ɪnˈdʌstriəl ɪˌsteɪt/
n. phr.
khu công nghiệp
The warehouse is on an industrial estate near the ring road.
Nhà kho nằm trong khu công nghiệp gần đường vành đai.
Chi tiết
Anh-Anh "industrial estate", Anh-Mỹ "industrial park". Nơi tập trung nhà máy, nhà kho.
—
/ˈɪʃuː/
n.
vấn đề (gây tranh cãi)
Whether to raise tuition became the biggest issue at the meeting.
Có nên tăng học phí hay không trở thành vấn đề lớn nhất trong cuộc họp.
Chi tiết
Cụm hay dùngraise an issuea controversial issueaddress an issue
Từ quy chiếu chỉ một chủ đề gây tranh luận, tranh cãi; "issue" nhấn tính bàn cãi nhiều hơn "problem".
—
/ˈæspekt/
n.
khía cạnh, phương diện
Cost is only one aspect of choosing a university.
Chi phí chỉ là một khía cạnh khi chọn trường đại học.
Chi tiết
Cụm hay dùnga key aspectevery aspect ofa positive aspect
Chỉ một phần của chủ đề lớn; mẫu "one aspect of sth".
—
/ˌsɪtʃuˈeɪʃn/
n.
tình hình, tình huống
The situation at the border crossing improved once a second lane opened.
Tình hình ở cửa khẩu được cải thiện khi mở thêm một làn thứ hai.
Chi tiết
Cụm hay dùngthe current situationhandle a situationa difficult situation
Thuộc họ "problem-solution"; đi cùng state of affairs, position. Giới từ hay dùng: with regard to.
—
/əˈprəʊtʃ/
n.
cách tiếp cận, hướng giải quyết
The teacher tried a fresh approach: learning grammar through pop songs.
Giáo viên thử một cách tiếp cận mới: học ngữ pháp qua các bài nhạc pop.
Chi tiết
Cụm hay dùnga new approachan approach toadopt an approach
Trong họ "response"; giới từ "approach to sth". Cũng là động từ (đến gần).
—
/ɪkˈspænd/
v.
mở rộng
We plan to expand into Asian markets next year.
Chúng tôi dự định mở rộng sang thị trường châu Á năm tới.
Chi tiết
The company expanded its product line significantly.Công ty đã mở rộng dòng sản phẩm của mình đáng kể.
Đồng nghĩagrowextend
Cụm hay dùngexpand operationsexpand intoexpand rapidlyexpand the business
Họ từexpansionexpansiveexpanding
'Expand' thường đi với 'into' khi nói về thị trường mới: 'expand into new markets'.
—
/ˈɪm.plɪ.ment/
v.
thực hiện, triển khai
The team will implement the plan next month.
Nhóm sẽ triển khai kế hoạch vào tháng tới.
Chi tiết
It is difficult to implement major changes quickly.Việc thực hiện các thay đổi lớn một cách nhanh chóng rất khó khăn.
Đồng nghĩaexecutecarry out
Cụm hay dùngimplement a planimplement changesfully implementimplement a policy
Họ từimplementationimplementer
'Implement' (triển khai) khác 'plan' (lập kế hoạch): implement = đưa kế hoạch vào thực tế.
—
/ɪkˈspæn.ʃən/
n.
sự mở rộng
The company announced an overseas expansion plan.
Công ty đã thông báo kế hoạch mở rộng ra nước ngoài.
Chi tiết
Rapid expansion can strain company resources.Mở rộng nhanh chóng có thể gây áp lực lên nguồn lực công ty.
Đồng nghĩagrowthenlargement
Cụm hay dùngbusiness expansionoverseas expansionrapid expansionexpansion plan
Họ từexpandexpansiveexpanding
'Expansion' là danh từ của 'expand'; hay xuất hiện trong báo cáo thường niên và kế hoạch kinh doanh.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...