Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

26. Lifelong & Vocational Learning

25 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˌækəˈdemɪk/
adj
thuộc về học thuật
Academic standards have risen.
Tiêu chuẩn học thuật đã tăng.
Chi tiết
She is pursuing an academic career in biology.Cô ấy đang theo đuổi sự nghiệp học thuật trong sinh học.
Đồng nghĩascholarlyeducational
Cụm hay dùngacademic performanceacademic researchacademic institution
Thường dùng để chỉ lĩnh vực học thuật.
—
/roʊt ˈlɜːrnɪŋ/
n
học vẹt
Rote learning has limited long-term benefits.
Học vẹt có lợi ích dài hạn hạn chế.
Chi tiết
Rote learning is often criticized for lacking depth.Học vẹt thường bị chỉ trích vì thiếu chiều sâu.
Đồng nghĩamemorizationdrill learning
Cụm hay dùngavoid rote learningrote learning techniques
Thường không khuyến khích trong giáo dục.
—
/ˌɪntəˈlektʃuəl/
adj
trí tuệ
Reading stimulates intellectual development.
Đọc sách kích thích phát triển trí tuệ.
Chi tiết
She enjoys intellectual discussions about philosophy.Cô ấy thích những cuộc thảo luận trí tuệ về triết học.
Đồng nghĩacognitivemental
Cụm hay dùngintellectual propertyintellectual capacityintellectual debate
Họ từintellect (n)intellectually (adv)
Dùng để mô tả khả năng tư duy.
—
/ˈtekstbʊk/
n
sách giáo khoa
Textbooks become outdated quickly.
Sách giáo khoa lỗi thời nhanh chóng.
Chi tiết
The textbook covers all the main topics.Sách giáo khoa bao gồm tất cả các chủ đề chính.
Đồng nghĩacoursebookmanual
Cụm hay dùngtextbook exampletextbook definition
Sách giáo khoa rất quan trọng cho việc học.
—
/ˈkɒɡnətɪv/
adj
thuộc về nhận thức
Cognitive skills can be enhanced through practice.
Kỹ năng nhận thức có thể được nâng cao qua luyện tập.
Chi tiết
Cognitive skills are important for learning.Kỹ năng nhận thức rất quan trọng cho việc học.
Đồng nghĩamentalintellectual
Cụm hay dùngcognitive developmentcognitive abilities
Liên quan đến tâm trí và học tập.
—
/ˈkrɪtɪkl ˈθɪŋkɪŋ/
n
tư duy phản biện
Schools should foster critical thinking.
Trường học nên thúc đẩy tư duy phản biện.
Chi tiết
Critical thinking is essential for problem-solving.Tư duy phản biện là rất cần thiết cho việc giải quyết vấn đề.
Đồng nghĩaanalytical thinkingreasoning
Cụm hay dùngdevelop critical thinkingcritical thinking skills
Dùng trong giáo dục và nghiên cứu.
—
/kəmˈpʌlsəri/
adj
bắt buộc
Education is compulsory until age 16.
Giáo dục bắt buộc đến 16 tuổi.
Chi tiết
Attendance at the meeting is compulsory.Việc tham dự cuộc họp là bắt buộc.
Đồng nghĩamandatoryobligatory
Cụm hay dùngcompulsory educationcompulsory training
Cần tuân thủ các quy định bắt buộc.
—
/ˈlɪtərəsi/
n
biết đọc biết viết
Adult literacy programs help thousands.
Các chương trình biết đọc biết viết cho người lớn giúp hàng nghìn người.
Chi tiết
Literacy is essential for success in modern society.Biết đọc biết viết là cần thiết cho thành công trong xã hội hiện đại.
Đồng nghĩareading skillswriting skills
Cụm hay dùngliteracy ratespromote literacy
Liên quan đến giáo dục và phát triển.
—
/ˈnuːmərəsi/
n
kỹ năng tính toán
Numeracy is as important as literacy.
Kỹ năng tính toán quan trọng như biết đọc biết viết.
Chi tiết
Numeracy skills are essential for daily life.Kỹ năng tính toán rất cần thiết cho cuộc sống hàng ngày.
Đồng nghĩamath skillsnumber skills
Cụm hay dùngdevelop numeracynumeracy assessment
Quan trọng trong giáo dục.
—
/ɪnˈroʊl/
v
đăng ký nhập học
Students can enrol online now.
Sinh viên có thể đăng ký nhập học trực tuyến.
Chi tiết
Students can enrol in classes online.Sinh viên có thể đăng ký lớp học trực tuyến.
Đồng nghĩaregistersign up
Cụm hay dùngenrol in a courseenrolment processenrolment fee
Dùng khi nói về giáo dục.
—
/voʊˈkeɪʃənl/
adj
thuộc về dạy nghề
Vocational training prepares students for jobs.
Đào tạo nghề chuẩn bị sinh viên cho công việc.
Chi tiết
Vocational training helps students gain practical skills.Đào tạo nghề giúp sinh viên có kỹ năng thực tế.
Đồng nghĩacareer-orientedjob-related
Cụm hay dùngvocational educationvocational skills
Thường dùng trong giáo dục nghề nghiệp.
—
/ˌiː ˈlɜːrnɪŋ/
n
học trực tuyến
E-learning expanded dramatically during the pandemic.
Học trực tuyến đã mở rộng đáng kể trong đại dịch.
Chi tiết
E-learning is popular for remote education.Học trực tuyến rất phổ biến cho giáo dục từ xa.
Đồng nghĩaonline learningdigital education
Cụm hay dùnge-learning platforme-learning courses
Phương pháp học hiện đại.
—
/muːk/
n
khóa học mở trực tuyến
MOOCs allow anyone to access top universities.
MOOC cho phép bất kỳ ai tiếp cận các trường đại học hàng đầu.
Chi tiết
Many people enroll in MOOCs to learn new skills.Nhiều người đăng ký khóa học mở trực tuyến để học kỹ năng mới.
Đồng nghĩaonline courseopen course
Cụm hay dùngMOOC platformMOOC enrollment
Thích hợp cho việc học linh hoạt.
—
/əˈsaɪnmənt/
n
bài tập, nhiệm vụ
The assignment is due next Monday.
Bài tập đến hạn vào thứ Hai tuần sau.
Chi tiết
The teacher gave us an assignment to complete.Giáo viên đã giao cho chúng tôi một bài tập để hoàn thành.
Đồng nghĩataskproject
Cụm hay dùnghomework assignmentclass assignment
Bài tập có thể có nhiều hình thức khác nhau.
—
/skɪl ɡæp/
n
khoảng cách kỹ năng
Companies report a growing skill gap.
Các công ty báo cáo khoảng cách kỹ năng ngày càng tăng.
Chi tiết
The skill gap affects many industries today.Khoảng cách kỹ năng ảnh hưởng đến nhiều ngành công nghiệp hiện nay.
Đồng nghĩaskills disparityskills deficiency
Cụm hay dùngaddress the skill gapclose the skill gap
Liên quan đến thị trường lao động.
—
/ɪkˈspel/
v
đuổi học
Students who cheat may be expelled.
Học sinh gian lận có thể bị đuổi học.
Chi tiết
The school decided to expel the student for misconduct.Trường học đã quyết định đuổi học sinh vì hành vi sai trái.
Đồng nghĩadismissremove
Cụm hay dùngexpel a studentexpel from school
Đuổi học là biện pháp nghiêm khắc.
—
/drɒp aʊt/
v
bỏ học
High dropout rates concern educators.
Tỷ lệ bỏ học cao khiến các nhà giáo dục lo ngại.
Chi tiết
Many students drop out due to financial issues.Nhiều sinh viên bỏ học vì lý do tài chính.
Đồng nghĩawithdrawquit school
Cụm hay dùngdrop out of schooldrop out rate
Thường gặp trong giáo dục.
—
/ˈtruːənsi/
n
sự trốn học
Truancy is linked to other problems.
Trốn học liên quan đến các vấn đề khác.
Chi tiết
Truancy can lead to poor academic performance.Sự trốn học có thể dẫn đến kết quả học tập kém.
Đồng nghĩaskipping schoolabsenteeism
Cụm hay dùngreduce truancyaddress truancy
Liên quan đến giáo dục.
—
/ˌekstrəkəˈrɪkjələr/
adj
ngoại khóa
Extracurricular activities build character.
Hoạt động ngoại khóa xây dựng tính cách.
Chi tiết
Extracurriculars boost college applications.Hoạt động ngoại khóa tăng cơ hội vào đại học.
Đồng nghĩanonacademiccocurricular
Cụm hay dùngextracurricular activityextracurricular program
Thường dùng ở dạng số nhiều: extracurriculars.
—
/ˌɪntərˈæktɪv/
adj
tương tác
Interactive learning engages students.
Học tập tương tác thu hút học sinh.
Chi tiết
The interactive exhibit engaged all visitors.Triển lãm tương tác đã thu hút tất cả khách tham quan.
Đồng nghĩaparticipatoryengaging
Cụm hay dùnginteractive learninginteractive mediainteractive game
Dùng khi nói về giáo dục.
—
/hoʊˈlɪstɪk/
adj
toàn diện
A holistic approach to education considers wellbeing.
Cách tiếp cận giáo dục toàn diện xem xét hạnh phúc.
Chi tiết
A holistic approach looks at all aspects of health.Cách tiếp cận toàn diện xem xét tất cả các khía cạnh của sức khỏe.
Đồng nghĩacomprehensiveintegrated
Cụm hay dùngholistic viewholistic health
Cách tiếp cận toàn diện rất hiệu quả.
—
/roʊt/
adj
thuộc lòng
Rote memorization is being phased out.
Học thuộc lòng đang được loại bỏ dần.
Chi tiết
He memorized by rote.Anh ấy học thuộc lòng một cách máy móc.
Đồng nghĩamemorizationrepetition
Cụm hay dùngrote memorizationrote learning
Thường dùng trong cụm 'by rote'.
—
/ˈpleɪdʒərɪzəm/
n
đạo văn
Plagiarism has serious academic consequences.
Đạo văn có hậu quả học thuật nghiêm trọng.
Chi tiết
The student was accused of plagiarism.Sinh viên đó bị buộc tội đạo văn.
Đồng nghĩacopyingcheating
Cụm hay dùngcommit plagiarismavoid plagiarism
Họ từplagiarize (v)plagiarist (n)
Cần trích dẫn nguồn để tránh đạo văn.
—
/ˈtʃiːtɪŋ/
n
sự gian lận
Cheating undermines genuine learning.
Gian lận làm suy yếu việc học chân chính.
Chi tiết
Cheating on tests can have serious consequences.Gian lận trong các bài kiểm tra có thể có hậu quả nghiêm trọng.
Đồng nghĩadishonestyfraud
Cụm hay dùngcheating scandalcheating behavior
Liên quan đến đạo đức.
—
/ədˈmɪʃn/
n
sự nhập học
Admission to top universities is competitive.
Nhập học vào các trường đại học hàng đầu là cạnh tranh.
Chi tiết
Admission to the university is competitive.Sự nhập học vào đại học rất cạnh tranh.
Đồng nghĩaacceptanceentry
Cụm hay dùngcollege admissionadmission requirements
Sự nhập học thường có tiêu chí riêng.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...