Quay lại 04 · B2 — VSTEP Bậc 4
‹ ›

40. Energy, Resources & Sustainability

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɛθ.ɪ.kəl/
adj.
có đạo đức, tuân thủ chuẩn mực đạo đức
Consumers prefer brands with ethical sourcing practices.
Người tiêu dùng ưa thích thương hiệu có thực hành thu mua đạo đức.
Chi tiết
The company maintains an ethical supply chain.Công ty duy trì chuỗi cung ứng có đạo đức.
Đồng nghĩaprincipledresponsible
Cụm hay dùngethical sourcingethical investmentethical supply chainethical business
Họ từethicsethicallyunethicalethicality
Trong ESG, 'ethical investing' = đầu tư loại trừ ngành gây hại (vũ khí, cờ bạc, thuốc lá).
—
/ɪˈmɪʃ.ən rɪˈdʌk.ʃən/
n.
giảm phát thải
The target calls for a 45% emission reduction by 2030.
Mục tiêu yêu cầu giảm 45% phát thải vào năm 2030.
Chi tiết
Emission reduction plans must be science-based to be credible.Kế hoạch giảm phát thải phải dựa trên khoa học để đáng tin cậy.
Đồng nghĩaGHG reductionemission cut
Cụm hay dùngemission reduction targetemission reduction pathwaycertified emission reductionemission reduction plan
Họ từreduce emissionsemission-freelow-emissionzero-emission
'Science-based target' (SBT) = mục tiêu giảm phát thải được SBTi xác nhận phù hợp với 1.5°C.
—
/ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs/
phr.
Tình huống khi nhu cầu năng lượng vượt quá nguồn cung.
The energy crisis of the 1970s changed global policies.
Cuộc khủng hoảng năng lượng những năm 1970 đã thay đổi chính sách toàn cầu.
Chi tiết
Countries are working together to prevent an energy crisis.Các quốc gia đang hợp tác để ngăn chặn cuộc khủng hoảng năng lượng.
Đồng nghĩaenergy shortage
Cụm hay dùngglobal energy crisisenergy crisis management
Khủng hoảng năng lượng có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực.
—
/ˈɛnərdʒi trænˈzɪʃən/
phr.
Sự chuyển đổi từ nhiên liệu hóa thạch sang các nguồn năng lượng tái tạo.
The energy transition is necessary to combat climate change.
Sự chuyển đổi năng lượng là cần thiết để chống lại biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Many countries are undergoing an energy transition.Nhiều quốc gia đang trải qua quá trình chuyển đổi năng lượng.
Đồng nghĩaenergy shift
Cụm hay dùngsmooth energy transitionenergy transition policies
Quá trình chuyển đổi năng lượng cần có thời gian.
—
/ˈɛnərdʒi səˈplaɪ/
phr.
Tổng lượng năng lượng sẵn có để sử dụng.
Energy supply must meet the growing demand.
Nguồn cung năng lượng phải đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Chi tiết
The energy supply is crucial for economic development.Nguồn cung năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
Đồng nghĩaenergy availability
Cụm hay dùngstable energy supplyinterrupted energy supply
Nguồn cung năng lượng cần được quản lý tốt.
—
/ˈɛnərdʒi ˈstɔːrɪdʒ/
phr.
Lưu trữ năng lượng để sử dụng sau, như trong pin.
Energy storage technologies are improving rapidly.
Công nghệ lưu trữ năng lượng đang phát triển nhanh chóng.
Chi tiết
Investments in energy storage are essential for renewable sources.Đầu tư vào lưu trữ năng lượng là cần thiết cho các nguồn tái tạo.
Đồng nghĩaenergy reserve
Cụm hay dùnglarge energy storageenergy storage systems
Lưu trữ năng lượng giúp ổn định cung cấp.
—
/ˈɛnərdʒi ˈpɒlɪsi/
phr.
Kế hoạch quản lý tài nguyên và tiêu thụ năng lượng.
Government energy policy impacts all citizens.
Chính sách năng lượng của chính phủ ảnh hưởng đến tất cả công dân.
Chi tiết
An effective energy policy promotes sustainability.Một chính sách năng lượng hiệu quả thúc đẩy sự bền vững.
Đồng nghĩaenergy strategy
Cụm hay dùngnational energy policyrenewable energy policy
Chính sách năng lượng cần linh hoạt để thay đổi.
—
/ˈɛnərdʒi sɔːrsɪz/
phr.
Các loại năng lượng khác nhau, như năng lượng mặt trời, gió và nhiên liệu hóa thạch.
Diverse energy sources are important for stability.
Các nguồn năng lượng đa dạng rất quan trọng cho sự ổn định.
Chi tiết
Countries should invest in various energy sources.Các quốc gia nên đầu tư vào nhiều nguồn năng lượng khác nhau.
Đồng nghĩatypes of energy
Cụm hay dùngrenewable energy sourcestraditional energy sources
Nên đa dạng hóa nguồn năng lượng để đảm bảo an toàn.
—
/ˈɛnərdʒi ˈɔːdɪt/
phr.
Một đánh giá về việc sử dụng năng lượng để tìm kiếm tiết kiệm.
Conducting an energy audit can help reduce costs.
Thực hiện một cuộc kiểm toán năng lượng có thể giúp giảm chi phí.
Chi tiết
An energy audit identifies areas for improvement.Một cuộc kiểm toán năng lượng xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
Đồng nghĩaenergy assessment
Cụm hay dùngcomprehensive energy auditenergy audit report
Kiểm toán năng lượng giúp tiết kiệm chi phí.
—
/ˈɛnərdʒi dɪˈmænd/
phr.
Lượng năng lượng cần thiết cho người tiêu dùng.
Energy demand is expected to rise in the coming years.
Nhu cầu năng lượng dự kiến sẽ tăng trong những năm tới.
Chi tiết
Managing energy demand is crucial for sustainability.Quản lý nhu cầu năng lượng là rất quan trọng cho sự bền vững.
Đồng nghĩaenergy requirement
Cụm hay dùnghigh energy demandincreased energy demand
Nhu cầu năng lượng cần được dự đoán chính xác.
—
/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈstændərdz/
phr.
Quy định đặt ra mức hiệu suất năng lượng tối thiểu.
Energy efficiency standards help reduce waste.
Các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng giúp giảm lãng phí.
Chi tiết
Many countries have adopted energy efficiency standards.Nhiều quốc gia đã áp dụng các tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng.
Đồng nghĩaenergy regulations
Cụm hay dùngstricter energy efficiency standardsenergy efficiency compliance
Tiêu chuẩn hiệu suất năng lượng cần được thực thi.
—
/ˈɛnərdʒi rɪˈleɪtɪd tɛkˈnɑːlədʒiz/
phr.
Công nghệ liên quan đến sản xuất và tiêu thụ năng lượng.
Energy-related technologies are advancing rapidly.
Các công nghệ liên quan đến năng lượng đang tiến bộ nhanh chóng.
Chi tiết
Investments in energy-related technologies are crucial.Đầu tư vào các công nghệ liên quan đến năng lượng là rất quan trọng.
Đồng nghĩaenergy technologies
Cụm hay dùnginnovative energy-related technologiesenergy-related technology advancements
Công nghệ năng lượng ảnh hưởng lớn đến phát triển.
—
/ˈɛnərdʒi ˈriːsɔrsɪz/
phr.
tài nguyên năng lượng
Renewable energy resources are essential for sustainability.
Tài nguyên năng lượng tái tạo là rất cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiết
We must explore alternative energy resources.Chúng ta phải khám phá các tài nguyên năng lượng thay thế.
Đồng nghĩaenergy sourcespower resources
Cụm hay dùngrenewable energy resourcesnon-renewable energy resources
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh năng lượng và môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi prəˈdʌkʃən/
phr.
sản xuất năng lượng
Energy production is vital for modern society.
Sản xuất năng lượng là rất quan trọng cho xã hội hiện đại.
Chi tiết
Renewable energy production is growing rapidly.Sản xuất năng lượng tái tạo đang phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩaenergy generationenergy creation
Cụm hay dùngincrease energy productionreduce energy production costs
Liên quan đến lĩnh vực năng lượng và môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi ˌkənˌsərˈveɪʃən/
phr.
tiết kiệm năng lượng
Energy conservation is important for the environment.
Tiết kiệm năng lượng rất quan trọng cho môi trường.
Chi tiết
They promote energy conservation in their campaigns.Họ thúc đẩy tiết kiệm năng lượng trong các chiến dịch của mình.
Đồng nghĩaenergy saving
Cụm hay dùngenergy efficiencyresource conservation
Cụm này thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
—
/səˈsteɪnəbl ˈɛnərdʒi/
phr.
năng lượng bền vững
Sustainable energy is crucial for our future.
Năng lượng bền vững là rất quan trọng cho tương lai của chúng ta.
Chi tiết
They invest in sustainable energy projects.Họ đầu tư vào các dự án năng lượng bền vững.
Đồng nghĩarenewable energy
Cụm hay dùngsustainable developmentclean energy
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi mɪks/
phr.
hỗn hợp năng lượng
A balanced energy mix is essential for sustainability.
Một hỗn hợp năng lượng cân bằng là cần thiết cho sự bền vững.
Chi tiết
Countries are exploring new energy mixes.Các quốc gia đang khám phá các hỗn hợp năng lượng mới.
Đồng nghĩaenergy sources
Cụm hay dùngdiversify energy mixoptimize energy mix
Thường được đề cập trong các cuộc thảo luận về năng lượng.
—
/ˈɛnərdʒi ˈsɛktər/
phr.
ngành năng lượng
The energy sector is rapidly evolving with new technologies.
Ngành năng lượng đang phát triển nhanh chóng với các công nghệ mới.
Chi tiết
Investments in the energy sector are increasing.Các khoản đầu tư vào ngành năng lượng đang gia tăng.
Đồng nghĩaenergy industrypower sector
Cụm hay dùngenergy sector growthenergy sector policies
Cụm từ này thường được sử dụng trong kinh tế và chính trị.
—
/ˈɛnərdʒi kɔsts/
phr.
chi phí năng lượng
Energy costs are rising due to demand.
Chi phí năng lượng đang tăng do nhu cầu.
Chi tiết
Reducing energy costs is important for households.Giảm chi phí năng lượng là quan trọng cho các hộ gia đình.
Đồng nghĩaenergy expensesenergy prices
Cụm hay dùngmanage energy costsreduce energy costs
Thường liên quan đến kinh tế và tài chính.
—
/ˈfɑsəl fjuːəl ˈɛnərdʒi/
phr.
năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch
Fossil fuel energy contributes to climate change.
Năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch góp phần vào biến đổi khí hậu.
Chi tiết
Reducing fossil fuel energy is essential for sustainability.Giảm năng lượng từ nhiên liệu hóa thạch là điều cần thiết cho sự bền vững.
Đồng nghĩafossil energy
Cụm hay dùngrenewable energyenergy transition
Cụm này thường dùng trong bối cảnh năng lượng và môi trường.
—
/ˈɔːltərnətɪv ˈɛnərdʒi/
phr.
năng lượng thay thế
Alternative energy sources are becoming more popular.
Các nguồn năng lượng thay thế đang trở nên phổ biến hơn.
Chi tiết
Solar and wind are examples of alternative energy.Năng lượng mặt trời và gió là ví dụ về năng lượng thay thế.
Đồng nghĩarenewable energy
Cụm hay dùngalternative sourcesclean energy
Thường được thảo luận trong bối cảnh môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi ˈmɑːrkɪt/
phr.
thị trường năng lượng
The energy market is constantly changing.
Thị trường năng lượng đang thay đổi liên tục.
Chi tiết
Investors are watching the energy market closely.Các nhà đầu tư đang theo dõi thị trường năng lượng một cách chặt chẽ.
Đồng nghĩaenergy sector
Cụm hay dùnganalyze energy marketregulate energy market
Thường dùng trong kinh tế và tài chính.
—
/ˈɛnərdʒi ɔːlˈtɜrnətɪvz/
phr.
các lựa chọn năng lượng thay thế
Solar and wind are popular energy alternatives.
Năng lượng mặt trời và gió là các lựa chọn năng lượng thay thế phổ biến.
Chi tiết
Investing in energy alternatives is crucial for the future.Đầu tư vào các lựa chọn năng lượng thay thế là rất quan trọng cho tương lai.
Đồng nghĩaalternative energy sourcesrenewable energy options
Cụm hay dùngexplore energy alternativespromote energy alternatives
Thường dùng trong bối cảnh bảo vệ môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi rɪˈsɜrʧ/
phr.
nghiên cứu năng lượng
Energy research is crucial for sustainable development.
Nghiên cứu năng lượng rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Chi tiết
Many universities focus on energy research.Nhiều trường đại học tập trung vào nghiên cứu năng lượng.
Đồng nghĩaenergy studiesenergy analysis
Cụm hay dùngrenewable energy researchenergy efficiency research
Thường được sử dụng trong các bài viết về môi trường.
—
/ˈɛnərdʒi ˌɪnfrəˈstrʌkʧər/
phr.
cơ sở hạ tầng năng lượng
Investing in energy infrastructure is crucial for growth.
Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng là điều quan trọng cho sự phát triển.
Chi tiết
Upgrading energy infrastructure can improve efficiency.Cải thiện cơ sở hạ tầng năng lượng có thể nâng cao hiệu quả.
Đồng nghĩaenergy systems
Cụm hay dùnginfrastructure developmentenergy networks
Cụm này thường dùng trong bối cảnh phát triển kinh tế.
—
/ˈɛnərdʒi ˈpraɪsɪŋ/
phr.
định giá năng lượng
Energy pricing affects consumer choices.
Định giá năng lượng ảnh hưởng đến sự lựa chọn của người tiêu dùng.
Chi tiết
They are studying energy pricing models.Họ đang nghiên cứu các mô hình định giá năng lượng.
Đồng nghĩaenergy valuation
Cụm hay dùngmarket pricingpricing strategies
Thường liên quan đến kinh tế và thị trường.
—
/ˈɛnərdʒi ˈstrætədʒiz/
phr.
chiến lược năng lượng
Governments create energy strategies for sustainability.
Chính phủ xây dựng chiến lược năng lượng cho sự bền vững.
Chi tiết
Energy strategies should focus on renewable sources.Chiến lược năng lượng nên tập trung vào các nguồn tái tạo.
Đồng nghĩaenergy plans
Cụm hay dùngdevelop energy strategiesimplement energy strategies
Thường thấy trong chính sách năng lượng.
—
/ˈɛnərdʒi ɪˈnɪʃətɪvz/
phr.
các sáng kiến năng lượng
Many energy initiatives focus on renewable sources.
Nhiều sáng kiến năng lượng tập trung vào các nguồn tái tạo.
Chi tiết
Government energy initiatives encourage green practices.Các sáng kiến năng lượng của chính phủ khuyến khích các thực hành xanh.
Đồng nghĩaenergy projectsenergy programs
Cụm hay dùnglaunch energy initiativessupport energy initiatives
Thường được dùng trong bối cảnh chính sách năng lượng.
—
/ˈɛnərdʒi sɪˈkjʊrɪti/
phr.
Sự sẵn có đáng tin cậy của các nguồn năng lượng.
Energy security is vital for national stability.
An ninh năng lượng là rất quan trọng cho sự ổn định quốc gia.
Chi tiết
Countries work together to enhance energy security.Các quốc gia hợp tác để nâng cao an ninh năng lượng.
Đồng nghĩaenergy independence
Cụm hay dùngnational energy securityenergy security policies
An ninh năng lượng ảnh hưởng đến kinh tế quốc gia.
—
/ˈɛnərdʒi ˈaʊtpʊt/
phr.
Tổng lượng năng lượng được sản xuất.
The energy output of the plant is impressive.
Lượng năng lượng sản xuất của nhà máy rất ấn tượng.
Chi tiết
Increasing energy output is a priority for the company.Tăng cường sản lượng năng lượng là ưu tiên của công ty.
Đồng nghĩaenergy production
Cụm hay dùnghigh energy outputenergy output capacity
Sản lượng năng lượng cần được cải thiện để đáp ứng nhu cầu.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...