| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
|
/ɪnˈkriːs/ – /dɪˈkriːs/
|
v |
tăng – giảm
We need to increase our efforts to decrease pollution.
Chúng ta cần tăng cường nỗ lực để giảm ô nhiễm.
|
— |
|
/dɪˈsaɪd/ – /dɪˈsɪʒ.ən/ – /dɪˈsaɪ.sɪv/
|
v – n – adj |
quyết định – quyết định (n) – quyết đoán
To decide quickly is often a decisive factor in success.
Quyết định nhanh chóng thường là yếu tố quyết đoán trong thành công.
|
— |
|
/əˈsɪst/ – /əˈsɪs.təns/
|
v – n |
hỗ trợ – sự hỗ trợ
We assist students by providing assistance with their studies.
Chúng tôi hỗ trợ sinh viên bằng cách cung cấp sự hỗ trợ cho việc học của họ.
|
— |
|
/kriˈeɪt/ – /ˌkriː.eɪˈtɪv.ɪ.ti/
|
v – n |
tạo ra – sự sáng tạo
Artists create beautiful works through their creativity.
Các nghệ sĩ tạo ra những tác phẩm đẹp thông qua sự sáng tạo của họ.
|
— |
|
/ɪkˈspleɪn/ – /ˌɛk.spləˈneɪ.ʃən/
|
v – n |
giải thích – sự giải thích
Teachers explain concepts clearly, providing a good explanation.
Giáo viên giải thích các khái niệm một cách rõ ràng, cung cấp một sự giải thích tốt.
|
— |
|
/ˈæn.ə.laɪz/ – /əˈnæl.ə.sɪs/
|
v – n |
phân tích – sự phân tích
Scientists analyze data to draw meaningful analysis.
Các nhà khoa học phân tích dữ liệu để rút ra sự phân tích có ý nghĩa.
|
— |
|
/kəˈmjuː.nɪ.keɪt/ – /kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/
|
v – n |
giao tiếp – sự giao tiếp
To communicate effectively, we need clear communication.
Để giao tiếp hiệu quả, chúng ta cần sự giao tiếp rõ ràng.
|
— |
|
/ɪˈvæl.ju.eɪt/ – /ɪˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
|
v – n |
đánh giá – sự đánh giá
We evaluate the project regularly for proper evaluation.
Chúng tôi đánh giá dự án thường xuyên để có sự đánh giá đúng đắn.
|
— |
|
/ˈmoʊ.tɪ.veɪt/ – /ˌmoʊ.tɪˈveɪ.ʃən/
|
v – n |
thúc đẩy – động lực
Teachers motivate students to achieve their goals through motivation.
Giáo viên thúc đẩy học sinh đạt được mục tiêu của họ thông qua động lực.
|
— |
|
/ˈɪn.flu.əns/ – /ˈɪn.flu.əns/
|
v – n |
ảnh hưởng – sự ảnh hưởng
Leaders influence their teams positively, and their influence is crucial.
Các nhà lãnh đạo ảnh hưởng tích cực đến đội ngũ của họ, và sự ảnh hưởng của họ là rất quan trọng.
|
— |
|
/pərˈsweɪd/ – /pərˈsweɪ.ʒən/
|
v – n |
thuyết phục – sự thuyết phục
To persuade others, we need strong persuasion skills.
Để thuyết phục người khác, chúng ta cần kỹ năng thuyết phục mạnh mẽ.
|
— |
|
/kəˈlæb.ə.reɪt/ – /kəˌlæb.əˈreɪ.ʃən/
|
v – n |
hợp tác – sự hợp tác
Teams collaborate effectively to ensure successful collaboration.
Các nhóm hợp tác hiệu quả để đảm bảo sự hợp tác thành công.
|
— |
|
/ˈsɪnənɪm/
|
n. |
từ đồng nghĩa
The dictionary lists "mislay" and "misplace" as synonyms.
Từ điển liệt kê "mislay" và "misplace" là từ đồng nghĩa.
Chi tiếtHọ từsynonymous (adj.)
Từ điển thường ghi synonyms để bạn dùng từ đa dạng hơn.
|
— |
|
/ˈæntənɪm/
|
n. |
từ trái nghĩa
The antonym of "friend" is "enemy" or "foe".
Từ trái nghĩa của "friend" là "enemy" hay "foe".
Chi tiết Nhiều từ điển ghi cả synonym lẫn antonym cho một mục từ.
|
— |
|
/θɪˈsɔːrəs/
|
n. |
từ điển đồng nghĩa
Use a thesaurus to avoid repeating the same adjective.
Hãy dùng từ điển đồng nghĩa để tránh lặp lại cùng một tính từ.
Chi tiết Số nhiều: thesauruses hoặc thesauri. Visual Thesaurus hiển thị mạng các từ đồng nghĩa.
|
— |
|
/ˈkæptɪveɪtɪŋ/
|
adj. |
lôi cuốn, làm mê mẩn
She gave a captivating talk about life on Mars.
Cô ấy có bài nói lôi cuốn về cuộc sống trên Sao Hoả.
Chi tiếtHọ từcaptivate (v.)
|
— |
|
/ɪnˈtʃɑːntɪŋ/
|
adj. |
quyến rũ, mê hoặc, đầy mê lực
The old town of Hoi An looks enchanting at night.
Phố cổ Hội An trông thật mê hoặc về đêm.
Chi tiếtĐồng nghĩacaptivatingbewitching
Đồng nghĩa với fascinating nhưng thiên về vẻ đẹp quyến rũ.
|
— |
|
/ɪnˈθrɔːlɪŋ/
|
adj. |
lôi cuốn, làm say mê
The final match was so enthralling that nobody left early.
Trận chung kết lôi cuốn đến mức không ai về sớm.
Chi tiếtĐồng nghĩagrippingriveting
|
— |
|
/ɪnˈtrɑːnsɪŋ/
|
adj. |
mê hoặc, làm ngây ngất
Her entrancing voice silenced the whole hall.
Giọng hát mê hoặc của cô khiến cả khán phòng lặng đi.
Chi tiếtĐồng nghĩacaptivatingenchanting
|
— |
|
/bɪˈwɪtʃɪŋ/
|
adj. |
mê hoặc, như bị bỏ bùa
There was something bewitching about the melody.
Có điều gì đó mê hoặc trong giai điệu ấy.
Chi tiếtĐồng nghĩaenchanting
|
— |
|
/əbˈzɔːbɪŋ/
|
adj. |
cuốn hút (khiến tập trung hoàn toàn)
The novel was so absorbing that I read it in one sitting.
Cuốn tiểu thuyết cuốn hút đến mức tôi đọc một mạch hết luôn.
Chi tiếtĐồng nghĩaengrossinggripping
Họ từabsorb (v.)
|
— |
|
/ˈrɪvɪtɪŋ/
|
adj. |
cực kỳ hấp dẫn, hút mắt (không rời ra được)
The documentary was riveting from start to finish.
Bộ phim tài liệu hấp dẫn từ đầu đến cuối.
Chi tiếtĐồng nghĩagrippingenthralling
|
— |
|
/ɪnˈɡrəʊsɪŋ/
|
adj. |
cuốn hút, làm mê mải
Chess can be an engrossing hobby.
Cờ vua có thể là một thú vui làm ta mê mải.
Chi tiếtĐồng nghĩaabsorbing
|
— |
|
/ˈɡrɪpɪŋ/
|
adj. |
hồi hộp, cuốn hút (căng thẳng khó rời)
The thriller had a gripping final chapter.
Cuốn truyện ly kỳ có chương cuối cực kỳ hồi hộp.
Chi tiếtĐồng nghĩarivetingenthralling
Họ từgrip (v.)
|
— |
|
/ˌdefɪˈnɪʃn/
|
n. |
định nghĩa
A dictionary gives a short definition that explains the meaning.
Từ điển cho một định nghĩa ngắn giải thích nghĩa của từ.
Chi tiếtRead the definition carefully before you use a new word.Đọc kỹ định nghĩa trước khi dùng một từ mới.
Cụm hay dùnggive a definitiona clear definition
Họ từdefine (v.)
Danh từ của 'define'. 'a definition of a word' = định nghĩa của một từ.
|
— |
|
/ˌpɑːt əv ˈspiːtʃ/
|
n. |
từ loại
The dictionary tells you the part of speech, for example noun or verb.
Từ điển cho biết từ loại, ví dụ danh từ hay động từ.
Chi tiết'Fun' can be more than one part of speech: a noun and an adjective.'Fun' có thể thuộc nhiều từ loại: danh từ và tính từ.
Cụm hay dùngparts of speech
Số nhiều: parts of speech. Gồm noun, verb, adjective, adverb, preposition...
|
— |
|
/ˌkɒləˈkeɪʃn/
|
n. |
sự kết hợp từ; những từ hay đi cùng nhau
The adjective "firm" appears in collocations like firm grip and firm believer.
Tính từ "firm" xuất hiện trong các kết hợp như firm grip và firm believer.
Chi tiết Từ điển tốt liệt kê collocation phổ biến của mỗi từ.
|
— |
|
/ˈjuːsɪdʒ/
|
n. |
cách dùng (của một từ)
The usage note explains that "suggest" is followed by a clause, not "to".
Ghi chú cách dùng giải thích rằng "suggest" theo sau bởi một mệnh đề, không phải "to".
Chi tiếtHọ từuse (v.)
Usage cho biết mẫu ngữ pháp đi kèm với từ.
|
— |
|
/ˈwɜːd klɑːs/
|
n. phr. |
từ loại
Dictionaries show word class with short labels like n or adj.
Từ điển ghi từ loại bằng các nhãn ngắn như n hay adj.
Chi tiếtĐồng nghĩapart of speech
n = noun (danh từ), adj = adjective (tính từ), v = verb (động từ).
|
— |
|
/ˈkaʊntəbl naʊn/
|
n. phr. |
danh từ đếm được
A countable noun can be singular or plural, like a glass and two glasses.
Danh từ đếm được có thể ở số ít hoặc số nhiều, như a glass và two glasses.
Chi tiết Đi được với a/an và số đếm; có dạng số nhiều.
|
— |
Đang tải...